Ô Nhiễm Nguồn Nước Bằng Tiếng Anh: Từ Vựng, Cấu Trúc & Cách Diễn Đạt Chuẩn
💡 Tóm tắt nhanh: Water pollution (ô nhiễm nguồn nước) refers to the contamination of water bodies by harmful substances, impacting the environment and human health. To discuss this in English, master key vocabulary like “contaminant,” “sewage,” “plastic waste,” and verbs such as “pollute,” “discharge,” “degrade.” Use structures like “is caused by,” “leads to,” and “we should take action to” for clear communication.
Chào bạn! Là một giáo viên tiếng Anh và cũng là người luôn quan tâm đến môi trường, Ms. Thủy hiểu rằng việc diễn đạt các vấn đề toàn cầu như ô nhiễm nguồn nước bằng tiếng Anh là vô cùng quan trọng. Đây không chỉ là một chủ đề học thuật mà còn là kỹ năng thiết yếu giúp bạn kết nối, chia sẻ và hành động vì một hành tinh xanh hơn. Bài viết này sẽ là kim chỉ nam giúp bạn nắm vững từ vựng chuyên ngành, các cấu trúc câu chuẩn xác và cách diễn đạt tự nhiên nhất về water pollution.
Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá mọi khía cạnh của vấn đề này, từ nguyên nhân, hậu quả đến các giải pháp, để bạn có thể tự tin giao tiếp và viết lách về một trong những thách thức môi trường lớn nhất hiện nay. Hãy cùng KISS English bắt đầu hành trình nâng cao tiếng Anh và kiến thức môi trường ngay hôm nay!
Water Pollution là gì? Tổng quan về ô nhiễm nguồn nước
Khám phá khái niệm ‘water pollution’ trong tiếng Anh, các loại ô nhiễm phổ biến như công nghiệp, nông nghiệp, rác thải nhựa. Hiểu rõ tầm quan trọng của việc nắm vững chủ đề này giúp chúng ta trở thành công dân toàn cầu có trách nhiệm.
Water pollution (ô nhiễm nguồn nước) là tình trạng các nguồn nước như sông, hồ, ao, suối, biển và nước ngầm bị nhiễm bẩn bởi các chất độc hại, làm thay đổi thành phần tự nhiên của nước, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường và sức khỏe con người. Như Ms. Thủy thường nói, ‘Keep It Simple & Stupid’ – chúng ta có thể hiểu nó đơn giản là nước không còn sạch để sử dụng hoặc sinh vật sống nữa.
Các loại ô nhiễm nguồn nước phổ biến mà chúng ta cần biết:
- •Ô nhiễm công nghiệp (Industrial pollution): Xảy ra khi các nhà máy xả thải hóa chất độc hại, kim loại nặng, và nước thải chưa qua xử lý vào các nguồn nước.
- •Ô nhiễm nông nghiệp (Agricultural pollution): Phát sinh từ việc sử dụng quá mức thuốc trừ sâu (pesticides), thuốc diệt cỏ (herbicides) và phân bón (fertilizers) chảy vào sông hồ.
- •Ô nhiễm do rác thải sinh hoạt và chất thải nhựa (Domestic waste and plastic pollution): Rác thải từ sinh hoạt hàng ngày, đặc biệt là nhựa, bị vứt bừa bãi và trôi ra biển, tạo thành các đảo rác khổng lồ và phân hủy thành vi hạt nhựa (microplastics).
- •Ô nhiễm dầu (Oil spills): Các vụ tràn dầu từ tàu thuyền hoặc giàn khoan gây hậu quả thảm khốc cho hệ sinh thái biển.
- •Ô nhiễm nước ngầm (Groundwater pollution): Xảy ra khi các chất ô nhiễm từ bề mặt thấm sâu vào lòng đất, ảnh hưởng đến nguồn nước uống quan trọng.
Việc hiểu rõ về water pollution bằng tiếng Anh không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn là chìa khóa để bạn tham gia vào các cuộc thảo luận toàn cầu, chia sẻ kiến thức và cùng tìm ra giải pháp cho một trong những thách thức cấp bách nhất của nhân loại.

Chất thải công nghiệp chưa qua xử lý là nguyên nhân hàng đầu gây suy thoái nguồn nước trầm trọng.
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ô nhiễm nguồn nước (Water Pollution Vocabulary)
Phần này tổng hợp các từ vựng quan trọng và thường dùng nhất khi nói về ô nhiễm nguồn nước, được phân loại rõ ràng theo danh từ, động từ, tính từ và cụm từ. Đây là nền tảng vững chắc cho bạn.
Để diễn đạt trôi chảy về ô nhiễm nguồn nước, bạn cần trang bị cho mình một kho từ vựng phong phú và chính xác. Ms. Thủy luôn khuyên học viên: ‘Học từ vựng theo chủ đề là cách hiệu quả nhất để ghi nhớ lâu và dùng đúng ngữ cảnh!’ Dưới đây là những từ vựng không thể thiếu.
Danh từ phổ biến
Khám phá các danh từ cốt lõi như contaminants, pollutants, sewage, plastic waste, ocean acidification, giúp bạn gọi tên chính xác các yếu tố gây ô nhiễm nguồn nước và các khái niệm liên quan.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| water pollution | /ˈwɔːtər pəˌluːʃən/ | ô nhiễm nguồn nước | Water pollution is a global crisis. |
| contaminant | /kənˈtæmɪnənt/ | chất gây ô nhiễm (nói chung) | Heavy metals are dangerous contaminants. |
| pollutant | /pəˈluːtənt/ | chất ô nhiễm (cụ thể) | Industrial effluents are major pollutants. |
| sewage | /ˈsuːɪdʒ/ | nước thải sinh hoạt | Untreated sewage poses health risks. |
| waste | /weɪst/ | rác thải | Proper waste management is essential. |
| oil spill | /ɔɪl spɪl/ | tràn dầu | The oil spill caused massive environmental damage. |
| pesticide | /ˈpestɪsaɪd/ | thuốc trừ sâu | Pesticides can contaminate groundwater. |
| plastic waste | /ˈplæstɪk weɪst/ | rác thải nhựa | Plastic waste chokes marine life. |
| microplastics | /ˌmaɪkroʊˈplæstɪks/ | vi hạt nhựa | Microplastics are found in our food and water. |
| ocean acidification | /ˈoʊʃən əˌsɪdɪfɪˈkeɪʃən/ | axit hóa đại dương | Ocean acidification threatens coral reefs. |
| runoff | /ˈrʌnɒf/ | dòng chảy (nông nghiệp, đô thị) | Agricultural runoff carries chemicals into rivers. |
| industrial discharge | /ɪnˈdʌstriəl dɪsˈtʃɑːrdʒ/ | xả thải công nghiệp | Strict laws regulate industrial discharge. |
| eutrophication | /juːˌtrɒfɪˈkeɪʃən/ | phú dưỡng | Eutrophication leads to dead zones in lakes. |
| waterborne diseases | /ˈwɔːtərbɔːrn dɪˈziːzɪz/ | bệnh lây qua đường nước | Contaminated water causes waterborne diseases. |
| groundwater | /ˈɡraʊndˌwɔːtər/ | nước ngầm | Groundwater is a vital source of drinking water. |
| aquatic life / marine life | /əˈkwætɪk laɪf / məˈriːn laɪf/ | sinh vật dưới nước/biển | Pollution devastates aquatic life. |
| ecosystem | /ˈiːkoʊˌsɪstəm/ | hệ sinh thái | Protecting ecosystems is crucial. |
| sanitation | /ˌsænɪˈteɪʃən/ | vệ sinh môi trường | Improved sanitation helps prevent water pollution. |
| water treatment plant | /ˈwɔːtər ˈtriːtmənt plænt/ | nhà máy xử lý nước | The city built a new water treatment plant. |
Động từ thông dụng
Học các động từ quan trọng như pollute, contaminate, discharge, dump, leak, harm, destroy, degrade để mô tả hành động và quá trình liên quan đến ô nhiễm nguồn nước một cách chính xác.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| pollute | /pəˈluːt/ | gây ô nhiễm | Factories often pollute rivers. |
| contaminate | /kənˈtæmɪneɪt/ | làm ô nhiễm, nhiễm bẩn | Chemicals can contaminate drinking water. |
| discharge | /dɪsˈtʃɑːrdʒ/ | xả thải | Illegal factories discharge toxic waste. |
| dump | /dʌmp/ | đổ bỏ | People should not dump waste into the ocean. |
| leak | /liːk/ | rò rỉ | Oil pipelines can leak and cause pollution. |
| harm | /hɑːrm/ | gây hại | Pollution harms human health. |
| damage | /ˈdæmɪdʒ/ | làm hỏng | Acid rain damages forests and lakes. |
| threaten | /ˈθretn/ | đe dọa | Pollution threatens endangered species. |
| destroy | /dɪˈstrɔɪ/ | phá hủy | Plastic waste can destroy marine habitats. |
| degrade | /dɪˈɡreɪd/ | làm suy thoái | Untreated sewage degrades water quality. |
| affect | /əˈfekt/ | ảnh hưởng | Pollution affects millions of people globally. |
| impact | /ˈɪmpækt/ | tác động | Climate change impacts water resources. |
| treat | /triːt/ | xử lý | Wastewater must be treated before release. |
| purify | /ˈpjʊərɪfaɪ/ | làm sạch | Water purification systems are crucial. |
| conserve | /kənˈsɜːrv/ | bảo tồn | We must conserve water for future generations. |
| prevent | /prɪˈvent/ | ngăn chặn | Preventing pollution is better than curing it. |
| raise awareness | /reɪz əˈwernəs/ | nâng cao nhận thức | Campaigns aim to raise awareness about water pollution. |
| ingest | /ɪnˈdʒest/ | nuốt phải | Marine animals can ingest microplastics. |
| accumulate | /əˈkjuːmjəleɪt/ | tích tụ | Toxins accumulate in the food chain. |
Tính từ mô tả
Nắm vững các tính từ như polluted, contaminated, toxic, hazardous, severe, critical để diễn tả chính xác tình trạng và mức độ nghiêm trọng của ô nhiễm nguồn nước, giúp bạn mô tả vấn đề một cách sinh động.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| polluted | /pəˈluːtɪd/ | bị ô nhiễm | Many rivers are heavily polluted. |
| contaminated | /kənˈtæmɪneɪtɪd/ | bị nhiễm bẩn | Avoid drinking contaminated water. |
| toxic | /ˈtɒksɪk/ | độc hại | Toxic chemicals can harm aquatic life. |
| hazardous | /ˈhæzərdəs/ | nguy hiểm | Hazardous waste must be disposed of properly. |
| industrial | /ɪnˈdʌstriəl/ | công nghiệp | Industrial waste is a major source of pollution. |
| agricultural | /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl/ | nông nghiệp | Agricultural runoff causes eutrophication. |
| untreated | /ʌnˈtriːtɪd/ | chưa được xử lý | Untreated sewage is a health hazard. |
| severe | /sɪˈvɪər/ | nghiêm trọng | The region faces severe water shortages. |
| critical | /ˈkrɪtɪkl/ | cực kỳ nghiêm trọng | Water pollution has reached a critical level. |
| degraded | /dɪˈɡreɪdɪd/ | bị suy thoái | Degraded ecosystems struggle to recover. |
| sustainable | /səˈsteɪnəbl/ | bền vững | We need sustainable water management. |
| potable | /ˈpoʊtəbl/ | có thể uống được | Access to potable water is a human right. |
| scarce | /skers/ | khan hiếm | Clean water is becoming increasingly scarce. |
| endangered | /ɪnˈdʒeɪndʒərd/ | có nguy cơ tuyệt chủng | Pollution threatens many endangered species. |
| biodegradable | /ˌbaɪoʊdɪˈɡreɪdəbl/ | có thể phân hủy sinh học | Using biodegradable products helps the environment. |
| marine | /məˈriːn/ | thuộc về biển | Marine ecosystems are vulnerable to pollution. |
| freshwater | /ˈfreʃwɔːtər/ | nước ngọt | Freshwater sources are under threat. |
| environmentally friendly | /ɪnˌvaɪrənmentəli ˈfrendli/ | thân thiện với môi trường | Choose environmentally friendly detergents. |
Cụm từ và thành ngữ liên quan
Làm giàu vốn từ của bạn với các cụm từ như environmental degradation, ecological balance, marine life, public health, sustainable development, giúp bài viết và giao tiếp tự nhiên, chuyên nghiệp hơn.
| Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| environmental degradation | suy thoái môi trường | Water pollution leads to severe environmental degradation. |
| ecological balance | cân bằng sinh thái | Pollution disrupts the delicate ecological balance. |
| marine life | sinh vật biển | Plastic pollution poses a huge threat to marine life. |
| aquatic ecosystems | hệ sinh thái dưới nước | Protecting aquatic ecosystems is vital. |
| public health | sức khỏe cộng đồng | Contaminated water has serious implications for public health. |
| clean water access | tiếp cận nước sạch | Millions lack clean water access worldwide. |
| sustainable development | phát triển bền vững | Sustainable development goals include clean water and sanitation. |
| water resources | tài nguyên nước | Managing water resources effectively is crucial. |
| water scarcity | khan hiếm nước | Many regions are facing severe water scarcity. |
| climate change | biến đổi khí hậu | Climate change exacerbates water pollution issues. |
| green initiatives | sáng kiến xanh | Governments are promoting green initiatives. |
| waste management | quản lý chất thải | Effective waste management can reduce pollution. |
| pollution control | kiểm soát ô nhiễm | Stricter pollution control measures are needed. |
| conservation efforts | nỗ lực bảo tồn | Conservation efforts are underway to protect rivers. |
| raise awareness | nâng cao nhận thức | It’s important to raise awareness about environmental issues. |
| take action | hành động | We must take action to combat water pollution. |
| harmful effects | tác động có hại | The harmful effects of industrial waste are evident. |
| long-term consequences | hậu quả lâu dài | Water pollution has serious long-term consequences. |
| food chain | chuỗi thức ăn | Toxins can enter the food chain through contaminated water. |
| plastic pollution | ô nhiễm nhựa | Plastic pollution is a growing global concern. |
Cấu trúc câu và mẫu câu diễn đạt về Ô nhiễm nguồn nước

Nước ô nhiễm là nguyên nhân gây ra nhiều bệnh tật nguy hiểm, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng.
Phần này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng các cấu trúc câu tiếng Anh để diễn đạt nguyên nhân, hậu quả và giải pháp cho vấn đề ô nhiễm nguồn nước một cách mạch lạc và chính xác.
Như Ms. Thủy thường nói, ‘Để giao tiếp trôi chảy, không chỉ cần từ vựng mà còn phải biết cách ‘ghép’ chúng lại thành câu đúng ngữ pháp và tự nhiên!’ Dưới đây là các cấu trúc câu hữu ích giúp bạn xây dựng lập luận chặt chẽ khi nói về ô nhiễm nguồn nước.
Diễn tả nguyên nhân
Học các cấu trúc câu phổ biến như ‘due to’, ’caused by’, ‘result from’, ‘stems from’ kèm ví dụ cụ thể để bạn có thể giải thích nguyên nhân ô nhiễm một cách rõ ràng và chính xác.
📘Để diễn tả nguyên nhân ô nhiễm nguồn nước một cách chính xác, hãy sử dụng các cấu trúc câu sau:
- ✅… is caused by … (được gây ra bởi…) Water pollution is mainly caused by human activities.
- ✅… is largely due to … (phần lớn là do…) The decline in fish populations is largely due to illegal fishing and water pollution.
- ✅… stems from … (bắt nguồn từ…) Many environmental problems stem from unsustainable industrial practices.
- ✅… results from … (là kết quả của…) Ocean acidification results from the absorption of excess carbon dioxide.
- ✅The main culprit behind … is … (thủ phạm chính đằng sau… là…) The main culprit behind river pollution is untreated industrial waste.
- ✅One of the primary reasons for … is … (một trong những lý do chính cho… là…) One of the primary reasons for groundwater contamination is the overuse of pesticides.
Với phương pháp ‘Keep It Simple & Stupid’ của KISS English, chúng tôi giúp bạn nắm vững các cấu trúc này một cách dễ dàng, không còn sợ hãi ngữ pháp phức tạp. Khóa học Unlock Your Grammar sẽ trang bị cho bạn nền tảng ngữ pháp vững chắc để tự tin diễn đạt mọi ý tưởng.
Diễn tả hậu quả
Tìm hiểu các cấu trúc câu như ‘lead to’, ‘result in’, ‘have an impact on’, ‘pose a threat to’ để mô tả tác động và hậu quả nghiêm trọng của ô nhiễm nguồn nước đến môi trường và con người.
📘Các cấu trúc câu sau giúp mô tả tác động và hậu quả nghiêm trọng của ô nhiễm nguồn nước đến môi trường và con người:
- ✅… leads to … (dẫn đến…) Water pollution leads to the death of aquatic animals.
- ✅… results in … (dẫn đến kết quả là…) The discharge of toxic chemicals results in severe health issues for local communities.
- ✅… has a significant impact on … (có tác động đáng kể đến…) Plastic waste has a significant impact on marine ecosystems.
- ✅… poses a serious threat to … (gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho…) Untreated sewage poses a serious threat to public health.
- ✅… can severely damage … (có thể gây hại nghiêm trọng cho…) Oil spills can severely damage coastal habitats and wildlife.
- ✅The consequences of … include … (hậu quả của… bao gồm…) The consequences of river contamination include loss of biodiversity and unsafe drinking water.
Diễn tả giải pháp và hành động

Mỗi hành động nhỏ của chúng ta đều góp phần bảo vệ và giữ gìn nguồn nước sạch cho tương lai bền vững.
Học cách đề xuất giải pháp và kêu gọi hành động bằng các cấu trúc như ‘should’, ‘must’, ‘need to’, ‘take action to’, ‘implement measures to’, giúp bạn tự tin thảo luận về các vấn đề xã hội.
📘Để đề xuất giải pháp và kêu gọi hành động chống ô nhiễm nguồn nước, bạn có thể sử dụng các cấu trúc câu sau:
- ✅We should/must/need to … (Chúng ta nên/phải/cần…) We should reduce our plastic consumption to protect oceans.
- ✅It is crucial to … (Điều quan trọng là phải…) It is crucial to invest in better wastewater treatment facilities.
- ✅Governments/Individuals should take action to … (Chính phủ/Cá nhân nên hành động để…) Governments should take action to enforce stricter environmental regulations.
- ✅We need to implement stricter measures to … (Chúng ta cần thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt hơn để…) We need to implement stricter measures to control industrial pollution.
- ✅Raising public awareness is essential to … (Nâng cao nhận thức cộng đồng là điều cần thiết để…) Raising public awareness is essential to encourage responsible water usage.
- ✅Developing sustainable solutions is key to … (Phát triển các giải pháp bền vững là chìa khóa để…) Developing sustainable solutions is key to addressing long-term water scarcity.
Tại KISS English, chúng tôi tin rằng tiếng Anh không chỉ là ngôn ngữ mà còn là công cụ để bạn thể hiện quan điểm và đóng góp vào các vấn đề toàn cầu. Các khóa học như KISS Daily Talk và VIP English Coaching sẽ trang bị cho bạn kỹ năng cần thiết để tự tin giao tiếp và tạo ra sự khác biệt.
Qua bài viết này, Ms. Thủy hy vọng bạn đã trang bị cho mình đầy đủ từ vựng và cấu trúc cần thiết để tự tin diễn đạt về chủ đề ô nhiễm nguồn nước bằng tiếng Anh. Từ việc nhận diện các loại ô nhiễm đến việc đề xuất giải pháp, mỗi từ ngữ bạn học được hôm nay đều là một bước tiến để trở thành một người giao tiếp tiếng Anh thành thạo và một công dân toàn cầu có trách nhiệm. Đừng để rào cản ngôn ngữ ngăn bạn lên tiếng vì một hành tinh xanh hơn. Hãy cùng KISS English biến những kiến thức này thành kỹ năng giao tiếp thực tế.
Với phương pháp ‘Keep It Simple & Stupid’ và sự đồng hành của Ms. Thủy cùng đội ngũ chuyên nghiệp, bạn sẽ nhanh chóng làm chủ tiếng Anh và tự tin thảo luận mọi vấn đề. Hãy đến với KISS English ngay hôm nay để trải nghiệm môi trường học tập truyền cảm hứng và bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn. Chúng tôi cam kết ‘Đồng Hành Cùng Bạn Giỏi Tiếng Anh Giao Tiếp Toàn Diện’!
ĐĂNG KÝ HỌC THỬ MIỄN PHÍ NGAY!
