Từ Vựng Tiếng Anh: Trọn Bộ Theo Chủ Đề A1-B1 (Kèm IPA)
Từ vựng tiếng Anh là nền móng đầu tiên để bạn nghe, nói, đọc và viết. Nếu bạn đang mất gốc và học mãi vẫn không nhớ, thì vấn đề thường không nằm ở trí nhớ, mà nằm ở CÁCH HỌC. Qua nhiều năm dạy học viên mất gốc, KISS English nhận thấy: học từ rời rạc rất nhanh quên, còn học theo chủ đề và theo cấp độ thì nhớ lâu hơn hẳn.
Trong bài viết này, bạn sẽ có trọn bộ từ vựng theo 8 chủ đề thông dụng, kèm phiên âm IPA chuẩn từ điển và câu ví dụ có ngữ cảnh. Bạn cũng sẽ biết nên học nhóm từ nào trước theo khung A1 đến B1, và cách học sao cho nhớ lâu. Hãy theo dõi nhé!
TÓM TẮT NHANH
- Học từ vựng THEO CHỦ ĐỀ và theo cấp độ A1 đến B1 giúp bạn nhớ lâu hơn học từ rời rạc.
- Người mới nên bắt đầu từ nhóm từ gần gũi: gia đình, đồ ăn, cơ thể, số đếm.
- Mỗi từ nên gắn với 1 câu ví dụ có ngữ cảnh, không học từ khô khan.
- Học 5 đến 10 từ mỗi ngày đều đặn bền hơn nhồi 50 từ một lúc.
- Kết hợp flashcard, spaced repetition và sổ tay take note để ghi nhớ sâu.
Từ vựng tiếng Anh là gì và vì sao nên học theo chủ đề?
Từ vựng tiếng Anh là toàn bộ các từ và cụm từ mà bạn cần biết để hiểu và diễn đạt trong tiếng Anh. Học theo chủ đề nghĩa là gom các từ cùng nhóm nghĩa lại với nhau, ví dụ nhóm gia đình, nhóm đồ ăn. Cách này giúp não bạn liên kết các từ, nên NHỚ LÂU hơn học từng từ rời rạc.
Vì sao học theo chủ đề lại hiệu quả đến vậy? Bởi vì trí nhớ của chúng ta hoạt động theo mạng lưới liên tưởng. Khi bạn học từ “father” (bố), việc học luôn “mother” (mẹ), “brother” (anh trai) trong cùng buổi sẽ giúp các từ này móc nối với nhau. Lúc cần dùng, bạn nhớ ra cả cụm chứ không phải lục lọi từng từ một.
Học theo chủ đề còn giúp bạn dùng được ngay trong thực tế. Khi đi ăn nhà hàng, bạn cần cả cụm từ về đồ ăn cùng lúc. Khi đi du lịch, bạn cần nhóm từ về sân bay, khách sạn. Học rời rạc thì mỗi lúc chỉ có vài từ lẻ, rất khó ghép thành câu hoàn chỉnh, bạn nhé.
Từ vựng tiếng Anh cơ bản theo cấp độ A1 đến B1 gồm những gì?

Theo khung tham chiếu CEFR của Cambridge, người ở trình độ A1 cần nắm khoảng vài trăm từ thông dụng nhất, còn trình độ B1 cần khoảng 1.500 đến 2.500 từ để giao tiếp tương đối trôi chảy. Đây là con số tham khảo định tính, giúp bạn biết mình đang ở đâu và cần đi tiếp bao xa.
Điều quan trọng không phải là con số, mà là HỌC ĐÚNG NHÓM TỪ trước. Người mới rất hay mắc lỗi học những từ khó, ít dùng, trong khi bỏ qua các từ cơ bản xuất hiện hằng ngày. Bảng dưới đây là lộ trình nhóm từ ưu tiên theo từng cấp độ, được KISS English sắp xếp theo đúng thứ tự nên học.
| Cấp độ | Nhóm từ ưu tiên | Mục tiêu giao tiếp |
|---|---|---|
| A1 (mới bắt đầu) | Gia đình, số đếm, màu sắc, đồ ăn cơ bản, cơ thể | Giới thiệu bản thân, nói về gia đình, đồ vật quanh mình |
| A2 (sơ cấp) | Nghề nghiệp, thời tiết, sở thích, mua sắm, thời gian | Kể việc hằng ngày, hỏi đường, mua đồ đơn giản |
| B1 (trung cấp) | Cảm xúc, du lịch, sức khỏe, công việc, môi trường | Diễn đạt ý kiến, kể câu chuyện, xử lý tình huống thực tế |
Bạn hãy đi tuần tự từ A1 lên B1, đừng vội nhảy cóc nhé. Khi các nhóm từ A1 đã vững, bạn sẽ thấy học A2 và B1 nhẹ nhàng hơn nhiều, vì nhiều từ mới được xây trên nền từ cũ.
Trọn bộ từ vựng tiếng Anh theo 8 chủ đề thông dụng

Dưới đây là 8 bảng từ vựng theo chủ đề thông dụng nhất, mỗi bảng gồm cột Từ tiếng Anh, Phiên âm IPA và Nghĩa tiếng Việt. Tất cả phiên âm đều lấy chuẩn từ điển Cambridge nên bạn yên tâm học theo. Mỗi chủ đề có kèm 1 câu ví dụ để bạn thấy từ được dùng trong NGỮ CẢNH thật.
Chủ đề 1: Gia đình (Family)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| father | /ˈfɑːðər/ | bố |
| mother | /ˈmʌðər/ | mẹ |
| brother | /ˈbrʌðər/ | anh/em trai |
| sister | /ˈsɪstər/ | chị/em gái |
| son | /sʌn/ | con trai |
| daughter | /ˈdɔːtər/ | con gái |
| grandfather | /ˈɡrænfɑːðər/ | ông |
| grandmother | /ˈɡrænmʌðər/ | bà |
| uncle | /ˈʌŋkl/ | chú/bác/cậu |
| aunt | /ɑːnt/ | cô/dì |
Ví dụ ngữ cảnh: My father is a teacher and my mother is a nurse. (Bố tôi là giáo viên còn mẹ tôi là y tá.)
Chủ đề 2: Nghề nghiệp (Jobs)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| teacher | /ˈtiːtʃər/ | giáo viên |
| doctor | /ˈdɒktər/ | bác sĩ |
| nurse | /nɜːs/ | y tá |
| engineer | /ˌendʒɪˈnɪər/ | kỹ sư |
| farmer | /ˈfɑːmər/ | nông dân |
| worker | /ˈwɜːkər/ | công nhân |
| driver | /ˈdraɪvər/ | tài xế |
| cook | /kʊk/ | đầu bếp |
| student | /ˈstjuːdnt/ | học sinh/sinh viên |
| singer | /ˈsɪŋər/ | ca sĩ |
Ví dụ ngữ cảnh: She wants to be a doctor because she loves helping people. (Cô ấy muốn làm bác sĩ vì cô ấy thích giúp đỡ mọi người.)
Chủ đề 3: Đồ ăn (Food)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| rice | /raɪs/ | cơm/gạo |
| bread | /bred/ | bánh mì |
| egg | /eɡ/ | trứng |
| meat | /miːt/ | thịt |
| fish | /fɪʃ/ | cá |
| chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | thịt gà |
| vegetable | /ˈvedʒtəbl/ | rau củ |
| fruit | /fruːt/ | trái cây |
| milk | /mɪlk/ | sữa |
| water | /ˈwɔːtər/ | nước |
Ví dụ ngữ cảnh: I usually have rice and vegetables for lunch. (Tôi thường ăn cơm với rau vào bữa trưa.)
Chủ đề 4: Thời tiết (Weather)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| sunny | /ˈsʌni/ | nắng |
| rainy | /ˈreɪni/ | mưa |
| cloudy | /ˈklaʊdi/ | nhiều mây |
| windy | /ˈwɪndi/ | có gió |
| hot | /hɒt/ | nóng |
| cold | /kəʊld/ | lạnh |
| warm | /wɔːm/ | ấm |
| cool | /kuːl/ | mát |
| storm | /stɔːm/ | bão |
| rainbow | /ˈreɪnbəʊ/ | cầu vồng |
Ví dụ ngữ cảnh: It is very hot and sunny today, so let’s stay at home. (Hôm nay trời rất nóng và nắng, nên chúng ta ở nhà thôi.)
Chủ đề 5: Du lịch (Travel)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| airport | /ˈeəpɔːt/ | sân bay |
| ticket | /ˈtɪkɪt/ | vé |
| passport | /ˈpɑːspɔːt/ | hộ chiếu |
| hotel | /həʊˈtel/ | khách sạn |
| luggage | /ˈlʌɡɪdʒ/ | hành lý |
| map | /mæp/ | bản đồ |
| beach | /biːtʃ/ | bãi biển |
| tourist | /ˈtʊərɪst/ | khách du lịch |
| flight | /flaɪt/ | chuyến bay |
| station | /ˈsteɪʃn/ | nhà ga |
Ví dụ ngữ cảnh: Please show me your passport and your flight ticket. (Vui lòng cho tôi xem hộ chiếu và vé máy bay của bạn.)
Chủ đề 6: Cơ thể (Body)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| head | /hed/ | đầu |
| hair | /heər/ | tóc |
| eye | /aɪ/ | mắt |
| nose | /nəʊz/ | mũi |
| mouth | /maʊθ/ | miệng |
| ear | /ɪər/ | tai |
| hand | /hænd/ | bàn tay |
| arm | /ɑːm/ | cánh tay |
| leg | /leɡ/ | chân |
| face | /feɪs/ | khuôn mặt |
Ví dụ ngữ cảnh: My head hurts, so I want to rest for a while. (Đầu tôi đau, nên tôi muốn nghỉ một lát.)
Chủ đề 7: Cảm xúc (Emotions)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| happy | /ˈhæpi/ | vui/hạnh phúc |
| sad | /sæd/ | buồn |
| angry | /ˈæŋɡri/ | tức giận |
| tired | /ˈtaɪəd/ | mệt |
| bored | /bɔːd/ | chán |
| excited | /ɪkˈsaɪtɪd/ | hào hứng |
| scared | /skeəd/ | sợ hãi |
| surprised | /səˈpraɪzd/ | ngạc nhiên |
| worried | /ˈwʌrid/ | lo lắng |
| proud | /praʊd/ | tự hào |
Ví dụ ngữ cảnh: I feel happy and excited about my new English class. (Tôi cảm thấy vui và hào hứng về lớp tiếng Anh mới.)
Chủ đề 8: Số đếm và thời gian (Numbers & Time)
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| one | /wʌn/ | một |
| two | /tuː/ | hai |
| three | /θriː/ | ba |
| ten | /ten/ | mười |
| hundred | /ˈhʌndrəd/ | trăm |
| today | /təˈdeɪ/ | hôm nay |
| tomorrow | /təˈmɒrəʊ/ | ngày mai |
| week | /wiːk/ | tuần |
| month | /mʌnθ/ | tháng |
| year | /jɪər/ | năm |
Ví dụ ngữ cảnh: I study English for one hour every day. (Tôi học tiếng Anh một tiếng mỗi ngày.)
Tám chủ đề trên đã bao phủ phần lớn tình huống trong cuộc sống hằng ngày. Khi học vững các nhóm này, bạn có thể luyện đọc thêm để củng cố qua các bài đọc hiểu tiếng Anh lớp 7, nơi các từ vựng này xuất hiện trong đoạn văn thật.
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp hằng ngày dùng thế nào?
Từ vựng giao tiếp là những mẫu câu và từ ngắn bạn dùng trực tiếp trong tình huống thật, như chào hỏi, mua sắm, gọi món. Khác với danh sách từ theo sách vở, nhóm này ưu tiên các CỤM DÙNG ĐƯỢC NGAY, giúp bạn mở miệng nói mà không phải dịch từng chữ trong đầu.
Hãy bắt đầu với nhóm chào hỏi cơ bản. Đây là những câu bạn sẽ dùng mỗi ngày:
- Hello / Hi /həˈləʊ/ – Xin chào
- How are you? – Bạn khỏe không?
- Nice to meet you. – Rất vui được gặp bạn.
- Thank you very much. /θæŋk juː/ – Cảm ơn bạn rất nhiều.
- See you later. – Hẹn gặp lại.
Khi đi mua sắm hoặc vào nhà hàng, bạn chỉ cần vài mẫu câu quen thuộc là đủ tự tin:
- How much is it? – Cái này bao nhiêu tiền?
- I would like a coffee, please. – Cho tôi một ly cà phê.
- Can I have the menu? – Cho tôi xin thực đơn được không?
- The bill, please. /bɪl/ – Cho tôi tính tiền.
Mẹo nhỏ của KISS English là bạn hãy học nguyên cả câu thay vì từng từ lẻ. Nói cả cụm “How much is it?” sẽ nhanh và tự nhiên hơn ghép từng từ, bạn nhé. Nếu bạn muốn luyện thêm chủ đề nói theo tình huống, hãy tham khảo cách triển khai ý trong bài nói tiếng Anh về Sources of Energy để quen với văn nói mạch lạc.
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và nhớ lâu?

Cách học từ vựng hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp cùng lúc, thay vì chỉ đọc đi đọc lại. Bốn phương pháp được KISS English dùng nhiều nhất là flashcard, spaced repetition, sổ tay take note và học qua ngữ cảnh. Khi phối hợp cả bốn, bạn vừa nhớ mặt chữ, vừa nhớ cách dùng, nên NHỚ RẤT LÂU.
Học bằng flashcard
Flashcard là thẻ nhỏ ghi từ tiếng Anh ở một mặt và nghĩa ở mặt kia. Bạn nhìn mặt từ, tự đoán nghĩa, rồi lật lại kiểm tra. Cách này ép não chủ động nhớ lại, hiệu quả hơn nhiều so với đọc lướt. Bạn có thể làm flashcard giấy hoặc dùng app, tùy sở thích.
Học bằng spaced repetition (lặp lại ngắt quãng)
Spaced repetition là ôn lại từ theo khoảng cách tăng dần: ôn sau 1 ngày, rồi 3 ngày, rồi 1 tuần. Đúng lúc bạn sắp quên thì gặp lại từ đó, nên trí nhớ được củng cố tối đa. Đây là phương pháp khoa học giúp bạn giữ từ trong trí nhớ dài hạn thay vì quên sau vài hôm.
Học bằng sổ tay take note
Một cuốn sổ tay ghi từ vựng của riêng bạn rất đáng giá. Mỗi từ mới, bạn hãy ghi thêm phiên âm, nghĩa và MỘT CÂU VÍ DỤ tự đặt. Việc tự viết ra giúp bạn ghi nhớ sâu hơn, và cuốn sổ trở thành tài liệu ôn tập riêng, bám sát đúng những từ bạn hay quên.
Học qua ngữ cảnh
Đừng học từ một mình, hãy học từ trong câu và trong tình huống. Ví dụ, thay vì chỉ nhớ “rainy” là mưa, bạn nhớ cả câu It is rainy today. Nghe podcast, xem phim có phụ đề, đọc truyện ngắn đều là cách tuyệt vời để gặp từ trong ngữ cảnh tự nhiên, bạn nhé.
Bạn muốn có lộ trình rõ ràng? KISS English có checklist học từ vựng theo cấp độ A1 đến B1, sắp xếp sẵn nhóm từ nên học mỗi tuần. Bạn hãy lưu lại bài này và bắt đầu từ nhóm A1 ngay hôm nay nhé.
Nên học bao nhiêu từ vựng tiếng Anh mỗi ngày?
Bạn nên học khoảng 5 đến 10 từ mỗi ngày một cách đều đặn, thay vì nhồi 50 từ trong một buổi rồi bỏ bê nhiều hôm. Qua nhiều năm dạy học viên mất gốc, KISS English thấy rằng ĐỀU ĐẶN quan trọng hơn số lượng. Học ít mà ngày nào cũng học sẽ bền hơn học nhiều theo cảm hứng.
Vì sao học ít lại tốt hơn? Bởi vì mỗi từ cần được ôn lại nhiều lần mới vào trí nhớ dài hạn. Nếu bạn học 50 từ một ngày, bạn sẽ không có thời gian ôn kỹ từng từ, nên phần lớn sẽ trôi đi rất nhanh. Học 7 từ nhưng ôn thật kỹ, đặt câu, dùng thử, thì cả 7 từ đều ở lại.
Hãy coi việc học từ vựng như tưới cây, tưới đều mỗi ngày một chút thì cây xanh tốt. Một tuần bạn học 7 từ mỗi ngày là đã có gần 50 từ mới, một tháng là khoảng 200 từ. Con số này nghe khiêm tốn nhưng cộng dồn lại sau vài tháng rất đáng nể, bạn nhé.
App và công cụ nào hỗ trợ học từ vựng tiếng Anh?
Có nhiều app và công cụ miễn phí giúp bạn học từ vựng mọi lúc mọi nơi. Các app flashcard giúp bạn ôn theo cơ chế spaced repetition tự động, còn các app từ điển giúp bạn tra phiên âm và nghe phát âm chuẩn. KISS English gợi ý bạn CHỌN VÀI CÔNG CỤ phù hợp thay vì tải quá nhiều rồi bỏ dở.
Về nhóm công cụ, bạn có thể tham khảo định hướng sau đây:
- App flashcard và lặp lại ngắt quãng: phù hợp để ôn từ hằng ngày, tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
- Từ điển có phát âm: giúp bạn nghe cách đọc chuẩn và học phiên âm IPA cho từng từ.
- App nghe và xem có phụ đề: giúp bạn gặp từ trong ngữ cảnh, luyện nghe và học từ cùng lúc.
App nào phổ biến và hợp với ai?
Mỗi app học từ vựng có một thế mạnh riêng, nên câu hỏi đúng không phải “app nào tốt nhất” mà là “app nào HỢP VỚI BẠN”. Qua thực tế đồng hành cùng học viên, KISS English thấy chọn đúng app theo mục tiêu và thói quen của mình thì bạn mới dùng bền, còn chạy theo app đang hot thì rất dễ bỏ dở sau vài hôm.
Dưới đây là vài app quen thuộc, cùng gợi ý app nào hợp với ai để bạn dễ chọn:
Duolingo
Duolingo chia bài thành các màn ngắn kiểu trò chơi, có nhắc học mỗi ngày, nên rất hợp với người mới bắt đầu hay người dễ nản. Nếu bạn cần một app nhẹ nhàng để tạo thói quen học đều mỗi ngày, đây là điểm khởi đầu dễ chịu. Điểm mạnh của nó là giữ nhịp học, còn phần chiều sâu bạn cần bổ sung thêm, bạn nhé.
Memrise và Quizlet
Memrise mạnh ở việc học từ qua video người bản xứ nói thật, hợp với bạn muốn nghe từ trong ngữ cảnh sống động. Quizlet lại mạnh ở bộ thẻ do cộng đồng tạo sẵn và nhiều kiểu ôn như nối từ, viết lại, trắc nghiệm. Hai app này hợp với bạn thích tự chọn chủ đề và ôn từ theo bộ.
Anki
Anki là app flashcard theo cơ chế spaced repetition rất linh hoạt, cho bạn tự tạo thẻ với hình ảnh, âm thanh và câu ví dụ. Giao diện của nó hơi khô, nên hợp với bạn đã quen tự học và muốn kiểm soát sâu việc ôn từ. Nếu bạn thích một cuốn sổ flashcard số hóa gọn gàng, Anki là lựa chọn đáng thử.
ELSA Speak
ELSA Speak tập trung vào phát âm, chấm cách bạn đọc từng âm và gợi ý sửa. App này hợp khi bạn muốn từ mới học xong là NÓI ĐÚNG luôn, không chỉ nhớ mặt chữ. Học từ vựng mà kèm luyện phát âm ngay từ đầu sẽ giúp bạn tự tin mở miệng hơn nhiều.
Bạn không cần tải hết cả năm app đâu. Hãy chọn một app tạo thói quen như Duolingo, cộng thêm một app ôn sâu như Anki hoặc Quizlet, rồi dùng đều là đủ. Nếu bạn muốn có người chỉ đường và chữa lỗi trực tiếp thay vì học một mình, lớp có giáo viên của KISS English luôn sẵn sàng đồng hành, bạn nhé.
Có trò chơi nào giúp học từ vựng tiếng Anh vui hơn không?
Có nhiều trò chơi biến việc học từ vựng thành giờ giải trí, mà vẫn nhớ từ rất tốt. Học qua trò chơi giúp bạn lặp lại từ mới trong lúc thư giãn, đồng thời luyện phản xạ nhanh, đúng thứ mà học viên KISS English luôn thích nhất trong mỗi buổi học. Bạn có thể chơi trong lớp cùng bạn bè hoặc tự chơi ở nhà.
Trò chơi trong lớp
Nếu học nhóm hay học trên lớp, bạn hãy thử ba trò quen thuộc sau. Slap the board: cô viết các từ lên bảng, cô đọc một từ, ai đập tay trúng từ đó nhanh nhất thì được điểm. Hot seat: một bạn ngồi quay lưng với bảng, đồng đội diễn tả từ bằng lời mà không được nói ra chính từ đó. Face game: cả nhóm đứng vòng tròn, lần lượt nói thật nhanh một từ theo chủ đề, ai bí thì bị loại.
Trò chơi tự học ở nhà
Học một mình bạn vẫn chơi được nhiều trò vui. Đố chữ: che nghĩa tiếng Việt lại, nhìn từ tiếng Anh và tự đoán, hoặc làm ngược lại. Ghép cặp: viết từ ra một cột và nghĩa ra cột lộn xộn, rồi nối lại cho đúng. Bạn cũng có thể chơi kiểu đặt giờ, thử liệt kê thật nhanh mười từ cùng một chủ đề trong một phút. Vừa chơi vừa cười mà từ lại vào đầu lúc nào không hay, bạn nhé.
Mẹo học từ vựng tiếng Anh nâng cao là gì?
Khi đã quen các phương pháp cơ bản, vài mẹo nâng cao sẽ giúp bạn học nhanh và dùng từ tự nhiên hơn. Tiếng Anh có kho từ rất lớn, nên học có chiến lược quan trọng hơn học thật nhiều. Đây là những mẹo KISS English hay dặn học viên khi vốn từ của bạn bắt đầu dày lên.
Học có chọn lọc
Bạn không cần học hết mọi từ, vì kho từ tiếng Anh rất mênh mông. Ở mỗi chủ đề, hãy ưu tiên nhóm từ THƯỜNG DÙNG NHẤT trước, tạm gác các từ hiếm gặp lại. Học đúng những từ hay xuất hiện giúp bạn dùng được ngay và tiết kiệm rất nhiều thời gian, bạn nhé.
Học theo cụm và collocation
Người bản xứ thường nói theo cụm cố định, không ghép từng từ rời. Ví dụ họ nói “make a decision” (đưa ra quyết định) chứ không nói “do a decision”. Khi học một từ mới, bạn hãy học luôn vài cụm hay đi kèm nó. Nhớ theo cụm giúp bạn nói trôi chảy và ít sai hơn hẳn.
Không bỏ qua phát âm
Nhiều bạn chỉ ghi từ và nghĩa mà quên tra cách đọc, nên học xong không dám nói. Mỗi từ mới, bạn hãy tra phiên âm IPA và nghe phát âm chuẩn ngay từ đầu. Biết đọc đúng thì bạn nhớ từ lâu hơn và tự tin dùng trong giao tiếp, thay vì chỉ nhận ra mặt chữ.
Lập nhóm học và đừng ngại sai
Học cùng một nhóm bạn cùng mục tiêu tạo động lực và giúp bạn ôn từ qua trò chuyện thật. Trong nhóm, bạn cứ mạnh dạn dùng từ mới, ĐỪNG SỢ SAI. Chính lúc nói sai và được sửa, bạn mới nhớ từ đúng lâu nhất. Mỗi lần bị sửa là một lần từ đó khắc sâu hơn trong đầu bạn.
Bắt lấy từ trong đời sống hằng ngày
Từ vựng hữu ích ở khắp nơi: trên biển hiệu, trong bài hát, ở một cuộc trò chuyện. Bạn hãy giữ thói quen ghi nhanh những từ gặp được, rồi tối về tra kỹ nghĩa và phiên âm. Những từ bạn tình cờ bắt gặp thường là từ thông dụng, đáng học hơn nhiều so với từ trong danh sách khô khan.
Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Anh
Trình độ A1 đến B1 cần thuộc khoảng bao nhiêu từ vựng?
Theo khung CEFR của Cambridge, trình độ A1 cần khoảng vài trăm từ thông dụng nhất, còn trình độ B1 cần khoảng 1.500 đến 2.500 từ để giao tiếp tương đối trôi chảy. Đây là con số tham khảo, bạn nên tập trung vào nhóm từ hay dùng trước thay vì chạy theo số lượng.
Học từ vựng theo chủ đề có tốt hơn học từ rời rạc không?
Có, học theo chủ đề giúp bạn nhớ lâu hơn vì não liên kết các từ cùng nhóm với nhau. Khi học “father”, “mother”, “brother” cùng lúc, các từ này móc nối và bạn nhớ ra cả cụm khi cần. Học từ rời rạc thì mỗi từ đứng một mình, rất nhanh quên, bạn nhé.
Nên học bao nhiêu từ mỗi ngày để nhớ lâu?
Bạn nên học 5 đến 10 từ mỗi ngày một cách đều đặn. Học ít mà ngày nào cũng học sẽ bền hơn nhồi 50 từ một lúc rồi bỏ bê. Mỗi từ cần được ôn lại nhiều lần mới vào trí nhớ dài hạn, nên đều đặn quan trọng hơn số lượng.
Flashcard và spaced repetition khác nhau thế nào?
Flashcard là công cụ, tấm thẻ có từ ở một mặt và nghĩa ở mặt kia để bạn tự kiểm tra. Spaced repetition là phương pháp, tức là ôn lại từ theo khoảng cách tăng dần đúng lúc sắp quên. Bạn thường dùng flashcard theo lịch spaced repetition để đạt hiệu quả cao nhất.
Nên chọn app học từ vựng nào?
Bạn nên chọn app theo mục tiêu của mình chứ không chạy theo app đang hot. Duolingo hợp để tạo thói quen, Anki và Quizlet hợp để ôn sâu, còn ELSA Speak hợp khi muốn luyện phát âm. Chọn một hai app rồi dùng thật đều sẽ hiệu quả hơn tải nhiều app rồi bỏ, bạn nhé.
Làm sao để không quên từ đã học?
Bí quyết là ôn lại đều đặn và dùng từ trong ngữ cảnh thật. Bạn hãy đặt câu với từ mới, ghi vào sổ tay take note, rồi ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 1 tuần. Gặp lại từ khi nghe podcast hay đọc truyện cũng giúp từ ở lại lâu hơn.
Người mất gốc nên bắt đầu học từ vựng từ đâu?
Người mất gốc nên bắt đầu từ nhóm từ A1 gần gũi nhất: gia đình, số đếm, đồ ăn, cơ thể. Đây là những từ xuất hiện hằng ngày nên bạn dùng được ngay, tạo động lực. Sau khi vững nhóm A1, bạn hãy đi tiếp lên A2 và B1 theo lộ trình tuần tự.
Lời Kết
Vậy là bạn đã có trong tay trọn bộ từ vựng tiếng Anh theo 8 chủ đề thông dụng, kèm phiên âm IPA chuẩn và câu ví dụ ngữ cảnh, cùng lộ trình học theo cấp độ A1 đến B1. Hãy nhớ ba điều cốt lõi: học THEO CHỦ ĐỀ, học ĐỀU ĐẶN 5 đến 10 từ mỗi ngày, và luôn gắn từ với một câu ví dụ để nhớ lâu.
Đừng cố học thật nhiều trong một ngày rồi bỏ cuộc. Bạn chỉ cần bắt đầu từ nhóm từ A1 hôm nay, dùng flashcard và cuốn sổ tay của riêng mình, thêm một app ôn từ và vài trò chơi cho vui, mỗi ngày thêm vài từ. Sau vài tháng đều đặn, vốn từ vựng của bạn sẽ dày lên trông thấy. Nếu bạn muốn một lộ trình từ vựng A1 đến B1 bài bản có giáo viên KISS English đồng hành, hãy tham khảo khóa học của trung tâm để đi nhanh và vững hơn.
Chúc bạn thành công!
