Bài Nói Tiếng Anh Về Sources Of Energy

⚡ Bài Nói Tiếng Anh Về Sources Of Energy

Hôm nay, KISS English sẽ cùng các bạn tìm hiểu bài nói tiếng Anh về sources of energy. Hãy theo dõi nhé!

♻️ Renewable: solar, wind, hydro, geothermal🛢️ Non-renewable: coal, oil, natural gas
1. Mở bàiNêu tầm quan trọng của năng lượng
2. Thân bàiSo sánh các nguồn năng lượng
3. Kết bàiKêu gọi tiết kiệm & dùng năng lượng sạch

Xem video của KISS English về cách học từ vựng siêu tốc và nhớ lâu tại đây nhé:

Năng lượng là vấn đề thiết yếu trong cuộc sống chúng ta. Hiện nay, thế giới đang ngày càng cạn kiệt nguồn năng lượng, điều này có thể gây nguy hiểm cho sự sinh tồn của loài người lẫn loài vật. Và chủ đề này rất phổ biến trong các bài nói, bài viết tiếng Anh, đặc biệt trong chương trình tiếng Anh lớp 7 và các kỳ thi nói, thi viết.

Trong bài viết này, KISS English sẽ cùng bạn đi qua đầy đủ những gì bạn cần để tự tin với chủ đề năng lượng: cách phân loại các nguồn năng lượng, trọn bộ từ vựng có phiên âm để đọc cho chuẩn, hai bài nói mẫu và các đoạn văn ngắn để bạn học theo ngay. Dù bạn đang ôn thi hay chỉ muốn nói tiếng Anh tốt hơn về chủ đề này, bạn đều có thể áp dụng được. Hãy theo dõi nhé!

❓ Energy Sources Là Gì? Có Mấy Loại Nguồn Năng Lượng?

Energy sources /ˈenədʒi ˈsɔːsɪz/ nghĩa là các nguồn năng lượng, tức là những thứ con người khai thác để tạo ra điện, nhiệt và năng lượng phục vụ đời sống. Khi viết hay nói tiếng Anh về chủ đề này, bạn chỉ cần nhớ năng lượng được chia thành hai nhóm lớn, và đây cũng là phần khung quan trọng nhất để bài nói của bạn mạch lạc, bạn nhé.

Phân loạiTiếng AnhGồm những nguồn nào?Đặc điểm
Tái tạoRenewable energysolar, wind, hydroelectric, geothermal, biomasssạch, gần như vô tận, thân thiện môi trường
Không tái tạoNon-renewable energycoal, oil, natural gas, nucleargây ô nhiễm, mất hàng triệu năm mới tạo lại, sẽ cạn kiệt

Nói một cách dễ hiểu: renewable energy /rɪˈnjuːəbl/ là năng lượng tái tạo được như mặt trời và gió, dùng mãi không hết. Ngược lại, non-renewable energy là năng lượng không tái tạo như than đá và dầu mỏ, càng dùng càng ít đi. Một mẹo nhớ nhỏ cho bạn: chữ geo nghĩa là “đất”, thermal nghĩa là “nhiệt”, nên geothermal energy chính là năng lượng địa nhiệt lấy từ lòng đất. Nắm chắc cách phân loại này, bạn sẽ tự tin viết câu chủ đề cho cả bài nói lẫn bài viết về energy sources.

📚 Từ Vựng Dùng Cho Bài Nói Tiếng Anh Về Sources Of Energy Gồm Những Gì?

Dưới đây là bộ từ vựng tiếng Anh về chủ đề năng lượng được KISS English sắp xếp theo từng nhóm, từ cụm từ vựng IELTS nâng cao cho tới các từ cơ bản nhất. Bạn hãy đọc kỹ phần phiên âm và nghĩa tiếng Việt, học tới đâu chắc tới đó, rồi áp dụng ngay vào bài nói của mình bạn nhé.

Cụm từ vựng IELTS

environmentally-friendly (adj)thân thiện với môi trường
renewable/infinite >< non-renewable energy sourcesnguồn năng lượng tái tạo được >< không tái tạo được
nuclear power = nuclear energynăng lượng hạt nhân
nuclear weaponvũ khí hạt nhân
nuclear accident = nuclear disastertai nạn/thảm họa hạt nhân
a leakage of nuclear materials into the environmentsự rò rỉ các nhiên liệu hạt nhân vào môi trường
high levels of radiationmức độ phóng xạ cao
improvements in nuclear technologynhững sự cải thiện trong công nghệ hạt nhân
solar, wind or water powernăng lượng mặt trời, gió và nước
power stations = power plantscác nhà máy năng lượng
fossil fuels such as coal, oil or natural gasnhiên liệu hóa thạch như than đá, dầu và khí tự nhiên
generate/produce electricitysản xuất điện
release greenhouse gas emissions to the atmospherethải khí thải nhà kính ra bầu khí quyển
sustainable energy sourcescác nguồn năng lượng bền vững
pose a serious threat to people and the environmentgây ra 1 mối đe dọa nghiêm trọng cho con người và môi trường
the exploitation of natural resourcessự khai thác các nguồn tài nguyên thiên nhiên
the depletion of natural resourcessự cạn kiệt các nguồn tài nguyên thiên nhiên
lead to environmental degradation/ global warmingdẫn tới sự suy thoái môi trường/ nóng lên toàn cầu
energy consumptionsự tiêu thụ năng lượng
meet global energy needsđáp ứng nhu cầu năng lượng toàn cầu
run outcạn kiệt
install solar panelslắp đặt các tấm pin năng lượng mặt trời
build/ set up a wind farmxây dựng 1 tua bin được dùng để sản xuất điện từ gió
have a devastating impact on people/ the environment/ marine ecosystemscó tác động tàn phá đối với con người / môi trường / hệ sinh thái biển
energy-efficient/energy-saving appliancescác thiết bị tiết kiệm năng lượng
⛏️

Từ vựng về nguồn năng lượng

oil wellgiếng dầu
derrickgiàn giếng dầu
sunmặt trời
windgió
geysermạch nước
coal minemỏ than
coalthan đá
shuttle carxe chở than
elevatorthang máy
shafthầm, lò
waterfallthác nước
🔋

Từ vựng về sự phát điện

refinerynhà máy tinh chế dầu
nuclear reactorlò phản ứng hạt nhân
corelõi
uranium rodthanh Urani
cooling towertháp làm nguội
solar collectorhấp thu năng lượng mặt trời
damđập nước
windmillcối xay gió
power plantnhà máy điện
electrical generatormáy phát điện
smokestackống khói
transmission towerstháp đường dây điện
power linedây điện
transformermáy biến thế
utility polecột điện
🌱

Cụm từ về chủ đề năng lượng

Energy-saving technologycông nghệ nhằm tiết kiệm năng lượng
Green energy/renewable energy/solar powernăng lượng xanh, tái sinh, mặt trời
Hydroelectricity/coal-fired power/nuclear powerthủy điện, nhiệt điện, điện nguyên tử
Power outages/ implement rolling power cutscắt điện/tiến hành cắt điện luân phiên
Cost effective and well-suited to climatesgiá thành hợp lý và phù hợp với môi trường
State-controlled energy sectorngành sản xuất năng lượng do nhà nước kiểm soát
Renewable energynăng lượng tái sinh
Solar powernăng lượng mặt trời
Nuclear powerđiện nguyên tử
Generate/produce energytạo ra năng lượng
Supply/provide/store energycung cấp năng lượng
Energy consumption/need/requirementstiêu thụ/nhu cầu năng lượng
Clean energynăng lượng xanh
A source of powermột nguồn năng lượng
Space-based solar powernăng lượng mặt trời tạo ra từ trong không gian

🎤 Mẫu Bài Nói Tiếng Anh Về Sources Of Energy

Sau khi đã nắm vững từ vựng, bạn hãy tham khảo hai bài nói mẫu dưới đây nhé. KISS English khuyên bạn nên đọc to thành tiếng, vừa đọc vừa để ý cách nhấn trọng âm và nối câu, sau đó tự nói lại theo ý mình mà không nhìn vào bản mẫu. Cách luyện tập này sẽ giúp bạn ghi nhớ cấu trúc câu lâu hơn và nói trôi chảy, tự nhiên hơn rất nhiều.

📝 Mẫu 1

The energy needs of the world are unending and ever-increasing. We need energy for transport, industry, lighting, warmth, cooking, etc. Without sufficient energy, airplanes will stop flying, the industry will grind to a halt, and cities will be plunged into darkness in short the world as we know it will cease to exist.

There are many types of energy sources. Our ancestors used wood and other combustible material for burning in order to generate heat and light. Today we make use of fossil fuel and we harness solar, wind, water, chemical, and nuclear energy for powering the many devices that we have invented.

Most of these energy sources are non-renewable, that is, they become depleted over time. An example is a fossil fuel. Its supply is limited and it is a matter of time before it runs out. An example of a renewable energy source is wood. Trees can be grown but the process takes a long time.

The use of some of these energy sources causes pollution. The burning of wood and fossil fuel produces smoke and other gases. Harnessing energy from nuclear fission produces dangerous by-products that are difficult to manage. By contrast, hydroelectric power, solar energy, and wind energy are examples of non-polluting energy sources. As the population of the world keeps increasing, there is an urgent need to find and use more renewable and non-polluting energy sources.

👁️ Bấm xem bản dịch tiếng Việt

Nhu cầu năng lượng của thế giới là không ngừng và ngày càng tăng. Chúng ta cần năng lượng cho giao thông, công nghiệp, chiếu sáng, sưởi ấm, nấu ăn, v.v. Nếu không có đủ năng lượng, máy bay sẽ ngừng bay, công nghiệp sẽ ngừng hoạt động, các thành phố sẽ chìm trong bóng tối trong tương lai gần như chúng ta biết rằng nó sẽ không còn tồn tại .

Có nhiều loại nguồn năng lượng. Tổ tiên của chúng ta đã sử dụng gỗ và các vật liệu dễ cháy khác để đốt nhằm tạo ra nhiệt và ánh sáng. Ngày nay chúng ta sử dụng nhiên liệu hóa thạch và khai thác năng lượng mặt trời, gió, nước, hóa chất và hạt nhân để cung cấp năng lượng cho nhiều thiết bị mà chúng ta đã phát minh ra.

Hầu hết các nguồn năng lượng này là không thể tái tạo, tức là chúng trở nên cạn kiệt theo thời gian. Một ví dụ là nhiên liệu hóa thạch. Nguồn cung của nó có hạn và việc hết hàng chỉ là vấn đề thời gian. Một ví dụ về nguồn năng lượng tái tạo là gỗ. Cây có thể trồng được nhưng quá trình này mất nhiều thời gian.

Việc sử dụng một số nguồn năng lượng này gây ra ô nhiễm. Việc đốt gỗ và nhiên liệu hóa thạch tạo ra khói và các loại khí khác. Khai thác năng lượng từ quá trình phân hạch hạt nhân tạo ra các sản phẩm phụ nguy hiểm khó quản lý. Ngược lại, thủy điện, năng lượng mặt trời và năng lượng gió là những ví dụ về các nguồn năng lượng không gây ô nhiễm. Khi dân số thế giới không ngừng tăng lên, nhu cầu cấp thiết là phải tìm và sử dụng nhiều hơn các nguồn năng lượng tái tạo và không gây ô nhiễm.

📝 Mẫu 2

As you know, energy is very important in our lives. We need energy to live and work. If there isn’t energy, our lives will be very difficult. However, natural resources are being used up. So we should know how to save energy in the three following ways: First: how to save water. Second: how to save electricity. Third: how to save petrol or gas.

As for me, we should save water by taking a shower instead of a bath; using less hydro. We should save electricity by turning off the lights, TV, and air conditioner,…before leaving the room; using low-energy light bulbs. To save petrol or gas, we should use public transport for short trips; try walking or cycling instead of using cars or motorbikes; use less gas when cooking. To sum up, we should save energy because to save is also to money as to as natural resources.

👁️ Bấm xem bản dịch tiếng Việt

Như bạn đã biết, năng lượng rất quan trọng đối với cuộc sống của chúng ta. Chúng ta cần năng lượng để sống và làm việc. Nếu không có nghị lực, cuộc sống của chúng ta sẽ rất khó khăn. Tuy nhiên, các nguồn tài nguyên thiên nhiên đang được sử dụng hết. Vì vậy chúng ta nên biết cách tiết kiệm năng lượng theo 3 cách sau: Thứ nhất: làm thế nào để tiết kiệm nước. Thứ hai: làm thế nào để tiết kiệm điện. Thứ ba: làm thế nào để tiết kiệm xăng hoặc khí đốt.

Đối với tôi, chúng ta nên tiết kiệm nước bằng cách tắm vòi hoa sen thay vì tắm bồn; sử dụng ít hydro hơn. Chúng ta nên tiết kiệm điện bằng cách tắt đèn, TV, điều hòa, … trước khi ra khỏi phòng; sử dụng bóng đèn năng lượng thấp. Để tiết kiệm xăng hoặc xăng, chúng ta nên sử dụng phương tiện công cộng cho những chuyến đi ngắn; thử đi bộ hoặc đi xe đạp thay vì sử dụng ô tô hoặc xe máy; sử dụng ít gas hơn khi đun nấu. Tóm lại, chúng ta nên tiết kiệm năng lượng bởi vì tiết kiệm cũng là tiền đối với tài nguyên thiên nhiên.

💌 Lời Kết

Trên đây là toàn bộ những kiến thức hữu ích về bài nói tiếng Anh về sources of energy mà KISS English muốn gửi đến bạn, từ cách phân loại nguồn năng lượng tái tạo và không tái tạo, bộ từ vựng có phiên âm đầy đủ, cho tới các bài nói và đoạn văn mẫu áp dụng được ngay. Bạn hãy chọn ra khoảng mười từ vựng mà mình thấy dễ nhớ nhất để học trước, rồi luyện nói lại một bài mẫu mỗi ngày, chỉ sau một tuần bạn sẽ thấy mình tiến bộ rõ rệt. Hãy kiên trì và đừng ngại nói sai bạn nhé, vì mỗi lần luyện tập là một lần bạn giỏi lên. Chúc bạn học thật vui và sớm chinh phục được chủ đề năng lượng trong tiếng Anh!

📖 Bảng Từ Vựng Năng Lượng Có Phiên Âm Gồm Những Từ Nào?

Đây là bảng từ vựng trọng tâm nhất về chủ đề năng lượng, được KISS English chọn lọc kèm phiên âm chuẩn và nghĩa tiếng Việt. Bạn hãy bấm vào nút loa nhỏ để nghe cách đọc, lặp lại vài lần cho quen miệng, rồi che phần nghĩa lại và tự kiểm tra xem mình đã nhớ chưa nhé. Học từ vựng kèm phiên âm ngay từ đầu sẽ giúp bạn vừa nhớ mặt chữ, vừa nói đúng và tự tin hơn.

EnglishLoại từPhiên âmNghĩa tiếng ViệtNghe
renewable energyn./rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/năng lượng tái tạo
non-renewable energyn./ˌnɒn rɪˈnjuːəbl/năng lượng không tái tạo
fossil fueln./ˈfɒsl ˈfjuːəl/nhiên liệu hóa thạch
solar energy / solar powern./ˈsəʊlə ˈenədʒi/năng lượng mặt trời
wind energy / wind powern./wɪnd ˈenədʒi/năng lượng gió
hydroelectric powern./ˌhaɪdrəʊɪˈlektrɪk/thủy điện
geothermal energyn./ˌdʒiːəʊˈθɜːml/năng lượng địa nhiệt
natural gasn./ˈnætʃrəl ɡæs/khí thiên nhiên
coaln./kəʊl/than đá
nuclear powern./ˈnjuːkliə ˈpaʊə/năng lượng hạt nhân
power plantn./ˈpaʊə plɑːnt/nhà máy điện
to generate electricityv./ˈdʒenəreɪt/sản xuất điện
environmentally-friendlyadj./ɪnˌvaɪrənˈmentli/thân thiện với môi trường
greenhouse gas emissionsn./ˈɡriːnhaʊs ɡæs/khí thải nhà kính
energy consumptionn./ˈenədʒi kənˈsʌmpʃn/mức tiêu thụ năng lượng
sustainableadj./səˈsteɪnəbl/bền vững

🗺️ Dàn ý 3 bước cho bài nói tiếng Anh về Sources Of Energy là gì?

Một bài nói hay luôn cần có dàn ý rõ ràng. Với chủ đề năng lượng, bạn chỉ cần đi theo ba bước quen thuộc dưới đây là đã có một bài nói mạch lạc, đủ ý và gây ấn tượng với người nghe. Bạn hãy ghi nhớ khung này, sau đó thay nội dung và từ vựng của riêng mình vào từng bước cho thật tự nhiên nhé.

1
IntroductionNêu tầm quan trọng của năng lượng: “Energy plays a vital role in our daily lives, from transport to industry.”
2
BodySo sánh renewable vs non-renewable, ưu nhược: “On the one hand, fossil fuels are reliable but cause pollution. On the other hand, renewable sources like solar and wind are clean but depend on the weather.”
3
ConclusionKêu gọi tiết kiệm & dùng năng lượng sạch: “In conclusion, we should save energy and switch to renewable sources to protect the environment.”

🔗 Cụm từ nối hữu ích: firstly / in addition / on the other hand / as a result / in conclusion.

✍️ Đoạn văn ngắn về năng lượng bằng tiếng Anh (mẫu ~70 từ) viết thế nào?

Nếu thầy cô yêu cầu viết một đoạn văn ngắn về năng lượng, bạn đừng lo lắng. Công thức rất đơn giản: câu đầu nêu vai trò của năng lượng, vài câu giữa so sánh nguồn tái tạo và không tái tạo, câu cuối kêu gọi tiết kiệm và dùng năng lượng sạch. Dưới đây là hai đoạn mẫu để bạn tham khảo và học theo.

Energy is essential for our modern life. There are two main sources of energy: renewable and non-renewable. Renewable sources such as solar, wind and hydroelectric power are clean and unlimited, while non-renewable sources like coal and oil cause pollution and will run out one day. Therefore, we should save electricity and use more renewable energy to protect our planet for future generations.

👁️ Bấm xem bản dịch tiếng Việt

Năng lượng rất cần thiết cho cuộc sống hiện đại. Có hai nguồn năng lượng chính: tái tạo và không tái tạo. Các nguồn tái tạo như mặt trời, gió và thủy điện thì sạch và vô tận, trong khi các nguồn không tái tạo như than và dầu gây ô nhiễm và sẽ cạn kiệt. Vì vậy, chúng ta nên tiết kiệm điện và dùng nhiều năng lượng tái tạo hơn để bảo vệ hành tinh cho thế hệ mai sau.

📝 Mẫu ngắn ~50 từ: Solar Energy

Solar energy is one of the cleanest renewable energy sources. It comes from sunlight and never runs out. We can install solar panels on rooftops to generate electricity for our homes. Using solar power helps reduce pollution and protect the environment, so it is a smart choice for a greener future.

👁️ Bấm xem bản dịch tiếng Việt

Năng lượng mặt trời là một trong những nguồn năng lượng tái tạo sạch nhất. Nó đến từ ánh nắng và không bao giờ cạn kiệt. Chúng ta có thể lắp các tấm pin mặt trời trên mái nhà để tạo ra điện cho gia đình. Dùng năng lượng mặt trời giúp giảm ô nhiễm và bảo vệ môi trường, nên đây là lựa chọn thông minh cho một tương lai xanh hơn.

🔗 Muốn viết riêng về cách tiết kiệm năng lượng? Tham khảo thêm bài tiết kiệm năng lượng bằng tiếng Anh để có thêm từ vựng và mẫu câu bạn nhé.

💡
Mẹo phát âm từ khó: renewable /rɪˈnjuːəbl/ (nhấn âm 2), hydroelectric /ˌhaɪdrəʊɪˈlektrɪk/, geothermal /ˌdʒiːəʊˈθɜːml/, fossil fuel /ˈfɒsl ˈfjuːəl/. Đọc chậm, nhấn đúng trọng âm sẽ giúp bài nói tự nhiên hơn.

❓ Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Sources Of Energy Là Gì?

Sources of energy gồm những gì?

Có 2 nhóm: renewable energy (tái tạo) gồm solar, wind, hydroelectric, geothermal; và non-renewable energy (không tái tạo) gồm coal, oil, natural gas, nuclear.

Cách viết đoạn văn về năng lượng bằng tiếng Anh ngắn?

Theo 3 câu: (1) nêu năng lượng quan trọng, (2) so sánh renewable và non-renewable, (3) kết luận kêu gọi tiết kiệm và dùng năng lượng sạch. Xem đoạn mẫu ~70 từ ở trên.

Cách mở bài nói tiếng Anh về sources of energy?

Mở bằng câu nêu tầm quan trọng, ví dụ: “Energy plays a vital role in our daily lives, from transport to industry.”

Renewable và non-renewable energy khác nhau thế nào?

Renewable energy (năng lượng tái tạo) như solar, wind, hydroelectric thì sạch và gần như vô tận. Non-renewable energy (năng lượng không tái tạo) như coal, oil, natural gas thì gây ô nhiễm và sẽ cạn kiệt vì mất hàng triệu năm mới hình thành lại.

Từ vựng IELTS chủ đề năng lượng cần nhớ là gì?

Một số từ cốt lõi: renewable energy, fossil fuel, greenhouse gas emissions, sustainable, energy consumption, power plant.

KISS English Ms Thủy
 

Contact Me on Zalo