Cách Tả Tranh Bằng Tiếng Anh Chuẩn Xịn: Từ Vựng, Cấu Trúc & Mẹo Hay
Tả tranh bằng tiếng Anh là kỹ năng mô tả, phân tích và diễn giải hình ảnh bằng ngôn ngữ, rất quan trọng cho giao tiếp hàng ngày, các kỳ thi quốc tế như IELTS Speaking Part 2 và cơ hội nghề nghiệp. Để tả tranh hiệu quả, bạn cần áp dụng quy trình 3 bước: tổng quan, chi tiết và cảm nhận cá nhân, kết hợp vốn từ vựng phong phú và cấu trúc ngữ pháp linh hoạt.
Bạn có bao giờ cảm thấy lúng túng khi muốn diễn tả một bức tranh đẹp hay một cảnh tượng ấn tượng bằng tiếng Anh? Kỹ năng tả tranh bằng tiếng Anh không chỉ là một phần quan trọng trong các kỳ thi quốc tế như IELTS Speaking Part 2 hay TOEFL, mà còn là công cụ đắc lực giúp bạn giao tiếp lưu loát và tự tin hơn trong cuộc sống hàng ngày.
Từ việc chia sẻ về kỳ nghỉ của mình qua những bức ảnh, mô tả một sản phẩm trong công việc, cho đến việc bày tỏ cảm xúc về một tác phẩm nghệ thuật, khả năng diễn đạt hình ảnh bằng ngôn ngữ là một kỹ năng vô cùng giá trị. Tại KISS English, chúng tôi hiểu rằng việc này không chỉ đòi hỏi vốn từ vựng phong phú mà còn cần nắm vững các cấu trúc ngữ pháp và biết cách sắp xếp ý tưởng một cách logic.
Bài viết này sẽ là cẩm nang toàn diện, giúp bạn trang bị đầy đủ từ vựng, cấu trúc và những mẹo ‘chuẩn xịn’ để bạn có thể tự tin ‘biến’ mọi bức tranh thành câu chuyện sống động bằng tiếng Anh. Hãy cùng khám phá và nâng tầm kỹ năng giao tiếp của bạn ngay hôm nay!
Tả tranh bằng tiếng Anh là gì và tại sao bạn cần học?
Kỹ năng tả tranh bằng tiếng Anh là khả năng diễn đạt hình ảnh thành lời nói, vô cùng quan trọng cho giao tiếp, các kỳ thi như IELTS Speaking Part 2 và phỏng vấn. Việc thành thạo kỹ năng này giúp bạn tự tin hơn và mở rộng khả năng diễn đạt.
Về cơ bản, tả tranh bằng tiếng Anh là quá trình bạn sử dụng ngôn ngữ để mô tả, phân tích và diễn giải những gì bạn nhìn thấy trong một bức hình, một bức vẽ hay một biểu đồ. Nó không chỉ đơn thuần là liệt kê các đối tượng có trong tranh, mà còn bao gồm việc thể hiện không khí, cảm xúc, hành động và thậm chí là thông điệp mà bức tranh muốn truyền tải.
Tại sao kỹ năng này lại quan trọng đến vậy? Hãy cùng KISS English điểm qua những lý do khiến việc học tả tranh bằng tiếng Anh trở nên cần thiết:
- Nâng cao kỹ năng giao tiếp hàng ngày: Trong cuộc sống, chúng ta thường xuyên cần mô tả những gì mình thấy. Từ việc kể lại một chuyến đi với những bức ảnh đẹp, giới thiệu một sản phẩm mới, hay đơn giản là chia sẻ về một cảnh tượng thú vị bạn bắt gặp. Kỹ năng này giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng, sinh động và hấp dẫn hơn.
- Yếu tố then chốt trong các kỳ thi quốc tế: Đặc biệt trong phần Speaking của IELTS, bạn sẽ thường xuyên phải đối mặt với Task 2, nơi bạn cần mô tả một bức tranh hoặc một tình huống được minh họa. Việc thành thạo kỹ năng tả tranh sẽ giúp bạn đạt điểm cao hơn ở các tiêu chí như Fluency & Coherence (độ trôi chảy và mạch lạc), Lexical Resource (từ vựng) và Grammatical Range & Accuracy (ngữ pháp).
- Cơ hội nghề nghiệp: Trong môi trường làm việc quốc tế, việc trình bày dữ liệu qua biểu đồ, mô tả sản phẩm hoặc giải thích quy trình qua hình ảnh là kỹ năng không thể thiếu. Khả năng diễn đạt hình ảnh chuyên nghiệp bằng tiếng Anh sẽ là một lợi thế lớn cho sự nghiệp của bạn.
- Tăng cường sự tự tin: Khi bạn có đủ từ vựng và cấu trúc để diễn đạt trôi chảy những gì mình nhìn thấy, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp bằng tiếng Anh, không còn e ngại hay lúng túng.
Tại KISS English, chúng tôi luôn khuyến khích học viên rèn luyện kỹ năng này không chỉ để vượt qua các kỳ thi mà còn để tự tin chinh phục mọi tình huống giao tiếp thực tế. Đây là một trong những nền tảng vững chắc để bạn xây dựng sự lưu loát và phản xạ tiếng Anh tự nhiên.
Các bước cơ bản để tả tranh bằng tiếng Anh hiệu quả

Quy trình 3 bước vàng giúp bạn chinh phục mọi bức tranh một cách mạch lạc và có hệ thống.
Để tả tranh hiệu quả, bạn cần tiếp cận một cách có hệ thống. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn qua ba bước cơ bản: tổng quan, chi tiết và cảm nhận cá nhân, giúp bạn xây dựng một bài nói mạch lạc và đầy đủ ý.
Để có thể tả tranh bằng tiếng Anh một cách hiệu quả và có hệ thống, bạn cần tuân thủ một quy trình nhất định. Điều này không chỉ giúp bài nói của bạn mạch lạc, dễ hiểu mà còn đảm bảo bạn không bỏ sót bất kỳ chi tiết quan trọng nào. Tại KISS English, chúng tôi gọi đây là “Quy trình 3 bước vàng” giúp bạn chinh phục mọi bức tranh:
- Bước 1: Tổng quan bức tranh (Overall Impression): Bắt đầu bằng cái nhìn tổng thể, giới thiệu chung về chủ đề, không khí và cảm nhận ban đầu.
- Bước 2: Mô tả chi tiết (Specific Details): Sau đó, đi sâu vào từng chi tiết cụ thể như người, vật, hành động, màu sắc và vị trí của chúng.
- Bước 3: Diễn giải và cảm nhận cá nhân (Interpretation and Personal Feelings): Cuối cùng, chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc và thông điệp mà bức tranh muốn truyền tải đến bạn.
Việc áp dụng theo trình tự này không chỉ giúp bạn tổ chức ý tưởng tốt hơn mà còn tạo ra một bài nói có cấu trúc rõ ràng, logic, giúp người nghe dễ dàng hình dung và nắm bắt thông tin. Hãy cùng đi vào chi tiết từng bước nhé!
Bước 1: Tổng quan bức tranh (Overall Impression)
Bắt đầu bằng cách giới thiệu chung về bức tranh, tập trung vào chủ đề, không khí và cảm nhận ban đầu. Đây là bước quan trọng để tạo ấn tượng đầu tiên và định hướng cho phần mô tả chi tiết sau này.
Khi bắt đầu tả tranh bằng tiếng Anh, ấn tượng đầu tiên là vô cùng quan trọng. Bạn cần đưa ra một cái nhìn tổng thể, giới thiệu về bức tranh một cách khái quát nhất trước khi đi sâu vào các chi tiết. Điều này giúp người nghe có một hình dung ban đầu về nội dung chính và không khí của bức hình.
💡Các yếu tố cần mô tả trong phần tổng quan:
- Chủ đề chính (Main Subject/Theme): Bức tranh này về cái gì? (Ví dụ: a family gathering, a landscape, a city street, people working).
- Không khí/Tâm trạng (Atmosphere/Mood): Bức tranh mang lại cảm giác gì? (Ví dụ: joyful, peaceful, busy, mysterious, sad).
- Cảm nhận chung (Overall Impression): Ấn tượng tổng thể của bạn là gì?
Cấu trúc câu và từ vựng gợi ý:
| Chức năng | Cấu trúc/Cụm từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giới thiệu chung | This is a picture of… The picture shows/depicts… I can see a/an… in this picture. |
This is a picture of a bustling market. The picture depicts a serene forest scene. |
| Mô tả không khí | The atmosphere is… It gives off a feeling of… It looks very… |
The atmosphere is very lively and vibrant. It gives off a feeling of tranquility. |
| Mô tả chủ đề | It seems to be about… The main theme is… |
It seems to be about daily life in a rural village. The main theme is the beauty of nature. |
Hãy nhớ, mục tiêu của bước này là cung cấp một bức tranh tổng thể, một cái nhìn nhanh để người nghe có thể dễ dàng theo dõi câu chuyện của bạn. Luyện tập mở đầu bằng những câu đơn giản, súc tích sẽ giúp bạn tự tin hơn khi chuyển sang các phần chi tiết.
Bước 2: Mô tả chi tiết (Specific Details)
Sau khi có cái nhìn tổng quan, hãy đi sâu vào mô tả các chi tiết cụ thể trong tranh như người, vật, hành động, màu sắc và vị trí. Sử dụng giới từ và cấu trúc ngữ pháp phù hợp để bài nói thêm sinh động và chính xác.
Sau khi đã phác thảo được bức tranh tổng thể, đây là lúc bạn cần đi sâu vào “zoom in” từng chi tiết nhỏ để làm cho bức tranh trở nên sống động và chân thực hơn trong tâm trí người nghe. Đây là bước quan trọng nhất để bạn thể hiện vốn từ vựng và khả năng vận dụng ngữ pháp của mình khi tả tranh bằng tiếng Anh.
💡Các yếu tố cần mô tả chi tiết:
- Người (People): Ngoại hình (tall, short, old, young), trang phục (wearing a red dress, in uniform), cảm xúc (happy, sad, smiling, frowning, pensive), hành động (reading, talking, laughing, working).
- Vật thể (Objects): Loại vật thể (a car, a book, a tree), chất liệu (wooden, metallic), hình dáng (round, square), kích thước (large, small).
- Hành động (Actions): Điều gì đang xảy ra trong bức tranh? Thường sử dụng thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) để mô tả.
- Màu sắc (Colors): Màu chủ đạo (predominant color), sắc thái (bright, vivid, muted, pastel, dark, light).
- Vị trí (Location): Các đối tượng nằm ở đâu trong tranh? Sử dụng giới từ chỉ vị trí một cách chính xác.
Cấu trúc câu và từ vựng gợi ý:
| Mô tả | Cấu trúc/Cụm từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Người | A man/woman/child is… They are wearing… He/She looks… (adjective) |
A young woman is reading a book. They are wearing traditional clothes. He looks very thoughtful. |
| Vật thể | There is/are a/some… The… is/are… (adjective) |
There is a small wooden table. The buildings are tall and modern. |
| Hành động | S + is/am/are + V-ing… | The children are playing in the park. A dog is running across the field. |
| Màu sắc | The dominant color is… The colors are very… There are shades of… |
The dominant color is a vibrant blue. The colors are very bright and cheerful. |
📘Giới từ chỉ vị trí (Prepositions of Place) là chìa khóa:
Để mô tả chính xác vị trí của các đối tượng, hãy nắm vững các giới từ sau:
- In the foreground: Ở tiền cảnh (phần gần người xem nhất)
- In the background: Ở hậu cảnh (phần xa người xem nhất)
- In the middle/center of the picture: Ở giữa bức tranh
- On the left/right (side) of the picture: Ở phía bên trái/phải của bức tranh
- Next to/Beside: Bên cạnh
- Between: Giữa (hai vật)
- Among: Giữa (nhiều vật)
- Above/Below: Phía trên/dưới
- In front of/Behind: Phía trước/sau
- Near/Far from: Gần/Xa
Ví dụ: “In the foreground, a group of people are having a picnic. In the background, I can see some tall mountains.”
Bằng cách kết hợp linh hoạt các cấu trúc và từ vựng này, bài tả tranh bằng tiếng Anh của bạn sẽ trở nên cực kỳ chi tiết và sống động. Đừng ngại luyện tập mô tả từng chi tiết nhỏ nhất để tăng cường khả năng quan sát và diễn đạt của mình nhé!
Bước 3: Diễn giải và cảm nhận cá nhân (Interpretation and Personal Feelings)
Bước cuối cùng là chia sẻ suy đoán, cảm xúc và thông điệp cá nhân mà bức tranh truyền tải. Điều này giúp bài nói của bạn sâu sắc hơn, thể hiện khả năng phân tích và quan điểm riêng, tạo nên sự khác biệt và ấn tượng mạnh mẽ.
Sau khi đã mô tả cặn kẽ từng chi tiết, đây là lúc bạn “thổi hồn” vào bức tranh bằng cách chia sẻ những suy nghĩ, cảm nhận và thông điệp mà nó truyền tải đến bạn. Bước này không chỉ giúp bài tả tranh bằng tiếng Anh của bạn trở nên sâu sắc và ý nghĩa hơn mà còn thể hiện khả năng tư duy phản biện và cảm xúc cá nhân của bạn.
💡Các yếu tố cần diễn giải và cảm nhận:
- Suy đoán/Diễn giải (Interpretation/Speculation): Bạn nghĩ điều gì đang xảy ra? Bức tranh muốn nói lên điều gì? Có câu chuyện nào đằng sau nó không?
- Cảm xúc cá nhân (Personal Feelings): Bức tranh này khiến bạn cảm thấy thế nào? (happy, sad, inspired, nostalgic, curious).
- Thông điệp (Message): Nếu có, bức tranh này truyền tải thông điệp gì đến người xem?
Cấu trúc câu và từ vựng gợi ý:
| Chức năng | Cấu trúc/Cụm từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Diễn đạt suy đoán | It seems like/as if… It looks like/as if… Perhaps/Maybe… I guess that… It could/might be… They appear to be… |
It seems like they are enjoying their time together. It looks as if the weather is about to change. Perhaps she is waiting for someone. I guess that this picture was taken in the summer. It could be a scene from a historical movie. They appear to be very happy. |
| Diễn đạt cảm nhận cá nhân | I feel that… I think this picture conveys a sense of… It makes me feel… What strikes me most is… I find it very… (adjective) To me, this picture represents… |
I feel that this picture evokes a feeling of peacefulness. I think this picture conveys a sense of community. It makes me feel calm and relaxed. What strikes me most is the vivid use of colors. I find it very inspiring. To me, this picture represents hope. |
| Diễn đạt thông điệp | The picture might be trying to say that… It reminds me of… The artist might want to express… |
The picture might be trying to say that nature is powerful. It reminds me of the importance of family bonds. |
Đừng ngại bộc lộ cảm xúc và ý kiến cá nhân của bạn. Điều này không chỉ giúp bài nói của bạn trở nên tự nhiên hơn mà còn là cơ hội để bạn thể hiện sự sáng tạo và khả năng sử dụng ngôn ngữ biểu cảm. Tại KISS English, chúng tôi luôn khuyến khích học viên phát triển kỹ năng này, giúp bạn không chỉ nói đúng mà còn nói hay, nói có hồn, đúng với phong cách giao tiếp tự nhiên của người bản xứ.
Từ vựng “ăn điểm” khi tả tranh bằng tiếng Anh
Nắm vững vốn từ vựng phong phú là chìa khóa để tả tranh bằng tiếng Anh một cách sinh động và chính xác. Phần này cung cấp các nhóm từ vựng “ăn điểm”, được phân loại rõ ràng để bạn dễ dàng áp dụng và nâng cao khả năng diễn đạt.

Mở rộng vốn từ vựng ‘ăn điểm’ để mô tả tranh một cách sinh động và chính xác.
Để bài tả tranh bằng tiếng Anh của bạn thực sự “ăn điểm” và gây ấn tượng mạnh, việc sở hữu một vốn từ vựng đa dạng và phong phú là điều không thể thiếu. Thay vì chỉ sử dụng những từ ngữ cơ bản, hãy nâng tầm bài nói của bạn với những từ “đắt giá” hơn. Dưới đây là các nhóm từ vựng được KISS English tổng hợp, giúp bạn dễ dàng áp dụng:
Từ vựng mô tả tổng quan và chủ đề
Nâng cao khả năng mô tả tổng quan bằng những từ vựng chuyên biệt về loại tranh, không khí và chủ đề chính. Điều này giúp bạn đặt nền móng vững chắc cho bài nói, tạo ấn tượng chuyên nghiệp ngay từ đầu.
Khi bắt đầu tả tranh, việc mô tả tổng quan và chủ đề một cách chính xác sẽ giúp người nghe hình dung rõ ràng về bức tranh của bạn. Hãy tham khảo các từ vựng sau:
| Loại tranh (Type of Picture) | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Portrait | Tranh chân dung | a stunning portrait of a young woman |
| Landscape | Tranh phong cảnh | a breathtaking landscape of the mountains |
| Still life | Tranh tĩnh vật | a still life painting of fruits |
| Abstract art | Tranh trừu tượng | a modern abstract art piece |
| Seascape | Tranh cảnh biển | a beautiful seascape at sunset |
| Cityscape/Urban scene | Tranh cảnh thành phố | a bustling cityscape at night |
| Không khí/Tâm trạng (Atmosphere/Mood) | Tính từ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Vibrant | Sống động, rực rỡ | a vibrant street market |
| Tranquil/Serene | Thanh bình, yên tĩnh | a tranquil lake |
| Gloomy/Somber | U ám, buồn bã | a gloomy sky before a storm |
| Joyful/Festive | Vui vẻ, lễ hội | a joyful family gathering |
| Dramatic | Kịch tính, ấn tượng | a dramatic scene from a movie |
| Mysterious | Bí ẩn | a mysterious ancient ruin |
| Nostalgic | Hoài niệm | a nostalgic old photograph |
| Chủ đề chính (Main Theme) | Danh từ/Cụm từ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Nature/Wildlife | Thiên nhiên/Động vật hoang dã | focuses on nature’s beauty |
| Urban life/City life | Cuộc sống đô thị | depicts urban life in a metropolis |
| Rural life/Country life | Cuộc sống nông thôn | shows the simplicity of rural life |
| Historical event | Sự kiện lịch sử | a painting of a famous historical event |
| Daily routine/Everyday life | Sinh hoạt hàng ngày | captures moments of daily routine |
| Culture/Tradition | Văn hóa/Truyền thống | highlights a unique cultural tradition |
Từ vựng mô tả người và hành động
Diễn tả người và hành động một cách chi tiết bằng các tính từ ngoại hình, cảm xúc và động từ phù hợp. Điều này giúp người nghe hình dung rõ ràng về các nhân vật và những gì đang diễn ra trong bức tranh.
Để làm cho các nhân vật trong bức tranh trở nên sống động, bạn cần có vốn từ vựng phong phú để mô tả ngoại hình, cảm xúc và hành động của họ. Hãy tham khảo bảng dưới đây khi tả tranh bằng tiếng Anh:
| Mô tả người (Appearance) | Tính từ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Age | Young, elderly, middle-aged, youthful | Trẻ, lớn tuổi, trung niên, trẻ trung |
| Build | Slim, slender, muscular, plump, stout | Mảnh khảnh, thon thả, vạm vỡ, đầy đặn, mập mạp |
| Hair | Blonde, brunette, red, dark, curly, straight, wavy | Tóc vàng, nâu, đỏ, đen, xoăn, thẳng, gợn sóng |
| Facial features | Smiling, frowning, serious, cheerful, thoughtful | Cười, cau mày, nghiêm túc, vui vẻ, trầm tư |
| Clothing | Casual, formal, elegant, simple, traditional | Thường ngày, trang trọng, thanh lịch, đơn giản, truyền thống |
| Cảm xúc (Emotions) | Tính từ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Happy/Joyful | Vui vẻ, hân hoan | a happy child, joyful celebration |
| Sad/Melancholy | Buồn bã, u sầu | a sad expression, melancholy music |
| Excited/Eager | Hào hứng, háo hức | an excited crowd, eager anticipation |
| Calm/Relaxed | Bình tĩnh, thư thái | a calm face, relaxed posture |
| Worried/Anxious | Lo lắng, bồn chồn | a worried look, anxious gestures |
| Curious | Tò mò | a curious gaze |
| Pensive/Thoughtful | Trầm tư, suy nghĩ | a pensive young man |
| Busy/Engaged | Bận rộn, đang làm gì đó | busy workers, engaged in conversation |
| Hành động (Actions) | Động từ (-ing form) | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Reading | Đọc | a woman reading a newspaper |
| Talking/Chatting | Nói chuyện, trò chuyện | two friends chatting animatedly |
| Laughing/Smiling | Cười lớn/Mỉm cười | children laughing heartily |
| Working/Studying | Làm việc/Học tập | people working at their desks |
| Playing | Chơi đùa | kids playing in the sand |
| Walking/Strolling | Đi bộ/Đi dạo | a couple strolling along the beach |
| Interacting | Tương tác | people interacting with each other |
| Observing/Watching | Quan sát/Xem | tourists observing the scenery |
| Pointing | Chỉ trỏ | a man pointing at something |
Sử dụng những từ vựng này sẽ giúp bạn mô tả chi tiết và sâu sắc hơn về các nhân vật, từ đó làm cho bức tranh của bạn trở nên sống động và có hồn hơn rất nhiều.
Từ vựng mô tả vật thể và màu sắc
Mô tả vật thể và màu sắc trong tranh bằng các danh từ, tính từ chỉ chất liệu, hình dáng, kích thước và sắc thái màu. Vốn từ vựng đa dạng sẽ giúp bạn truyền tải hình ảnh một cách chính xác và đầy đủ nhất.
Để bức tranh của bạn không chỉ có người mà còn có cảnh vật, đồ vật và màu sắc phong phú, hãy trang bị cho mình những từ vựng “đắt giá” sau đây:
| Loại vật thể (Objects) | Ví dụ |
|---|---|
| Buildings | Skyscrapers, cottages, castles, churches, shops |
| Vehicles | Cars, buses, bicycles, boats, trains, airplanes |
| Furniture | Chairs, tables, sofas, beds, bookshelves |
| Natural elements | Trees, flowers, mountains, rivers, lakes, clouds, rocks |
| Food/Drink | Fruits, vegetables, bread, coffee, wine |
| Artwork/Decorations | Sculptures, paintings, vases, lamps |
| Chất liệu (Materials) | Tính từ |
|---|---|
| Wooden | Bằng gỗ |
| Metallic | Bằng kim loại |
| Glass | Bằng kính |
| Stone | Bằng đá |
| Fabric/Textile | Bằng vải |
| Plastic | Bằng nhựa |
| Concrete | Bằng bê tông |
| Hình dáng (Shapes) | Tính từ |
|---|---|
| Round | Tròn |
| Square | Vuông |
| Rectangular | Hình chữ nhật |
| Triangular | Hình tam giác |
| Oval | Hình bầu dục |
| Circular | Hình tròn (khác round – chỉ hình học) |
| Irregular | Không đều, bất định |
| Kích thước (Sizes) | Tính từ |
|---|---|
| Large/Big | Lớn |
| Small/Tiny | Nhỏ/Rất nhỏ |
| Huge/Enormous | Khổng lồ |
| Miniature | Thu nhỏ |
| Medium-sized | Kích thước trung bình |
| Màu sắc (Colors) | Tính từ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Bright/Vivid | Sáng, rực rỡ | bright red, vivid green |
| Muted/Subdued | Dịu, trầm | muted tones, subdued colors |
| Pastel | Màu phấn, nhạt | pastel pink, soft pastel shades |
| Dark/Deep | Tối, đậm | dark blue, deep red |
| Light/Pale | Nhạt, sáng | light yellow, pale green |
| Warm colors | Màu nóng (đỏ, cam, vàng) | the warm colors of sunset |
| Cool colors | Màu lạnh (xanh dương, xanh lá, tím) | cool blue ocean |
| Monochromatic | Đơn sắc | a monochromatic black and white photo |
Với kho từ vựng này, bạn sẽ không còn gặp khó khăn khi muốn miêu tả mọi khía cạnh của bức tranh, từ những vật thể nhỏ nhất cho đến bảng màu tổng thể. Hãy luyện tập sử dụng chúng thường xuyên để biến chúng thành phản xạ tự nhiên khi bạn tả tranh bằng tiếng Anh!
Giới từ chỉ vị trí (Prepositions of Place)
Các giới từ chỉ vị trí là công cụ không thể thiếu để định vị chính xác các đối tượng trong tranh. Nắm vững “in, on, under, next to, in front of, behind, between, near, far from” giúp bài nói mạch lạc và người nghe dễ hình dung hơn.
Khi tả tranh bằng tiếng Anh, việc xác định rõ vị trí của các đối tượng là cực kỳ quan trọng để người nghe có thể hình dung chính xác bố cục của bức hình. Giới từ chỉ vị trí (Prepositions of Place) chính là “chìa khóa” giúp bạn làm điều đó. Dưới đây là những giới từ cơ bản và cách sử dụng chúng:
| Giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| In | Trong, ở trong | The cat is in the box. There are many flowers in the garden. |
| On | Trên (tiếp xúc bề mặt) | The book is on the table. A bird is sitting on a branch. |
| Under | Dưới | The dog is sleeping under the tree. |
| Next to/Beside | Bên cạnh | The lamp is next to the bed. She stood beside her friend. |
| In front of | Phía trước | A car is parked in front of the house. |
| Behind | Phía sau | The children are hiding behind the curtain. |
| Between | Giữa (hai vật/người) | The ball is between the two boxes. She sat between her parents. |
| Among | Giữa (nhiều vật/người) | A red apple is among the green apples. He felt at ease among his friends. |
| Near/Close to | Gần | The school is near my house. She lives close to the beach. |
| Far from | Xa | The mountain is far from the city. |
| Above | Phía trên (không tiếp xúc) | A bird is flying above the clouds. |
| Below | Phía dưới (không tiếp xúc) | The temperature fell below zero. |
| To the left/right of | Bên trái/phải của | The window is to the left of the door. |
| In the middle of | Ở giữa | A large tree stands in the middle of the field. |
| In the foreground/background | Ở tiền cảnh/hậu cảnh | In the foreground, I see a river. In the background, there are mountains. |
Việc sử dụng chính xác các giới từ này sẽ giúp bạn tạo ra một bức tranh ngôn ngữ rõ ràng, mạch lạc, giúp người nghe dễ dàng hình dung bố cục và các chi tiết trong bức ảnh. Hãy luyện tập đặt câu với chúng thường xuyên để thành thạo nhé!
Cấu trúc câu “thần thánh” giúp bạn tả tranh lưu loát
Để tả tranh bằng tiếng Anh lưu loát, việc nắm vững các cấu trúc câu là rất quan trọng. Phần này sẽ cung cấp những mẫu câu “thần thánh” giúp bạn giới thiệu, mô tả vị trí, hành động và diễn đạt cảm nhận một cách tự nhiên và mạch lạc.
Từ vựng là “nguyên liệu”, nhưng cấu trúc câu chính là “công thức” để bạn tạo nên một bài tả tranh bằng tiếng Anh hoàn chỉnh và lưu loát. Việc sử dụng linh hoạt các cấu trúc ngữ pháp sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc, rõ ràng và tự nhiên hơn. Hãy cùng khám phá những cấu trúc câu “thần thánh” mà KISS English muốn chia sẻ với bạn:
Cấu trúc giới thiệu bức tranh
Bắt đầu bài nói một cách tự tin với các cấu trúc giới thiệu cơ bản. Những mẫu câu như “The picture shows…”, “This is a picture of…”, “In this picture, I can see…” sẽ giúp bạn mở đầu bài tả tranh một cách chuyên nghiệp.
Để có một khởi đầu suôn sẻ khi tả tranh bằng tiếng Anh, hãy sử dụng những cấu trúc giới thiệu đơn giản nhưng hiệu quả sau:
| Cấu trúc | Ví dụ | Giải thích |
|---|---|---|
| This is a picture of… | This is a picture of a busy street in London. | Cách giới thiệu trực tiếp, đơn giản nhất. |
| The picture shows/depicts… | The picture shows a group of students studying in a library. The painting depicts a serene countryside. |
Sử dụng động từ trang trọng hơn. |
| In this picture, I can see… | In this picture, I can see a family enjoying a picnic. | Nhấn mạnh vào những gì bạn nhìn thấy. |
| What I can see in the picture is… | What I can see in the picture is a vibrant festival. | Cấu trúc nhấn mạnh. |
| It appears to be a photo of… | It appears to be a photo of an ancient temple. | Thể hiện sự suy đoán nhẹ. |
| The main subject of the picture is… | The main subject of the picture is a majestic lion. | Tập trung vào chủ thể chính. |
Hãy chọn cấu trúc phù hợp nhất với phong cách của bạn và chủ đề của bức tranh để tạo ấn tượng tốt ngay từ những câu đầu tiên.
Cấu trúc mô tả vị trí
Sử dụng các cấu trúc mô tả vị trí như “In the foreground/background…”, “On the left/right side…”, “In the middle of the picture…” để định vị các yếu tố trong tranh. Điều này giúp người nghe dễ dàng hình dung bố cục và các chi tiết một cách rõ ràng.
Để người nghe có thể hình dung được bố cục và vị trí của các đối tượng trong bức tranh một cách rõ ràng, hãy sử dụng các cấu trúc mô tả vị trí sau:
| Cấu trúc | Ví dụ | Giải thích |
|---|---|---|
| In the foreground/background, there is/are… | In the foreground, there is a small boat on the lake. In the background, there are tall mountains. |
Mô tả các đối tượng ở tiền cảnh hoặc hậu cảnh. |
| On the left/right (side) of the picture, I can see… | On the left side of the picture, I can see a group of children playing. | Mô tả các đối tượng ở phía trái/phải của bức tranh. |
| In the middle/center of the picture, there is/are… | In the middle of the picture, there is a large ancient tree. | Mô tả đối tượng ở vị trí trung tâm. |
| To the left/right of the… (object), there is/are… | To the left of the house, there is a beautiful garden. | Mô tả vị trí tương đối của một đối tượng so với đối tượng khác. |
| A/An… is located/situated… | A small cafe is located on the corner. | Cách diễn đạt trang trọng hơn cho vị trí. |
| Around the… (object), I can see… | Around the main square, I can see many shops. | Mô tả những gì xung quanh một đối tượng. |
Việc kết hợp linh hoạt các cấu trúc này với giới từ chỉ vị trí sẽ giúp bạn tạo ra một bức tranh ngôn ngữ chi tiết và chính xác, không chỉ khi tả tranh bằng tiếng Anh mà còn trong mọi tình huống giao tiếp khác.
Cấu trúc mô tả hành động và trạng thái
Sử dụng thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) để mô tả hành động đang diễn ra trong tranh và thì hiện tại đơn (Present Simple) để diễn tả trạng thái. Nắm vững hai thì này là cốt lõi để bài nói của bạn sống động và chính xác.
Để bức tranh của bạn không chỉ là những vật thể tĩnh mà còn có sự chuyển động và sống động, việc sử dụng đúng thì ngữ pháp là vô cùng quan trọng. Khi tả tranh bằng tiếng Anh, hai thì chủ yếu bạn sẽ dùng là Hiện tại tiếp diễn và Hiện tại đơn.
| Thì | Cấu trúc | Ví dụ | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) | S + is/am/are + V-ing | The children are playing in the park. A woman is reading a book under a tree. Birds are flying in the sky. |
Dùng để mô tả các hành động đang diễn ra tại thời điểm bức tranh được chụp/vẽ. Đây là thì phổ biến nhất khi tả tranh. |
| Hiện tại đơn (Present Simple) | S + V(s/es) | The painting features a serene landscape. The house has a red roof. The scene looks peaceful. |
Dùng để mô tả các sự thật hiển nhiên, trạng thái cố định hoặc đặc điểm chung của bức tranh/vật thể trong tranh. |
💡Lưu ý quan trọng từ KISS English:
- Hãy tập trung vào thì Hiện tại tiếp diễn khi mô tả hành động của người hoặc vật.
- Sử dụng thì Hiện tại đơn cho các mô tả tổng quan, đặc điểm cố định hoặc cảm nhận chung về bức tranh.
Thực hành kết hợp hai thì này một cách linh hoạt sẽ giúp bài nói của bạn trở nên tự nhiên, chính xác và chuyên nghiệp hơn rất nhiều.
Cấu trúc diễn đạt suy đoán và cảm nhận
Để bài nói thêm chiều sâu, hãy sử dụng các cấu trúc diễn đạt suy đoán và cảm nhận cá nhân. Các cụm từ như “It seems like…”, “It looks as if…”, “I feel that…” giúp bạn thể hiện quan điểm riêng một cách tự nhiên và thuyết phục.
Để bài tả tranh bằng tiếng Anh của bạn không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn có chiều sâu và cảm xúc, hãy sử dụng các cấu trúc diễn đạt suy đoán và cảm nhận cá nhân. Điều này giúp bạn thể hiện sự tương tác của mình với bức tranh, tạo ra một bài nói sinh động và có tính cá nhân hóa cao.
| Chức năng | Cấu trúc/Cụm từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Diễn đạt suy đoán (Speculation) | It seems like/as if… It looks like/as if… Perhaps/Maybe… I guess that… It could/might be… They appear to be… |
It seems like they are enjoying their time together. It looks as if the weather is about to change. Perhaps she is waiting for someone. I guess that this picture was taken in the summer. It could be a scene from a historical movie. They appear to be very happy. |
| Diễn đạt cảm nhận cá nhân (Personal Feelings/Opinions) | I feel that… I think this picture conveys a sense of… It makes me feel… What strikes me most is… I find it very… (adjective) To me, this picture represents… |
I feel that this picture evokes a feeling of peacefulness. I think this picture conveys a sense of community. It makes me feel calm and relaxed. What strikes me most is the vivid use of colors. I find it very inspiring. To me, this picture represents hope. |
Đừng ngần ngại sử dụng những cấu trúc này để thể hiện góc nhìn độc đáo của bạn về bức tranh. Đây là cách tuyệt vời để nâng cao điểm số trong các kỳ thi và gây ấn tượng trong giao tiếp thực tế.
Mẹo và chiến lược “ăn điểm” khi tả tranh bằng tiếng Anh từ KISS English
KISS English chia sẻ những mẹo và chiến lược “ăn điểm” giúp bạn tự tin và lưu loát khi tả tranh bằng tiếng Anh. Từ phương pháp “Phản xạ 2 giây” đến việc luyện tập thường xuyên, những bí quyết này sẽ nâng cao kỹ năng giao tiếp của bạn.
Ngoài việc nắm vững từ vựng và cấu trúc, để thực sự “ăn điểm” và tự tin khi tả tranh bằng tiếng Anh, bạn cần có những chiến lược và mẹo nhỏ trong quá trình luyện tập. Tại KISS English, chúng tôi đã đúc kết được những bí quyết sau:
💡Mẹo và chiến lược “ăn điểm” từ KISS English:
- Áp dụng phương pháp “Phản xạ 2 giây” của KISS English: Đây là phương pháp độc quyền giúp bạn rèn luyện khả năng tư duy và phản ứng nhanh bằng tiếng Anh. Thay vì dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh trong đầu, hãy tập nhìn bức tranh và bật ra ngay những gì bạn thấy, cảm nhận. Ban đầu có thể chậm, nhưng khi luyện tập thường xuyên, bạn sẽ rút ngắn thời gian phản xạ xuống chỉ còn 2 giây, giúp bạn nói trôi chảy và tự nhiên hơn rất nhiều.
- Luyện tập thường xuyên và đa dạng: Đừng chỉ đợi đến khi có bài tập mới luyện. Hãy biến việc tả tranh bằng tiếng Anh thành một thói quen hàng ngày. Bạn có thể:
- Mô tả những bức ảnh trên mạng xã hội, trong sách báo.
- Luyện tập với bạn bè, hỏi và trả lời về những bức tranh khác nhau.
- Ghi âm giọng nói của mình rồi nghe lại để tự đánh giá và sửa lỗi phát âm, ngữ điệu. Đây là một cách hiệu quả mà các học viên KISS English thường áp dụng.
- Tập trung vào từ nối (Linking words) và các cụm từ chuyển ý: Để bài nói mạch lạc và trôi chảy, hãy sử dụng các từ nối như “firstly”, “then”, “after that”, “however”, “in addition”, “moreover”, “finally”, “in conclusion”. Điều này giúp người nghe dễ dàng theo dõi dòng suy nghĩ của bạn.
- Đừng ngại mắc lỗi: Quá trình học tiếng Anh là một hành trình dài và mắc lỗi là điều không thể tránh khỏi. Quan trọng là bạn học hỏi từ những lỗi sai đó. Tại KISS English, chúng tôi tạo môi trường học tập thoải mái, khuyến khích học viên nói thật nhiều, bởi vì “Speaking is doing”.
- Mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề: Bên cạnh từ vựng chuyên để tả tranh, hãy học thêm từ vựng theo các chủ đề khác nhau (du lịch, công việc, gia đình, xã hội…). Điều này giúp bạn có đủ “nguyên liệu” để diễn giải sâu sắc hơn về nội dung và thông điệp của bức tranh.
- Tham gia các khóa học chuyên sâu tại KISS English: Nếu bạn muốn có lộ trình rõ ràng, được giáo viên chuyên môn sửa lỗi và nhận phản hồi chi tiết, các khóa học của KISS English chính là lựa chọn lý tưởng. Chúng tôi có các khóa Tiếng Anh giao tiếp, Khóa học lấy lại gốc, và Luyện phát âm chuẩn được thiết kế riêng biệt để giúp bạn không chỉ tả tranh giỏi mà còn tự tin giao tiếp trong mọi tình huống.
Hãy nhớ rằng, chìa khóa để thành công không phải là sự hoàn hảo ngay lập tức, mà là sự kiên trì và phương pháp đúng đắn. Với những mẹo này, KISS English tin rằng bạn sẽ sớm chinh phục được kỹ năng tả tranh bằng tiếng Anh một cách xuất sắc!
Bài tập thực hành tả tranh bằng tiếng Anh

Thực hành thường xuyên là chìa khóa để thành thạo kỹ năng tả tranh và tự tin giao tiếp tiếng Anh.
Thực hành là cách tốt nhất để thành thạo kỹ năng tả tranh bằng tiếng Anh. Hãy luyện tập với những bức tranh mẫu và trả lời các câu hỏi gợi ý. Tham gia KISS English để nhận phản hồi chuyên sâu và cải thiện nhanh chóng.
Lý thuyết là nền tảng, nhưng thực hành mới là yếu tố quyết định để bạn thành thạo kỹ năng tả tranh bằng tiếng Anh. Hãy cùng KISS English thực hành với một vài bức tranh mẫu dưới đây (hãy tưởng tượng các bức tranh tương ứng):
Bài tập 1: Bức tranh về một gia đình đang dã ngoại
(Hãy tưởng tượng một bức tranh có: một gia đình bốn người (bố, mẹ, hai con nhỏ) đang ngồi trên thảm cỏ xanh, xung quanh là cây cối, có giỏ đồ ăn, một quả bóng và một chú chó nhỏ đang chơi đùa.)
- What is the overall atmosphere of the picture?
- Who are the people in the picture, and what are they doing?
- Where are they located? Describe the background and foreground.
- What colors are dominant in the picture?
- How do you feel about this picture? What message does it convey?
Bài tập 2: Bức tranh về một thành phố về đêm
(Hãy tưởng tượng một bức tranh có: những tòa nhà chọc trời sáng đèn, đường phố đông đúc với xe cộ và người đi bộ, ánh đèn neon rực rỡ, bầu trời đêm.)
- What kind of place is this, and what time of day is it?
- Describe the buildings and the light sources.
- What are the people and vehicles doing?
- What is the general mood or feeling of the city at night?
- What are your thoughts on urban life as depicted in this picture?
Bài tập 3: Bức tranh về một người phụ nữ đang đọc sách trong quán cà phê
(Hãy tưởng tượng một bức tranh có: một người phụ nữ trẻ ngồi bên cửa sổ trong quán cà phê, tay cầm cuốn sách, có ly cà phê trên bàn, ánh nắng chiếu nhẹ.)
- Who is the main person in the picture, and what is she doing?
- Describe her appearance and expression.
- What objects are around her?
- What kind of atmosphere does the cafe have?
- What feelings does this picture evoke in you?
Hãy tự mình thực hành mô tả từng bức tranh, ghi âm lại giọng nói của bạn và tự đánh giá. Để nhận được phản hồi chính xác, sửa lỗi chi tiết và nâng cao khả năng giao tiếp toàn diện, đừng ngần ngại đăng ký các khóa học Online/Offline tại KISS English. Với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy độc đáo, chúng tôi cam kết sẽ giúp bạn tự tin chinh phục tiếng Anh và biến kỹ năng tả tranh bằng tiếng Anh thành một thế mạnh của mình!
Kỹ năng tả tranh bằng tiếng Anh không chỉ là một bài tập ngữ pháp hay từ vựng đơn thuần, mà còn là cánh cửa mở ra khả năng giao tiếp tự tin và lưu loát. Bằng cách nắm vững các bước, từ vựng, cấu trúc câu “thần thánh” và áp dụng những mẹo “ăn điểm” từ KISS English, bạn sẽ không còn e ngại khi đứng trước bất kỳ bức tranh nào. Hãy biến mỗi bức hình thành một câu chuyện hấp dẫn, thể hiện cá tính và khả năng ngôn ngữ của bạn.
Nếu bạn đang tìm kiếm một môi trường học tập chuyên nghiệp, hiệu quả để phát triển toàn diện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh, từ lấy lại gốc, luyện phát âm chuẩn cho đến tiếng Anh giao tiếp chuyên sâu, đừng ngần ngại liên hệ với KISS English ngay hôm nay. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh, giúp bạn tự tin nói, tự tin giao tiếp và tự tin thể hiện bản thân!
