Archive

Category Archives for "Blog Học Tiếng Anh"

Sách Anh Văn BOOM! START Cho Người Mới Bắt Đầu

Trong bài viết này, KISS English sẽ giới thiệu cho các bạn sách anh văn BOOM! START cho người mới bắt đầu. Hãy theo dõi nhé.

Xem ngay tiếng Anh cho người mới bắt đầu tại đây nhé: 

Video hướng dẫn tiếng Anh cho người mới bắt đầu – Ms Thuy KISS English

Sách là thứ không thể thiếu trong bất kì quá trình học nào, quan trọng là bạn chọn lọc sách như nào cho phù hợp. Đối với những bạn mới bắt đầu học tiếng Anh, BOOM! START đảm bảo sẽ là người bạn đồng hành tuyệt vời. Trong bài viết này, KISS English sẽ giới thiệu cho các bạn sách anh văn BOOM! START cho người mới bắt đầu. Hãy theo dõi nhé.

[toc]

Tổng Quan Sách Anh Văn BOOM! START

Cuốn sách này có hai tập, BOOM! START 1 và BOOM! START 2. Mục tiêu của cuốn sách là giúp xây dựng nền tảng tiếng Anh từ đầu cho người học, đặc biệt là những người mới bắt đầu học tiếng Anh hoặc những người đã học lâu nhưng không sử dụng thường xuyên. 

BOOM! START 1

Tổng Quan Sách Anh Văn BOOM! START
Tổng Quan Sách Anh Văn BOOM! START

Cuốn sách này có 24 bài học, mỗi bài học giới thiệu về bản thân một cách đơn giản và dễ hiểu. Mỗi bài học sẽ là một câu chuyện kể về cuộc đời của người học, bao gồm các chủ đề như tên, tuổi, quốc tịch, sở thích, công việc, và nhiều chủ đề khác. 

Sách tập trung vào các kỹ năng cơ bản như ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp. Mỗi bài học sẽ gồm có 4 phần: Mục tiêu, Từ vựng, Cấu trúc, Ví dụ minh hoạ và bài tập thực hành

Phù hợp với:

  • Người muốn bắt đầu tự học Tiếng Anh từ con số 0
  • Người mất căn bản, cần xây dựng lại nền tảng
  • Người đã lâu không học tiếng Anh và cần ôn tập lại
  • Các bạn học sinh, sinh viên hay phụ huynh muốn dạy tiếng Anh cho con trẻ

BOOM! START 2

Tổng Quan Sách Anh Văn BOOM! START
Tổng Quan Sách Anh Văn BOOM! START

Trong khi tập 1 chú trọng vào các cấu trúc câu đơn giản, giúp bạn giới thiệu bản thân và đặt ra những câu hỏi cơ bản trong giao tiếp hàng ngày thì tập 2 sẽ đồng hành với bạn qua những cấu trúc câu phức tạp hơn, kết hợp với các đoạn hội thoại thực tế để bạn dễ dàng thực hành và áp dụng những kiến thức đã học.

Bài học trong cuốn sách chia thành 25 chủ đề cơ bản hàng ngày, tập trung vào cách sử dụng câu và từ vựng một cách đơn giản và hiệu quả. Cuốn sách này sẽ giúp bạn tăng vốn từ vựng hàng ngày, học cách sử dụng câu đơn giản, và cải thiện khả năng nghe nói.

Phù hợp với:

  • Người mới bắt đầu học tiếng Anh
  • Người mất căn bản, cần xây dựng lại nền tảng
  • Người học tiếng Anh hoài mà không thể nhớ được
  • Người có vốn tiếng Anh cơ bản nhưng muốn củng cố và ôn tập lại 

Xem thêm khoá học “Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt Đầu” tại link: https://kissenglish.vn/start/  
Xem thêm khoá học “Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày” tại link: https://kissenglish.vn/talk/  

5 Điều Thú Vị Ở Sách BOOM! START Không Thể Bỏ Qua

5 Điều Thú Vị Ở Sách BOOM! START Không Thể Bỏ Qua

Đơn giản dễ hiểu

Cuốn sách gồm các chủ đề giao tiếp hàng ngày với các mẫu câu hỏi đáp cực kì thông dụng. Tập trung vào sự đơn giản, nội dung chắt lọc để người học bớt đi lan man và mất thời gian hơn. Gồm những đoạn hội thoại hai người vô cùng gần gũi với đời sống hàng ngày để bạn có thể áp dụng thực tế. 

Nguyên lý Pareto 80/20

Ms Thuỷ áp dụng nguyên lý Pareto 80/20 để tinh gọn nội dung sách. Chúng ta thường chỉ sử dụng khoảng 20% kiến thức ngữ pháp, tuy nhiên nó giúp bạn ứng dụng hơn 80% các tình huống hàng ngày. 

Phương pháp học tự nhiên hiệu quả

Cuốn sách tập trung vào việc nghe và lặp lại những gì đã nghe để phát triển phản xạ ngôn ngữ tự nhiên. Cuốn sách này cũng có phần phản âm bằng cách sử dụng phương pháp Shadowing, giúp bạn chuẩn hóa phát âm và lưu loát khi nói. Cách học này giống như quá trình học ngôn ngữ tự nhiên của một đứa trẻ, lần lượt nghe, nói, đọc, viết. Trình tự, cách sử dụng sách hiệu quả sẽ được hướng dẫn chi tiết trong sách. 

Cuốn sách giúp bạn tập trung vào điểm đơn giản và đặc trưng nhất trong việc học ngôn ngữ. Bạn có thể tự học tại nhà mà không cần tham gia các khóa học tương tác, tiết kiệm thời gian và chi phí.

Phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết

Sách tập trung vào các kỹ năng cơ bản như ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp. Mỗi bài học sẽ gồm có 4 phần như sau:

  • Mục tiêu
  • Từ vựng
  • Cấu trúc
  • Ví dụ minh hoạ và bài tập thực hành

Bài học được thiết kế dưới dạng xoáy trôn ốc. Bài sau có chứa những từ vựng và ngữ pháp của những bài trước đó, giúp người học có thể ghi nhớ một cách tối đa. 

Ngoài ra, đi kèm sách là file nghe được thu bởi người bản xứ theo từng bài giúp bạn luyện kỹ năng nghe. Dựa trên những ví dụ và audio, bạn sẽ thực hiện nhắc lại và tự đặt ví dụ để luyện tập kỹ năng nói. Và các bài tập thực hành sẽ giúp bạn luyện tập kỹ năng đọc, viết. 

Cố vấn học tập đồng hành 

Người học không lo phải chinh phục tiếng Anh một mình bởi cố vấn học tập sẽ kết nối với họ định kỳ để giải đáp thắc mắc và hỗ trợ các vấn đề liên quan đến kiến thức, định hướng và giải quyết khó khăn khi học tiếng Anh. Đây là điều cực hiếm thấy ở một cuốn sách học ngoại ngữ! 

Mua sách “BOOM! Start” tại link: https://kissenglish.vn/boom-start/   

Lời Kết

Trên đây là thông tin sách anh văn BOOM! START mà KISS English muốn chia sẻ cho bạn. Hy vọng bài viết này phù hợp và bổ ích với bạn. Chúc bạn có một buổi học vui vẻ và hiệu quả. 

Đọc thêm: 

Tiếng Anh Chuyên Ngành Ngân Hàng PDF 2024

Trong bài viết này, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn bộ tiếng anh chuyên ngành ngân hàng hay và đầy đủ. Hãy theo dõi nhé.

[Ghi nhớ] 30 câu giao tiếp tại Ngân Hàng SIÊU ĐƠN GIẢN nhưng RẤT THÔNG DỤNG học tiếng Anh cần biết:

Tiếng anh chuyên ngành ngân hàng là một trong những chủ đề cơ bản mà người học ngoại ngữ nào cũng nên nắm. Trong bài viết này, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn bộ từ vựng tiếng anh chuyên ngành ngân hàng  hay và đầy đủ nhé.

[toc]

Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Ngân Hàng PDF

Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Ngân Hàng PDF
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Ngân Hàng PDF

Các Vị Trí

Bank teller – Nhân viên giao dịch ngân hàng

Loan officer – Nhân viên tín dụng

Branch manager – Quản lý chi nhánh

Relationship manager – Quản lý mối quan hệ khách hàng

Credit analyst – Chuyên viên phân tích tín dụng

Risk manager – Quản lý rủi ro

Investment banker – Nhà đầu tư ngân hàng

Wealth manager – Quản lý tài sản

Compliance officer – Nhân viên tuân thủ quy định

Operations manager – Quản lý hoạt động

Treasury analyst – Chuyên viên phân tích nguồn vốn

Financial advisor – Cố vấn tài chính

Mortgage specialist – Chuyên viên tài chính bất động sản

Audit manager – Quản lý kiểm toán

Fraud investigator – Nhà điều tra gian lận

Data analyst – Chuyên viên phân tích dữ liệu

Product manager – Quản lý sản phẩm

Customer service representative – Nhân viên dịch vụ khách hàng

Business development manager – Quản lý phát triển kinh doanh

Compliance manager – Quản lý tuân thủ quy định

Cashier – Thủ Quỹ

Valution Officer – Nhân viên định giá

Board of Director: Hội đồng quản trị

Board chairman: Chủ tịch hội đồng quản trị 

Director: Giám đốc

Assistant: Trợ lý

Chief of Executive Operator: Tổng giám đốc điều hành

Head: Trưởng phòng

Team leader: Trưởng nhóm

Staff: Nhân viên

Các Loại Tài Khoản

Checking account – Tài khoản thanh toán

Savings account – Tài khoản tiết kiệm

Current account – Tài khoản vãng lai

Deposit account – Tài khoản tiền gửi

Joint account – Tài khoản chung

Individual account – Tài khoản cá nhân

Corporate account – Tài khoản doanh nghiệp

Certificate of Deposit (CD) – Sổ tiết kiệm có kỳ hạn

Money market account – Tài khoản thị trường tiền tệ

Retirement account – Tài khoản tiết kiệm hưu trí

Trust account – Tài khoản quỹ tin cậy

Escrow account – Tài khoản giữ chỗ

Overdraft account – Tài khoản vượt quá số dư

Foreign currency account – Tài khoản ngoại tệ

Offshore account – Tài khoản ngoại khối

Online banking account – Tài khoản ngân hàng trực tuyến

Brokerage account – Tài khoản môi giới chứng khoán

Sweep account – Tài khoản tự động chuyển tiền

Merchant account – Tài khoản thương gia

High-yield account – Tài khoản có lợi suất cao

Từ vựng về các loại thẻ

Credit card: thẻ tín dụng

Debit card: thẻ tín dụng

Charge card: thẻ thanh toán

Prepaid card: thẻ trả trước

Check guarantee card: thẻ đảm bảo

Visa/ mastercard: Thẻ visa, master

Từ vựng về các loại ngân hàng

Commercial bank: ngân hàng thương mại

Investment bank: ngân hàng đầu tư

Retail bank: ngân hàng bán lẻ

Central bank: Ngân hàng trung ương

Internet bank: Ngân hàng trực tuyến

Regional local bank: ngân hàng địa phương

Supermarket bank: ngân hàng siêu thị 

Các Từ Vựng Thường Gặp

Các Từ Vựng Thường Gặp
Các Từ Vựng Thường Gặp

Asset – Tài sản

Liability – Nợ phải trả

Equity – Vốn chủ sở hữu

Income statement – Báo cáo kết quả kinh doanh

Balance sheet – Bảng cân đối kế toán

Cash flow statement – Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Financial statement – Báo cáo tài chính

Interest – Lãi suất

Principal – Số tiền gốc

Collateral – Tài sản thế chấp

Credit – Tín dụng

Debit – Nợ

Credit score – Điểm tín dụng

Mortgage – Thế chấp, khoản vay mua nhà

Loan – Khoản vay

Interest rate – Tỷ lệ lãi suất

Overdraft – Vượt quá số dư

Portfolio – Danh mục đầu tư

Risk management – Quản lý rủi ro

Foreign exchange – Giao dịch ngoại tệ

Derivative – Tài sản phái sinh

Stock market – Thị trường chứng khoán

Bond – Trái phiếu

Dividend – Cổ tức

Capital market – Thị trường vốn

Liquidity – Tính thanh khoản

Mutual fund – Quỹ hỗn hợp

Hedge fund – Quỹ đầu cơ

Investment banking – Ngân hàng đầu tư

Financial planning – Lập kế hoạch tài chính

Stock exchange (n): sàn giao dịch chứng khoán

Stock market (n): thị trường chứng khoán

Commerce: thương mại

Abroad (adv): Ở nước ngoài, hải ngoại

lnheritance (n) quyền thừa kế

Fortune (n): tài sân, vận may

property (n): tài sản, của cải

Cash machine/ cash point! cash dispenser: Máy rút tiền

Online account: tài khoản trực tuyến

Insurance policy: hợp đồng bảo hiểm

Credit card: thẻ tín dụng

Debit card: thẻ ghi nợ

Rental contract: hợp đồng cho thuê

Discount (v): giảm giá, chiết khấu

Credit limit: hạn mức tín dụng

Investor (n): nhà đầu tư

stake (n): tiền đầu tư, cổ phần

inherit (v): thừa kế

accountant(n): nhân viên kế toán

Lend(v): cho vay

Borrow (v): cho mượn

Rent (v): thuê

Equality (n): sự ngang bằng nhau

Poverty (n): sự nghèo, kém chất lượng

Charge (n): phí, tiền phải trả

Outsource (v): Thuê ngoài

Grant (n,v): Trợ cấp, công nhận, tài trợ

Back-office (n): Bộ phận không làm việc trực tiếp với khách hàng

Insecurity (n): Tính không an toàn, tình trạng bấp bênh

Compensation (n): sự đền bù, bồi thường

Overcharge (v): tính quá số tiền

Commit (v) Cam kết

Short term cost: chi phí ngắn hạn

Long term gain: thành quả lâu dài

Expense (n): sự tiêu, phí tổn

Invoice (n,v): hóa đơn, lập hóa đơn

Bribery (n): sự đút lót, sự hối lộ

Corrupt (v): tham nhũng

Balance of payment (n): cán cân thanh toán

Balance of trade (n): cán cân thương mại

Budget (n): Ngân sách

Cost of borrowing: chi phí vay

consumer price index (CPI): Chỉ số giá tiêu dùng

Acquisition (n) việc mua lại, việc thôn tỉnh

Assembly line (n) Dây chuyền sản xuất

Float (v,n): trôi nổi, thả nổi, niêm yết cổ phiếu

Giant (11) Công ty khổng lồ

Retail bank: Ngân hàng mua bán lẻ

Commercial bank: Ngân hàng thương mại

Central bank: Ngân hàng trung ương

Federal Reserve: Cục dự trữ liên bang

Treasuries: Kho bạc

Investment bank: Ngân hàng đầu tư

Building society: Hiệp hội xây dựng

Supermarket bank: Ngân hàng siêu thị

Internet bank: Ngân hàng trên mạng

Economic cycle (n) Chu kỳ kinh tế

Slump (n) Tình trạng khủng hoảng, suy thoái, sụt giảm

Upturn (n) Sự chuyển hướng tốt, khá lên

Micro Finance (n) Tài chính vi mô

To reject (v) Không chấp thuận, bác bỏ

Private company: Công ty tư nhân

Multinational company: Công ty đa quốc gia

Transnational company: Công ty xuyên quốc gia

Joint Venture company: Công ty Liên doanh

Joint Stock Company: Công ty Hợp Danh

Monopoly Company: Công ty độc quyền

Pulling: Thu hút

Infrastructure: Cơ sở hạ tầng

Tiếng Anh Chuyên Ngành Ngân Hàng PDF

Tiếng Anh Chuyên Ngành Ngân Hàng Tài Chính

https://drive.google.com/file/d/1Yo2S0vwSfmbD4u2u6zCfu09DLFMn6g-s/view

114 TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH NGÂN HÀNG – TÀI CHÍNH 

https://elight.edu.vn/docs/pdf/114-tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganh-ngan-hang-tai-chinh.pdf

Lời Kết

Trên đây là những thông tin về tiếng anh chuyên ngành ngân hàng mà KISS English muốn đem đến cho bạn. Hy vọng bài viết này phù hợp và bổ ích với bạn. Chúc bạn có một buổi học vui vẻ và hiệu quả. 

Dành Cho Nhân Viên Ngân Hàng: 50 đoạn hội thoại NGẮN giao tiếp tiếng Anh thực tế CỰC KỲ thông dụng:

Đọc thêm:

Từ Vựng Tiếng Anh Về Sinh Sản 2024

Trong bài viết này, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn bộ từ vựng tiếng anh về sinh sản hay và đầy đủ. Hãy theo dõi nhé.

Xem ngay cách học từ vựng siêu tốc và nhớ lâu tại đây nhé: 

Video hướng dẫn cách học từ vựng siêu tốc nhớ lâu – Ms Thuy KISS English

Từ vựng tiếng Anh về sinh sản là một trong những chủ đề cơ bản mà người học ngoại ngữ nào cũng nên nắm. Trong bài viết này, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn bộ từ vựng tiếng anh về sinh sản hay và đầy đủ nhé.

[toc]

Từ Vựng Tiếng Anh Về Sinh Sản 

Từ Vựng Tiếng Anh Về Sinh Sản 
Từ Vựng Tiếng Anh Về Sinh Sản 

Pregnant – Mang Thai Mang Bầu

Belly / tummy / abdomen (n): Bụng bầu

Blood pressure: Huyết áp

Cravings (n): Sự thèm ăn uống

Embryo (n): Phôi thai sản

Fetus (n): Thai nhi

First trimester: Giai đoạn đầu mang thai (3 tháng đầu)

Second trimester: Giai đoạn hai mang thai ( từ tháng thứ 3 đến tháng thứ 6)

Third trimester: Giai đoạn cuối cùng của thai phụ ( 3 tháng cuối đến lúc sinh )

Gel (n): Chát chất nhầy thoa lên bụng khi siêu âm

Heartbeat (n): Nhịp tim

Maternity leave: Nghỉ thai sản, nghỉ sinh con

Maternity (n): Thai sản

Pregnancy test stick: Que thử thai

Stretch mark: Vết rạn trên da

Ultrasound (v): Siêu âm

Umbilical cord: Dây rốn

Weight (n): Cân nặng

Womb / uterus (n): Tử cung

Gestation (n): Thời kỳ thai nghén của sản phụ

Gestational diabetes: Tiểu đường trong thời gian mang thai

Immunisation (n): Chủng ngừa

In utero: Ở bên trong tử cung, ở bên trong dạ con

In vitro fertilization: Thụ tinh trong ống nghiệm

Multiple pregnancy: Mang đa thai ( sinh đôi, ba, bốn, năm,..)

Giving Birth – Đẻ, Sinh

Amniocentesis (v): Chọc nước ối

Amnion (n): Màng nước ối

Amniotic fluid: Nước ối

Arrive/ born (v): Sinh ra, đẻ ra

Birthing (n): Quá trình sinh nở, sinh con

Caesarean (v): Đẻ mổ

Cesarean section:Mổ lấy thai ra

Check-up / exam: Kiểm tra thai sản, khám thai (tại phòng bác sĩ)

Complication (n): Có biến chứng

Uncomplicated (adj): Không có biến chứng

Contractions (n): Các cơn đau thắt tử cung

Give birth: Đẻ, sinh

Labour (v): Đau đẻ

Midwife (n): Nữ hộ sinh (bà đỡ đẻ)

Miscarriage (v): Sẩy thai

Abortion (n): Phá thai

Azoic (adj): Vô sinh, không có khả năng có con

Natural childbirth: Sinh nở tự nhiên

Obstetrician (n): Bác sĩ sản khoa

Overdue: Sinh sau thời gian dự kiến (sinh già)

Pain relief: Giảm đau

Pain (n): Đau đớn

Placenta (n): Nhau thai

Postnatal depression: Trầm cảm sau sinh con

Prenatal care : Chăm sóc tiền sản

Anaesthetic (n): Thuốc gây mê, gây tê

Anaesthetist (n): Bác sĩ gây mê, gây tê

Antepartum haemorrhage: Xuất huyết sau khi sinh

Assisted reproductive technology: Công nghệ hỗ trợ sinh sản

Birth plan: Kế hoạch sinh con

Blood transfusion: Truyền máu

Braxton hicks: Cơn gò tử cung

Breech (n): Ngôi thai ngược

Contraction (n): Cơn co dạ con, con co bóp dạ con diễn ra dồn dập những giờ trước khi sinh

Crowning (n): Giai đoạn thai nhi lấp ló ở âm đạo, cửa mình

Dilation (n): Tử cung mở ra

Ectopic pregnancy: Thai ngoài tử cung

Embryo (n): Phôi thai

Epidural (v): Gây tê màng cứng

Fallopian tubes: Ống dẫn trứng

False labour: Cơn chuyển dạ giả

Low birth weight: Trẻ sinh ra nhẹ cân, trẻ sinh ra có cân nặng dưới 2.5 kilogram

Full-term birth: Sinh, đẻ đủ tháng

Meconium (n): Phân của trẻ mới sinh ra

Premature (adj): Sinh non, sinh trước 37 tuần

Prenatal: Trước sinh

Spontaneous labour: Tự sinh, không cần trợ giúp y tế

Stillbirth (n): Thai chết lưu

Ultrasound (v): Siêu âm

Water birth: Phương pháp sinh con dưới nước

Vacuum assisted delivery: Sinh bằng cách hút ra

Umbilical cord: Dây rốn

Từ Vựng Tiếng Anh Về Sinh Sản Khác

Từ Vựng Tiếng Anh Về Sinh Sản Khác
Từ Vựng Tiếng Anh Về Sinh Sản Khác

Hoạt động của trẻ sơ sinh:

Newborn: Trẻ sơ sinh

Infant: Trẻ nhỏ, em bé

Baby: Em bé

Toddler: Trẻ tập đi

Crying: Khóc

Diaper: Bỉm

Bottle: Bình sữa

Formula: Sữa công thức

Breast milk: Sữa mẹ

Pacifier/Dummy: Núm vú giả

Burp: Lợi hơi

Swaddle: Bọc bé

Crib: Giường cũi

Bassinet: Giường em bé

Stroller/Pram: Xe đẩy em bé

High chair: Ghế ăn cho em bé

Teething: Mọc răng

Bib: Khăn ăn

Onesie: Đồ một mảnh

Blanket: Chăn, mền

Rattle: Đồ chọc, đồ kêu

Mobile: Đồ chơi treo giường

Bath time: Thời gian tắm

Diaper change: Thay tã

Nursery: Phòng cho em bé

Baby monitor: Máy giám sát em bé

Babyproofing: Chuẩn bị an toàn cho em bé

Sibling: Anh chị em ruột

Parenting: Việc làm bố mẹ

Sleep deprivation: Thiếu ngủ

To breastfeed: cho con bú

Full month celebration: tiệc đầy tháng

Baby powder: phấn rôm em bé

Baby diaper: Tả em bé

Lời Kết

Trên đây là những thông tin về từ vựng tiếng anh về cuộc sống mà KISS English muốn đem đến cho bạn. Hy vọng bài viết này phù hợp và bổ ích với bạn. Chúc bạn có một buổi học vui vẻ và hiệu quả. 

Đọc thêm:

Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Nhân Sự 2024

Trong bài viết này, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành nhân sự hay và đầy đủ. Hãy theo dõi nhé.

Xem ngay cách học từ vựng siêu tốc và nhớ lâu tại đây nhé: 

Video hướng dẫn cách học từ vựng siêu tốc nhớ lâu – Ms Thuy KISS English

Trong lĩnh vực nhân sự, có nhiều thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành được sử dụng để mô tả các khái niệm, quy trình và hoạt động liên quan đến quản lý nhân sự và tài nguyên con người. Trong bài viết này, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành nhân sự hay và đầy đủ. Hãy theo dõi nhé. 

[toc]

Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Nhân Sự 

Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Nhân Sự 
Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Nhân Sự 

Tuyển dụng (Recruitment):

Job Advertisement: Quảng cáo việc làm.

Applicant Tracking System (ATS): Hệ thống theo dõi ứng viên.

Headhunter: Người săn đầu mối.

Talent Acquisition: Đầu tư tài năng.

Screening: Lọc ứng viên.

Phỏng vấn (Interview):

Behavioral Interview: Phỏng vấn hành vi.

Panel Interview: Phỏng vấn nhóm.

Case Interview: Phỏng vấn tình huống.

Reference Check: Kiểm tra nguồn cung cấp tham chiếu.

Offer Letter: Thư mời làm việc.

Quản lý Nhân sự (HR Management):

Employee Relations: Quan hệ nhân viên.

Performance Appraisal: Đánh giá hiệu suất.

Workforce Planning: Kế hoạch nhân sự.

HR Metrics: Chỉ số Nhân sự.

Employee Handbook: Sổ tay nhân viên.

Phúc lợi và Tiền lương (Compensation and Benefits):

Base Salary: Lương cơ bản.

Bonus: Tiền thưởng.

401(k): Kế hoạch tiết kiệm hưu trí.

Health Insurance: Bảo hiểm y tế.

Flexible Spending Account (FSA): Tài khoản tiêu dùng linh hoạt.

Phát triển Nghề nghiệp (Career Development):

Professional Development: Phát triển chuyên nghiệp.

Mentorship: Sự hướng dẫn của người hướng dẫn.

Training and Development: Đào tạo và phát triển.

Career Path: Con đường sự nghiệp.

Skill Set: Bộ kỹ năng.

Quản lý Hiệu suất (Performance Management):

Key Performance Indicator (KPI): Chỉ số đánh giá hiệu suất chính.

Performance Improvement Plan (PIP): Kế hoạch cải thiện hiệu suất.

360-Degree Feedback: Phản hồi 360 độ.

Goal Setting: Đặt mục tiêu.

Performance Metrics: Chỉ số hiệu suất.

Chấm dứt Hợp đồng Lao động (Termination):

Resignation: Thôi việc tự nguyện.

Layoff: Sa thải.

Severance Package: Gói thanh toán khi chấm dứt hợp đồng.

Exit Interview: Phỏng vấn nhân viên ra đi.

Non-Compete Agreement: Thỏa thuận không cạnh tranh.

Quản lý Thời gian và Nghỉ phép (Time Management and Leave):

Time Clock: Đồng hồ chấm công.

Overtime: Làm thêm giờ.

Maternity Leave: Nghỉ thai sản.

Sick Leave: Nghỉ ốm.

Flexible Working Hours: Giờ làm việc linh hoạt.

Phân loại Nghề nghiệp (Job Classification):

Job Title: Chức danh công việc.

Job Description: Mô tả công việc.

Full-Time Employee: Nhân viên toàn thời gian.

Part-Time Employee: Nhân viên bán thời gian.

Freelancer: Người làm tự do.

Chính sách Nhân sự (HR Policies):

Code of Conduct: Quy tắc ứng xử.

Anti-Discrimination Policy: Chính sách chống phân biệt đối xử.

Harassment Policy: Chính sách chống quấy rối.

Remote Work Policy: Chính sách làm việc từ xa.

Drug-Free Workplace: Nơi làm việc không sử dụng chất kích thích.

Mẫu Câu Giao Tiếp Thông Dụng 

Mẫu Câu Giao Tiếp Thông Dụng 
Mẫu Câu Giao Tiếp Thông Dụng 

Tuyển Dụng:

Request for Information:

Could you please provide more information about the qualifications required for this position?

What is the deadline for submitting applications?

Interview Scheduling:

We would like to schedule an interview with the candidate. What time slots are available?

Could you confirm the interview venue and time for the upcoming candidate?

Acknowledging Receipt of Application:

Thank you for submitting your application. We have received it and will be in touch soon.

We appreciate your interest in our company. Your application is under review.

Quản Lý Nhân Sự:

Employee Onboarding:

Welcome aboard! We are excited to have you join our team. Here’s some information to help you get started.

During the onboarding process, you will meet with various team members and get familiar with our company policies.

Performance Review:

It’s time for your annual performance review. Let’s schedule a meeting to discuss your achievements and goals.

We appreciate your hard work over the past year. Please prepare any self-assessment documents for your performance review.

Training and Development:

We offer ongoing training opportunities to help employees enhance their skills. Are there specific areas you would like to focus on?

The company is organizing a workshop on [topic]. Would you be interested in participating?

Phúc Lợi và Tiền Lương:

Salary Negotiation:

We would like to extend a job offer with a starting salary of [amount]. Is this acceptable to you?

Can we discuss the possibility of a salary increase during the next performance review cycle?

Benefits Inquiry:

Could you provide more details about the health insurance coverage and other employee benefits?

I have a question regarding the retirement savings plan. Can you clarify how it works?

Chấm Dứt Hợp Đồng Lao Động:

Resignation Acceptance:

We have received your resignation letter. We appreciate your contributions and wish you the best in your future endeavors.

I understand your decision to resign. Let’s discuss the transition plan and any outstanding responsibilities.

Exit Interview:

Before your departure, we would like to conduct an exit interview to gather feedback. Are you available for a meeting?

Your insights are valuable to us. Could you share your thoughts on your experience with the company during the exit interview?

Chính Sách Nhân Sự:

Policy Reminder:

As a reminder, our company has a zero-tolerance policy for harassment. Please review the employee handbook for details.

With the upcoming holiday season, we would like to remind employees about our time-off policies. Please submit any leave requests in advance.

Code of Conduct Violation:

We have received a report of a possible violation of the code of conduct. We will investigate     and keep you updated on the progress.

If you have concerns about a potential code of conduct violation, please report it through the appropriate channels.

Nhớ rằng, trong giao tiếp chuyên ngành, sự chính xác và rõ ràng là quan trọng. Đồng thời, sự tôn trọng và nhất quán với chính sách của công ty là điều quan trọng khi giao tiếp trong lĩnh vực nhân sự.

Lời Kết

Trên đây là những thông tin thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành nhân sự mà KISS English muốn đem đến cho bạn. Hy vọng bài viết này phù hợp và bổ ích với bạn. Chúc bạn có một buổi học vui vẻ và hiệu quả. 

Đọc thêm:

Thuật Ngữ Hóa Học Bằng Tiếng Anh 2024

Trong bài viết này, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn thuật ngữ hóa học bằng tiếng anh hay và đầy đủ. Hãy theo dõi nhé.

Xem ngay cách học từ vựng siêu tốc và nhớ lâu tại đây nhé: 

Video hướng dẫn cách học từ vựng siêu tốc nhớ lâu – Ms Thuy KISS English

Thuật ngữ hóa học là những từ ngữ, cụm từ hoặc ký hiệu được sử dụng để mô tả, đặt tên và truyền đạt thông tin về các khái niệm, phản ứng hóa học, hoặc các loại hợp chất hóa học. Những thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của ngành hóa học để giao tiếp hiệu quả giữa các nhà nghiên cứu, học sinh, giáo viên và các chuyên gia trong lĩnh vực này. Trong bài viết này, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn thuật ngữ hóa học bằng tiếng anh hay và đầy đủ. Hãy theo dõi nhé. 

[toc]

Tổng Hợp Thuật Ngữ Hóa Học Bằng Tiếng Anh

Tổng Hợp Thuật Ngữ Hóa Học Bằng Tiếng Anh
Tổng Hợp Thuật Ngữ Hóa Học Bằng Tiếng Anh

Chemical Elements (Nguyên tố hóa học):

Hydrogen (H) – Hiđrô

Oxygen (O) – Ôxy

Carbon (C) – Cacbon

Nitrogen (N) – Nitơ

Sodium (Na) – Natri

Chlorine (Cl) – Clo

Gold (Au) – Vàng

Silver (Ag) – Bạc

Iron (Fe) – Sắt

Copper (Cu) – Đồng

Compounds (Hợp chất):

Water (H₂O) – Nước

Carbon dioxide (CO₂) – Khí CO2

Sodium chloride (NaCl) – Muối ăn

Methane (CH₄) – Metan

Ammonia (NH₃) – Amoniac

Ethanol (C₂H₅OH) – Etanol

Calcium carbonate (CaCO₃) – Canxi cacbonat

Hydrogen peroxide (H₂O₂) – Nước oxy

Nitric acid (HNO₃) – Axit nitric

Sulfuric acid (H₂SO₄) – Axit sulfuric

Chemical Reactions (Phản ứng hóa học):

Combustion – Đốt cháy

Oxidation – Oxi hóa

Reduction – Khử

Synthesis – Tổng hợp

Decomposition – Phân hủy

Precipitation – Kết tủa

Neutralization – Trung hòa

Displacement – Thay thế

Electrolysis – Điện phân

Fermentation – Lên men

Chemical Bonds (Liên kết hóa học):

Ionic bond – Liên kết ion

Covalent bond – Liên kết cộng hóa trị

Polar bond – Liên kết phân cực

Nonpolar bond – Liên kết không phân cực

Metallic bond – Liên kết kim loại

Hydrogen bond – Liên kết hydrogen

Van der Waals forces – Lực Van der Waals

Double bond – Liên kết đôi

Triple bond – Liên kết ba

Coordinate covalent bond – Liên kết cộng hóa trị đồng tọa

Acids and Bases (Axit và Bazo):

Hydrochloric acid (HCl) – Axit hydrochloric

Sulfuric acid (H₂SO₄) – Axit sulfuric

Nitric acid (HNO₃) – Axit nitric

Acetic acid (CH₃COOH) – Axit axetic

Sodium hydroxide (NaOH) – Bazo natri

Potassium hydroxide (KOH) – Bazo kali

Ammonium hydroxide (NH₄OH) – Bazo amoni

Strong acid – Axit mạnh

Weak acid – Axit yếu

Base – Bazo

Chemical Formulas (Công thức hóa học):

Molecular formula – Công thức phân tử

Empirical formula – Công thức nguyên tố

Structural formula – Công thức cấu trúc

Lewis structure – Cấu trúc Lewis

Ball-and-stick model – Mô hình cầu và que đinh

Skeletal formula – Công thức xương

Resonance structure – Cấu trúc rung động

Isomer – Đồng phân

Polyatomic ion – Ion đa nguyên tử

Hydrate – Hợp chất hydrat

Chemical Kinetics (Động học hóa học):

Reaction rate – Tốc độ phản ứng

Activation energy – Năng lượng kích thích

Catalyst – Chất xúc tác

Inhibitor – Chất ức chế

Half-life – Nửa đời

Collision theory – Lý thuyết va chạm

Elementary reaction – Phản ứng nguyên tố

Rate-determining step – Bước xác định tốc độ

Reaction mechanism – Cơ chế phản ứng

Enzyme – Enzim

Thermodynamics (Nhiệt động học):

Entropy – Entropy

Enthalpy – Enthalpi

Gibbs free energy – Năng lượng tự do Gibbs

Heat of reaction – Nhiệt độ phản ứng

Spontaneous reaction – Phản ứng tự nhiên

Heat capacity – Dung lượng nhiệt

First law of thermodynamics – Định luật nhiệt động học thứ nhất

Second law of thermodynamics – Định luật nhiệt động học thứ hai

Third law of thermodynamics – Định luật nhiệt động học thứ ba

Adiabatic process – Quá trình không truyền nhiệt

Electrochemistry (Điện hóa học):

Electrolyte – Điện phân chất

Electrode – Điện cực

Anode – Cực an

Cathode – Cực catot

Galvanic cell – Ắc quy galvanic

Electrolytic cell – Ắc quy điện phân

Faraday’s law – Định luật Faraday

Standard electrode potential – Tiềm năng điện cực tiêu chuẩn

Nernst equation – Phương trình Nernst

Redox reaction – Phản ứng oxi khử

Organic Chemistry (Hóa học hữu cơ):

Alkane – Alkan

Alkene – Alken

Alkyne – Alkin

Isomerism – Sự đồng phân

Functional group – Nhóm chức

Substitution reaction – Phản ứng thay thế

Addition reaction – Phản ứng cộng

Ester – Este

Polymerization – Phản ứng polymer hóa

Aromatic compound – Hợp chất hữu cơ đặc trưng

Thuật Ngữ Hóa Học Bằng Tiếng Anh Về Các Dụng Cụ

Thuật Ngữ Hóa Học Bằng Tiếng Anh Về Các Dụng Cụ
Thuật Ngữ Hóa Học Bằng Tiếng Anh Về Các Dụng Cụ

Beaker (Bình nghiên cứu):

Graduated cylinder (Ống đo)

Erlenmeyer flask (Bình cầu Erlenmeyer)

Test tube (Ống nghiệm)

Pipette (Ống hút)

Burette (Ống đo thủy tinh)

Glassware (Bộ dụng cụ thủy tinh):

Stirring rod (Vòng khuấy)

Watch glass (Đĩa nhỏ)

Petri dish (Đĩa Petri)

Condenser (Ống làm mát)

Separatory funnel (Ống phân cách)

Measuring Instruments (Thiết bị đo lường):

Balance (Cân)

Analytical balance (Cân phân tích)

Weighing boat (Thuyền cân)

Thermometer (Nhiệt kế)

Barometer (Áp kế)

Heating Equipment (Thiết bị làm nóng):

Bunsen burner (Bếp Bunsen)

Crucible (Ống nung)

Evaporating dish (Đĩa hơi)

Hot plate (Bàn nung)

Heating mantle (Bình nung đèn cầy)

Distillation Apparatus (Bộ thiết bị cô đặc):

Distillation flask (Bình cô đặc)

Condenser (Ống cô đặc)

Receiver flask (Bình đựng chất cô đặc)

Distillation column (Cột cô đặc)

Chromatography Equipment (Thiết bị sắc ký):

Chromatography column (Cột sắc ký)

Mobile phase (Pha di động)

Stationary phase (Pha tĩnh)

Retention time (Thời gian giữ lại)

Chromatogram (Sắc ký đồ)

Spectroscopy Instruments (Thiết bị phổ):

Spectrophotometer (Máy quang phổ)

Mass spectrometer (Máy quang phổ khối lượng)

Infrared spectrometer (Máy quang phổ hồng ngoại)

NMR spectrometer (Máy quang phổ cộng hưởng từ nhân)

Electrochemical Instruments (Thiết bị điện hóa):

Potentiostat (Máy đo điện thế)

Electrode (Điện cực)

Galvanic cell (Ô điện)

Voltmeter (Đồng hồ đo điện thế)

Ammeter (Ammeter)

Safety Equipment (Thiết bị an toàn):

Safety goggles (Kính bảo hộ)

Laboratory coat (Áo phòng thí nghiệm)

Emergency shower (Vòi sen cấp cứu)

Fire extinguisher (Bình chữa cháy)

First aid kit (Hộp cứu thương đầu tiên)

Lab Tools and Accessories (Công cụ và Phụ kiện Phòng thí nghiệm):

Spatula (Xẻng nhỏ)

Scoopula (Xẻng lớn)

Forceps (Kẹp)

Pestle and mortar (Nón và nén)

Tongs (Kẹp)

Centrifuge (Máy ly tâm):

Centrifuge tube (Ống ly tâm)

Rotor (Rôto ly tâm)

Centrifugation (Quá trình ly tâm)

pH Meter (Máy đo pH):

pH probe (Đầu đo pH)

Calibration buffer (Dung dịch chuẩn độ pH)

Acidic solution (Dung dịch axit)

Basic solution (Dung dịch bazơ)

Incubator (Máy ủ):

Culture media (Môi trường nuôi cấy)

Petri dish (Đĩa Petri)

Inoculation loop (Vòng trải nghiệm)

Microbiological incubator (Máy ủ vi sinh học)

Autoclave (Máy tiệt trùng):

Sterilization (Tiệt trùng)

Pressure cooker (Nồi áp suất)

Sterilization pouch (Túi tiệt trùng)

Sterilization indicator (Chỉ tiệt trùng)

Lời Kết

Trên đây là những thông tin về thuật ngữ hóa học bằng tiếng Anh mà KISS English muốn đem đến cho bạn. Hy vọng bài viết này phù hợp và bổ ích với bạn. Chúc bạn có một buổi học vui vẻ và hiệu quả. 

Đọc thêm:

Thuật Ngữ Chứng Khoán Tiếng Anh 2024

Trong bài viết này, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn thuật ngữ chứng khoán tiếng anh hay và đầy đủ. Hãy theo dõi nhé.

Xem ngay cách học từ vựng siêu tốc và nhớ lâu tại đây nhé: 

Video hướng dẫn cách học từ vựng siêu tốc nhớ lâu – Ms Thuy KISS English

Thuật ngữ chứng khoán tiếng Anh là “stock market terms” hoặc “securities market term. Trong bài viết này, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn thuật ngữ chứng khoán tiếng anh hay và đầy đủ. Hãy theo dõi nhé. 

[toc]

Tổng Hợp Thuật Ngữ Chứng Khoán Tiếng Anh 

Tổng Hợp Thuật Ngữ Chứng Khoán Tiếng Anh 
Tổng Hợp Thuật Ngữ Chứng Khoán Tiếng Anh 

Thị trường và chứng khoán

Equity: Vốn chủ sở hữu trong một công ty.

Common Stock: Cổ phiếu thông thường.

Preferred Stock: Cổ phiếu ưu tiên.

Convertible Bond: Trái phiếu có thể chuyển đổi thành cổ phiếu.

Derivative: Tài sản phái sinh, ví dụ như quyền chọn (options) và hợp đồng tương lai (futures).

Liquidity: Tính thanh khoản của một tài sản hay thị trường.

Thị Trường và Sàn Giao Dịch (Market and Exchanges):

Over-the-Counter (OTC): Giao dịch ngoại trực.

Market Maker: Người tạo lập thị trường.

Securities and Exchange Commission (SEC): Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch.

Bear Market: Thị trường giảm giá.

Bull Market: Thị trường tăng giá.

Market Capitalization: Giá trị thị trường của một công ty.

Quỹ Đầu Tư (Investment Funds):

Mutual Fund: Quỹ hỗn hợp quản lý bởi một quỹ tập trung.

Exchange-Traded Fund (ETF): Quỹ giao dịch trên sàn có thể mua bán như cổ phiếu.

Hedge Fund: Quỹ đầu tư đa dạng với chiến lược phức tạp.

Index Fund: Quỹ chỉ số theo dõi hiệu suất của một chỉ số chứng khoán.

Portfolio Diversification: Phân bổ đầu tư để giảm rủi ro.

Giao Dịch và Quyền Chọn (Trading and Options):

Brokerage: Sàn môi giới hỗ trợ giao dịch cổ phiếu và chứng khoán khác.

Day Trading: Mua bán tài sản trong một ngày để tận dụng biến động giá.

Options: Quyền chọn mua hoặc bán cổ phiếu trong tương lai với giá xác định.

Trái Phiếu (Bonds):

Bond Rating: Đánh giá chất lượng trái phiếu dựa trên rủi ro tín dụng.

Coupon Rate: Tỷ lệ lãi suất mà trái phiếu trả hàng năm.

Maturity Date: Ngày đáo hạn, khi trái phiếu trả vốn và lãi suất.

Tài Chính Quốc Tế (International Finance):

Foreign Exchange (Forex): Thị trường ngoại hối giao dịch ngoại tệ.

ADR (American Depositary Receipt): Chứng chỉ đặt cọc Mỹ, cho phép giao dịch cổ phiếu nước ngoài trên sàn Mỹ.

Cụm Từ Phân Tích Cổ Phiếu – Chiến Lược Đầu Tư Chứng Khoán

Cụm Từ Phân Tích Cổ Phiếu - Chiến Lược Đầu Tư Chứng Khoán
Cụm Từ Phân Tích Cổ Phiếu – Chiến Lược Đầu Tư Chứng Khoán

Phân Tích Cổ Phiếu:

Fundamental Analysis (Phân tích cơ bản) 

Technical Analysis (Phân tích kỹ thuật)

Earnings Per Share (EPS) – Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu

Price-to-Earnings (P/E) Ratio – Tỷ lệ giá trị thị trường so với lợi nhuận

Technical Analysis: Phân tích dựa trên biểu đồ và số liệu lịch sử giá.

Value Investing: Chiến lược đầu tư tìm kiếm cổ phiếu có giá trị thực sự.

Những từ ngữ này giúp mở rộng hiểu biết về các khái niệm quan trọng trong lĩnh vực chứng khoán và tài chính.

Quản Lý Rủi Ro và Chiến Lược Đầu Tư:

Risk Management (Quản lý rủi ro)

Diversification (Đa dạng hóa)

Value Investing (Đầu tư giá trị)

Growth Investing (Đầu tư tăng trưởng)

Loại Hình Đầu Tư và Các Công Cụ Tài Chính:

Exchange-Traded Funds (ETFs) – Quỹ giao dịch trên sàn

Options (Tùy chọn)

Mutual Funds (Quỹ hỗn hợp)

Bonds (Trái phiếu)

Giao Dịch và Chiến Lược Thị Trường:

Day Trading (Giao dịch ngày)

Swing Trading (Giao dịch đầu cơ): 

Long Position (Vị thế mua): 

Short Position (Vị thế bán): 

Stop-Loss Order (Lệnh dừng lỗ): 

Market Maker (Người tạo lập thị trường): 

Arbitrage (Lợi nhuận từ chênh lệch giá): 

Liquidity (Thanh khoản):

Volatility (Biến động giá):

Margin Call (Lệnh bảo đảm): 

Luật Pháp và Quy Định:

Securities and Exchange Commission (SEC) – Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch

Insider Trading (Giao dịch nội gián)

Công Nghệ Trong Chứng Khoán:

Algorithmic Trading (Giao dịch theo thuật toán)

High-Frequency Trading (Giao dịch tần suất cao)

Blockchain and Cryptocurrencies (Blockchain và Tiền điện tử)

Chứng Khoán Quốc Tế:

Emerging Markets (Thị trường mới nổi)

Global Economic Trends (Xu hướng kinh tế toàn cầu)

Tại Sao Cần Nắm Các Thuật Ngữ Chứng Khoán Tiếng Anh

Việc nắm vững các thuật ngữ chứng khoán tiếng Anh là quan trọng nếu bạn muốn tham gia vào thị trường tài chính quốc tế hoặc muốn hiểu rõ hơn về đầu tư chứng khoán. Dưới đây là một số lý do giải thích tại sao cần nắm bắt các thuật ngữ này:

Hiểu rõ thông tin

Nếu bạn đọc các nguồn thông tin, tin tức, bài phân tích, hay sách về chứng khoán tiếng Anh, việc nắm vững các thuật ngữ giúp bạn hiểu rõ nhanh chóng mà không phải chú ý đến từ điển.

Giao dịch quốc tế

Nếu bạn muốn tham gia vào thị trường chứng khoán quốc tế, việc sử dụng tiếng Anh và nắm vững thuật ngữ sẽ giúp bạn tương tác và hiểu rõ hơn về các sự kiện, cơ hội đầu tư trên toàn cầu.

Tìm hiểu về các sản phẩm đầu tư

Các sản phẩm đầu tư như cổ phiếu, trái phiếu, quỹ đầu tư, quyền chọn (options), và hợp đồng tương lai (futures) có những thuật ngữ riêng. Việc hiểu rõ những thuật ngữ này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư thông minh.

Giao tiếp hiệu quả với chuyên gia

Nếu bạn muốn thảo luận với chuyên gia tài chính, nhà đầu tư, hoặc người quản lý tài sản quốc tế, việc sử dụng các thuật ngữ chứng khoán tiếng Anh sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả và hiểu rõ hơn về lĩnh vực đầu tư.

Phòng tránh nhầm lẫn

Có nhiều thuật ngữ trong lĩnh vực chứng khoán có thể dễ gây nhầm lẫn nếu không nắm vững. Việc hiểu rõ những từ ngữ này giúp bạn tránh được sự hiểu lầm và đảm bảo quyết định đầu tư của bạn dựa trên thông tin chính xác.

Lời Kết

Trên đây là những thông tin về thuật ngữ chứng khoán tiếng Anh mà KISS English muốn đem đến cho bạn. Hy vọng bài viết này phù hợp và bổ ích với bạn. Chúc bạn có một buổi học vui vẻ và hiệu quả. 

Đọc thêm:

Tải Sách BOOM! TALK Giao Tiếp Tiếng Anh PDF

Trong bài viết này, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn thông tin sách BOOM! TALK và cách tải sách BOOM TALK giao tiếp tiếng Anh pdf. Hãy theo dõi nhé.

Xem ngay tiếng Anh cho người mới bắt đầu tại đây nhé: 

Video hướng dẫn tiếng Anh cho người mới bắt đầu – Ms Thuy KISS English

Bạn đang gặp khó khăn trong việc giao tiếp tiếng Anh? Bộ sách BOOM! TALK sẽ giúp bạn vượt qua trở ngại này. Trong bài viết này, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn thông tin sách BOOM! TALK và cách tải sách BOOM! TALK giao tiếp tiếng Anh pdf. Hãy theo dõi nhé. 

[toc]

5 Điều Thú Vị Ở Sách BOOM! TALK Không Thể Bỏ Qua

5 Điều Thú Vị Ở Sách BOOM! TALK Không Thể Bỏ Qua
5 Điều Thú Vị Ở Sách BOOM! TALK Không Thể Bỏ Qua

Đơn giản dễ hiểu

Cuốn sách gồm các chủ đề giao tiếp hàng ngày với các mẫu câu hỏi đáp cực kì thông dụng. Tập trung vào sự đơn giản, nội dung chắt lọc để người học bớt đi lan man và mất thời gian hơn. Gồm những đoạn hội thoại hai người vô cùng gần gũi với đời sống hàng ngày để bạn có thể áp dụng thực tế. 

Nguyên lý Pareto 80/20

Ms Thuỷ áp dụng nguyên lý Pareto 80/20 để tinh gọn nội dung sách. Chúng ta thường chỉ sử dụng khoảng 20% kiến thức ngữ pháp, tuy nhiên nó giúp bạn ứng dụng hơn 80% các tình huống hàng ngày. 

Phương pháp học tự nhiên hiệu quả

Cuốn sách tập trung vào việc nghe và lặp lại những gì đã nghe để phát triển phản xạ ngôn ngữ tự nhiên. Cuốn sách này cũng có phần phản âm bằng cách sử dụng phương pháp Shadowing, giúp bạn chuẩn hóa phát âm và lưu loát khi nói. Cách học này giống như quá trình học ngôn ngữ tự nhiên của một đứa trẻ, lần lượt nghe, nói, đọc, viết. Trình tự, cách sử dụng sách hiệu quả sẽ được hướng dẫn chi tiết trong sách. 

Cuốn sách giúp bạn tập trung vào điểm đơn giản và đặc trưng nhất trong việc học ngôn ngữ. Bạn có thể tự học tại nhà mà không cần tham gia các khóa học tương tác, tiết kiệm thời gian và chi phí.

Phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết

Sách tập trung vào các kỹ năng cơ bản như ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp. Mỗi bài học sẽ gồm có 4 phần như sau:

  • Mục tiêu
  • Từ vựng
  • Cấu trúc
  • Ví dụ minh hoạ và bài tập thực hành

Cuốn sách tập trung vào việc lắng nghe và lặp lại các câu thoại, giúp bạn cải thiện khả năng nghe nói một cách tự nhiên. Bằng cách thực hành qua việc nghe và tái hiện các tình huống giao tiếp, bạn sẽ ngày càng tự tin hơn trong việc tham gia các cuộc trò chuyện.

Ngoài ra, đi kèm sách là file nghe được thu bởi người bản xứ theo từng bài giúp bạn luyện kỹ năng nghe. Dựa trên những ví dụ và audio, bạn sẽ thực hiện nhắc lại và tự đặt ví dụ để luyện tập kỹ năng nói. Và các bài tập thực hành sẽ giúp bạn luyện tập kỹ năng đọc, viết. 

Cố vấn học tập đồng hành 

Người học không lo phải chinh phục tiếng Anh một mình bởi cố vấn học tập sẽ kết nối với họ định kỳ để giải đáp thắc mắc và hỗ trợ các vấn đề liên quan đến kiến thức, định hướng và giải quyết khó khăn khi học tiếng Anh. Đây là điều cực hiếm thấy ở một cuốn sách học ngoại ngữ! 

Học Hiệu Quả Cùng BOOM! TALK

Học Hiệu Quả Cùng BOOM! TALK
Học Hiệu Quả Cùng BOOM! TALK

Bước 1.Đọc kĩ phần MỤC TIÊU bài học để nắm rõ được mình sẽ đạt được gì sau bài học này.

Bước 2. Ghi chép từ vựng ra cuốn sổ tay. Nhớ ghi chép cả phần phiên âm nếu như bạn muốn chinh phục được phần Phát âm của mình nhé. 

Nhớ là cuốn sổ TAY nhé. Vì sổ TAY nhỏ gọn, bạn có thể mang theo bên mình mọi lúc, mọi nơi, kể cả trong “Toa lét” he he. Đảm bảo là bạn có thể mở ra, nhẩm theo, bất kì lúc nào bạn có thời gian. Học mà như chơi, chơi mà như học, lại giúp cho não bạn có thể “tiếp thu” kiến thức một cách trơn tru và dễ dàng. 

Bước 3. Đọc hiểu những câu thoại  

Mỗi chủ đề sẽ gồm những bộ câu thoại cực kì thông dụng, Bạn sẽ đọc và ghi nhớ từng câu thoại ấy để áp dụng trong các tình huống hàng ngày. 

Bước 4. Nghe và tưởng tượng các tình huống sử dụng câu thoại ấy

Ở phần này, bạn sẽ mở Mở audio NGHE 1 lần. Sau đó cố gắng hiểu và highlight những từ vựng/ cụm từ mới. 

Đảm bảo đã hiểu hết các câu thoại giao tiếp rồi, giờ quay lại nghe 2 lần. Mắt sẽ di chuyển theo phần audio bài học. Lúc này, tai của bạn vừa nghe câu và mắt bạn chạy theo chữ. Não bạn cũng hình dung được nội dung tình huống của các câu thoại đó một cách dễ dàng.

 Bước 5. Đọc to thành tiếng

Đọc TO THÀNH TIẾNG theo Phương pháp SHADOWING. 

Việc làm này sẽ giúp bạn tăng nhanh chóng khả năng nói LƯU LOÁT và ghi nhớ rất lâu. 

Bước 6. Ghi chép các câu thoại ra cuốn sổ tay. Ôn đi ôn lại hàng ngày bằng cách mở audio của các bài đã học để đảm bảo mình sẽ nhớ được lâu và biến nó thành phản xạ  nhé. Nghe mọi lúc mọi nơi, làm nhảm thật nhiều.

Xem hướng dẫn học sách BOOM! TALK tại link: https://kissenglish.vn/hd-boom-talk/  

Tải Sách BOOM! TALK Giao Tiếp Tiếng Anh PDF

Tham khảo link mua sách và file sách BOOM! TALK tại link: https://kissenglish.vn/boom-talk/ 

Tham khảo trọn bộ sách BOOM! ENGLISH bùng nổ tiếng Anh, gồm:

– Cuốn 1: “BOOM! GRAMMAR” Bùng Nổ Ngữ Pháp: Sự khởI đầu hoàn hảo để thành công vớI tiếng Anh 

– Cuốn 2: “BOOM! START 1″ Bùng Nổ Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt Đầu: Xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc (tập 1) 

– Cuốn 3: “BOOM! START 2″ Bùng Nổ Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt Đầu: Xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc (tập 2) 

– Cuốn 4: “BOOM! TALK 1″ Bùng Nổ Giao Tiếp: Dễ dàng giao tiếp tiếng Anh hàng ngày (tập 1)

– Cuốn 5: “BOOM! TALK 2″ Bùng Nổ Giao Tiếp: Dễ dàng giao tiếp tiếng Anh hàng ngày (tập 2)

Tham khảo trọn bộ sách BOOM! ENGLISH tại link: https://kissenglish.vn/boom-english/    

Lời Kết

Trên đây là những thông tin sách BOOM! TALK và cách tải sách BOOM! TALK giao tiếp tiếng Anh PDF mà KISS English muốn chia sẻ cho bạn. Hy vọng bài viết này phù hợp và bổ ích với bạn. Chúc bạn có một buổi học vui vẻ và hiệu quả. 

Tải Sách BOOM! START Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt Đầu Tiếng Anh PDF

Trong bài viết này, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn thông tin sách BOOM! START và cách tải sách BOOM! START tiếng Anh cho người mới bắt đầu tiếng anh pdf. Hãy theo dõi nhé. 

Xem ngay tiếng Anh cho người mới bắt đầu tại đây nhé: 

Video hướng dẫn tiếng Anh cho người mới bắt đầu – Ms Thuy KISS English

Bạn đang gặp khó khăn trong việc bắt đầu học tiếng Anh? Sách BOOM! START chính là thứ bạn cần. Trong bài viết này, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn thông tin sách BOOM! START và cách tải sách BOOM! START tiếng Anh cho người mới bắt đầu tiếng anh pdf. Hãy theo dõi nhé. 

[toc]

5 Điều Thú Vị Ở Sách BOOM! START Không Thể Bỏ Qua

5 Điều Thú Vị Ở Sách BOOM! START Không Thể Bỏ Qua
5 Điều Thú Vị Ở Sách BOOM! START Không Thể Bỏ Qua

Đơn giản dễ hiểu

Cuốn sách gồm các chủ đề giao tiếp hàng ngày với các mẫu câu hỏi đáp cực kì thông dụng. Tập trung vào sự đơn giản, nội dung chắt lọc để người học bớt đi lan man và mất thời gian hơn. Gồm những đoạn hội thoại hai người vô cùng gần gũi với đời sống hàng ngày để bạn có thể áp dụng thực tế. 

Nguyên lý Pareto 80/20

Ms Thuỷ áp dụng nguyên lý Pareto 80/20 để tinh gọn nội dung sách. Chúng ta thường chỉ sử dụng khoảng 20% kiến thức ngữ pháp, tuy nhiên nó giúp bạn ứng dụng hơn 80% các tình huống hàng ngày. 

Phương pháp học tự nhiên hiệu quả

Cuốn sách tập trung vào việc nghe và lặp lại những gì đã nghe để phát triển phản xạ ngôn ngữ tự nhiên. Cuốn sách này cũng có phần phản âm bằng cách sử dụng phương pháp Shadowing, giúp bạn chuẩn hóa phát âm và lưu loát khi nói. Cách học này giống như quá trình học ngôn ngữ tự nhiên của một đứa trẻ, lần lượt nghe, nói, đọc, viết. Trình tự, cách sử dụng sách hiệu quả sẽ được hướng dẫn chi tiết trong sách. 

Cuốn sách giúp bạn tập trung vào điểm đơn giản và đặc trưng nhất trong việc học ngôn ngữ. Bạn có thể tự học tại nhà mà không cần tham gia các khóa học tương tác, tiết kiệm thời gian và chi phí.

Phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết

Sách tập trung vào các kỹ năng cơ bản như ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp. Mỗi bài học sẽ gồm có 4 phần như sau:

  • Mục tiêu
  • Từ vựng
  • Cấu trúc
  • Ví dụ minh hoạ và bài tập thực hành

Bài học được thiết kế dưới dạng xoáy trôn ốc. Bài sau có chứa những từ vựng và ngữ pháp của những bài trước đó, giúp người học có thể ghi nhớ một cách tối đa. 

Ngoài ra, đi kèm sách là file nghe được thu bởi người bản xứ theo từng bài giúp bạn luyện kỹ năng nghe. Dựa trên những ví dụ và audio, bạn sẽ thực hiện nhắc lại và tự đặt ví dụ để luyện tập kỹ năng nói. Và các bài tập thực hành sẽ giúp bạn luyện tập kỹ năng đọc, viết. 

Cố vấn học tập đồng hành 

Người học không lo phải chinh phục tiếng Anh một mình bởi cố vấn học tập sẽ kết nối với họ định kỳ để giải đáp thắc mắc và hỗ trợ các vấn đề liên quan đến kiến thức, định hướng và giải quyết khó khăn khi học tiếng Anh. Đây là điều cực hiếm thấy ở một cuốn sách học ngoại ngữ! 

Học Hiệu Quả Cùng Sách BOOM! START Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt Đầu Tiếng Anh

Học Hiệu Quả Cùng Sách BOOM! START Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt Đầu Tiếng Anh
Học Hiệu Quả Cùng Sách BOOM! START Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt Đầu Tiếng Anh

Bước 1.Đọc kĩ phần MỤC TIÊU bài học để nắm rõ được mình sẽ đạt được gì sau bài học này.

Bước 2. Ghi chép từ vựng ra cuốn sổ tay. Nhớ ghi chép cả phần phiên âm nếu như bạn muốn chinh phục được phần Phát âm của mình nhé. 

Bước 3. Xem kỹ phần cấu trúc ngữ pháp và ví dụ minh hoạ để mình hiểu và ghi nhớ nhé. Đừng ngần ngại nếu bạn muốn viết ra giấy những câu ví dụ minh hoạ ấy để dễ nhớ hơn.  

Bước 4. Ở phần này, bạn sẽ mở Mở audio NGHE 1 lần. Sau đó cố gắng hiểu và highlight những từ vựng/ cụm từ mới. Nếu không hiểu, hãy xem phần dịch nghĩa Ms Thuy có chuẩn bị sẵn cho bạn ở phía dưới cùng của bài học. 

Đảm bảo đã hiểu hết đoạn hội thoại rồi, giờ quay lại nghe 2 lần. Mắt sẽ di chuyển theo phần audio bài học. Lúc này, tai của bạn vừa nghe câu và mắt bạn chạy theo chữ. Não bạn cũng hình dung được nội dung của đoạn hội thoại đó một cách dễ dàng.

 Bước 5. Đọc to thành tiếng

Đọc TO THÀNH TIẾNG theo Phương pháp SHADOWING. Việc làm này sẽ giúp bạn tăng nhanh chóng khả năng nói LƯU LOÁT và ghi nhớ rất lâu. 

Nếu chưa biết phương pháp SHADOWING là gì, bạn tham khảo tại đây nhé:

Bước 6. Ghi chép các câu thoại ra cuốn sổ tay. Ôn đi ôn lại hàng ngày bằng cách mở audio của các bài đã học để đảm bảo mình sẽ nhớ được lâu và biến nó thành phản xạ  nhé. Nghe mọi lúc mọi nơi, làm nhảm thật nhiều.

​​Bước 7. Hoàn thành, tặng 1 dấu ✓ vào file CHECKLIST ở trang cuối cùng phần bài mình hoàn thành nhé.

Hướng dẫn học sách “BOOM Start 1” tại link: https://kissenglish.vn/hd-boom-start-1/ 

Hướng dẫn học sách “BOOM Start 2” tại link: https://kissenglish.vn/hd-boom-start-2/ 

Tải Sách BOOM! START Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt Đầu Tiếng Anh PDF

Tham khảo trọn bộ sách BOOM! ENGLISH bùng nổ tiếng Anh, gồm:

– Cuốn 1: “BOOM! GRAMMAR” Bùng Nổ Ngữ Pháp: Sự khởI đầu hoàn hảo để thành công vớI tiếng Anh 

– Cuốn 2: “BOOM! START 1″ Bùng Nổ Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt Đầu: Xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc (tập 1) 

– Cuốn 3: “BOOM! START 2″ Bùng Nổ Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt Đầu: Xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc (tập 2) 

– Cuốn 4: “BOOM! TALK 1″ Bùng Nổ Giao Tiếp: Dễ dàng giao tiếp tiếng Anh hàng ngày (tập 1)

– Cuốn 5: “BOOM! TALK 2″ Bùng Nổ Giao Tiếp: Dễ dàng giao tiếp tiếng Anh hàng ngày (tập 2)

Tham khảo trọn bộ sách BOOM! ENGLISH tại link: https://kissenglish.vn/boom-english/     

Lời Kết

Trên đây là thông tin sách BOOM! START và cách tải sách BOOM! START tiếng Anh cho người mới bắt đầu tiếng anh pdf mà KISS English muốn chia sẻ cho bạn. Hy vọng bài viết này phù hợp và bổ ích với bạn. Chúc bạn có một buổi học vui vẻ và hiệu quả. 

5 Lý Do Học Tiếng Anh Không Nên Bỏ Qua

Bài viết dưới đây, KISS English sẽ gửi đến bạn top 5 lý do học tiếng Anh quan trọng nhất. Hãy theo dõi nhé! 

10 phút làm chủ phát âm s, es dễ hiểu, ứng dụng được ngay:

Cách Phát Âm S, ES Trong Tiếng Anh | Ms Thuỷ KISS English

Bạn có từng chần chừ học tiếng Anh vì không tìm thấy lý do thuyết phục bản thân quyết tâm chinh phục ngôn ngữ này? Bài viết dưới đây, KISS English sẽ gửi đến bạn top 5 lý do học tiếng Anh quan trọng và thú vị nhất kèm những tip học và tài liệu học tiếng Anh chất lượng. Cùng theo dõi nhé! 

[toc]

1. 5 Lý Do Học Tiếng Anh Quan Trọng Nhất

5 Lý Do Học Tiếng Anh Quan Trọng Nhất

Tiếng Anh là ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi hàng đầu

  • Hiện nay, theo thống kê, có 60 trên tổng số 196 quốc gia xem tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức. Đây cũng là ngôn ngữ được sử dụng để ngoại giao toàn cầu. Vì vậy, học tiếng Anh sẽ ứng dụng rộng rãi hơn các ngôn ngữ khác.

Tăng tính linh hoạt cho bộ não

  • Nhiều nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng học và sử dụng nhiều ngoại ngữ thường xuyên còn có tác dụng cải thiện nhận thức não bộ và ngăn chặn hiệu quả tình trạng suy giảm trí nhớ do lão hóa. Nó còn tăng sự linh hoạt của não bộ, kích hoạt nó và làm việc hiệu quả.

Tiếp cận thông tin phong phú

  • 55% website trên thế giới viết bằng tiếng Anh, nhiều hơn tất cả các thứ tiếng khác cộng lại. Bạn có thể tìm thấy thông tin về giải trí, khoa học, công nghệ, sức khoẻ,… mới nhất bằng các từ khoá tiếng Anh. Nếu bạn sử dụng tiếng Anh thành thạo, bạn có thể dễ dàng tiếp cận và cập nhật các thông tin mới nhất, phục vụ cho công việc hay học tập, nghiên cứu học thuật. Đây cũng chính là lý do học tiếng Anh chính của một bộ phận đông người học. 

Mở ra cơ hội việc làm hấp dẫn 

  • Biết sử dụng tiếng Anh là một điểm cộng cho các ứng viên trong mắt các nhà tuyển dụng. Ngoài ra, khi bạn ứng tuyển vào các công ty nước quốc tế, sử dụng thành thạo tiếng tiếng Anh là tiêu chí quan trọng và một số nơi là bắt buộc để bạn có thể qua vòng sơ tuyển. 

Là điều kiện apply du học

  • Khi apply du học quốc tế, sở hữu chứng chỉ tiếng Anh là điều kiện cần để làm hồ sơ du học. Điểm chứng chỉ tiếng Anh cao sẽ là điểm cộng cho bạn. Đây cũng chính là lý do học tiếng Anh quan trọng mà các bạn có kế hoạch du học sẽ chuẩn bị từ rất sớm. 

2. Lý Do Học Tiếng Anh Bằng Tiếng Anh

Lý Do Học Tiếng Anh Bằng Tiếng Anh

Tham khảo các lý do học tiếng Anh bằng tiếng Anh dưới đây bạn nhé. Bạn có thể bắt gặp câu hỏi này trong các bài thi viết, thi nói chứng chỉ tiếng Anh:

  • English is one of the most widely spoken languages
  • English is not just a language, it also opens new doors to the vast ocean.
  • expands your knowledge, get close to international sources of information, online and offline such as articles, books, essays,…
  • Make a lot of new friends from many countries, and they let me know about their different cultures.
  • Learn about other cultures, socialize more easily with native speakers and other students
  • Help you get a good job with high salary 

3. 3 Lý Do Học Ngữ Pháp Tiếng Anh

3 Lý Do Học Ngữ Pháp Tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh được coi là nền móng của quá trình học tiếng Anh. Nền móng này càng vững chắc thì quá trình học tiếng Anh càng dễ dàng hơn. Tuy nhiên, hiện nay có không ít người học tiếng Anh hiểu chưa đầy đủ về vai trò của ngữ pháp tiếng Anh. Dưới đây là 3 lý do học tiếng Anh ngữ pháp bạn không nên bỏ qua:

  • Giúp đọc, nghe hiểu văn bản, băng đài, giao tiếp một cách đầy đủ
  • Giúp diễn đạt ý nói, ý viết mạch lạc, đầy đủ ý nghĩa
  • Đạt điểm cao trong các kỳ thi 

Trong quá trình học ngoại ngữ, chắc hẳn có rất nhiều bạn sẽ luôn cảm thấy mệt mỏi và buồn ngủ mỗi khi học Ngữ pháp. Đã bao nhiêu lần bạn học và rồi thốt lên: “Ngữ pháp sao mà phức tạp thế, toàn những thứ lằng nhằng khó hiểu”. Việc cần làm của bạn bây giờ đó là tìm kiếm tài liệu thật dễ hiểu, trọng tâm và giúp bạn xây dựng nền móng vững chắc.

Một trong số những tài liệu được nhiều người học đề xuất đó là cuốn sách BOOM! GRAMMAR – Sự khởi đầu hoàn hảo để thành công với tiếng Anh.

Cuốn sách được thiết kế một cách đơn giản, tinh gọn chỉ với hơn 20 chủ đề để bạn có thể tiết kiệm được rất nhiều thời gian. Bạn sẽ chỉ cần học những gì hữu dụng nhất, tập trung vào những chủ điểm quan trọng nhất của Tiếng Anh. Cuốn sách mang đến những hình ảnh sinh động, ví dụ chân thực và mẹo hay thú vị giúp người học tiếp thu ngữ pháp dễ dàng. 

Xem thêm thông tin cuốn sách: Tại đây 

Lời Kết

Như vậy, chúng ta vừa khám phá những lý do học tiếng Anh vô cùng thú vị. Ngôn ngữ là công cụ vô cùng quan trọng giúp chúng ta kết nối với tri thức và các cơ hội việc làm hấp dẫn. Hãy trang bị tiếng Anh cho bản thân từ ngay hôm nay để tự tin khám phá bản thân và thế giới bạn nhé. Chúc bạn thành công!

Video tham khảo: Mẫu câu thuyết trình hay, giúp bạn tự tin chinh phục người nghe:

5 Tips Luyện Nghe Tiếng Anh Toeic Cơ Bản Hiệu Quả Nhất 

Luyện nghe tiếng Anh Toeic cơ bản sao cho hiệu quả. Theo dõi bài viết dưới đây để bỏ túi những tips siêu hay bạn nha. Hãy theo dõi nhé!

[Tổng hợp] 100 câu Luyện Nghe Tiếng Anh CHẬM RÃI bắt buộc PHẢI THUỘC LÒNG để bắn tiếng Anh như gió:

Luyện nghe tiếng Anh Toeic cơ bản sao cho hiệu quả và không nhàm chán là câu hỏi của vô vàn người học khi bắt đầu luyện nghe tiếng Anh. Bài viết dưới đây, KISS English sẽ gửi đến bạn những tips luyện nghe tiếng Anh Toeic cơ bản hiệu quả và thú vị. Cùng theo dõi nhé!

[toc]

1. 3 Lỗi Sai Luyện Nghe Tiếng Anh Thường Gặp

3 Lỗi Sai Luyện Nghe Tiếng Anh Thường Gặp

Trước khi tìm hiểu các tips luyện nghe tiếng Anh Toeic cơ bản, hãy theo dõi một vài lỗi sai luyện nghe tiếng Anh thường gặp dưới đây bạn nha:

Chọn tài liệu chưa phù hợp với trình độ

  • Bắt đầu với tài liệu quá khó hoặc quá dễ so với trình độ đều làm giảm hiệu quả của việc luyện nghe. Hãy làm một bài kiểm tra đầu vào để xác định trình độ hiện tại và lựa chọn tài liệu phù hợp bạn nhé.

Dừng lại để hiểu, ngẫm câu mình vừa nghe

  • Một trong những lỗi sai của luyện nghe tiếng Anh Toeic cơ bản đó là dừng lại để hiểu hiểu câu, từ mình vừa nghe do gặp các từ, cụm từ lạ. Trong khi đó, băng nghe vẫn chạy vì vậy bạn sẽ bị lỡ mất các thông tin quan trọng tiếp theo và gây bối rối trong việc hiểu nội dung đoạn thông tin. 

Bị loạn thông tin khi nghe

  • Đây là “thách thức” không nhỏ khi luyện nghe tiếng Anh Toeic cơ bản. Phần thi TOEIC Listening luôn có rất nhiều “bẫy” yêu cầu người nghe phải bình tĩnh để tập trung và chọn ra đáp án đúng. Ví dụ, bài thi hỏi và đáp xoay quanh các câu hỏi When, Where, What, Why,… sẽ đưa ra các phương án nhiễu đánh lừa người nghe. Không tập trung và không phân biệt được các đáp án sẽ làm người nghe trả lời sai. 

2. 5 Tips Luyện Nghe Toeic Cơ Bản

5 Tips Luyện Nghe Toeic Cơ Bản

Cấu trúc của bài thi TOEIC Listening như sau:

  • 45 phút cho phần Listening, với 100 câu trắc nghiệm 
  • Cơ cấu: Part 1: Mô tả hình ảnh – 10 câu hỏi; Part 2: Hỏi và đáp – 30 câu hỏi; Part 3: Đoạn hội thoại – 30 câu hỏi; Part 4: Bài nói chuyện ngắn – 30 câu hỏi

Bài thi nghe tiếng Anh TOEIC diễn ra liên tục trong 45 phút với 100 câu hỏi, yêu cầu người nghe cần tập trung và có kỹ thuật nghe tốt để hoàn thành với điểm số cao. Bỏ túi những tips luyện nghe tiếng Anh TOEIC cơ bản ngay dưới đây bạn nha: 

Nghe thật nhiều

  • Không ít người học “sợ” nghe bởi nghe không hiểu, nghe một lúc bị rối thông tin. Đó có thể là do bạn nghe chưa đủ nhiều. Vậy hãy nghe thật nhiều, mục tiêu của việc nghe liên tục là để bạn quen dần với ngữ âm và cách phát âm chính xác tiếng Anh và rèn luyện sự kiên nhẫn của mình. Đừng quên chọn các chủ đề gần gũi để bắt đầu để luyện nghe tiếng Anh TOEIC cơ bản hiệu quả hơn. 

[Tổng hợp] 100 câu Luyện Nghe Tiếng Anh CHẬM RÃI bắt buộc PHẢI THUỘC LÒNG để bắn tiếng Anh như gió:

[Tổng hợp] 100 câu giao tiếp tiếng Anh THÔNG DỤNG NHẤT chắc chắn PHẢI BIẾT để nghe nói trôi chảy P2

Nghe chép chính tả

  • Nghe chép chính tả là cách luyện nghe tiếng Anh TOEIC vô cùng hiệu quả. Tuy nhiên, nó yêu cầu bạn thật sự kiên nhẫn và theo đuổi đến cùng. 

Hạn chế dịch trong đầu

  • Học cách tư duy bằng tiếng Anh, không cố dịch nội dung nghe được sáng tiếng Việt kiểu “word by word” mà tập trung vào việc nắm bắt ý của người nói giúp quá trình nghe của bạn hạn chế việc gián đoạn. 

Xác định câu hỏi hỏi gì

  • Một trong số việc quan trọng khi luyện nghe TOEIC là XÁC ĐỊNH CHÍNH XÁC CÂU HỎI ĐANG YÊU CẦU GÌ để biết mình đang cần nghe loại đáp án kiểu nào, loại thông tin gì từ đó lựa chọn được đáp án đúng. Hãy tập trung nghe từ để hỏi và xác định keyword trong câu. 

Rèn tốc độ đọc nhanh hơn

  • Một trong những vấn đề thường gặp nhất của người nghe khi làm bài thi TOEIC, đặc biệt là phần 3 và 4 (các hội thoại dài) là không đọc kịp câu hỏi và câu trả lời trước khi băng nghe phát, từ đó khó chọn lọc được thông tin và chọn được câu trả lời đúng. Vì vậy, hãy luyện tập đẩy nhanh tốc độ đọc để làm bài tốt nhất bạn nhé. 

3. Download Tài Liệu Luyện Nghe Tiếng Anh Toeic Cơ Bản  

Download Tài Liệu Nghe Tiếng Anh Toeic Cơ Bản

Basic Tactics for Listening

Đây là sách luyện nghe tiếng Anh toeic cơ bản dành cho người mới bắt đầu. Sách gồm 24 bài. Mỗi bài mô tả một đề tài liên quan đến cuộc sống hàng ngày như: hướng dẫn, chỉ đường, yêu cầu, mô tả, xin lỗi và gợi ý. 

Các kỹ năng bạn học được trong sách: 

  • Giúp bạn học kỹ năng nghe từ khóa, nghe chi tiết và nghe ý chính 
  • Kỹ năng lắng nghe và suy luận 
  • Phán đoán được thái độ của người nói

Download: Tại đây 

Chữa đề TOEIC ETS 2022 Listening and Reading:

Đề thi TOEIC ETS được đánh giá là là cập nhật xu hướng ra đề mới nhất, sát hơn 90% so với đề thi thật. Cấu trúc cuốn sách gồm ba phần chính: 

  • Chữa chi tiết cụ thể từng câu trong đề thi
  • Cung cấp phần dịch câu hỏi, đáp án và lời thoại
  • Mở rộng kiến thức từ vựng, ngữ pháp

Download: Tại đây 

Lời Kết

Như vậy, chúng ta vừa tìm hiểu một số tips luyện nghe tiếng Anh TOEIC cơ bản và tài liệu luyện nghe siêu chất lượng. Hãy áp dụng các mẹo hay luyện tập các tài liệu để nâng cao điểm số trong phần thi nghe TOEIC bạn nhé. Chúc bạn học tốt!

Video tham khảo:


Luyện Nghe Tiếng Anh DỄ DÀNG Với 100 Câu SIÊU NGẮN Hiệu Quả Dành Cho Người Mới Bắt Đầu (Phần 6):