Bài Viết Tiếng Anh Về Global Warming (2022) | KISS English

Bài Viết Tiếng Anh Về Global Warming (2022)

Trong bài viết này, KISS English cùng các bạn tìm hiểu bài viết tiếng anh về global warming. Hãy theo dõi nhé.

Xem ngay cách học từ vựng siêu tốc và nhớ lâu tại đây nhé: 

Video hướng dẫn cách học từ vựng siêu tốc và nhớ lâu | Ms Thuỷ KISS English

Global warming đang là một vấn đề khá nghiêm trọng hiện nay, thường được nhắc tới trong các bài học. Vậy để viết tiếng Anh về global warming thì làm như thế nào? Trong bài viết này, KISS English cùng các bạn tìm hiểu bài viết tiếng anh về global warming.

Bố Cục Bài Viết Tiếng Anh Về Global Warming

Bố Cục Bài Viết Tiếng Anh Về Global Warming
Bố Cục Bài Viết Tiếng Anh Về Global Warming

Phần mở đầu

Nêu vấn đề sẽ được viết trong bài.

Ví dụ: Global warming is one of the biggest issues facing humans today. (Việc nóng lên toàn cầu là một trong những vấn đề lớn nhất mà con người phải đối mặt ngày nay.)

Thân bài

Phần này thường gồm 2 đến 3 ý chính, được chia làm 2 đến 3 đoạn. Mỗi đoạn có một câu chủ đề bao quát toàn ý của đoạn, và những câu sau để bổ sung, làm rõ nghĩa của câu chủ đề, hoặc đưa ra ví dụ minh họa. Cụ thể trong bài này, thân bài gồm 3 ý chính như sau.

– What is global warming? (Việc nóng lên toàn cầu là gì?)

– What are its causes? (Nguyên nhân là gì?)

– What are possible solutions? (Giải pháp khả thi là gì?)

Phần kết

Tóm tắt lại nội dung, kêu gọi mọi người cùng chung tay bảo vệ môi trường.

Những Từ Vựng Dùng Cho Bài Viết Tiếng Anh Về Global Warming

Một số từ vựng và cụm từ mà bạn có thể dùng cho bài viết tiếng Anh về gloabal warming 

Từ vựng về global warming

1 Environmental pollution: ô nhiễm môi trường

2 Contamination: sự làm nhiễm độc

3 Protection/preservation/conservation: bảo vệ/bảo tồn

4 Air/soil/water pollution: ô nhiễm không khí/đất/nước

5 Greenhouse: hiệu ứng nhà kính

6 Government’s regulation :sự điều chỉnh/luật pháp của chính phủ 

7 Shortage/ the lack of: sự thiếu hụt

8 Wind/solar power/energy: năng lượng gió/mặt trời

9 Alternatives: giải pháp thay thế

10 Solar panel: tấm năng lượng mặt trời

11 Woodland/forest fire: cháy rừng

12 Deforestation: phá rừng

13 Gas exhaust/emission: khí thải

14 Carbon dioxin: CO2

15 Culprit (of): thủ phạm (của)

16 Ecosystem: hệ thống sinh thái

17 Soil erosion: xói mòn đất

18 Pollutant: chất gây ô nhiễm

19 Polluter: người/tác nhân gây ô nhiễm

20 Pollution: sự ô nhiễm/quá trình ô nhiễm

21 Preserve biodiversity: bảo tồn sự đa dạng sinh học

22 Natural resources: tài nguyên thiên nhiên

23 Greenhouse gas emissions: khí thải nhà kính

24 A marine ecosystem: hệ sinh thái dưới nước

25 The ozone layer: tầng ozon

26 Ground water: nguồn nước ngầm

27 The soil: đất

28 Crops: mùa màng

29 Absorption: sự hấp thụ

30 Adsorption: sự hấp phụ

31 Acid deposition: mưa axit

32 Acid rain: mưa axit

33 Activated carbon: than hoạt tính

34 Activated sludge: bùn hoạt tính

35 Aerobic attached-growth treatment process :Quá trình xử lý sinh học hiếu khí dính bám

36 Aerobic suspended-growth treatment process: Quá trình xử lý sinh học hiếu khí lơ lửng

37 Toxic/poisonous: độc hại 

38 Effective/efficient/efficacious :hiệu quả

39 Thorny/head-aching/head splitting :đau đầu

40 Serious/acute : nghiêm trọng

41 Excessive: quá mức

42 Fresh/pure: trong lành

43 Pollutive :bị ô nhiễm

44 Pollute: ô nhiễm

45 Dispose/release/get rid of: thải ra

46 Contaminate/pollute: làm ô nhiễm/làm nhiễm độc

47 Catalyze (for) : xúc tác (cho)

48 Exploit: khai thác

49 Cut/reduce: giảm thiểu

50 Conserve: giữ gìn

Cụm từ về global warming

  • to reduce carbon emissions: giảm lượng khí thải carbon
  • to be one of the biggest threats to our planet: một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với hành tinh của chúng ta
  • to limit global warming: hạn chế sự nóng lên toàn cầu
  • extreme weather events: các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt
  • to become more intense: trở nên dữ dội hơn
  • to make a significant contribution to …: đóng góp đáng kể vào …
  • to fuel the climate crisis: thúc đẩy cuộc khủng hoảng khí hậu
  • to push precious wildlife closer to the brink of extinction: đẩy động vật hoang dã quý giá đến gần bờ vực tuyệt chủng
  • to pledge urgent action: cam kết hành động khẩn cấp
  • to shift to more sustainable ways of farming: chuyển sang các phương pháp canh tác bền vững hơn
  • to protect against investment in fossil fuels: bảo vệ chống lại sự đầu tư vào nhiên liệu hóa thạch
  • to reduce your environmental impact: giảm tác động môi trường của bạn
  • to switch from a regular petrol vehicle to an electric car: chuyển từ xe chạy xăng thông thường sang xe điện
  • to trap heat in the atmosphere and warm the planet: giữ nhiệt trong khí quyển và làm hành tinh của chúng ta ấm lên
  • to absorb CO2 from the atmosphere: hấp thụ CO2 từ khí quyển
  • to call for urgent action on climate change: kêu gọi hành động khẩn cấp về biến đổi khí hậu
  • to fight for the health of our planet: chiến đấu cho sức khỏe của hành tinh của chúng ta
  • the greenhouse gas effect: hiệu ứng nhà kính
  • to pose a serious threat to life on earth: đe dọa nghiêm trọng đến sự sống trên trái đất

Mẫu Bài Viết Tiếng Anh Về Global Warming

Mẫu Bài Viết Tiếng Anh Về Global Warming
Mẫu Bài Viết Tiếng Anh Về Global Warming

Mẫu 1:

Global warming is one of the most catastrophic problems that humans have to face. It is the increase of Earth’s average surface temperature due to greenhouse gases. There are many causes leading to global warming. The first thing is deforestation which is the clearance of woodland and forest. People cut down lots of trees to create space for farms or ranches. Trees and forests turn carbon dioxide into oxygen, so when they are cleared the stored carbon is then released into the environment. Waste is also the main reason leading the problem. Nowadays, people have created more waste because of the amount of packaging used and the short life cycle of products. A lot of items, waste, and packaging aren’t recyclable, which means it ends up in landfills. When the waste in landfills begins to decompose, it releases harmful gases into the atmosphere which contribute to global warming. Another cause is transport and vehicles. A large amount of transportation burns fossil fuels that release carbon and other types of pollutants into the atmosphere. To reduce these problems, people need to change their habits such as reducing energy use, using green methods of transport, and planting trees. To sum up, global warming is a serious problem.

(Trái đất nóng lên là một trong những vấn đề nghiêm trọng mà con người phải đối mặt. Đó là sự gia tăng nhiệt độ bề mặt trung bình của Trái đất do khí nhà kính. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến hiện tượng trái đất nóng lên. Việc đầu tiên là nạn phá rừng. Người ta chặt rất nhiều cây để tạo không gian làm trang trại hoặc chăn nuôi gia súc. Cây cối và rừng biến carbon dioxide thành oxy, vì vậy khi chúng bị biến mất thì lượng carbon dự trữ sau đó bị thải ra môi trường. Rác thải cũng là một nguyên nhân chính dẫn đến vấn đề này. Ngày nay, con người đã tạo ra nhiều chất thải hơn do số lượng bao bì được sử dụng và vòng đời sản phẩm ngắn. Rất nhiều vật dụng, chất thải và bao bì không thể tái chế, có nghĩa là chúng sẽ được đưa vào các bãi chôn lấp. Khi chất thải trong các bãi chôn lấp bắt đầu phân hủy, nó thải ra khí độc hại vào bầu khí quyển, góp phần làm trái đất nóng lên. Một nguyên nhân khác là do phương tiện giao thông và phương tiện. Khối lượng lớn phương tiện giao thông đốt cháy nhiên liệu hóa thạch giải phóng carbon và các loại chất ô nhiễm khác vào bầu khí quyển. Để giảm thiểu những vấn đề này, mọi người cần thay đổi thói quen như giáo dục việc sử dụng năng lượng, sử dụng các phương pháp giao thông xanh và trồng cây xanh. Tóm lại, sự nóng lên toàn cầu là một vấn đề nghiêm trọng.)

Mẫu 2: 

Global warming, also known as climate change, is a centuries-long increase in the average temperature of Earth’s climate system and its associated effects. Some scientific evidence suggests that the climate system is warming. Many of the changes observed since the 1950s are unprecedented in instrumental temperature records dating from the mid-19th century and in the millennia of paleontological credential records. Future climate change and associated impacts will vary from region to region. Projected impacts include rising global temperatures, rising sea levels, altered precipitation, and the expansion of deserts in the subtropics. Warming is expected to be greater on land than in the ocean and more in the Arctic as glaciers, permafrost, and sea ice continuously recedes. Other possible changes include more frequent extreme weather events such as heat waves, droughts, floods, and heavy rains accompanied by heavy snowfall; The sea is acidified, and the extinction of species due to changes in temperature regimes. Significant human impacts include the threat to food security due to reduced crop yields and the abandonment of residential areas due to sea level rise. Because the climate system has great ‘inertia’ and long-lived greenhouse gases in the atmosphere, many of these effects will continue for tens of thousands of years, not just decades or centuries.

(Hiện tượng nóng lên toàn cầu, còn được gọi là biến đổi khí hậu, là sự gia tăng nhiệt độ trung bình của hệ thống khí hậu trên Trái đất trong quy mô thế kỷ và các tác động liên quan. Có rất nhiều bằng chứng khoa học cho thấy hệ thống khí hậu đang ấm lên. Nhiều thay đổi quan sát được kể từ những năm 1950 là chưa từng có trong hồ sơ nhiệt độ công cụ có niên đại từ giữa thế kỷ 19 và trong các tài liệu tham khảo cổ sinh vật học qua hàng nghìn năm. Biến đổi khí hậu trong tương lai và các tác động liên quan sẽ khác nhau giữa các vùng. Các tác động dự kiến ​​bao gồm nhiệt độ toàn cầu tăng, mực nước biển dâng, lượng mưa thay đổi và sự mở rộng của các sa mạc ở vùng cận nhiệt đới. Sự ấm lên dự kiến ​​sẽ lớn hơn trên đất liền so với đại dương và nhiều hơn ở Bắc Cực khi các sông băng, băng vĩnh cửu và biển đang liên tục rút đi. Những thay đổi khác có thể xảy ra bao gồm các hiện tượng thời tiết cực đoan thường xuyên hơn như sóng nhiệt, hạn hán, lũ lụt và mưa lớn kèm theo tuyết rơi dày đặc; Biển bị axit hóa; và sự tuyệt chủng của các loài do thay đổi chế độ nhiệt độ. Những tác động đáng kể đến con người bao gồm mối đe dọa về an ninh lương thực do sản lượng cây trồng giảm và các khu dân cư bị bỏ hoang do mực nước biển dâng cao. Do hệ thống khí hậu có “quán tính” rất lớn và các khí nhà kính lưu lại trong khí quyển một thời gian dài, nhiều tác động này sẽ tồn tại không chỉ trong nhiều thập kỷ hoặc nhiều thế kỷ, mà là hàng chục nghìn năm.)

Tham khảo: https://kissenglishcenter.com/bai-doc-tieng-anh-ve-global-warming/ 

Lời Kết

Trên đây là những thông tin về bài viết tiếng anh về global warming mà KISS English muốn đem đến cho bạn. Hy vọng bài viết này phù hợp và bổ ích với bạn. Chúc bạn có một buổi học vui vẻ và hiệu quả. 

Đọc thêm bài viết về Ms Thuỷ bật mí bí quyết phát âm tiếng Anh chuẩn:

www.24h.com.vn/tin-tuc-giao-duc/hoang-minh-thuy-bat-mi-bi-quyet-de-phat-am-tieng-anh-chuan-c678a1402616.html

DÀNH CHO BỐ MẸ

GIÚP CON GIỎI TIẾNG ANH


Nhẹ Nhàng - Tự Nhiên - Khoa Học


XEM NGAY >>
Ms Thủy
 

Với phương châm "Keep It Simple & Stupid" - KISS English mong rằng bạn sẽ giỏi tiếng Anh nhanh chóng và thành công trong cuộc sống. Nếu bạn yêu mến Thuỷ, hãy kết bạn với Thuỷ nhé...

Contact Me on Zalo