Bài Viết Tiếng Anh Về Thiết Bị Điện Tử

Trong bài viết này, KISS English sẽ cùng các bạn tìm hiểu bài viết tiếng Anh về thiết bị điện tử. Hãy theo dõi nhé. 

Để viết đoạn văn tiếng Anh về thiết bị điện tử yêu thích, dùng dàn ý 3 phần: (1) Mở bài – giới thiệu thiết bị bạn thích (My favourite electronic device is my…); (2) Thân bài – mô tả nó và lý do bạn thích (chức năng, cảm xúc, công dụng hằng ngày); (3) Kết bài – khẳng định nó quan trọng thế nào với bạn. Từ vựng chủ chốt: device /dɪˈvaɪs/ (thiết bị), screen /skriːn/ (màn hình), gadget /ˈɡædʒɪt/ (món đồ công nghệ nhỏ). Xem 2 bài mẫu ngắn có dịch ở bên dưới.

👉 Xem thêm: nói tiếng anh về sources of energy, câu nói hay về biển bằng tiếng anh, các môn học bằng tiếng anh đầy đủ nhất, bài viết tiếng anh lớp 6tài liệu tiếng anh nhà hàng pdf.

10 Từ Vựng Về ‘Mắt’ Bạn Cần Biết – Bỏ Túi Ngay Để Tự Tin Giao Tiếp Tiếng Anh:

YouTube player

Trong thế giới hiện đại hoá ngày nay, các thiết bị điện tử là một phần không thể thiếu. Vậy thiết bị điện tử yêu thích của bạn là gì? Bạn đã biết cách giới thiệu nó bằng tiếng Anh chưa? Trong bài viết này, KISS English cùng các bạn tìm hiểu bài viết tiếng anh về thiết bị điện tử. Hãy theo dõi nhé.

[toc]

Bố Cục Bài Viết Tiếng Anh Về Thiết Bị Điện Tử

Bố Cục Bài Viết Tiếng Anh Về Thiết Bị Điện Tử
Bố Cục Bài Viết Tiếng Anh Về Thiết Bị Điện Tử

Phần mở đầu

Bạn có thể giới thiệu một thiết bị điện tử bạn hay sử dụng nhất như laptop, điện thoại di động, máy chơi game,…

Ví dụ:

Along with the rapid development of technology, a number of technological devices have been launched to people. The modern one that is the most useful to me is a smartphone. 

Nội dung chính

Bạn có thể dựa vào các gợi ý sau:

  • Mô tả về một thiết bị điện tử mà bạn muốn nói.
  • Các tính năng của thiết bị điện tử đó.
  • Tầm quan trọng của thiết bị điện tử trong đời sống
  • Ý nghĩa của thiết bị điện tử đó.

Ví dụ: 

Electronic watches today are known for their smart features such as: checking people’s health, monitoring schedules, alarm appointments and even it as a normal smartphone.

Smartphones are increasingly powerful and versatile, so users can entertain, study or work instead of using desktop computers or laptops.

Phần kết

Cảm nghĩ, quan điểm hoặc kết luận của bạn về thiết bị điện tử.

Từ Vựng Liên Quan Cho Bài Viết Tiếng Anh Về Thiết Bị Điện Tử

Một số từ vựng mà bạn có thể dùng cho bài viết tiếng Anh về thiết bị điện tử.

Từ vựng về các thiết bị công nghệ

Appliance /əˈplaɪəns/: Thiết bị, máy móc

Computer /kəmˈpjuːtə(r)/: Máy tính

Device /dɪˈvaɪs/: Thiết bị

Disk /dɪsk/: Đĩa

Hardware /ˈhɑːdweə(r)/: Phần cứng

Memory /ˈmeməri/: Bộ nhớ

Microprocessor /ˌmaɪkrəʊˈprəʊsesə(r)/: Bộ vi xử lý

Software /ˈsɒftweə(r)/: Phần mềm

Equipment /ɪˈkwɪpmənt/: Thiết bị

Gadget /ˈɡædʒɪt/: Đồ phụ tùng nhỏ

Microcomputer /ˈmaɪ.krəʊ.kəmˌpjuː.tər/: Máy vi tính

Keyboard /ˈkiː.bɔːd/: Bàn phím máy tính

Computer mouse /kəmˈpjuː.tər maʊs/: Chuột máy tính

Screen /skriːn/: Màn hình

USB (Universal Serial Bus): Cổng kết nối cáp tiêu chuẩn cho máy tính và thiết bị điện tử

Các thuật ngữ thường dùng

Available /əˈveɪləbl/: Dùng được, có hiệu lực

Application /ˌæplɪˈkeɪʃn/: Ứng dụng

Alphabetical catalog /ˌæl.fəˈbet.ɪ.kəl kæt̬.əl.ɑːɡ/: Mục lục xếp theo trật tự chữ cái

Abbreviation /əˌbriːviˈeɪʃn/: Sự tóm tắt, rút gọn

Analysis /əˈnæləsɪs/: Phân tích

Broad classification /brɔːd ˌklæs.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/: Phân loại tổng quát

Background /ˈbækɡraʊnd/: Bối cảnh, bổ trợ

Cluster controller /ˈklʌs.tər kənˈtrəʊ.lər/: Bộ điều khiển trùm

Chief source of information: Nguồn thông tin chính. Dùng tạo ra phần mô tả của một biểu ghi thay thế như trang bìa sách, hình nhan đề phim hoạt hình hay nhãn băng đĩa

Configuration /kənˌfɪɡəˈreɪʃn/: Cấu hình

Common /ˈkɒmən/: Thông thường

Compatible /kəmˈpætəbl/: Tương thích

Data /ˈdeɪtə/: Dữ liệu

Gateway /ˈɡeɪtweɪ/: Cổng kết nối Internet cho những mạng lớn

Intranet /ˈɪntrənet/: Mạng nội bộ

Graphics /ˈɡræfɪks/: Đồ họa

Multi-user /mʌl.ti-juː.zər/: Đa người dùng

Operating system /ˈɒp.ər.eɪ.tɪŋ ˌsɪs.təm/: Hệ điều hành

OSI (Open System Interconnection): Mô hình chuẩn OSI

Operation /ɒpəˈreɪʃn/: Thao tác

Packet /ˈpæk.ɪt/: Gói dữ liệu

PPP (Point-to-Point Protocol): Một giao thức kết nối Internet tin cậy thông qua Modem

Port /pɔːt/: Cổng

Protocol /ˈprəʊtəkɒl/: Giao thức

Pinpoint /ˈpɪnpɔɪnt/: Chỉ ra một cách chính xác

Source Code /ˈsɔːs kəʊd/: Mã nguồn của một file hay một chương trình

Storage /ˈstɔːrɪdʒ/: Lưu trữ

Technical /ˈteknɪkl/: Thuộc về kỹ thuật

Text /tekst/: Văn bản chỉ bao gồm ký tự

Remote Access /rɪˈməʊt ˈæk.ses/: Truy cập từ xa qua mạng

Union catalog /ˈjuː.nj.ən kæt̬.əl.ɑːɡ/: Mục lục liên hợp. Thư mục thể hiện những tài liệu ở nhiều thư viện hay kho tư liệu

Từ vựng về thiết bị điện tử

electronic equipment: thiết bị điện tử

electronic test equipment: thiết bị thử nghiệm điện tử

electronic device: thiết bị điện tử

hook-up: nối hoặc được kết nối với các thiết bị điện tử

electro-optical device: thiết bị điện quang

electronically: Dữ liệu được truyền bằng điện tử

Mẫu Bài Viết Tiếng Anh Về Thiết Bị Điện Tử

Mẫu Bài Viết Tiếng Anh Về Thiết Bị Điện Tử

Mẫu 1: 

We have long known the importance of the phone, it is associated with the daily life of each person. According to statistics for many years, the number of people using mobile phones is increasing and the number of hours that mobile device users use is quite high. That proves that mobile phones are an indispensable electronic device for humans in today’s life. When the new phone was first introduced, it had a rough, heavy appearance, only the main function of listening and calling. Today, smartphones are born with sophisticated design, thin, light, convenient and many functions to serve the needs of humans. Smartphones are a great tool for people to enjoy, relax, and entertain with engaging videos, useful articles, interactive human stories via social networks or learning skills from reality shows. I often use my smartphone to serve my studies with English learning apps, look up dictionaries and talk, exchange with friends, parents or simply take pictures and save beautiful memories of yourself.

(Từ lâu chúng ta đã biết tầm quan trọng của chiếc điện thoại, nó gắn liền với cuộc sống hàng ngày của mỗi người. Theo thống kê trong nhiều năm, số lượng người sử dụng điện thoại ngày càng tăng và số giờ mà người dùng dành trên thiết bị di động khá cao. Điều đó cho thấy điện thoại di động là một thiết bị điện tử không thể thiếu đối với con người trong cuộc sống hiện nay. Khi mới lần đầu ra mắt, điện thoại di động có vẻ ngoài thô kệch, nặng nề và chỉ có chức năng chính là nghe và gọi. Ngày nay, những chiếc điện thoại thông minh ra đời với thiết kế tinh xảo, mỏng nhẹ, tiện lợi cùng nhiều chức năng phục vụ nhu cầu của con người. Điện thoại thông minh là một công cụ tuyệt vời để mọi người thư giãn và giải trí với những video hấp dẫn, những bài báo hữu ích, tương tác với con người thông qua mạng xã hội hoặc học các kỹ năng qua các chương trình thực tế Mình thường sử dụng điện thoại để phục vụ việc học của mình với các ứng dụng học tiếng Anh, tra từ điển và trò chuyện với bạn bè, bố mẹ hay đơn giản là chụp ảnh và lưu lại những bức ảnh đẹp của bản thân.)

Mẫu 2:

In the digital age today, electronic devices are of great importance to humans. Some popular electronic devices such as: TV, smart phone, laptop, electronic watch, printer, projector … Currently, electronic device designs are generally simplified but full of features. In the past, Televisions were bulky, coarse and thick, nowadays, Televisions tend to be thin, light, and delicate with many different features but equally luxurious. In the fields of technology, electronic equipment is more and more developed and modern. It is modified and upgraded according to the needs, tastes of consumers and manufacturers, often towards the best user experience. Electronic equipment helps people a lot in different fields and is a tool to serve human needs such as: entertainment, work, gaming …

(Thời đại công nghệ số như hiện nay, thiết bị điện tử có tầm quan trọng rất lớn đối với con người. Một số thiết bị điện tử phổ biến như: Tivi, điện thoại thông minh, laptop, đồng hồ điện tử, máy in, máy chiếu… Hiện nay, các kiểu dáng thiết bị điện tử nói chung đều được đơn giản hóa nhưng đầy đủ tính năng. Nếu trước đây, những chiếc Tivi cồng kềnh, thô cứng và dày cộp thì ngày nay, Tivi thường có xu hướng mỏng, nhẹ, tinh tế với nhiều tính năng khác nhau mà không kém phần sang trọng. Trong các lĩnh vực công nghệ, thiết bị điện tử ngày càng phát triển và hiện đại hơn. Nó được thay đổi, nâng cấp theo nhu cầu, thị hiếu người tiêu dùng và người sản xuất cũng thường hướng đến trải nghiệm người dùng tốt nhất. Thiết bị điện tử giúp ích cho con người rất nhiều trong các lĩnh vực khác nhau và là công cụ để phục vụ các nhu cầu của con người như: giải trí, làm việc, chơi game….)

Lời Kết

Trên đây là những thông tin cho bài viết tiếng anh về thiết bị điện tử mà KISS English muốn đem đến cho bạn. Hy vọng bài viết này phù hợp và bổ ích với bạn. Chúc bạn có một buổi học vui vẻ và hiệu quả. 

Đọc thêm bài viết về Ms Thuỷ bật mí bí quyết phát âm tiếng Anh chuẩn:

www.24h.com.vn/tin-tuc-giao-duc/hoang-minh-thuy-bat-mi-bi-quyet-de-phat-am-tieng-anh-chuan-c678a1402616.html

Đoạn văn mẫu ngắn về thiết bị điện tử yêu thích (có dịch)

My favourite electronic device is my smartphone. I use it every day to study English, call my family and listen to music. The screen is large and clear, and the battery lasts all day. I think a smartphone is the most useful gadget in my life.

Dịch: Thiết bị điện tử yêu thích của tôi là chiếc điện thoại thông minh. Tôi dùng nó mỗi ngày để học tiếng Anh, gọi cho gia đình và nghe nhạc. Màn hình lớn và rõ nét, pin dùng được cả ngày. Tôi nghĩ điện thoại thông minh là món đồ công nghệ hữu ích nhất trong cuộc sống của tôi.

Lỗi thường gặp khi viết tiếng Anh về thiết bị điện tử

  • Sai động từ: đúng là turn on / turn off (bật/tắt), KHÔNG dùng “open/close the phone”.
  • Cắm điện / kết nối: plug in the charger, connect to Wi-Fi – không nói “connect the wire”.
  • Hết pin: The battery runs out / My phone is out of battery – không dịch word-by-word “the battery is empty”.
  • Số ít/số nhiều: headphones, earphones, glasses luôn ở dạng số nhiều.
  • Collocations hay dùng: charge the phone (sạc điện thoại), swipe the screen (vuốt màn hình), download an app (tải ứng dụng), update the software (cập nhật phần mềm).

Câu hỏi thường gặp

Viết đoạn văn về thiết bị điện tử yêu thích bằng tiếng Anh ngắn gọn như thế nào?

Dùng dàn ý 3 phần: mở bài giới thiệu thiết bị (My favourite device is…), thân bài nêu công dụng và lý do thích, kết bài khẳng định tầm quan trọng. Một đoạn 4-5 câu (~50 từ) là đủ “ngắn gọn”.

Thiết bị điện tử tiếng Anh là gì?

Thiết bị điện tử trong tiếng Anh là electronic device /ɪˌlekˈtrɒnɪk dɪˈvaɪs/; nói chung về món đồ công nghệ nhỏ dùng từ gadget /ˈɡædʒɪt/.

Bài viết tiếng Anh về thiết bị điện tử gồm mấy phần?

Gồm 3 phần: mở bài (introduction), thân bài (body) mô tả thiết bị và lý do yêu thích, và kết bài (conclusion).

Những từ vựng quan trọng nhất khi viết về thiết bị điện tử là gì?

Các từ cốt lõi: smartphone, laptop, tablet, screen, battery, charger, app cùng động từ turn on/off, charge, download, update.

KISS English Ms Thủy
 

Contact Me on Zalo