625 Từ Tiếng Anh Phổ Biến (Cực Hay)

Trong bài viết này, KISS English sẽ cùng bạn khám phá 625 từ tiếng Anh phổ biến cực hay. Hãy theo dõi nhé!

625 từ tiếng Anh phổ biến là bộ từ vựng nền tảng được sắp xếp theo chủ đề như: Body (head, eye, hand), Animals (dog, cat, fish, bird), Food (egg, bread, rice, chicken), Colors (red, blue, green), Jobs (teacher, doctor, lawyer) và Transportation (car, bus, train, plane). Học theo nhóm chủ đề, kết hợp hình ảnh, âm thanh và phương pháp lặp lại ngắt quãng giúp bạn ghi nhớ nhanh và lâu hơn.

👉 Xem thêm: các loại trái cây bằng tiếng anhđặt câu tiếng anh với từ cho sẵn.

(Ghi nhớ) 15 cụm động từ với KEEP thường gặp nhất BẮT BUỘC phải thuộc để giao tiếp tiếng Anh nè:

YouTube player

Tiếng Anh được coi là ngôn ngữ có nhiều từ vựng nhất trên thế giới, với khoảng 2 triệu từ. Chúng ta khó mà có thể học và sử dụng hết số lượng ấy mà chỉ chắt lọc những từ phổ biến nhất. Bài viết dưới đây, KISS English sẽ gửi đến bạn 625 từ tiếng Anh phổ biến kèm những tips học từ vựng hiệu quả. Cùng theo dõi nha!

[toc]

1. 625 Từ Tiếng Anh Phổ Biến  

625 Từ Tiếng Anh Phổ Biến  

Dưới đây là tổng hợp các từ vựng phổ biến thuộc các chủ đề thường gặp thuộc 625 từ tiếng Anh phổ biến, cùng theo dõi bạn nhé: 

Pronouns – đại từ: I, you, he, she, it, we, you, they 

Body: head, neck, face, beard, hair, eye, mouth, lip, nose, tooth, ear, tear, tongue, back, toe, finger, foot, hand, leg, arm, shoulder, heart, blood, brain, knee, sweat, disease, bone, skin 

Animal – động vật: dog, cat, fish, bird, cow, pig, mouse, horse, wing

Transportation – phương tiện di chuyển: train, plane, car, truck, bicycle, bus, boat, ship

Location – địa điểm: city, house, apartment, street, road, airport, train station, bridge, hotel, restaurant, farm, court, school, office, room, town, university, club, bar, park, camp, store, shop, theater, library, hospital, church, market, country, building, ground, space, bank 

Clothing – trang phục: hat, dress, suit, skirt, shirt, T-shirt, pants, shoes, pocket, coat, stain

Color – màu sắc: red, green, blue, yellow, brown, pink, orange, black, white, gray  

People – con người: son, daughter, mother, father, parent, baby, man, woman brother, sister, family, grandfather, grandmother, husband, wife, president, neighbor, boy, girl, child, adult, human, king, queen 

Job – nghề nghiệp: teacher, student, lawyer, doctor, patient, waiter, secretary, priest, police, army, soldier, artist, author, manager, reporter, actor 

Food – đồ ăn: egg, cheese, bread, soup, cake, chicken, pork, beef, apple, banana, orange, lemon, corn, rice, oil, seed, knife, spoon, fork, plate, cup, breakfast, lunch, dinner, sugar, salt 

Nature – tự nhiên: sea, ocean, river, mountain, rain, snow, tree, sun, moon, world, Earth, forest, sky, plant, wind, soil, flower, valley, root, lake, star grass, leaf, air, sand, beach, wave, fire, ice, island, hill, heat

Directions – chỉ dẫn: top, bottom, side, front, back, outside, inside, up, down, left, right, straight, north, south, east, west 

Seasons – các mùa: summer, spring, winter, fall 

Months – các tháng: January, February, March, April, May, June, July, August, September, October, November, December

Days of the week – các thứ trong tuần: Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday and Sunday

Time – thời gian: year, month, week, day, hour, minute, second, morning, afternoon, evening, night 

Để xem chi tiết 625 từ tiếng Anh phổ biến, bạn tham khảo tài liệu dưới đây nhé:

Download 625 từ tiếng Anh phổ biến: Tại đây  

2. Bật Mí Cách Học Từ Vựng Tiếng Anh Hiệu Quả 

Bật Mí Cách Học Từ Vựng Tiếng Anh Hiệu Quả 

Những lưu ý dưới đây không chỉ giúp bạn học 625 từ tiếng anh phổ biến mà còn quá trình học từ vựng của bạn sau này trở nên dễ dàng hơn: 

Học từ vựng theo nhóm từ 

  • Một trong những cách học từ vựng nhanh đó là học theo nhóm từ: từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa, các từ thuộc cùng chủ đề.
  • Ví dụ: khi bạn học từ “hot” đừng chỉ học mỗi nghĩa là nóng của nó. Bạn hãy học kèm nghĩa của nó trong các trường hợp khác như cay nồng, cay bỏng trong câu A hot curry (món cà ri cay) hoặc sôi nổi, hăng hái trong câu Hot dispute (Cuộc tranh cãi sôi nổi),… và còn rất nhiều nghĩa khác nữa. 
  • Đối với các từ vựng thuộc cùng chủ đề, hãy học chúng. Sự liên quan giữa chúng giúp bạn nhớ từ vựng thành hệ thống hơn và khi xuất hiện cuộc hội thoại nói về chủ đề đó, bạn đã nằm lòng số từ vựng cần thiết rồi.

Học từ vựng kèm hình ảnh, âm thanh  

  • Học qua cách này sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh và lâu hơn từ vựng tiếng Anh. Đây cũng là cách học thú vị thay vì chỉ học từ vựng, phiên âm, nghĩa tiếng việt như truyền thống. 

Đặt câu, ứng dụng vào thực tế 

  • Đừng quên đặt câu và ứng dụng các từ vựng vào thực tế bạn nhé. Mục tiêu của học từ vựng là làm giàu thêm vốn từ để ứng dụng vào thực tế. Hãy liên tưởng và đặt nhiều ví dụ liên quan, để từ vựng được ghi nhớ sâu, giúp bạn phản xạ nhanh khi cần sử dụng. 

Ôn tập lại theo phương pháp lặp lại ngắt quãng

  • Ôn tập lại từ là bước quan trọng để từ vựng thực sự trở thành của bạn. Bạn có thể tham khảo phương pháp lặp lại ngắt quãng cực hiệu quả, đã được nghiên cứu kỹ càng sự liên quan giữa việc nhớ quên với việc học ngôn ngữ. Áp dụng phương pháp này, bạn sẽ biết phân bổ thời gian ôn tập phù hợp để đạt hiệu quả ghi nhớ cao nhất: 
YouTube player

3. Tài Liệu Tham Khảo Học Từ Vựng (Siêu Hay) 

Ngoài tài liệu 625 từ vựng tiếng Anh phổ biến, bạn có thể tham khảo một số tài liệu học từ vựng cực hay được KISS English chọn lọc dưới đây: 

7+ Video Học Từ Vựng Tiếng Anh

Học Từ Vựng Tiếng Anh Theo Cụm Từ Thông Dụng

3000 Từ Vựng Tiếng Anh Cơ Bản Thông Dụng Nhất

Cải Thiện Vốn Từ Vựng Tiếng Anh (Hiệu Quả) 

  • Một tài liệu cực hữu ích nữa KISS English giới thiệu với bạn đó là bộ sách BOOM! ENGLISH: Bùng nổ tiếng Anh 2023. Cuốn sách hướng đến xây dựng nền tảng vững chắc và trang bị từ vựng, mẫu câu để bạn giao tiếp thành thao. Giá trị cốt lõi mà cuốn sách này hướng đến đó là: “Simple is the best”. Cuốn sách được thiết kế một cách đơn giản, tinh gọn để bạn có thể tiết kiệm được rất nhiều thời gian. Bạn sẽ chỉ cần học những gì hữu dụng nhất, tập trung vào những chủ điểm quan trọng nhất của Tiếng Anh. Các từ vựng lý thuyết, cấu trúc câu được phân chia thành những phần nhỏ rõ ràng, với rất nhiều ví dụ đơn giản, sinh động, vẫn đảm bảo dễ hiểu, ai cũng có thể học được, kể cả khi bạn mất gốc hay không có năng khiếu.

Lời Kết

Như vậy, chúng ta vừa tìm hiểu 625 từ tiếng Anh phổ biến kèm tài liệu, tips học từ vựng hiệu quả. Hãy bắt tay vào bổ sung, ôn tập làm giàu vốn từ vựng tiếng Anh bạn nhé. Chúc bạn học tốt. 

12 cặp từ vựng chỉ giới tính phổ biến nhất ai học tiếng Anh nhất định cần ghi nhớ để tiến bộ nhanh:

YouTube player

Danh sách 625 từ tiếng Anh phổ biến (kèm phiên âm)

Dưới đây là danh sách các từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất, được trích từ bộ từ vựng nền tảng nổi tiếng Fluent Forever 625 của Gabriel Wyner. Đây là 625 từ cơ bản, cụ thể và dễ hình dung nhất trong tiếng Anh, được sắp xếp theo từng chủ đề giúp bạn học nhanh và ghi nhớ lâu. Mỗi từ đều kèm phiên âm IPA chuẩn và nghĩa tiếng Việt để bạn luyện phát âm chính xác ngay từ đầu.

Động vật (Animals)

EnglishPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng Việt
dog/dɒɡ/con chó
cat/kæt/con mèo
fish/fɪʃ/con cá
bird/bɜːd/con chim
cow/kaʊ/con bò
pig/pɪɡ/con lợn
horse/hɔːs/con ngựa
sheep/ʃiːp/con cừu
chicken/ˈtʃɪkɪn/con gà
duck/dʌk/con vịt
rabbit/ˈræbɪt/con thỏ
mouse/maʊs/con chuột
bear/beə/con gấu
lion/ˈlaɪən/con sư tử
tiger/ˈtaɪɡə/con hổ
elephant/ˈelɪfənt/con voi
monkey/ˈmʌŋki/con khỉ
snake/sneɪk/con rắn

Đồ ăn & thức uống (Food & Drink)

EnglishPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng Việt
rice/raɪs/cơm, gạo
bread/bred/bánh mì
meat/miːt/thịt
egg/eɡ/quả trứng
milk/mɪlk/sữa
water/ˈwɔːtə/nước
coffee/ˈkɒfi/cà phê
tea/tiː/trà
sugar/ˈʃʊɡə/đường
salt/sɔːlt/muối
fruit/fruːt/trái cây
apple/ˈæpl/quả táo
banana/bəˈnɑːnə/quả chuối
vegetable/ˈvedʒtəbl/rau củ
soup/suːp/súp, canh
cheese/tʃiːz/phô mai
butter/ˈbʌtə/
oil/ɔɪl/dầu ăn

Cơ thể (Body)

EnglishPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng Việt
head/hed/cái đầu
hair/heə/tóc
face/feɪs/khuôn mặt
eye/aɪ/con mắt
ear/ɪə/cái tai
nose/nəʊz/cái mũi
mouth/maʊθ/cái miệng
tooth/tuːθ/cái răng
tongue/tʌŋ/cái lưỡi
neck/nek/cái cổ
shoulder/ˈʃəʊldə/vai
arm/ɑːm/cánh tay
hand/hænd/bàn tay
finger/ˈfɪŋɡə/ngón tay
leg/leɡ/cái chân
foot/fʊt/bàn chân
heart/hɑːt/trái tim
back/bæk/cái lưng

Quần áo (Clothing)

EnglishPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng Việt
shirt/ʃɜːt/áo sơ mi
dress/dres/váy, đầm
skirt/skɜːt/chân váy
pants/pænts/quần dài
coat/kəʊt/áo khoác
hat/hæt/cái mũ
shoe/ʃuː/giày
sock/sɒk/tất, vớ
glove/ɡlʌv/găng tay
belt/belt/thắt lưng
button/ˈbʌtn/cúc áo
pocket/ˈpɒkɪt/cái túi

Nhà cửa (House)

EnglishPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng Việt
house/haʊs/ngôi nhà
room/ruːm/căn phòng
door/dɔː/cái cửa
window/ˈwɪndəʊ/cửa sổ
wall/wɔːl/bức tường
floor/flɔː/sàn nhà
roof/ruːf/mái nhà
table/ˈteɪbl/cái bàn
chair/tʃeə/cái ghế
bed/bed/cái giường
kitchen/ˈkɪtʃɪn/nhà bếp
bathroom/ˈbɑːθruːm/phòng tắm
lamp/læmp/cái đèn
key/kiː/chìa khóa
clock/klɒk/đồng hồ
mirror/ˈmɪrə/cái gương

Gia đình & con người (Family & People)

EnglishPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng Việt
mother/ˈmʌðə/mẹ
father/ˈfɑːðə/bố
parent/ˈpeərənt/cha mẹ
baby/ˈbeɪbi/em bé
child/tʃaɪld/đứa trẻ
son/sʌn/con trai
daughter/ˈdɔːtə/con gái
brother/ˈbrʌðə/anh, em trai
sister/ˈsɪstə/chị, em gái
husband/ˈhʌzbənd/chồng
wife/waɪf/vợ
man/mæn/người đàn ông
woman/ˈwʊmən/người phụ nữ
boy/bɔɪ/cậu bé
girl/ɡɜːl/cô bé
friend/frend/bạn bè

Thiên nhiên (Nature)

EnglishPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng Việt
sun/sʌn/mặt trời
moon/muːn/mặt trăng
star/stɑː/ngôi sao
sky/skaɪ/bầu trời
rain/reɪn/mưa
snow/snəʊ/tuyết
wind/wɪnd/gió
cloud/klaʊd/đám mây
tree/triː/cái cây
flower/ˈflaʊə/bông hoa
grass/ɡrɑːs/cỏ
leaf/liːf/chiếc lá
mountain/ˈmaʊntɪn/ngọn núi
river/ˈrɪvə/dòng sông
sea/siː/biển
fire/ˈfaɪə/lửa
stone/stəʊn/hòn đá
sand/sænd/cát

Nghề nghiệp (Jobs)

EnglishPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng Việt
teacher/ˈtiːtʃə/giáo viên
student/ˈstjuːdnt/học sinh, sinh viên
doctor/ˈdɒktə/bác sĩ
nurse/nɜːs/y tá
police/pəˈliːs/cảnh sát
farmer/ˈfɑːmə/nông dân
worker/ˈwɜːkə/công nhân
cook/kʊk/đầu bếp
driver/ˈdraɪvə/tài xế
lawyer/ˈlɔːjə/luật sư
soldier/ˈsəʊldʒə/người lính
artist/ˈɑːtɪst/nghệ sĩ

Giao thông (Transport)

EnglishPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng Việt
car/kɑː/xe ô tô
bus/bʌs/xe buýt
train/treɪn/tàu hỏa
plane/pleɪn/máy bay
boat/bəʊt/thuyền
ship/ʃɪp/tàu thủy
bicycle/ˈbaɪsɪkl/xe đạp
truck/trʌk/xe tải
road/rəʊd/con đường
street/striːt/đường phố
bridge/brɪdʒ/cây cầu
wheel/wiːl/bánh xe

Động từ thông dụng (Common Verbs)

EnglishPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng Việt
be/biː/thì, là, ở
have/hæv/
do/duː/làm
go/ɡəʊ/đi
come/kʌm/đến
eat/iːt/ăn
drink/drɪŋk/uống
see/siː/nhìn, thấy
hear/hɪə/nghe
speak/spiːk/nói
read/riːd/đọc
write/raɪt/viết
walk/wɔːk/đi bộ
run/rʌn/chạy
sleep/sliːp/ngủ
work/wɜːk/làm việc
play/pleɪ/chơi
buy/baɪ/mua
give/ɡɪv/cho, đưa
take/teɪk/lấy, cầm
know/nəʊ/biết
think/θɪŋk/nghĩ
love/lʌv/yêu
want/wɒnt/muốn

Tính từ thông dụng (Common Adjectives)

EnglishPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng Việt
big/bɪɡ/to, lớn
small/smɔːl/nhỏ
long/lɒŋ/dài
short/ʃɔːt/ngắn
tall/tɔːl/cao
good/ɡʊd/tốt
bad/bæd/xấu, tệ
new/njuː/mới
old/əʊld/cũ, già
hot/hɒt/nóng
cold/kəʊld/lạnh
happy/ˈhæpi/vui, hạnh phúc
sad/sæd/buồn
fast/fɑːst/nhanh
slow/sləʊ/chậm
easy/ˈiːzi/dễ
hard/hɑːd/khó, cứng
beautiful/ˈbjuːtɪfl/đẹp
clean/kliːn/sạch
dirty/ˈdɜːti/bẩn
rich/rɪtʃ/giàu
poor/pɔː/nghèo
full/fʊl/đầy
empty/ˈempti/rỗng, trống

Trên đây là hơn 200 từ tiêu biểu trong bộ từ vựng nền tảng Fluent Forever 625. Bạn có thể xem và tải về danh sách đầy đủ 625 từ tiếng Anh phổ biến cùng file PDF kèm phiên âm ngay trên trang này để học tập và ôn luyện mỗi ngày.

Câu hỏi thường gặp

625 từ tiếng Anh phổ biến được chia thành những nhóm nào?

Bộ từ được sắp xếp theo chủ đề như: Pronouns (đại từ), Body (cơ thể), Animals (động vật), Food (thức ăn), Colors (màu sắc), Jobs (nghề nghiệp), Transportation (phương tiện), Nature (thiên nhiên), Seasons (mùa), Months (tháng) và Days of the week (ngày trong tuần).

Tại sao nên học từ vựng theo nhóm chủ đề?

Học theo nhóm (theo chủ đề, từ đồng nghĩa, trái nghĩa) giúp não liên kết và ghi nhớ tốt hơn học từ rời rạc. Lưu ý một từ có thể mang nhiều nghĩa, ví dụ “hot” vừa là nóng (nhiệt độ) vừa là cay (vị).

Phương pháp lặp lại ngắt quãng là gì?

Lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) là phương pháp ôn từ theo các khoảng thời gian giãn dần, được nghiên cứu chứng minh giúp ghi nhớ lâu dài. Bạn ôn lại từ ngay trước khi sắp quên để củng cố trí nhớ.

Làm sao ghi nhớ 625 từ vựng nhanh hơn?

Kết hợp hình ảnh và âm thanh giúp nhớ nhanh và lâu hơn, đồng thời đặt câu và áp dụng từ vào tình huống thực tế. Ôn tập đều đặn bằng lặp lại ngắt quãng để biến từ thành phản xạ.

KISS English Ms Thủy
 

Contact Me on Zalo