Ôn Tập Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 6 (Từ A Đến Z) | KISS English

Ôn Tập Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 6 (Từ A Đến Z)

Trong bài viết này, KISS English sẽ gửi đến bạn tổng hợp tài liệu ôn tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 cực hay. Hãy theo dõi nhé!

Xem video KISS English hướng dẫn cách sử dụng so sánh hơn siêu dễ nhớ:

Công Thức So Sánh Hơn Trong Tiếng Anh | Ms Thủy KISS English

Trong chương trình tiếng Anh lớp 6, chúng ta sẽ được tìm hiểu nhiều cấu trúc ngữ pháp mới bên cạnh ôn lại một số kiến thức căn bản tiếng Anh đã học ở các lớp dưới. Bài viết dưới đây, KISS English sẽ gửi đến bạn tài liệu ôn tập ngữ pháp tiếng Anh 6 đầy đủ kèm bài tập cực hay. Cùng theo dõi nhé!

Ôn Tập Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 6

Ôn Tập Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 6
Ôn Tập Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 6

1. Các thì

Chương trình tiếng Anh 6 sẽ tìm hiểu các thì: thì hiện tại đơn, thì hiện tại tiếp diễn, thì hiện tiếp diễn nói về dự định tương lai, thì hiện tại hoàn thành, thì tương lai đơn, thì quá khứ đơn. 

Để nắm chắc kiến thức các thì trong tiếng Anh một cách toàn diện nhất, mời bạn xem video giới thiệu về các thì tiếng Anh cực hay dưới đây:

2. Cấu trúc There is / There are

Cấu trúc này dùng để giới thiệu rằng có cái gì, ai đó, ở đâu trong hiện tại. 

THERE IS + Danh từ số ít +… 

THERE IS viết tắt là THERE’S

THERE ARE + Danh từ số nhiều + …  

THERE ARE viết tắt là THERE’RE

Cụ thể: 

Khẳng địnhPhủ địnhVí dụ 
There is + singular noun (danh từ số ít)There is not + singular nounThere is a book on the table: Có một cuốn sách trên bàn. 
There is not any cat: Ở đây không có con mèo nào cả.
There is + uncountablenoun (danh từ không đếm được)There is not + uncountable noun (danh từ không đếm được)There is a little hot water: Ở đây có một ít nước nóng. 
There is no water in the glass: Không có nước trong ly. 
There are + plural noun (danh từ số nhiều) There are not + plural nounThere are a lot of books in the my room: Có rất nhiều sách trong phòng của tôi.
There are not any students in the yard: Ở sân trường không có bất kỳ học sinh nào. 

Lưu ý:

  • Trước danh từ  số ít đếm được, cần dùng A / AN / ONE 
  • Trước danh từ số ít không đếm được không dùng A/AN nhưng có thể thêm NO (không),  A LITTLE (một ít), LITTLE (ít) , MUCH (nhiều), A LOT OF (rất nhiều)
  • Trước danh từ số nhiều, thường có số từ (TWO, THREE, FOUR…) hoặc MANY (nhiều), A FEW (một số), SOME (vài) A LOT OF (rất nhiều) + THERE ARE viết tắt là THERE’RE
  •  Ở thể phủ định, sau động từ to be sẽ có thêm từ not và thường có thêm từ any để nhấn mạnh sự không tồn tại của một thứ gì đó. 

3. Sử dụng tobe và have để miêu tả 

Chúng ta thường sử dụng động từ  “to be” để miêu tả ngoại hình hoặc tính cách của ai đó. Với tobe: 

Thể Công thứcVí dụ 
Khẳng địnhS + to be + adj.He is tall: Anh ấy caoAnna is so beautiful: Anna thật xinh đẹp. 
Phủ định S + to be + not + adj.She is not patient: Cô ấy không kiên nhẫn. 
Nghi vấn To be + S + adj?Yes, S + tobeNo, S + tobe + not Are these books expensive? Những cuốn sách này có đắt không? Yes, they are. No, they aren’t 

Chúng ta cũng có thể dùng “have/ has” để miêu tả ngoại hình của ai đó. Với have: 

Thể Công thứcVí dụ 
Khẳng địnhS + have/ has + (a/ an) + adj + body part (từ chỉ bộ phận) My sister has a blond hair: Chị gái tôi có mái tóc vàng. 
Phủ định S + do/ does + not + have + (a/ an) + adj + body part (từ chỉ bộ phận)She doesn’t have an oval face: Cô ấy không có khuôn mặt trái xoan. 
Nghi vấn Do / Does + S + have + (a/ an) + adj + body part (từ chỉ bộ phận)?Yes, S + do/doesNo. S + don’t / doesn’t Does he have blue eyes? Anh ấy có đôi mắt xanh không?Yes, he does. No, he doesn’t. 

4. Câu so sánh hơn, so sánh nhất

So sánh hơn thường được sử dụng cho việc so sánh 2 (so sánh hơn) hay nhiều (so sánh nhất) vật/người với nhau.

Cần nắm rõ:

  • Tính từ ngắn: Tính từ có 1 âm tiết, hoặc 2 âm tiết nhưng chữ cái cuối cùng của âm tiết thứ hai có kết thúc là –y, –le,–ow, –er, và –et. 
  • Trong câu so sánh hơn kém, đối với tính từ ngắn ta chỉ cần thêm – er vào sau. Trong câu so sánh hơn nhất thêm – est.

Ví dụ:

Short – /ʃɔːrt/: ngắn -> shorter, the shortest;

Sweet – /swiːt/: ngọt -> sweeter -> the sweetest;

Clever –khéo léo -> cleverer -> the cleverest  

  • Tính từ dài: Tính từ dài là tính từ khi phát âm có 2 hoặc nhiều hơn 2 âm tiết được phát ra, ngoại trừ các trường hợp là tính từ ngắn kể trên. 
  • So sánh hơn: more + Long Adj + than
  • So sánh nhất: the most + Long Adj

Ví dụ:

Beautiful /: đẹp -> more beautiful -> the most beautiful;

Intelligent –thông minh -> more intelligent -> the most intelligent. 

Công thức:

Tính từ ngắn Tính từ dài 
So sánh hơnS + V + adj + er + than + N/pronoun
He is taller than me: Anh ấy cao hơn tôi.
S + V + more + adj + than + N/pronoun
This bag is more expensive than that bag: Cái túi này đắt hơn cái tút kia. 
So sánh nhất S + V + the + adj + est + N/pronoun
He is tallest in my class: Anh ấy cao nhất trong lớp tôi.
S + V + the most + adj + N/pronoun.
She is the most intelligent student in my class: Cô ấy là học sinh thông minh nhất trong lớp tôi. 

+ Một số tính từ bất quy tắc khi so sánh hơn kém và cao nhất, phải học thuộc chúng.

Adjective (Tính từ)Comparative (So sánh hơn)Superlative (So sánh hơn nhất)
good (tốt)betterbest
bad (xấu)worseworst
ill (tệ, ốm yếu)worseworst
late (đến muộn)later (muộn hơn)last (cuối cùng/còn lại)
latelater (đến sau)latest (mới nhất)
many (chỉ danh từ đếm được)moremost
much (chỉ danh từ k đếm được)moremost
little (chỉ kích cỡ)littlerlittlest
little (chỉ số lượng)lessleast
old (chỉ người, vật)olderoldest
old (chỉ cấp bậc trong gia đình)eldereldest
far (chỉ khoảng cách)fartherfarthest
far (chỉ mức độ)furtherfurthest

5. Cấu trúc với Must

Cấu trúc must: S + must + V nguyên thể. Động từ khuyết thiếu must tương đương với khái niệm “phải” hoặc “bắt buộc” trong tiếng Việt. Cấu trúc must có thể diễn đạt ý kiến chủ quan mà người nói muốn làm. 

Công thức

Khẳng định: S + must + Vinf.

Phủ định: S + must not/mustn’t + Vinf.

Nghi vấn: Must + S + Vinf?

Ví dụ: 

  • I must clean my room: Tôi phải dọn dẹp phòng của tôi.
  • You mustn’t see that film: Bạn không được xem bộ phim đó.

Cách dùng: 

  • Diễn đạt sự bắt buộc theo quy định hoặc luật lệ 
  • Diễn đạt một suy luận chắc chắn
  • Diễn đạt lời khuyên hoặc lời đề nghị 
  • Động từ “must” khi dùng là “must not” diễn đạt nghĩa: không được làm điều gì đó.

6. Cấu trúc với Should

Should được dùng để diễn tả lời khuyên, hay ý nghĩ điều gì là đúng, nên làm

Khẳng định: S + should + Vinf.

Phủ định: S + should not / shouldn’t + Vinf.

Nghi vấn: Should + S + Vinf?

Cách dùng: 

  • Diễn tả một lời khuyên, một việc tốt nên thực hiện.
  • Dùng để hỏi, xin ý kiến, nêu ý kiến về một vấn đề gì đó.

Ví dụ:

We should brush our teeth twice a day: Chúng ta nên đánh răng 2 lần một ngày.

Should I buy a new hat? Tôi có nên mua 1 cái mũ mới không? 

7. Đại từ sở hữu

Đại từ sở hữu dùng để chỉ sự sở hữu và thay thế cho một danh từ, cụm danh từ đã được nhắc đến trước đó. Nó được dùng thay cho một tính từ sở hữu (possessive adjective) và một danh từ đã nói phía trước.

Các đại từ sở hữu và nghĩa của chúng

Đại từ sở hữuÝ nghĩa
minecủa tôi
ourscủa chúng ta
yourscủa bạn
hiscủa anh ta
herscủa cô ấy
theirscủa họ
itscủa nó

Ví dụ: 

This house is ours.

Chiếc xe này là của chúng ta.

I can’t find my stapler so I use hers.

Tôi không thể tìm thấy cái dập ghim của mình nên tôi dùng cái của cô ấy.

If you don’t have a pen, you can borrow mine.

Nếu bạn không có bút, bạn có thể mượn của tôi.

8. Danh từ số ít và số nhiều

Trong tiếng Anh có 2 loại danh từ là danh từ đếm được (Countable Noun) và danh từ không đếm được (Uncountable Noun).

  • Danh từ không đếm được: Ví dụ: water (nước), write (gạo)…
  • Danh từ đếm được: danh từ đếm được gồm cả danh từ số ít và danh từ số nhiều: cat, book, pen, chair,… Danh từ số ít chỉ một người hay một vật. Danh từ số nhiều chỉ hai người hoặc hai vật trở lên.

Các quy tắc phổ biến chuyển danh từ số ít sang số nhiều:

  • Thêm “s” vào cuối danh từ để chuyển thành danh từ số nhiều
  •  Danh từ tận cùng là -ch, -sh, -s, -x, thêm -es vào cuối để chuyển thành danh từ số nhiều
  • Danh từ tận cùng là -y, đổi thành -ies để chuyển thành danh từ số nhiều
  • Danh từ tận cùng là -o, thêm -es vào cuối để chuyển thành danh từ số nhiều

9. Giới từ (giới từ chỉ vị trí, giới từ chỉ thời gian) 

Mời bạn tham khảo video sau để hiểu rõ hơn về giới từ tiếng Anh:

Tổng Hợp Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 6

Tổng Hợp Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 6
Tổng Hợp Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 6

Bài tập ngữ pháp tiếng Anh:

Link download 

Sách luyện chuyên sâu ngữ pháp và bài tập tiếng Anh: 

 Link download   

Tham khảo: Bài tập tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6: 

Bài tập tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6

Tham khảo: Game học từ vựng tiếng Anh siêu hay:

Đừng quên theo dõi CEO KISS English chia sẻ hành trình để học tiếng Anh trở nên đơn giản: 

https://vietnamnet.vn/ceo-kiss-english-chia-se-hanh-trinh-de-hoc-tieng-anh-tro-nen-don-gian-2067636.html

Lời Kết

Hy vọng bài viết trên sẽ giúp bạn ôn tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 một cách hiệu quả nhất. Hãy chăm chỉ luyện tập tiếng Anh hằng ngày bạn nhé! Chúc bạn thành công! 

TẶNG MIỄN PHÍ

10 VIDEO HỌC TIẾNG ANH HAY NHẤT


Tăng kỹ năng giao tiếp nhanh chóng.


XEM NGAY >>
Ms Thủy
 

Với phương châm "Keep It Simple & Stupid" - KISS English mong rằng bạn sẽ giỏi tiếng Anh nhanh chóng và thành công trong cuộc sống. Nếu bạn yêu mến Thuỷ, hãy kết bạn với Thuỷ nhé...

Contact Me on Zalo