Archive

Category Archives for "Blog Học Tiếng Anh"

Hướng Dẫn Cách Đặt Câu Trong Tiếng Anh Đúng Ngữ Pháp

Người Việt chúng ta thường mắc lỗi dịch từng từ sang tiếng Anh (word by word) do đó đôi khi câu cú trở nên tối nghĩa và khó hiểu.

Có rất nhiều bạn thường hỏi Thủy: làm thế nào để tìm ra cách đặt câu trong tiếng Anh đúng và đầy đủ? Bài viết này, Thủy sẽ hướng dẫn các bạn những quy tắc cơ bản khi chúng ta đặt câu trong tiếng Anh nhé.

cách đặt câu trong tiếng anhCách đặt câu trong tiếng Anh | KISS English

[toc]

Quy Tắc Cách Đặt Câu Trong Tiếng Anh?

Bạn đã bao giờ chuyển câu: “Tôi hòa đồng” sang tiếng Anh thành: “I sociable” chưa? Hay câu: “Tôi yêu bạn rất nhiều” thành: “ I very love you”?

Đây là những lỗi cơ bản mà Thủy bắt gặp cực kỳ nhiều trong quá trình đi dạy của mình. Làm thế nào để có thể sửa được những lỗi này? Trước hết bạn cần xem video dưới đây nhé:

Xem video: Cách Đặt Câu Đúng Trong Tiếng Anh | Ms Thuỷ

Từ Loại Trong Tiếng Anh (Parts Of Speech)

Để cấu thành một câu, chúng ta sử dụng các từ loại sau:

  • Noun (danh từ): chỉ người, vật, hiện tượng (Cat, table, king,..)
  • Pronoun (đại từ): là những từ dùng thay thế cho danh từ, tránh lặp lại danh từ (He, She, It,…)
  • Verb (động từ): là những từ chỉ hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ (is, are, swim, write,…)
  • Adjective (tính từ): là những từ mô tả đặc tính của người, sự vật hoặc hiện tượng (beautiful, white, shiny,..)
  • Adverb (trạng từ): là những từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, một trạng từ khác hoặc cho cả câu (loudly, extremely, fortunately,…)
  • Article (mạo từ): là từ đứng trước danh từ cho biết danh từ đó xác định hay không xác định (a, an, the)
  • Preposition (giới từ): là những từ diễn tả mối quan hệ của những cụm từ phía sau nó với các thành phần khác trong câu (from, to, on,…)
  • Conjunction (từ nối): là những từ dùng để thêm thông tin hoặc diễn tả mối quan hệ giữa các thành phần trong câu (and, but, although,…)
  • Interjection (thán từ): là những từ chỉ sự cảm thán (Oh, er, uhm,..)

Từ loại trong tiếng Anh (Parts of speech)Từ loại trong tiếng Anh (Parts of speech)

Một số lưu ý:

  • Tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ: He is a student clever. => He is a clever student.

clever: Adj

student: N

  • Danh từ, giới từ, tính từ thường phải đứng sau tobe.

Ví dụ: I sociable. => I am sociable.

am: tobe

sociable: Adj

  • Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ thường đứng trước tính từ; bổ nghĩa cho động từ thì có thể đứng trước hoặc sau động từ, đứng giữa trợ động từ và động từ chính khi câu có trợ động từ; bổ nghĩa cho trạng từ khác thì đứng trước trạng từ đó; bổ nghĩa cho cả câu thì đứng đầu, giữa hoặc cuối câu.

Ví dụ:

It was an extremely bad match.

He spoke loudly.

He quietly asked me to leave the house.

The government has occasionally been forced to change its mind.

He did the work completely well.

Suddenly, I felt afraid.

This must, frankly, be the craziest idea anyone has ever had.

They missed the bus, apparently.

Xem thêm mẹo tăng vốn từ tiếng Anh tại: Tất tần tật về từ vựng tiếng Anh không phải ai cũng biết!

Nắm Vững Cấu Trúc Câu Trong Tiếng Anh

Một câu đầy đủ trong tiếng Anh dù đơn giản hay phức tạp cũng phải đảm bảo có 2 yếu tố:

S (subject) + V (động từ)

Ví dụ: I ate. (S+V)

Sau khi đã có chủ ngữ và động từ, bạn có thể thêm các thành phần khác để thêm thông tin cho câu. Ví dụ:

I ate a hamburger.

I ate a delicious hamburger.

I ate an extremely delicious hamburger at a restaurant yesterday.

Như vậy, cấu trúc của một câu thường có các thành phần chính sau:

S + V + O + soft information
soft information (thông tin mềm): bổ sung các thông tin có liên quan đến hành động như địa điểm, thời gian, cách thức,..

Lưu ý: Khi trong câu có từ 2 thông tin soft information trở lên, bạn cần tuân thủ quy tắc sắp xếp: place-manner-time (địa điểm – cách thức – thời gian).

Ví dụ: I went yesterday by train to the city. => I went to the city by train yesterday. 

Hiểu Rõ Về Cách Dùng Các Thì Trong Tiếng Anh

Trong tiếng Anh có tất cả 16 thì, và thì cũng sẽ ảnh hưởng không nhỏ đến cách sắp xếp các thành phần câu trong tiếng Anh. Bạn cần phải nhớ được công thức cũng như cách dùng của chúng thì mới có thể viết câu hoàn chỉnh và chính xác.

english-tenses-table-big

Hi vọng với những hướng dẫn trên đây, bạn sẽ sớm khắc phục được các lỗi sai và thành thạo cách đặt câu trong tiếng Anh. Chìa khóa để giải bài toán này không gì khác ngoài việc nắm vững những kiến thức ngữ pháp cơ bản và chăm chỉ tập viết cũng như luyện nói tiếng Anh thường xuyên.

Hãy bắt đầu từ những câu đơn giản đến các câu phức tạp và đừng ngại thử sức với những đoạn dài hơn nhé. Chúc bạn học vui 🙂

Top 5 bài viết học tiếng Anh hay nhất

Đây là các bài viết chủ đề tiếng Anh giao tiếp được nhiều người đọc nhất trong tháng:

294 Từ Vựng Tiếng Anh Về Nghề Nghiệp Phổ Biến Nhất

KISS English đã tổng hợp 294 từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp để giúp các bạn bổ sung vốn từ trong chủ đề nghề nghiệp này. Cùng khám phá ngay nào!

Sở hữu vốn từ vựng phong phú là một cách giúp chúng ta giao tiếp linh hoạt và tự tin hơn. Chẳng ai muốn bị “bí từ” khi cần diễn đạt một ý/ suy nghĩ nào bằng tiếng Anh cả, phải không nào?

[toc]

21 Từ Vựng Tiếng Anh Về Nghề Nghiệp – Vị Trí Quản Lý

  • president
  • vice-president
  • director
  • manager
  • executive officer
  • CEO (chief executive officer; company executive officer)
  • deputy director
  • managing director
  • financial director
  • marketing director
  • general manager
  • assistant manager
  • manager
  • production manager
  • personnel manager
  • marketing manager
  • sales manager
  • project manager
  • supervisor
  • inspector
  • controller

9 Từ Vựng Tiếng Anh Cho Nhân Viên Văn Phòng

Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp, lĩnh vực văn phòngTừ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp lĩnh vực văn phòng

  • office worker
  • office employee
  • office clerk
  • filing clerk
  • receptionist
  • secretary
  • assistant
  • typist
  • stenographer

16 Từ Vựng Tiếng Anh Ngân Hàng Và Hoạt Động Tài Chính

  • banker
  • bank officer
  • economist
  • auditor
  • accountant
  • bookkeeper
  • teller
  • cashier
  • financier
  • treasurer
  • investor
  • sponsor
  • stockbroker
  • pawnbroker
  • tax collector

24 Từ Vựng Tiếng Anh Về Kinh Doanh Và Cửa Hàng

Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp, lĩnh vực kinh doanh, cửa hàngTừ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp: lĩnh vực kinh doanh, cửa hàng

  • sales
  • representative
  • sales manager
  • salesperson
  • salesman
  • saleswoman
  • salesgirl
  • salesclerk
  • seller
  • buyer
  • wholesale buyer
  • wholesaler
  • retailer
  • merchant
  • distributor
  • dealer
  • trader
  • advertising agent
  • grocer
  • greengrocer
  • baker
  • butcher
  • florist

20 từ vựng tiếng Anh về Dược phẩm

  • doctor
  • physician
  • family doctor
  • general practitioner
  • eye specialist
  • ear specialist
  • throat specialist
  • heart specialist
  • cardiologist
  • surgeon
  • pediatrician
  • psychiatrist
  • dentist
  • dietitian
  • pharmacist
  • veterinarian
  • nurse
  • paramedic
  • nurse’s aide

23 Từ Vựng Tiếng Anh ở Trường Học

  • dean
  • professor
  • teacher
  • schoolteacher
  • college teacher
  • university teacher
  • head teacher
  • senior teacher
  • tutor
  • mentor
  • teacher of mathematics
  • mathematics teacher
  • math teacher (BrE: maths teacher)
  • English teacher
  • teacher of English
  • history teacher
  • music teacher
  • student
  • pupil
  • learner

20 Từ Vựng Tiếng Anh Về Khoa Học

Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp, lĩnh vực khoa họcTừ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp, lĩnh vực khoa học

  • scientist
  • scholar
  • researcher
  • explorer
  • inventor
  • mathematician
  • physicist
  • chemist
  • biologist
  • botanist
  • historian
  • archaeologist
  • geologist
  • psychologist
  • sociologist
  • economist; linguist
  • astronomer
  • philosopher
  • geographer

10 Từ Vựng Tiếng Anh Nghề It – Công Nghệ Thông Tin

  • computer specialist
  • computer programmer
  • computer operator
  • software specialist
  • systems analyst
  • systems administrator
  • web developer
  • web programmer
  • webmaster
  • web designer

42 Từ Vựng Tiếng Anh Về Nghệ Thuật Và Sáng Tạo

  • artist
  • painter
  • sculptor
  • architect
  • composer
  • conductor
  • musician
  • pianist
  • violinist
  • guitarist
  • drummer
  • player
  • singer
  • dancer
  • opera singer
  • ballet
  • dancer
  • performer
  • film director
  • producer
  • art director
  • cameraman
  • actor
  • actress
  • player
  • writer
  • poet
  • author
  • playwright
  • dramatist
  • scenarist
  • publisher
  • journalist
  • reporter
  • correspondent
  • photographer
  • designer
  • fashion designer
  • dress designer
  • interior designer
  • furniture designer
  • graphic designer

25 Từ Vựng Tiếng Anh Về Xây Dựng, Sửa Chữa, Bảo Trì

  • builder
  • construction worker
  • developer
  • contractor
  • engineer
  • technician
  • mechanic
  • electrical engineer
  • electrician
  • welder
  • bricklayer
  • mason
  • carpenter
  • plumber
  • repairer
  • repairman
  • maintenance man
  • handyman
  • caretaker
  • housekeeper
  • cleaning lady
  • cleaning woman
  • janitor

20 Từ Vựng Tiếng Anh Nghề Phi Công, Lái Xe, Thuyền Viên

  • pilot
  • flight engineer
  • flight navigator
  • flight attendant
  • stewardess
  • dispatcher
  • mechanic
  • car mechanic
  • railroad worker
  • railway worker
  • driver
  • chauffeur
  • taxi driver
  • cabdriver
  • bus driver
  • truck driver
  • captain
  • skipper
  • navigator
  • sailor

15 Từ Vựng Tiếng Anh Về Pháp Luật

  • judge
  • lawyer
  • attorney
  • legal adviser
  • barrister
  • solicitor
  • police officer
  • policeman
  • traffic officer
  • detective
  • guard
  • bodyguard
  • lifeguard
  • warden
  • prison guard

12 Từ Vựng Tiếng Anh ở Nhà Hàng

Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp, lĩnh vực nhà hàngTừ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp, lĩnh vực nhà hàng

  • chef
  • head coo
  • cook
  • maitre d’hotel (maitre d’)
  • headwaiter
  • waiter
  • waitress
  • bartender
  • barman
  • barmaid
  • dishwasher
  • busboy

37 Từ Vựng Tiếng Anh Các Lĩnh Vực Khác

  • firefighter
  • fireman
  • tailor
  • seamstress
  • postman
  • mailman
  • travel agent
  • travel guide
  • model
  • politician
  • porter
  • editor
  • proofreader
  • printer
  • translator
  • interpreter
  • librarian
  • jeweler (BrE: jeweller)
  • telephone operator
  • coal miner
  • farmer
  • farm worker
  • fisherman
  • hunter
  • forester
  • gardener
  • hairdresser
  • hair stylist
  • barber
  • beautician
  • cosmetologist
  • specialist
  • expert
  • consultant
  • adviser
  • priest
  • clergyman

Trên đây là tổng hợp gần 300 từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp ở các lĩnh vực khác nhau KISS English gửi đến các bạn. Hi vọng những từ vựng này sẽ giúp các bạn mở rộng vốn từ và sử dụng linh hoạt hơn.

Ngoài ra, các bạn cũng có thể tham khảo ngày video Chinh phục 1000 Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp (Trong 30 Ngày) được làm bởi KISS English và Ms Thuỷ. Hoặc các chuỗi video về học từ vựng tiếng Anh trên Youtube KISS English. Các video đều được Ms Thuỷ diễn giải chi tiết và vô cùng dễ hiểu. Đảm bảo việc học từ vựng tiếng Anh sẽ trở nên hấp dẫn và nhớ lâu hơn.

Thêm nữa, hãy like, share và comment bài viết này để nhiều bạn cùng được biết đến những từ vựng về nghề nghiệp này bạn nhé.

Top 5 bài viết học tiếng Anh hay nhất

Đây là các bài viết chủ đề tiếng Anh giao tiếp được nhiều người đọc nhất trong tháng:

Nguyên Âm Và Phụ Âm Trong Tiếng Anh (Cần Nhớ)

Cách sử dụng nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh như thế nào, đã được Thuỷ hướng dẫn chi tiết trong video bên dưới. Xem thật kỹ video và ghi chép lại để nhớ lâu nhé:

Xem video “Nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh” – Ms Thuỷ KISS English

Dưới đây là tóm tắt lại nội dung trong video đã được Thuỷ hướng dẫn. Hãy xem lại video để hiểu chi tiết hơn nhé:

[toc]

1. Phát Âm Cặp Phụ Âm “th”: /θ/ Và /ð/

Trong tiếng Anh, có cặp âm được viết dưới dạng “th”. Tuy nhiên, cách phát âm của âm “th” này lại khác nhau”: /θ/ và /ð/.

Để phát âm âm /θ/, bạn cần đặt đầu lưỡi giữa 2 hàm răng. Hàm răng trên đặt nhẹ trên đầu lưỡi, thổi hơi giữa răng và lưỡi. Phát âm phụ âm này, cổ họng bạn không được rung.

Chủ động học và thực hành để phát âm chuẩn nguyên âm và phụ âm trong tiếng AnhChủ động học và thực hành để phát âm chuẩn nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh

Ví dụ: Thing, Thin, Thunder

Để phát âm âm /ð/, bạn đưa lưỡi vào 2 hàm răng. Hàm răng trên đặt nhẹ trên đầu lưỡi, cổ họng rung.

Ví dụ: The, This, That

2. Phát Âm Phụ Âm /ɹ/

Âm /ɹ/ được viết dưới dạng “r” được coi là âm khó phát âm nhất trong nhiều thứ tiếng. Đặc biệt, /ɹ/ phát âm trong tiếng Anh được coi là khó nhất. Bởi đây là âm phức tạp về khẩu hình và cách thả âm.

Luyện tập thường xuyên để phát âm chuẩn nguyên âm và phụ âm trong tiếng anhLuyện tập thường xuyên để phát âm chuẩn nguyên âm và phụ âm trong tiếng anh

Để phát âm âm /ɹ/ đòi hỏi ta phải cuộn tròn lưỡi về phía sau, cuống họng phải rung. Tuỳ thuộc vào vị trí âm /ɹ/, chúng ta cần điều chỉnh độ mạnh yếu của âm.

Ví dụ:

Âm mạnh – vị trí đầu từ, cuối từ: run, read, ever,…

Âm nhẹ – vị trí giữa từ: earn, around, compare,…

3. Phát Âm Nguyên Âm /ɪ/ Và /i:/ 

Trong tiếng Anh, có 2 nguyên âm được đọc tưởng chừng như giống nhau “i”, nhưng tìm hiểu sâu hơn chúng có 2 cách đọc khác nhau.

Phân biệt và tránh nhầm lẫn khi phát âm /i:/ và /ɪ/Phân biệt và tránh nhầm lẫn khi phát âm /i:/ và /ɪ/

Người học tiếng Anh dễ gặp lỗi khi phát âm /i:/ và /ɪ/ lẫn lộn với nhau. Chúng ta cần phân biệt cách phát âm của 2 nguyên âm này.

/i:/ – là âm i căng, miệng bạn phải căng ra khi phát âm.

Ví dụ: Each, Need, Very

/ɪ/ – là âm i thả lỏng. Nguyên âm này thường gặp ở một số từ như: In, Sit, Busy.

4. Cách Phát Âm Âm Schwa /ə/

Âm Schwa hiểu đơn giản là nguyên âm được đọc ngắn lại để thay thế một nguyên âm khác. Trong trường hợp nguyên âm đó không được nhấn trọng âm vào.

Ví dụ:

  • Banana thay vì đọc là /bænænæ/ thì được đọc là /bə’nænə/ hoặc /bəˈnɑːnə/
  • Information đọc là /,infər‘meiʃən/
  • About đọc là /ə‘baut/

Học phát âm âm /ə/ trong video hướng dẫn này nhé.

Lý do tại sao âm schwa dễ khiến người học tiếng Anh nhầm lẫn hoặc phát âm không đúng bởi âm schwa được đánh vần khác nhau trong các từ. Như ở 3 ví dụ phía trên ta có thể thấy rõ.

Âm schwa /ə/ được dùng để thay thế cho những âm không nhấn, nhất là từ có 3 hoặc nhiều nguyên âm trở lên.

5. Cách Phát Âm Nguyên Âm Đôi

Đây là lỗi thứ 5 trong chuỗi những lỗi phát âm nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh thường gặp nhất. Phát âm nguyên âm đôi thường không phải đơn giản.

Hầu như các ngôn ngữ không phải tiếng Anh sẽ sử dụng nguyên âm đơn nhiều hơn. Điều này có nghĩa là khi phát âm một nguyên âm, âm thanh phát ra của nó không đổi và lưỡi ở vị trí cố định.

Tuy nhiên, trong tiếng Anh, các nguyên âm đôi có cách phát âm khác. Tức là nó sẽ bao gồm việc phát âm 2 nguyên âm đơn.

Ví dụ:

  • Bait
  • Home
  • No

Cách phát âm của 3 từ này sẽ không phải là /bet/, /hom/ hay /no/. Mà nó sẽ là /beit/, /hoʊm/ và /noʊ/.

Để có thể hình dung cụ thể hơn về cách phát âm nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh, các bạn hãy xem ngay những video sau nhé:

Học phát âm tiếng Anh chuẩn KISS English

Đây là chuỗi series video dạy phát âm tiếng Anh được KISS English và Ms Thuỷ thực hiện chi tiết và đầy đủ. Qua những video này, các bạn sẽ hình dung rõ hơn về cách phát âm nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh. Đồng thời cũng sẽ tránh được lỗi sai thường mắc phải khi phát âm nữa.

Hy vọng bài viết này sẽ giúp các bạn hình dung thêm phần nào về những lỗi phát âm thường gặp trong tiếng Anh. Để từ đó tránh được những lỗi không đáng có và chủ động cải thiện tốt hơn. Hãy like, share và comment bài viết này để KISS English có thêm động lực viết những bài viết hữu ích hơn về học tiếng Anh, bạn nhé.

Hướng Dẫn Học: 52 Video Phát Âm Tiếng Anh

Top 5 bài viết học tiếng Anh hay nhất

Đây là các bài viết chủ đề tiếng Anh giao tiếp được nhiều người đọc nhất trong tháng:

Cách Trả Lời Thư Mời Nhận Việc Bằng Tiếng Anh

Xem video Thuỷ hướng dẫn cách trả lời thư mời nhận việc bằng tiếng Anh đầy đủ & chuyên nghiệp, ngay bên dưới nhé:

Video cách trả lời thư mời nhận việc bằng tiếng Anh – Ms Thuỷ KISS English

[toc]

Cách trả lời thư mời nhận việc bằng tiếng Anh không khó nhưng nếu không cẩn thận, bạn có thể mắc phải một số lỗi sai đáng tiếc. Bạn nên viết thư phản hồi nhà tuyển dụng một cách ngắn gọn, súc tích nhưng vẫn phải đầy đủ ý. Hãy để Thủy gợi ý cho bạn cách phản hồi thư mời nhận việc bằng tiếng Anh hiệu quả nhé!

Cách trả lời thư mời nhận việc bằng tiếng Anh | KISS English

Thư mời nhận việc là thư mà nhà tuyển dụng gửi cho ứng viên sau khi phỏng vấn thành công. Mục đích của lá thư này là thông báo cho ứng viên họ đã vượt qua vòng phỏng vấn và họ được mời về chính thức làm việc tại công ty.

Thư mời nhận việc thường chứa các nội dung về vị trí công việc, mức lương khởi điểm, chế độ đãi ngộ, quyền lợi, địa điểm làm việc,…

Thông thường sẽ có hai trường hợp trả lời thư mời nhận việc: đồng ý hoặc từ chối. Sau đây, Thủy sẽ hướng dẫn bạn cách viết thư phản hồi trong cả 2 trường hợp này.

Cách Viết Thư Chấp Nhận Lời Mời Làm Việc

Nếu sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, bạn đồng ý với những gì phía công ty đưa ra, bạn cần viết thư hồi đáp bày tỏ sự chấp thuận rõ ràng và đồng thời cũng có thể thảo luận thêm về những điều bạn mong muốn hoặc thắc mắc những gì mà bạn chưa chắc chắn.

Một bức thư đồng ý nhận việc nên có những nội dung sau:

  1. Cảm ơn nhà tuyển dụng đã tạo cho bạn cơ hội được phỏng vấn và làm việc cho công ty.
  2. Chính thức chấp nhận công việc.
  3. Bày tỏ thái độ yêu thích, hào hứng với công việc đồng thời đảm bảo sẽ hoàn thành công việc được giao.
  4. Thảo luận và nhắc lại những vấn đề về lương, quyền lợi, phạm vi công việc, giờ làm, đãi ngộ,… để tránh những hiểu lầm hoặc bất đồng trong tương lai.
  5. Thời gian mà bạn có thể bắt đầu làm việc.
  6. Cảm ơn, chào tạm biệt và để lại thông tin liên hệ.

Cách Viết Thư Từ Chối Lời Mời Làm Việc

Cách viết thư từ chối lời mời làm việc

Trong trường hợp vì lý do nào đó mà bạn không thể tiếp nhận công việc, bạn nên viết một bức thư thông báo cho nhà tuyển dụng để họ có những sắp xếp, điều chỉnh kịp thời. Tuyệt đối đừng im lặng, hoặc phản hồi quá muộn vì hành động này thể hiện sự thiếu trách nhiệm, không những để ấn tượng xấu trong mắt nhà tuyển dụng mà nó còn có thể tước đi những cơ hội của bạn trong tương lai.

Bạn cần đảm bảo những ý sau khi viết thư từ chối lời mời nhận việc:

  1. Cảm ơn công ty vì thời gian, cơ hội phỏng vấn và làm việc đã dành cho bạn.
  2. Đưa ra lời từ chối đảm nhận công việc.
  3. Nêu rõ lý do và bày tỏ sự tiếc nuối khi không thể nhận việc.
  4. Lời cảm ơn chân thành và hi vọng sẽ có cơ hội được hợp tác trong tương lai.

Mẫu CV tiếng Anh đơn giản giúp gây ấn tượng với nhà tuyển dụng

Những Lưu Ý Cần Nhớ Khi Viết Thư Trả Lời Lời Mời Làm Việc

Viết ngắn gọn: Nhà tuyển dụng cực kỳ bận, họ có hàng ngàn công việc phải làm. Bởi vậy, một bức thư ngắn gọn, súc tích, có chứa đủ những thông tin cần thiết là tốt nhất.

Kiểm tra lại: Hãy nhớ kiểm tra lỗi chính tả, ngữ pháp, từ vựng tiếng Anh một cách cẩn thận trước khi gửi thư đi. Một email cẩu thả, thiếu chuyên nghiệp không những khiến bạn mất điểm trong mắt nhà tuyển dụng mà còn có thể lấy đi cơ hội việc làm của bạn.

Một Số Mẫu Thư Tham Khảo:

Mẫu 1: Chấp nhận lời mời làm việc (Job Offer Acceptance Letter)

Dear Mr./Ms. Last Name,

As we discussed before, I am very pleased to accept the position of Advertising Assistant with Smithfield Granite and Stonework. Thank you again for the opportunity. I am eager to make a positive contribution to the company and to work with everyone on the Smithfield team.

As we discussed, my starting salary will be $48,000 and health and life insurance benefits will be provided after 30 days of employment.

I look forward to starting employment on July 1, 20XX. If there is any additional information or paperwork you need prior to then, please let me know.

Again, thank you very much. Your name

Mẫu 2: Từ chối lời mời nhận việc (Job Offer Refusal Letter)

Dear Mr./Ms. Last Name,

Thank you very much for offering me the position of Marketing Manager with Hatfield Industries. Unfortunately, I will not be accepting the position as it does not fit the path I am taking to achieve my career goals.

I sincerely appreciate you taking the time to interview me and to share information on the opportunity and your company.

Once again, I’d like to express my gratitude for the offer and my regrets that it didn’t work out. You have my best wishes in finding someone suitable for the position.

Sincerely, Your Name

Xem thêm video Hướng dẫn cách viết email xin việc bằng tiếng Anh:

Video Cách viết thư xin việc bằng tiếng Anh – Ms Thuỷ KISS English

BONUS: Tặng bạn BỘ (Audio + Video) NGHE TIẾNG ANH MỖI NGÀY

Nghe Tiếng Anh Mỗi Ngày

Nghe Tiếng Anh Mỗi Ngày | KISS English

Top 5 bài viết học tiếng Anh hay nhất

Đây là các bài viết chủ đề tiếng Anh giao tiếp được nhiều người đọc nhất trong tháng:

So Sánh Hơn Trong Tiếng Anh – Kiến Thức Cơ Bản Và Nâng Cao

Video Chi tiết và Đầy đủ nhất về SO SÁNH HƠN trong tiếng Anh. Bấm vào nút PLAY để xem ngay:

Xem ngay video hướng dẫn Cách Dùng So Sánh Hơn trong tiếng Anh

Các câu so sánh hơn trong tiếng anh được dùng hàng ngày, phổ biến trong những câu giao tiếp.

Chính vì vậy, việc nắm vững cấu trúc, cách dùng, những lưu ý cần thiết khi áp dụng mẫu câu so sánh hơn là vô cùng quan trọng.

Trong bài viết trước, bạn đã được học về cách sử dụng so sánh bằng trong tiếng Anh. Nếu bạn vẫn chưa hiểu, hãy xem lại video này nhé:

Cấu Trúc So Sánh Hơn Trong Tiếng Anh

So sánh hơn trong tiếng anh được dùng phổ biến để so sánh giữa người này, vật này với người khác và vật khác.

Cấu trúc của câu so sánh này được chia thành hai dạng, phụ thuộc vào việc bạn chọn tính từ, trạng từ ngắn hay dài để sử dụng.

Cụ thể:

Đối với những tính từ/ trạng từ ngắn:

S + to be/V + adj/adv + er + than + Noun/ Pronoun

Ví dụ:

  • He is taller than me.
  • Mr.Smith drives faster than his brother.
  • Cao hơn

Cấu trúc

Ví dụ

Chủ ngữ 1 + to be + taller + than + chủ ngữ 2 (+to be)

She is taller than me (Cô ấy cao hơn tôi)
Hoặc: She is taller than I am

  • Cao bằng

Cấu trúc

Ví dụ

Cấu trúc 1: Chủ ngữ 1 + to be + as + tall + as + chủ ngữ 2 (+to be)

He is as tall as me. (Anh ấy cao bằng tôi)

Hoặc: He is as tall as I am

Cấu trúc 2: Chủ ngữ 1 + to be + the same + height + as + chủ ngữ 2 (+to be)

She is the same height as me.

Hoặc: She is the same as I am

  • Thấp hơn

Cấu trúc (Structure)

Ví dụ (Examples)

Cấu trúc 1: Chủ ngữ 1 + to be + less + tall + than + chủ ngữ 2 (+to be)

You are less tall than me. (Bạn thấp hơn tôi/ Bạn cao không bằng tôi)

Hoặc: You are less tall than I am.

Cấu trúc 2: Chủ ngữ 1 + to be + not + as + tall + as + chủ ngữ 2 (+to be)

You are not as tall as than me. 

(Bạn thấp hơn tôi/ Bạn cao không bằng tôi)

Hoặc: You are not as tall as I am.

Cấu trúc so sánh quan trọng trong tiếng anh

Đối với những tính từ/ trạng từ dài:

S + to be/V + more + adj/ adv + than + Noun/Pronoun

Ví dụ:

  • She is more beautiful than her friend.
  • Mai spoke English more fluently than Lan.

Có thể thấy, cấu trúc so sánh hơn trong tiếng anh rất đơn giản và dễ dàng sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Trong học thuật, chúng ta thường sử dụng các cụm từ dài, các câu phức chuyên sâu hơn nhưng vẫn tuân thủ theo cấu trúc cơ bản này.

So sánh hơn trong tiếng Anh

So sánh hơn trong tiếng Anh

Cách Dùng So Sánh Hơn Trong Tiếng Anh Đúng Chuẩn

Mặc dù đơn giản nhưng các bạn vẫn cần lưu ý những yếu tố cơ bản nhất khi làm bài tập cũng như khi giao tiếp.

Trong đó, bạn cần phân biệt được các loại tính từ, trạng từ ngắn hay dài:

Tính từ ngắn là gì?

Tính từ ngắn là những tính từ có 1 âm tiết.

Có những tính từ có 2 âm tiết cũng được xếp vào nhóm những tính từ ngắn khi chúng có chữ cái cuối cùng của âm tiết thứ hai kết thúc là các âm tiết: y, le, ow, er, et.

Từ công thức trên ta thấy, khi xuất hiện trong câu so sánh hơn, các tính từ hay trạng từ chỉ cần thêm đuôi “-er” vào sau là được.

Ví dụ:

  • Tall => taller
  • Short => Shorter
  • Slow => Slower

Tính từ ngắn đặc biệt: các từ có âm tiết tận cùng kết thúc bằng nguyên âm “-e”, bạn chỉ cần thêm đuôi “-r” vào tận cùng là hoàn chỉnh.

Ví dụ:

  • Nice => Nicer
  • Close => Closer

Tính từ dài là gì?

Tính từ dài là những tính từ có 2 âm tiết trở lên, ngoài trừ các từ có các âm tiết tận cùng được xếp vào loại các tính từ ngắn.

Theo cấu trúc so sánh hơn trong tiếng anh đối với tính từ dài, bạn chỉ cần thêm more trước tính từ, trạng từ là được.

Ví dụ:

  • Beautiful => more beautiful
  • Expensive => more expensive
  • Intelligent => more intelligent

Để chắc chắn về việc phân biệt đâu là tính từ ngắn, đâu là tính từ dài, bạn nên tổng hợp các từ vựng tiếng anh thường xuyên xuất hiện để tích lũy từ mới.

Phân biệt tiếng anh qua việc nghe tiếng anh mỗi ngày cũng phương pháp học tiếng anh hiệu quả bạn nên áp dụng.

Những Trường Hợp Đặc Biệt Cần Lưu Ý Khi Dùng Cấu Trúc So Sánh Hơn

Muốn áp dụng công thức so sánh hơn hiệu quả, chính xác nhất, bạn cần phải ghi nhớ các trường hợp đặc biệt nhất gồm:

Tính từ ngắn đặc biệt kết thúc bằng “-ed”

Khi đối mặt với các tính từ ngắn có tận cùng là “-ed” bạn vẫn dùng “more” trước tính từ đó để thể hiện so sánh hơn.

Ví dụ:

  • Tired => more tired
  • Pleased => more pleased
Ghi nhớ các tính từ ngắn đặc biệt

Ghi nhớ các tính từ ngắn đặc biệt

Ghi nhớ những tính từ bất quy tắc

Gặp các tính từ, trạng từ bất quy tắc, các duy nhất bạn cần là học thuộc lòng các từ đó.

Trên thực tế, rất đơn giản để bạn ghi nhớ những từ ấy bởi chúng được sử dụng liên tục trong nhiều trường hợp. Các tính từ ấy gồm:

  • Good => Better
  • Bad => worse
  • Far => farther/ further.
  • Much/ Many => more
  • Little => Less
  • Old => Older/ Elder

Xem lại 1 lần nữa để nắm vững Công thức và Cách dùng So Sánh Hơn trong tiếng Anh nhé!

Học tập và sử dụng thành thạo tiếng anh trong học tập và cuộc sống là cả một quá trình dài, yêu cầu bạn phải tập trung tích lũy.

Riêng với loại câu so sánh hơn trong tiếng anh, bạn có thể tìm được nhiều nguồn kiến thức bổ trợ qua việc luyện nói tiếng anh mỗi ngày hoặc học tiếng anh qua bài hát cùng với KISS English.

Xem thêm các video hướng dẫn học tiếng anh hữu ích của chúng tôi ngay hôm nay.

Top 5 bài viết học tiếng Anh hay nhất

Đây là các bài viết chủ đề tiếng Anh giao tiếp được nhiều người đọc nhất trong tháng:

Các Câu Hỏi Phỏng Vấn Bằng Tiếng Anh và Cách Trả Lời Hay Nhất

Làm thế nào để trả lời các câu hỏi phỏng vấn bằng tiếng Anh trơn tru và tạo ấn tượng tốt với nhà tuyển dụng?

Bạn biết đó, trả lời phỏng vấn không đơn thuần là trả lời cho xong, mà còn rất nhiều thông tin xung quanh nữa.

Vì vậy, hãy cùng KISS English khám phá ngay 5 bí kíp này nhé.

1. Câu Hỏi Mở Đầu - Hãy Trả Lời Thoải Mái Và Thân Thiện

Vượt qua được vòng CV tiếng Anh, ấn tượng đầu tiên khi bước vào vòng phỏng vấn vô cùng quan trọng.

Bạn hãy nhớ giới thiệu bạn là ai, bắt tay với nhà tuyển dụng và thân thiện. Nhớ luôn nở nụ cười tươi nhé.

Bắt đầu buổi phỏng vấn, nhà tuyển dụng sẽ hỏi bạn một số câu hỏi mở đầu giúp bạn có thể thoải mái hơn. Chẳng hạn như:

  • How are you today?
  • Did you have any trouble finding us?
  • What do you think of the weather lately?
Luôn thân thiện, tự tin và mỉm cười thật tươi

Luôn thân thiện, tự tin và mỉm cười thật tươi

Sau đây là một số câu hỏi và câu trả lời để bạn tham khảo. Nhớ hãy giữ tinh thần thoải mái nhé.

Nhà tuyển dụng (NTD): How are you today?

Ứng viên (UV): I’m fine. Thank you for asking me in today.

NTD: My pleasure. How’s the weather outside?

UV: It’s raining, but I brought my umbrella.

NTD: Good thinking!

Điểm mấu chốt khi trả lời những câu hỏi mở đầu như này: ngắn gọn, đúng trọng tâm.

2. Câu Hỏi Về Điểm Yếu, Điểm Mạnh - Sử Dụng Tính Từ Miêu Tả Bản Thân

Trong rất nhiều câu hỏi phỏng vấn bằng tiếng Anh, câu hỏi về điểm yếu, điểm mạnh cũng là một trong những câu nếu biết cách trả lời, bạn có thể tạo ấn tượng tốt với nhà tuyển dụng.

Điểm mấu chốt trả lời câu hỏi về điểm mạnh, hãy sử dụng những tính từ mạnh, miêu tả bản thân và tạo được ấn tượng tốt. Để nhớ và quen với việc sử dụng những tính từ này, hãy luyện tập giao tiếp tiếng Anh hàng ngày bạn nhé.

Ví dụ:

accurate

I'm an accurate bookkeeper

active

I'm active in two volunteer groups. adaptable

adaptable

I'm quite adaptable and happy to work in teams or on my own.

adept

I'm adept at identifying customer service issues.

broad-minded

I'm proud of my broad-minded approach to problems.

competent

I'm a competent office suite user.

conscientious

I'm efficient and conscientious about paying attention to detail.

creative

I'm quite creative and have come up with a number of marketing campaigns. dependable

dependable

I'd describe myself as a dependable team player. determined

determined

I'm a determined problem solver who won't rest until we've come up with a solution.

diplomatic

I've been called in to mediate as I'm quite diplomatic.

efficient

I always take the most efficient approach possible

enthusiastic

I'm an enthusiastic team player. experienced - I'm an experienced C++ programmer.

fair

I have a fair understanding of programming languages

firm

I have a firm grasp on the complexities facing us.

innovative

I've often been complimented on my innovative approach to shipping challenges.

logical

I'm quite logical by nature.

loyal

You'll find that I'm a loyal employee.

mature

I have a mature understanding of the market.

motivated

I'm motivated by people who love to get things done.

objective

I've often been asked for my objective views.

outgoing

People say I'm an outgoing person who's very personable.

personable

My personable nature helps me get along with everyone.

positive

I take a positive approach to problem solving.

practical

I always look for the most practical solution.

productive

I pride myself on how productive I am.

reliable

You'll find that I'm a reliable team player.

resourceful

You might be surprised by how resourceful I can be.

self disciplined

I've often been complimented on how self disciplined I remain in difficult situations.

sensitive

I do my best to be sensitive to others' needs.

trustworthy

I was so trustworthy that I was asked to deposit company funds.

Dưới đây là đoạn hội thoại để bạn tham khảo và nhìn rõ cách sử dụng những tính từ trên:

NTD: What do you consider your greatest strengths?

UV: I'm a determined problem solver. In fact, you might call me a trouble-shooter.

NTD: Could you give me an example?

UV: Certainly. A few years ago, we were experiencing difficulties with our customer database. Tech-support was having difficulties finding the problem, so I took it upon myself to dig into the problem. After two days of brushing up on some basic programming skills, I was able to identify the problem and resolve the issue.

Nếu bạn được hỏi về điểm yếu, hãy chọn những điểm yếu bạn có thể khắc phục bằng những hành động cụ thể.

Tức là khi bạn kể về điểm yếu của mình, hãy đưa ra hành động để khắc phục/ cải thiện điểm yếu đó.

Chẳng hạn:

NTD: Could you tell me about your weaknesses?

UV: Well, I'm a little shy when first meeting people. Of course, as a salesperson I've had to overcome this problem. At work, I make an effort to be the first person to greet new customers to the store despite my shyness.

[thrive_lead_lock id='5761']Hidden Content[/thrive_lead_lock]

3. Nói Về Kinh Nghiệm, Công Việc Đã Làm - Sử Dụng Động Từ Miêu Tả Chi Tiết

Khi bạn được hỏi kinh nghiệm, những công việc đã làm trong quá khứ, hãy tận dụng những câu hỏi này để tạo ấn tượng với nhà tuyển dụng.

Bằng cách: sử dụng những động từ miêu tả chi tiết sau:

act

I've acted in a number of roles in my current position.

accomplish

It took only three months to accomplish all our goals.

adapt

I can to adapt to any circumstance.

administer

I've administered accounts for a wide range of clients.

advise

I've advised management on a wide range of issues.

allocate

I allocated resources across three branches.

analyze

I spent three months analyzing our strengths and weaknesses.

arbitrate

I've been asked to arbitrate between colleagues on a number of occasions.

arrange

I've arranged shipments to four continents.

assist

I've assisted management on a wide range of issues.

attain

I attained the highest levels of certification.

built

I built out two new branches for my company.

carry out

I was responsible for carrying out management's decision.

catalog

I helped develop a database to catalog our client's needs.

collaborate

I've collaborated with a wide range of clients.

conceive

I helped conceive of a new marketing approach. 

conduct

I conducted four marketing surveys.

consult

I've consulted on a wide range of projects.

contract

I've contracted with third parties for our company.

cooperate

I'm a team player and love to cooperate.

coordinate

As project manager, I've coordinated major projects.

delegate

I delegated responsibilities as supervisor.Enter your text here...

develop

We developed more than twenty applications.

direct

I directed our last marketing campaign.

document

I documented workflow processes.Enter your text here...

edit

I edited the company newsletter.

encourage

I encouraged coworkers to think outside the box.

engineer

I helped engineer a wide range of products.

evaluate

I evaluated sales operations throughout the country.

facilitate

I facilitated communications between departments.

finalize

I finalized quarterly sales reports.

formulate

I helped formulate a new market approach.

handle

I handled foreign accounts in three languages.

head

I headed the R&D department for three years.

identify

I identified production issues to streamline development.

implement

I implemented a number of software rollouts.

initiate

I initiated discussions with personnel to improve communications.

inspect

I inspected new equipment as part of quality control measures.

install

I've installed more than two hundred air conditioners.

interpreted

I interpreted for our sales department when necessary.

introduce

I introduced a number of innovations.

Iead

I led the regional sales team.

manage

I managed a team of ten for the past two years.

operate

I've operated heavy equipment for more than five years.

organize

I helped organize events at four locations.

presented...

I presented at four conferences.

provide

I provided feedback to management on a regular basis.

recommend

I recommended changes to help improve workflow.

recruit

I recruited employees from local community colleges.

redesign

I redesigned our company database.

review

I reviewed company policies on a regular basis.

revise

I revised and improved plans for company expansion.

supervise.

I've supervised project development teams on a number of occasions.

train

I've trained new employees.

Ví dụ minh hoạ cụ thể:

NTD: Let's talk about your work experience. Could you describe your current responsibilities?

UV: I've taken on a number of roles in my current position. I collaborate with consultants on an ongoing basis, as well as evaluate the job performance of my team members. I also handle foreign correspondence in French and German.

NTD: Could you give me some more details about job evaluation?

UV: Certainly. We focus on project-based assignments. At the end of each project, I use a rubric to evaluate individual team members on key metrics for the project. My evaluation is then used as reference for future assignments.

[thrive_lead_lock id='5762']Hidden Content[/thrive_lead_lock]

4. Hỏi Lại Nhà Tuyển Dụng - Hãy Hỏi Thông Minh

Đến cuối buổi phỏng vấn, nhà tuyển dụng thường hỏi bạn có câu hỏi nào muốn hỏi không.

Hãy chuẩn bị cho những câu hỏi “thông minh” để hỏi lại người phỏng vấn nhé.

Điều quan trọng khi đặt câu hỏi này đó là thể hiện sự hiểu biết của bạn về doanh nghiệp thay vì những câu hỏi đơn giản về công ty. Những thông tin mà bạn có thể xem trên website công ty.

Những câu hỏi này bao gồm:

  • Những quyết định kinh doanh: tại sao công ty quyết định mở rộng sang thị trường này
  • Thể hiện sự hiểu biết sâu sắc của bạn về một loại hình kinh doanh
  • Dự án hiện tại công ty đang có, khách hàng tiềm năng, sản phẩm mới,...

Bạn hãy tránh hỏi những câu hỏi mang tính “lợi ích cá nhân”. Hãy chỉ hỏi những câu này khi nhận được offer từ công ty nhé.

5. Chọn Đúng Thì Khi Trả Lời Câu Hỏi Phỏng Vấn Bằng Tiếng Anh

Hãy chọn và sử dụng đúng thì khi trả lời câu hỏi bạn nhé. Dưới đây là một số tips để bạn tham khảo.

Sử dụng thì phù hợp với câu trả lời

Sử dụng thì phù hợp với câu trả lời

Nói về trình độ học vấn, hãy dùng thì quá khứ.

Ví dụ:

I attended the University of Helsinki from 2012 to 2016.

I graduated with a degree in agricultural planning.

Nếu hiện tại bạn đang là sinh viên, hãy sử dụng thì hiện tại tiếp diễn:

Ví dụ:

I am currently studying at the University of New York and will graduate with a degree in Economics in the spring.

I am studying English at the Borough Community College.

Khi nói về công việc hiện tại, sử dụng thì hiện tại hoàn thành hoặc thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

Ví dụ:

Smith and Co. have employed me for the last three years.

I have been developing intuitive software solutions for more than ten years.

Khi nói về những công việc đã từng làm trong quá, sử dụng thì quá khứ đơn.

Ví dụ:

I was employed by Jackson's from 1989 to 1992 as a clerk. I worked as a receptionist at the Ritz while I was living in New York.

Trên đây là 5 tips quan trọng giúp bạn trả lời những câu hỏi phỏng vấn bằng tiếng Anh một cách dễ dàng hơn, tạo ấn tượng tốt với nhà tuyển dụng.

Hãy like, share, comment để nhiều bạn biết những tips này bạn nhé.

KISS English rất vui khi mỗi khi sử dụng tiếng Anh, chúng ta làm chủ được tiếng Anh của bản thân, biến tiếng Anh thành công cụ hữu ích.

Đặc biệt, để trả lời phỏng vấn tiếng Anh tự tin hơn, hãy tham khảo ngay chuỗi video về phát âm tiếng Anh chuẩn hay từ vựng tiếng Anh giao tiếp từ Ms Thuỷ nhé.

Top 5 bài viết học tiếng Anh hay nhất

Đây là các bài viết chủ đề tiếng Anh giao tiếp được nhiều người đọc nhất trong tháng:

Download Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề PDF [+10 Tips Tăng Vốn Từ]

Trước khi tải bộ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề pdf (bên dưới), bạn nên xem thật kỹ video sau đây và ghi chép lại phương pháp mới này, để giúp bạn học từ vựng nhanh và nhớ lâu nhé:

Video học từ vựng tiếng Anh siêu tốc - Ms Thuỷ KISS English

Từ vựng là một trong những chìa khoá quan trọng giúp bạn giao tiếp tiếng Anh thành thạo.

Dù cho bạn rất giỏi ngữ pháp tiếng Anh nhưng không biết cách sử dụng đúng từ vựng để diễn đạt suy nghĩ của mình thì rất khó để có có thể nói tiếng Anh tốt được.

Vì vậy, KISS English đã tổng hợp 10 tips giúp bạn tăng vốn từ vựng, nhớ chúng lâu hơn.

Đặc biệt có file tải từ vựng tiếng Anh theo chủ đề pdf cực kỳ hữu ích nữa.

10 Tips Tăng Vốn Từ Vựng Tiếng Anh

Sử dụng từ vựng càng nhiều, bạn càng nhớ từ đó hơn

Sử dụng từ vựng càng nhiều, bạn càng nhớ từ đó hơn

1. Kết Nối

Ghi nhớ từ vựng sẽ dễ dàng hơn trong một chủ đề cụ thể. Giả sử bạn rất thích đọc những bài viết về lĩnh vực dinh dưỡng, những từ mới xuất hiện trong bài báo, bài nghiên cứu đó đều liên quan đến chủ đề dinh dưỡng này.

Kết nối những từ vựng này với nhau, bạn sẽ có lượng từ vựng lớn về cùng một chủ đề.

Đọc nhiều, biết nhiều, nhớ nhiều chính là cách giúp chúng ta tăng vốn từ vựng nhanh hơn.

2. Viết

Một trong những cách để ghi nhớ từ vựng tốt hơn đó là viết. Viết các câu có sử dụng từ mới, cụm từ mới giúp bạn vừa hiểu nghĩa từ đó, vừa biết cách dùng trong trường hợp nào.

3. Vẽ

Nghe có vẻ không liên quan lắm, nhưng có một sự thật là việc ghi nhớ từ vựng thông qua hình ảnh sẽ dễ “ghim” vào trí nhớ lâu hơn, sâu hơn.

Khi học một từ vựng nào đó, bạn hãy thử vẽ chúng theo cách hiểu của bạn.

Không cần thiết phải đẹp như những nhà hoạ sỹ, miễn là bạn biết từ đó hình dung như nào là được.

Ngoài ra, bạn cũng có thể gõ từ mới đó và tìm kiếm trên Google dạng hình ảnh. Đây cũng là một cách ghi nhớ từ vựng qua hình ảnh hiệu quả.

4. Diễn Kịch

Không nhất thiết phải tham gia một đội kịch nào đó, diễn kịch ở đây có thể hiểu rộng hơn.

Đó là bạn sử dụng từ mới đó vào cuộc nói chuyện, đối thoại với mọi người. Sử dụng nhiều từ đó, khả năng bạn nhớ sẽ cao hơn.

5. Sáng Tạo

Sáng tạo cách ghi nhớ từ vựng theo cách của riêng bạn, miễn sao bạn nhớ và biết cách dùng chúng là được.

Sử dụng flash card hoặc ứng dụng học tiếng Anh có hỗ trợ ghi nhớ từ vựng cũng là một cách.

6. Liên Kết

Liên kết các từ, cụm từ liên quan với nhau theo một quy tắc nhất định nào. Chẳng hạn, với chủ đề phỏng vấn bằng tiếng Anh, bạn sẽ có một loạt các tính từ, động từ, cụm từ trong chủ đề này.

7. Nghe

Nghe tiếng Anh càng nhiều, bạn càng có nhiều “đầu vào” hơn, từ đó sẽ biết đến nhiều từ vựng hơn.

Không chỉ nghe được cách từ đó phát âm như nào, bạn sẽ hiểu được cách dùng từ đó trong hoàn cảnh nào, kết hợp với từ nào để được một câu chính xác.

8. Lựa Chọn

Chọn từ để học cũng là một tip cần luư ý. Nhiều bạn hay đọc các tips học tiếng Anh ở nhiều nguồn, được khuyên là đọc nhiều những trang website về tin tức, hoặc làm bài tập ở những quyển sách chuyên về từ vựng tiếng Anh.

Nhưng nếu bạn không thích đọc báo, tin tức khô khan đó thì sao?

Không sao cả, hãy chọn những chủ đề bạn thích đọc. Bạn thích đi du lịch, hãy đọc những bài viết, xem những video hay nghe chương trình về chủ đề du lịch này.

Đừng ép bản thân phải đọc những cái mình không muốn. Hãy tạo động lực và niềm vui học tiếng Anh cho bản thân, bạn nhé.

9. Giới Hạn Từ Vựng

Học tiếng Anh là cả một quá trình, học từ vựng tiếng Anh cũng vậy. Đừng tham một ngày học 50, 60 từ.

Rồi cả tuần chúng ta chỉ học đúng một ngày đó. Bạn hãy chia số từ cần học mỗi ngày cho thật hợp lý.

Đảm bảo ngày nào bạn cũng học đều đặn, nắm vững từ đó. Giới hạn từ vựng mỗi ngày cần học từ 10-15 từ.

Quan trọng là chất lượng, không phải số lượng bạn ạ.

10. Quan Sát

Học từ vựng tiếng Anh hiệu quả không phải cắm cúi ghi nhớ mặt chữ và nghĩa của nó một cách máy móc khó nhớ.

Thay vào đó, bất cứ khi nào bạn đọc hay nghe tiếng Anh, hãy quan sát từ vựng mới đó.

Quan sát và để ý từ vựng để ghi nhớ chủ động hơn

Quan sát và để ý từ vựng để ghi nhớ chủ động hơn

Quan sát xem từ đó được phát âm như nào, hãy phát âm cho thật chuẩn từ đó. 

Quan sát xem từ đó sử dụng trong hoàn cảnh nào, có đi cùng giới từ nào không, có sử dụng trong trường hợp đặc biệt nào không.

Học tiếng Anh một cách chủ động sẽ giúp bạn hiểu hơn, nhớ lâu hơn và có động lực học tập hơn.

Link Tải File Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề PDF

TỪ VỰNG TIẾNG ANH THEO CHỦ ĐỀ KISS ENGLISH

KISS English gửi bạn file tải từ vựng tiếng Anh theo chủ đề pdf, bao gồm:

A. Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Cơ Bản

1. Chủ đề Giới thiệu bản thân
2. Chủ đề Gia đình
3. Chủ đề Nhà cửa
4. Chủ đề Miêu tả sự vật
5. Chủ đề Cơ thể người
6. Chủ đề Trường học
7. Chủ đề Thể thao
8. Chủ đề Nghề nghiệp
9. Chủ đề Thói quen hàng ngày
10. Chủ đề Giao thông

B. Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nâng Cao

1. Chủ đề Món ăn
2. Chủ đề Sở thích
3. Chủ đề Kỳ nghỉ lễ
4. Chủ đề Thời tiết
5. Chủ đề Thiên nhiên
6. Chủ đề Giải trí
7. Chủ đề Mua sắm
8. Chủ đề Cảm xúc
9. Chủ đề Quốc gia - quốc tịch
10. Chủ đề Sức khỏe
11. Chủ đề Số - số lượng
12. Chủ đề Giáo dục
13. Chủ đề Bảng hiệu
14. Chủ đề Mối quan hệ tình cảm
15. Chủ đề Dịch vụ

C. Từ Vựng Tiếng Anh Dành Cho Người Đi Làm

1. Chủ đề Số và năm
2. Chủ đề Giới thiệu công việc
3. Chủ đề Giới thiệu nơi làm việc
4. Chủ đề Các loại hình công việc
5. Chủ đề Quản lý
6. Chủ đề Phương tiện đi làm
7. Chủ đề Mức lương
8. Chủ đề về Ngân hàng
9. Chủ đề Mô tả sản phẩm
10. Chủ đề Chất lượng dịch vụ
11. Chủ đề Phân phối sản phẩm
12. Chủ đề Sử dụng sản phẩm
13. Chủ đề Vấn đề của sản phẩm

Trên đây là 10 tips kèm file tải từ vựng tiếng Anh theo nhiều chủ đề. Hi vọng những thông tin này sẽ giúp bạn có thêm những kiến thức và tài liệu hữu ích để tăng vốn từ vựng nhanh hơn.

Ngoài file tải từ vựng này ra, bạn cũng có thể tham khảo video học tiếng Anh theo chủ đề hoặc học từ vựng tiếng Anh giao tiếp của Ms Thuỷ, với phong cách chia sẻ cực kỳ thú vị, dễ vào, dễ hiểu lắm đó nha.

Nhớ like, share, comment bài viết để KISS English chúng mình có thêm động lực để viết nhiều bài hữu ích hơn bạn nhé.

Top 5 bài viết học tiếng Anh hay nhất

Đây là các bài viết chủ đề tiếng Anh giao tiếp được nhiều người đọc nhất trong tháng:

Download Từ Điển Anh Việt Miễn Phí Mới Nhất 2022

Từ điển - công cụ không thể thiếu trong quá trình học tiếng Anh. KISS English đã tổng hợp top 11 từ điển được đánh giá cao cho các bạn tham khảo.

Trước tiên, hãy xem video bên dưới để biết cách sử dụng từ điển tiếng Anh sao cho hiệu quả nhất. Từ đó, giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian trong việc học tiếng Anh.

Hãy đọc và download từ điển Anh Việt miễn phí tốt nhất này nhé. Sử dụng đúng từ điển và đúng cách giúp chúng ta có vốn từ vựng tiếng Anh kha khá đó.

Lingoes được biết đến là một từ điển siêu bự bởi có thể chứa rất nhiều từ điển của nhiều ngôn ngữ khác nhau, lên đến 80 ngôn ngữ.

Việc của bạn chỉ cần tải phần mềm Lingoes, từ điển Anh - Việt (hoặc bất kỳ từ điển nào bạn muốn) cài đặt và có thể dùng được sau vài cú click chuột.

Lingoes - từ điển có đến 80 ngôn ngữ khác nhau

Lingoes - từ điển có đến 80 ngôn ngữ khác nhau

Sử dụng Lingoes sẽ hiệu quả hơn rất nhiều khi bạn đọc những bài Reading bằng tiếng Anh.

Bất kỳ khi nào thấy từ mới, hãy click vào từ mới đó, Lingoes sẽ hiện ra nghĩa, cách phát âm, cách sử dụng của từ đó.

“Tích tiểu thành đại” là đây. Mỗi khi gặp từ mới, bạn tra từ đó như vậy, dần dần bạn sẽ tích cho một vốn từ vựng đáng kể.

Không hẳn là từ điển đơn thuần, Memrise là một website (hiện có cả phiên bản trên điện thoại) giúp bạn học từ vựng hiệu quả hơn.

Memrise cung cấp nghĩa từ mới, cách sử dụng, cách phát âm và giúp bạn ôn để nhớ từ đó lâu hơn.

Memrise - học và nhớ từ vựng lâu hơn

Memrise - học và nhớ từ vựng lâu hơn

Từ điển Lạc Việt đã quá nổi tiếng với phần mềm trên máy tính được nhiều người học tiếng Anh sử dụng.

Lạc Việt có 3 loại từ điển: Anh - Việt, Việt - Anh, Việt - Việt với hơn 400.000 từ, cụm từ.

Điểm cộng cho từ điển này là chúng ta có thể sử dụng từ điển offline.

Lạc Việt - từ điển với hơn 400.000 từ

Lạc Việt - từ điển với hơn 400.000 từ

Từ điển được nhiều người tải và sử dụng trong ứng dụng điện thoại. TFlat cực kỳ dễ sử dụng và thân thiện với người dùng.

Ngoài ra, không chỉ có lợi thế về từ điển, TFlat còn có những ứng dụng giúp học tiếng Anh tốt hơn: Học phát âm tiếng Anh, Luyện nghe Tiếng Anh TFlat,...

Dễ dàng tra từ với từ điển TFlat

Dễ dàng tra từ với từ điển TFlat

Vdict là từ điển cho 3 ngôn ngữ chính: tiếng Anh, tiếng Việt và tiếng Pháp.

Chính vì vậy, Vdict sở hữu những bộ từ điển sau: Anh - Việt, Việt - Anh, Việt - Việt, Pháp - Việt, Việt - Pháp, Anh- Anh.

Để sử dụng từ điển Vdict, bạn cần sử dụng mạng, không thể dùng offline được.

Từ điển Vdict

Từ điển Vdict

Từ điển EVDict dưới dạng ứng dụng trên điện thoại. Điểm cộng của EVDict là người dùng có thể sử dụng từ điển offline, số lượng từ lên đến 380.000 từ và có phát âm cho hơn 10.000 từ thông dụng.

EVDict

Từ điển EVDict

Bộ từ điển Anh - Việt với giao diện đơn giản, có thể tra từ offline với số lượng 60.000 từ.

Đặc biệt, Vlook có hơn 40.000 từ có phiên âm và khoảng 3.000 từ tiếng Anh thông dụng của từ điển Oxford.

Vlook -bộ từ điển sở hữu 3.000 từ tiếng Anh thông dụng

Vlook -bộ từ điển sở hữu 3.000 từ tiếng Anh thông dụng

8. 1tudien.com

Không màu mè, cầu kỳ, đây là từ điển với giao diện thiết kế tối giản, tập trung chính vào chức năng tra từ.

Bạn có thể tra từ riêng lẻ hoặc dịch cả một đoạn văn. Trang web này còn có tính năng lưu những từ/ đoạn văn bạn từng tra để có thể học và nhớ chúng.

1tudien.com - từ điển tra cứu tiếng Anh với thiết kế tối giản

1tudien.com - từ điển tra cứu tiếng Anh với thiết kế tối giản

9. Từ điển Anh Việt của BH Media

Từ điển Anh - Việt chứa hơn 1.000.00 từ giúp bạn tra từ dễ dàng, thuận tiện hơn. Ứng dụng trên điện thoại nên bạn vừa có thể dùng offline lẫn online.

Từ điển của BH Media - phần mềm dịch tiếng Anh offline BH Media cho điện thoại.png

Từ điển của BH Media - phần mềm dịch tiếng Anh offline BH Media cho điện thoại

10. Laban Dict

Laban Dict là ứng dụng từ điển tra cứu tiếng Anh hoàn toàn miễn phí được nhiều người sử dụng.

Ứng dụng này có 2 điểm đặc biệt: 

  • Thứ nhất, Laban Dict có bản quyền từ Viện Ngôn ngữ học Việt Nam.
  • Thứ hai, Laban Dict còn có chức năng tra từ bằng giọng nói.
Laban Dict - từ điển tra cứu Anh - Việt tiện lợi

Laban Dict - từ điển tra cứu Anh - Việt tiện lợi

11. Từ điển Soha

Bất kỳ khi nào bạn cần tra từ cho các lĩnh vực chuyên ngành khác nhau thì hãy sử dụng từ điển online này nhé.

Tratu.soha.vn được coi là từ điển online với bộ từ vựng chuyên ngành tốt nhất hiện nay.

Tratu.soha.vn - từ điển online

Tratu.soha.vn - từ điển online

Trên đây KISS English đã giới thiệu với các bạn top 11 từ điển Anh Việt miễn phí tốt nhất.

Hy vọng với những từ điển này, mỗi khi gặp từ vựng tiếng Anh mới, bạn sẽ không cảm thấy lúng túng, khó khăn khi hiểu nghĩa, cách phát âm và cách sử dụng từ đó nữa.

À về cách phát âm tiếng Anh chuẩn, bạn cũng có thể tham khảo ngay chuỗi video do Ms Thuỷ và KISS English thực hiện nhé. Đảm bảo dễ hiểu, dễ học, dễ nhớ và dễ áp dụng. 

Cách dịch tiếng Việt sang tiếng Anh đúng ngữ pháp | KISS English

Top 5 bài viết học tiếng Anh hay nhất

Đây là các bài viết chủ đề tiếng Anh giao tiếp được nhiều người đọc nhất trong tháng:

6 Phần Mềm Tự Học Tiếng Anh Giao Tiếp Miễn Phí (và Có Phí)

Nếu bạn không có môi trường học tiếng Anh, không có nhiều thời gian để học 2-3 tiếng mỗi ngày thì cũng không phải lo.

Với 6 phần mềm tự học tiếng Anh giao tiếp miễn phí sau, bạn có thể chủ động học tiếng Anh mọi lúc, mọi nơi, bất cứ khi nào có thời gian rảnh.

Phát âm tiếng Anh chuẩn, luyện phản xạ, luyện giao tiếp tiếng Anh,... tất cả đều được gói gọn trong chiếc smartphone của chúng ta.

Tại Sao Nên Sử Dụng Phần Mềm Để Tự Học Tiếng Anh?

Có nhiều cách để có thể tự học tiếng Anh giao tiếp: học trên youtube, đến lớp học, ra khu phố đi bộ,...

Tuy nhiên, ngày nay với công nghệ phát triển, có smartphone như có tất cả thì việc tự học tiếng Anh cũng trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

Bạn nên kết hợp với phương pháp học từ vựng trong video này để đạt kết quả nhanh nhất nhé:

Xem video cách học từ vựng tiếng Anh siêu tốc – Ms Thuỷ KISS English

Phần Mềm Giúp Chủ Động Học Mọi Lúc, Mọi Nơi

Miễn là khi nào bạn có thời gian rảnh, 10 15 phút lúc đi trên xe bus, trước khi đi ngủ hoặc trong phòng chờ máy bay.

Tăng Năng Suất Học Tập

Thay vì lướt lướt mạng xã hội lúc không biết làm gì cả, bạn có thể tranh thủ vào phần mềm, đọc một bài viết, học cách phát âm của từ nào đó. Những bước nhỏ nhỏ này sẽ giúp cải thiện khả năng tiếng Anh đó.

Vui Và Tăng Động Lực Học Tập

Tất nhiên rồi. Những chiếc app ngày này ra đời với giao diện cực kỳ thú vị, không gây cảm giác nhàm chán, có thêm cả lộ trình học tiếng Anh nữa. Động lực học tập sẽ được nâng lên đáng kể đó!

Giá Cả Phải Chăng

Chi phí có thể sẽ là trở ngại cho chúng ta mỗi khi quyết định tải và sử dụng phần mềm học tiếng Anh nào đó.

Tuy nhiên, hiện nay có nhiều phần mềm học tiếng Anh free hoặc trả phí vô cùng hợp lý.

6 Phần Mềm Học Tiếng Anh Giao Tiếp Miễn Phí

ELSA

Giá: Miễn phí; ELSA Pro trả phí có gói theo tháng, năm hoặc trọn đời (~$2.50/ tháng)

Để giao tiếp tiếng Anh được thì việc phát âm chuẩn là điều cực kỳ quan trọng.

ELSA là ứng dụng tương tác giúp bạn phát âm chuẩn, từng từ cho đến từng câu tiếng Anh.

ELSA - ứng dụng giúp phát âm tiếng Anh chuẩn

ELSA - ứng dụng giúp phát âm tiếng Anh chuẩn

Nativox

Giá: miễn phí dùng thử; sau đó 12.99 euros

Nativox cung cấp phương pháp dạy tiếng Anh dựa trên việc cải thiện ngữ điệu của người nói.

Tiếng Anh không chỉ đơn thuần phát âm chuẩn, nói đúng ngữ pháp mà còn hay ở ngữ điệu đi kèm.

Nativox giúp người dùng hình dung và hiểu ngữ điệu Anh - Mỹ, từ đó cải thiện khả năng nói tiếng Anh.

Ứng dụng rất phù hợp cho bạn nào muốn sở hữu giọng Anh - Mỹ đó.

Nativox - cải thiện ngữ điệu

Nativox - cải thiện ngữ điệu

FluentU

Giá: miễn phí dùng thử, sau đó từ $10 đến $20/ tháng

FluentU có các video tiếng Anh hấp dẫn, chân thực như chương trình truyền hình, tin tức, clip vui nhộn trên Youtube để giúp người dùng có những trải nghiệm học nói tiếng Anh thú vị.

FluentU - học tiếng Anh qua video

FluentU - học tiếng Anh qua video

Converse

Giá: Miễn phí

Converse không hẳn là app học tiếng Anh mà nó giúp bạn bắt chước cách phát âm tiếng Anh chuẩn của bất kỳ từ/ cụm từ nào bạn muốn.

Khi không chắc chắn về cách phát âm từ/ cụm từ nào, bạn có thể nghe và bắt chước cách phát âm từ ứng dụng này.

Converse - giúp phát âm chuẩn

Converse - giúp phát âm chuẩn

Apps4Speaking

Giá: Miễn phí và bản trả phí

Bạn không có người đồng hành để nói tiếng Anh? Đừng lo, đã có Apps4Speaking.

Ứng dụng kết hợp công nghệ nhận dạng giọng nói để bạn có thể trò chuyện với các nhân vật trong video như trong cuộc trò chuyện thực sự.

Apps4Speaking - Cùng bạn luyện tiếng Anh

Apps4Speaking - Cùng bạn luyện tiếng Anh

TalkEnglish

Giá: Miễn phí. $1.99 cho phiên bản bỏ quảng cáo, $4.99 cho phiên bản offline

Ứng dụng có hàng trăm bài học gồm các bài tập nghe, câu đố, đoạn hội thoại để cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.

Đặc biệt, TalkEnglish đi kèm tính năng ghi âm, bạn có thể xem lại các bản ghi âm, nghe lại và so sánh bản thân với các trả lời mẫu.

Từ đó, bạn sẽ biết khả năng phát âm của mình đang mạnh/ yếu phần nào để có thể phát huy và cải thiện hơn.

TalkEnglish cùng bạn cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh

TalkEnglish cùng bạn cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh

Trên đây là 6 phần mềm tự học tiếng Anh giao tiếp miễn phí và trả phí KISS English gửi đến các bạn.

Hi vọng những phần mềm này sẽ giúp quá trình học tiếng Anh của mọi người trở nên hiệu quả hơn, có nhiều động lực để học tập hơn.

Nhớ like, share và comment bài viết này để những bạn khác cùng biết bạn nhé.

Ngoài ra, KISS English cũng có kênh Youtube chứa rất nhiều video học tiếng Anh được hướng dẫn chi tiết bởi Ms Thuỷ.

Ví dụ: Series video hướng dẫn phát âm tiếng Anh chuẩn hay luyện nghe tiếng Anh mỗi ngày.

Xem ngay 1 video mẫu tự học tiếng Anh giao tiếp miễn phí này nhé:

Học tiếng Anh theo chủ đề "in the dressing room" - Ms Thuỷ KISS English

Top 5 bài viết học tiếng Anh hay nhất

Đây là các bài viết chủ đề tiếng Anh giao tiếp được nhiều người đọc nhất trong tháng:

6 Tips Giúp Bạn Vượt Qua Bài Test Tiếng Anh Giao Tiếp Hoàn Hảo

Làm thế nào để đạt điểm cao khi làm bài test tiếng Anh giao tiếp nói riêng hay bài test tiếng Anh nói chung?

KISS English đã tổng hợp 6 tips hàng đầu giúp các bạn có thể làm bài test trơn tru hơn, chủ động hơn. Cùng chúng mình khám phá ngay nhé.

Tip 1: Hiểu Cấu Trúc Bài Test Tiếng Anh

Đa số các bài thi tiếng Anh đều có một cấu trúc nhất định. Giả sử làm bài test tiếng Anh online hay các kỳ thi tiếng Anh lớn (IELTS, TOEFL,...) thì cấu trúc bài test sẽ được thông báo công khai trên các website.

Hãy chủ động tìm, đọc kỹ cấu trúc bài test đó, những yêu cầu xung quanh bài test.

Hiểu rõ bài kiểm tra có cấu trúc như nào sẽ giúp bạn cảm thấy tự tin hơn, hiểu những gì bạn cần làm ở từng bài và đáp ứng những yêu cầu đó.

Tip 2: Trả Lời Đúng Trọng Tâm Của Câu Hỏi

Bài test tiếng Anh giao tiếp sẽ bao gồm những câu hỏi đa dạng ở nhiều hình thức khác nhau.

Nghe và xác định câu hỏi, sau đó trả lời đúng ý của câu hỏi đó. Tránh lan man, dài dòng.

Tip 3: Chuẩn Bị Tốt Nhưng Không “học Thuộc Máy Móc” Câu Trả Lời

Bạn có thể chuẩn bị các chủ đề khác nhau có thể gặp trong bài test tiếng Anh giao tiếp: nghề nghiệp, sở thích, gia đình, cuộc sống hàng ngày, nơi sống,... Đây là những chủ đề phổ biến có khả năng cao được hỏi.

Tuy nhiên, đừng học thuộc và trả lời một cách máy móc. Hãy hiểu câu hỏi, biết mình nên trả lời gì và làm chủ được câu trả lời đó.

Điều này sẽ giúp bạn được điểm cao hơn khi làm bài test tiếng Anh giao tiếp.

Chuẩn bị tốt nội dung thi, hiểu câu hỏi và làm chủ câu trả lời

Chuẩn bị tốt nội dung thi, hiểu câu hỏi và làm chủ câu trả lời

Điều này đặc biệt có giá trị khi thi kỹ năng nghe trong IELTS. Bởi dù bạn trả lời thuộc tăm tắp theo kiểu học thuộc, giám khảo sẽ biết và không đánh giá cao so với việc tự trả lời theo cách hiểu của bản thân. 

Ngữ điệu, tông giọng,... đều quan trọng trong bài nói tiếng Anh.

Tip 4: Học Những Từ, Cụm Từ Liên Quan Đến Cuộc Sống Và Sở Thích

Hầu hết trong các bài test tiếng Anh, một trong những tiêu chí chấm điểm là cách sử dụng từ vựng và sự đa dạng từ vựng.

Nếu bạn có thể sử dụng những từ ngữ, cụm từ cụ thể, nâng cao nói về cuộc sống hay sở thích của bản thân, bạn sẽ được điểm cao hơn.

Học từ vựng về những chủ đề quen thuộc trong cuộc sống

Học từ vựng về những chủ đề quen thuộc trong cuộc sống

Ví dụ 2 câu sau:

“I have a pet dog. She stays with someone when I am at work.”

“I have a golden retriever. She stays with a dogsitter when I am at work.”

Thêm thắt, sử dụng những từ cụ thể hơn, câu thứ 2 cho thấy trình độ tiếng Anh cao hơn.

Hãy luôn mở rộng câu trả lời của bạn (bằng cách bổ sung thêm thông tin) nếu có đủ thời gian.

Bổ sung thêm thông tin vào câu trả lời giúp bạn thể hiện cách sử dụng từ đa dạng, cấu trúc câu linh hoạt.

Đối với mỗi câu trả lời, đưa ra câu trả lời chính và cốt lõi. Sau đó giải thích thêm lý do và kèm thêm một ví dụ nữa (nếu có).

Nếu được, hãy sử dụng cấu trúc câu phức, nâng cao. À nhớ đảm bảo là bạn biết cách dùng đúng cách nhé.

Tip 5: Để Ý Thời Gian Làm Bài Test

Không phải tất cả nhưng hầu như khi làm bài test tiếng Anh sẽ có giới hạn về thời gian. 

Vì vậy, bạn hãy căn thời gian phù hợp để có thể trả lời tất cả các câu hỏi nhé.

Để ý thời gian làm bài, chủ động trả lời tất cả các câu hỏi

Để ý thời gian làm bài, chủ động trả lời tất cả các câu hỏi

Tip 6: Hít Thở Sâu

Nghe có vẻ không liên quan lắm nhưng hít thở sâu trước khi vào thi sẽ giúp bạn bình tĩnh và tự tin hơn. Đây là cách giúp bạn cảm thấy thoải mái hơn đó.

Trên đây KISS English vừa giới thiệu với bạn 6 tips giúp bạn vượt qua bài test tiếng Anh trơn tru hơn.

Các tips này sẽ phát huy tác dụng hơn nữa khi trước kỳ thi chúng ta đã dành thời gian học tiếng Anh đều đặn hàng ngày.

Vì vậy, hãy luôn sắp xếp thời gian để học và ôn tiếng Anh hợp lý các bạn nhé.

Học tiếng Anh là cả một quá trình bền bỉ. Để có thể giúp bạn đồng hành trong hành trình này, Ms Thủy và KISS English có những video về những tips học tiếng Anh hiệu quả, phát ẩm chuẩn tiếng Anh và rất nhiều clip thú vị khác nữa.

À thêm điều nữa, hãy like, share bài viết này để giúp đỡ nhiều bạn học tiếng Anh tốt hơn và comment nếu bạn có thắc mắc/ khó khăn nào cần KISS giải đáp nha.

Top 5 bài viết học tiếng Anh hay nhất

Đây là các bài viết chủ đề tiếng Anh giao tiếp được nhiều người đọc nhất trong tháng: