300 Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Thông Dụng (2022) | KISS English

300 Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Thông Dụng (2022)

Trong bài viết này, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn 300 câu tiếng anh giao tiếp thông dụng và dễ áp dụng. Hãy theo dõi nhé.

Xem video của KISS English về cách học từ vựng siêu tốc và nhớ lâu tại đây nhé: 

Bạn muốn cải thiện kĩ năng giao tiếp tiếng Anh của mình nhưng không biết nên bắt đầu từ đâu? Hãy bắt đầu từ những câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng. Trong bài viết này, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn 300 câu tiếng anh giao tiếp thông dụng và dễ áp dụng.

300 Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày

300 Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
300 Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày

Phần 1

1 What’s up? – Có chuyện gì vậy?

2 How’s it going? – Dạo này ra sao rồi?

3 What have you been doing? – Dạo này đang làm gì?

4 Nothing much. – Không có gì mới cả.

5 What’s on your mind? – Bạn đang lo lắng gì vậy?

6 I was just thinking. – Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.

7 I was just daydreaming. – Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.

8 It’s none of your business. – Không phải là chuyện của bạn.

9 Is that so? – Vậy hả?

10 How come? – Làm thế nào vậy?

11 Absolutely! – Chắc chắn rồi!

12 Definitely! – Quá đúng!

13 Of course! – Dĩ nhiên!

14 You better believe it! – Chắc chắn mà.

15 I guess so. – Tôi đoán vậy.

16 There’s no way to know. – Làm sao mà biết được.

17 I can’t say for sure. – Tôi không thể nói chắc.

18 This is too good to be true! – Chuyện này khó tin quá!

19 No way! (Stop joking!) – Thôi đi (đừng đùa nữa).

20 I got it. – Tôi hiểu rồi.

21 Right on! (Great!) – Quá đúng!

22 I did it! (I made it!) – Tôi thành công rồi!

23 Got a minute? – Có rảnh không?

24 About when? – Vào khoảng thời gian nào?

25 I won’t take but a minute. – Sẽ không mất nhiều thời gian đâu.

Phần 2

26 Speak up! – Hãy nói lớn lên.

27 Seen Melissa? – Có thấy Melissa không? (lên giọng cuối câu)

28 So we’ve met again, eh? – Thế là ta lại gặp nhau phải không?

29 Come here. – Đến đây

30 Come over. – Ghé chơi

31 Don’t go yet. – Đừng đi vội

32 Please go first. After you. – Xin nhường đi trước. Tôi xin đi sau

33 Thanks for letting me go first. – Cám ơn đã nhường đường

34 What a relief. – Thật là nhẹ nhõm

35 What the hell are you doing? – Anh đang làm cái quái gì thế kia?

36 You’re a lifesaver. – Bạn đúng là cứu tinh

37 I know I can count on you. – Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà.

38 Get your head out of your ass! – Đừng có giả vờ khờ khạo!

39 That’s a lie! – Xạo quá!

40 Do as I say. – Làm theo lời tôi

41 This is the limit! – Đủ rồi đó!

42 Explain to me why. – Hãy giải thích cho tôi tại sao.

43 Ask for it! – Tự mình làm thì tự mình chịu đi!

44 In the nick of time. – Thật là đúng lúc.

45 No litter. – Cấm vứt rác.

46 Go for it! – Cứ liều thử đi.

47 What a jerk! – Thật là đáng ghét.

48 How cute! – Ngộ nghĩnh, dễ thương quá!

49 None of your business. – Không phải việc của bạn.

50 Don’t peep! – Đừng nhìn lén!

Phần 3

51 Say cheese! – Cười lên nào! (Khi chụp hình)

52 Be good ! – Ngoan nhá! (Nói với trẻ con)

53 Bottom up! – 100% nào! (Khi…đối ẩm)

54 Me? Not likely! – Tôi hả? Không đời nào!

55 Scratch one’s head. – Nghĩ muốn nát óc

56 Take it or leave it! – Chịu thì lấy, không chịu thì thôi!

57 Hell with haggling! – Thôi kệ nó!

58 Mark my words! – Nhớ lời tao đó!

59 Bored to death! – Chán chết!

60 What a relief! – Đỡ quá!

61 Enjoy your meal!  – Ăn ngon miệng nhá!

62 It serves you right! – Đáng đời mày!

63 The more, the merrier! – Càng đông càng vui

64 Beggars can’t be choosers! – Ăn mày còn đòi xôi gấc

65 Boys will be boys! – Nó chỉ là trẻ con thôi mà!

66 Good job! = Well done! – Làm tốt lắm!

67 Just for fun! – Cho vui thôi

68 Try your best! – Cố gắng lên

69 Make some noise! – Sôi nổi lên nào!

70 Congratulations! – Chúc mừng!

71 Rain cats and dogs. – Mưa tầm tã

72 Love me love my dog. –  Yêu em yêu cả đường đi, ghét em ghét cả tông ty họ hàng

73 Always the same. – Trước sau như một

74 Hit it off. – Tâm đầu ý hợp

75 Hit or miss. – Được chăng hay chớ

Phần 4

76 Add fuel to the fire. – Thêm dầu vào lửa

77 To eat well and can dress beautifully. – Ăn trắng mặc trơn

78 Don’t mention it! = You’re welcome = That’s all right! – Không có chi (thường đáp lại sau khi ai đó nói “thank you”

79 Just kidding. – Chỉ đùa thôi

80 Enjoy your meal! – Ăn ngon miệng nhá!

81 No, not a bit. – Không chẳng có gì

82 Nothing particular! – Không có gì đặc biệt cả

83 After you. – Bạn trước đi

84 Have I got your word on that? – Tôi có nên tin vào lời hứa của anh không?

85 The same as usual! – Giống như mọi khi

86 Almost! – Gần xong rồi

87 You‘ll have to step on it. – Bạn phải đi ngay

88 I’m in a hurry. – Tôi đang bận

89 What the hell is going on? – Chuyện quái quỷ gì đang diễn ra vậy?

90 Sorry for bothering! – Xin lỗi vì đã làm phiền

91 Give me a certain time! – Cho mình thêm thời gian

92 It’s a kind of once-in-life! – Cơ hội ngàn năm có một

93 Out of sight, out of mind! – Xa mặt cách lòng

94 The God knows! – Chúa mới biết được

95 Women love through ears, while men love through eyes! – Con gái yêu bằng tai, con trai yêu bằng mắt.

96 Poor you/me/him/her…! – Tội nghiệp bạn / tôi / hắn / cô ấy quá

97 Go away! – Cút đi

98 Let me see. – Để tôi xem đã / Để tôi suy nghĩ đã

99 None your business. – Không phải việc của bạn.

100 Mark my words!   – Nhớ lời tao đó!

300 Câu Giao Tiếng Anh Giao Tiếp Thông Dụng 

300 Câu Giao Tiếng Anh Giao Tiếp Thông Dụng 
300 Câu Giao Tiếng Anh Giao Tiếp Thông Dụng 

1. ARE YOU SURE…? – Bạn chắc chứ…?

Are you sure of what he said? (Bạn có chắc về điều anh ấy đã nói không?)

Are you sure that Henry is not coming? (Bạn có chắc là Henry sẽ không đến không?)

2. ARE YOU USED TO….? – Bạn đã từng…..?

Are you used to live here? (đã từng sống ở đây à?)

Are you used to riding bike? (Bạn từng lái xe máy chưa?)

3. AS FAR AS… – Như là….

As far as I can remember, Maya has never come home until midnight. (Như là tôi nhớ được thì Maya chưa bao giờ về nhà trước nửa đêm.)

As far as I can see, I couldn’t trust him anything. (Như là tôi có thể nhận ra thì tôi không tin anh ấy điều gì cả.)

4. AS FAR AS… (IS) (AM) (ARE) CONCERNED,… – Như là … quan tâm, …..

As far as I’m concerned, I don’t mind whatever you wear.(Như là tôi quan tâm thì tôi không quan trọng bạn mặc gì.)

So far as my Dad’s concerned, nothing is as important as me. (Như là với sự để tâm của cha tôi thì không gì quan trọng hơn tôi.)

5. BE CAREFUL WITH… – Hãy cẩn thận với….

Be careful with the tiger.(Cẩn thận với con hổ.)

 Be careful that you don’t  catch wrong car.(Cẩn thận đừng bắt nhầm xe.)

6. BUT THIS DOESN’T MEAN THAT… – Nhưng điều đó không có nghĩa là…

We are your friends,  but  this doesn’t mean that  we agree with you in this case. (Chúng ta là bạn, nhưng không có nghĩa là chúng tôi đồng ý với bạn ở trường hợp này.)

You are older than I am, but it doesn’t mean that you are right about what I should do with my own future. (Anh lớn tuổi hơn tôi, không có nghĩa là anh đúng về những gì tôi nên làm với tương lai của chính tôi.)

7. BY THE WAY… – Nhân tiện…

By the way, do you have any change on this project? (Nhân tiện, bạn có thay đổi gì trên dự án này không?)

By the way, he is a difficult to talk person. (Nhân tiện, anh ấy là người khó để bắt chuyện.)

8. COMPARED TO… – So với…

Compared to other students, she is quite better than anyone. (So với những sinh viên khác, cô ấy có phần giỏi hơn nhiều người khác.)

Compared to city life, country life is more quiet and peaceful. (So với cuộc sống thành thị, cuộc sống nông thôn yên tĩnh và bình yên hơn.)

9. DID YOU USE TO… – Bạn đã từng….

Did you use to stay up late? (Bạn có thường thức khuya chứ?)

 You didn’t used to smoke, did you? (Bạn không thường hút thuôc, phải không?)

10. DON’T EVER… – Đừng bao giờ….

Don’t ever miss a good chance. (Đừng bao giờ bỏ lỡ một cơ hội tốt.)

Don’t ever arrive late for a meeting. (Đừng bao giờ đến họp muộn.)

11. DO YOU AGREE… – Bạn có đồng ý là….

Do you agree that we should come early? (Bạn có đồng ý là chúng ta nên đến sớm không?)

Will he agree to the terms in the contract? (Anh ấy sẽ đồng ý với các điều khoản trong hợp đồng chứ?)

12. DO YOU CARRY THIS IN…? – Bạn có cái này…..?

Do you carry this in size 38? (Bạn có cái này size 38 chứ?)

Do you carry this in large size? (Bạn có cái này size lớn không?)

13. DO YOU HAVE… AVAILABLE? – Bạn còn cái này….?

Do you have any family rooms available? (Bạn còn phòng trống không?)

Do you have any shoes available? (Bạn còn đôi giày nào không?)

14. DO YOU MIND…? – Bạn có phiền không…?

Do you mind closing the window? (Bạn có phiền đóng cửa vào không?)

Do you mind as we are going to ask you a personal question? (Bạn có phiền khi chúng tôi sẽ hỏi bạn một câu hỏi riêng tư không?)

15. DO YOU FEEL LIKE…? – Bạn có thấy muốn…..?

Do you feel like going for a walk at midnight? (Bạn có thấy muốn đi dạo vào ban đêm không?)

Do you feel like having some tea? (Bạn có thấy muốn uống trà không?)

16. SHOULDN’T WE…? – Chúng ta có nên….?

Shouldn’t we ask for his idea first? (Chúng ta có nên hỏi ý anh ấy trước không?)

Shouldn’t we check the weather first? (Chúng ta có nên kiểm tra thời tiết trước không?)

17. HAVE YOU EVER…? – Bạn có bao giờ….?

Have you ever been to Korea? (Bạn có bao giờ đến Hàn Quốc chưa?)

Have you ever wondered if there is wonderland? (Bạn có bao giờ nghĩ là có vùng đất mơ ước không?)

18. NOT…UNTIL… – Đừng…cho đến khi…

Don’t tell him the news until he finishes his competition. (Đừng báo tin cho anh ấy cho đến khi anh ấy hoàn thành cuộc thi.)

I won’t stop crying until you let me go. (Tôi sẽ không ngừng khóc cho đến khi anh để tôi đi.)

19. AS… AS… – …như là…

He is as tall as his brother though he is much younger. (Anh ấy cao như anh trai mình dù anh ấy nhỏ hơn nhiều.)

My father always keeps himself as busy as a bee. (Cha tôi luôn giữ cho mình bận rộn như một chú ong.)

20. EITHER… OR – Hoặc là….

It’s either your fault or her fault, you shouldn’t be blamed.  (Dù cho là lỗi của bạn hay cô ấy, bạn cũng kg cần phải bị đổ lỗi.)

Either you are wrong or he is, you both have to talk together. (Dù cho bạn sai hay là anh ấy sai, thì hai người cũng phải nói chuyện với nhau.)

21. SO…THAT… – … quá …đến mức mà….

I was so interested in the movie that I see it several times. (Tôi quá thích bộ phim đến mức xem nó vài lần.)

He speaks English so well that we think he is a foreigner. (Anh ấy nói tiếng Anh quá tốt đến mức mà chúng tôi nghĩ anh ấy là người nước ngoài.)

22. NOT ONLY…BUT ALSO – Không chỉ…mà còn…

He is not only a good leader, but also a friendly person. (Anh ấy không chỉ là người lãnh đạo giỏi, mà còn là một người thân thiện.)

Not only me but also your team will be on your side this time. (Không chỉ tôi mà nhóm của bạn cũng sẽ đứng về phía bạn lần này.)

23. HELP/MAKE YOURSELF… – Cứ tự nhiên…

Help yourself to the cherry in the fridge. (Cứ tự nhiên với cherry trong tủ lạnh nhé.)

Help yourself to this cup cake. I made it especially for you. (Cứ tự nhiên với bánh ngọt. Tôi làm riêng cho bạn đó.)

24. HOW ABOUT….? – Hay là…

How about going for a round in my new car? (Hay là chúng ta đi một vòng bằng xe mới của tôi?)

How about finishing our report first? (Hay là chúng ta hoàn tất báo cáo trước?)

25. HOW COME….? – Sao lại có thể….?

You forgot to bring your book again. How come? (Bạn lại quên đem sách nữa rồi. Sao lại có thể?)

How come we were invited to his party? We even have never talked to him.  (Sao tụi mình lại được mời đến tiệc của anh ta? Tụi mình còn chưa bao giờ nói chuyện với anh ta.)

26. HOW DARE… – Sao … dám….?

How dare you say something like that! (Sao bạn dám nói những thứ như vậy!)

How dare she did that to me! (Sao cô ta dám làm vậy với tôi!)

27. HOW DO YOU LIKE…? – …muốn…như thế nào?

How do you like your new room? (Bạn muốn phòng mới của bạn như thế nào?)

How does your mother like coffee? (Mẹ bạn muốn café như thế nào?)

28. HOW LONG…? – Bao lâu/bao xa…?

How long does it take to get to the nearest post office? (Mất bao lâu để đi đến bưu điện gần nhất?)

How long will it take to build your house? (Bạn xây nhà mất bao lâu?)

29. HOW OFTEN…? – Có thường xuyên….

How often do you go swimming? (Bạn có thường xuyên đi bơi không?)

How often do you write to your girlfriend? (Bạn có thường xuyên viết thư cho bạn gái không?)

30. I BET… – Tôi cá là…

I bet we are going to win. (Tôi cá là chúng ta sẽ thắng. )

I bet Sue will win the prize and take the best record also. (Tôi cá là Sue sẽ thắng giải và lập kỷ lục mới luôn.)

31. I CAN HARDLY BELIEVE THAT… – Tôi khó có thể tin là…

I can hardly believe that he is gone, I just talked to him yesterday. (Tôi khó có thể tin là anh ấy đã đi rồi, tôi vừa nói chuyện với anh ấy ngày hôm qua.) 

I can hardly believe what I have heard from him, it is too shock to me this time.  (Tôi khó có thể tin những gì tôi nghe từ anh ấy, điều đó thật quá bất ngờ với tôi.)

32. I CAN’T HELP… – Tôi không ngừng…

I can’t help laughing everytime I think of her moment yesterday. (Tôi không thể ngưng cười mỗi lần tôi nghĩ đến khoảnh khắc của cô ấy hôm qua.)

I can’t help remembering her beauty last night. (Tôi không thể ngừng nhớ đến vẻ đẹp của cô ấy đêm qua.)

33. I CAN’T SAY… – Tôi có thể nói/khẳng định…

I can’t say who did the best in this competition. (Tôi không thể nói ai là người giỏi nhất trong cuộc thi.)

I can’t say with any certainty that hard working is the best choice. (Tôi chắc chắn rằng chăm chỉ luôn luôn là một lựa chọn tốt.)

34. I CAN’T WAIT TO… – Tôi không thể chờ để…

I can’t wait to see my boyfriend.  (Tôi không thể chờ để gặp bạn trai của tôi.)

I can’t wait to buy a new Macbook this time. (Tôi không thể chờ để mua cái Macbook mới lần này.)

35. I DARE… – Tôi dám…

I dare say Henry will succeed in the election. (Tôi dám nói rằng Henry sẽ thành công trong kỳ bầu cử này.)

I dare say he won’t come to this office again. (Tôi dám nói rằng anh ấy sẽ không đến văn phòng này lần nữa.)

36. IF IT HADN’T BEEN FOR… – Nếu không phải là….

If it hadn’t been for your help, my event would have failed. (Nếu không phải là bạn giúp, sự kiện của tôi có thể đã thất bại.)

If it hadn’t been for the lifeboat, he would have drowned. (Nếu không có phao cứu sinh, anh ấy đã chết đuối rồi.)

37. IF THERE IS ONE THING THAT…. – Nếu có điều gì đó…

If there is one thing that upsets me, it’s my bad memory. (Nếu có điều gì đó khiến tôi bực mình thì đó là sự đãng trí của tôi.)

If there is one thing that surprises me, it’s his passed exams.  (Nếu có điều gì đó làm tôi ngạc nhiên thì đó là anh ấy thi đậu.)

38. I HAVE NO IDEA… – Tôi không biết gì…

I had no idea that Laura was a thief. (Tôi không hề biết Laura là một tên trộm.)

He has no idea how to finish his reports. (Anh ấy không hề biết cách nào để hoàn thành báo cáo.)

39. I’M AFRAID.. – Tôi e rằng…

I’m afraid Ally is not in at the moment. (Tôi e rằng Ally không có ở đây lúc này.)

I’m afraid you didn’t quite get what I want to say. (Tôi e rằng bạn vẫn chưa hiểu tôi muốn nói gì.)

40. I’M CALLING TO… – Tôi gọi để…

I’m calling to say goodbye to him. (Tôi gọi để chào tạm biệt anh ấy.)

I’m calling to tell you that the flight is at 7:00am. (Tôi gọi để nói rằng chuyến bay là lúc 7:00 sáng.)

41. I’M LOOKING FORWARD TO… – Tôi rất mong đợi…

I’m looking forward to corporate with you.  (Tôi rất mong đợi được hợp tác với bạn.)

I’m looking forward to coming to HongKong again. (Tôi rất mong đợi được đến HongKong lần nữa.)

42. I’M THINKING ABOUT… – Tôi đang cân nhắc…

I’m thinking about moving out. (Tôi đang cân nhắc về việc ra ở riêng.)

I’m thinking about taking a marketing course. (Tôi đang cân nhắc việc học một khoá marketing.)

43. GO FOR SOMETHING – Thích hay ngưỡng mộ

She goes for games. (Cô ấy thích chơi game.)

I don’t go much for DIY stuff. (Tôi không thích những đồ tự làm.)

44. IT IS…. THAT… – Chính là…

It was John who broke the glasses when they were playing football. (Chính là John đã làm vỡ kính khi họ chơi bóng đá.)

It was here in the supermarket that he met his wife. (Chính là ở đây trong siêu thị anh ta gặp vợ mình.)

45. ON THE TIP OF MY TONGUE – Tôi sắp nhớ ra rồi….

Harry address is on the tip of my tongue, wait a minute. (Tôi sắp nhớ ra địa chỉ của Harry rồi, chờ một chút.)

The questions she wanted to ask was on the tip of her tongue. (Cô ấy sắp nhớ ra câu hỏi mà cô ấy muốn hỏi rồi.)

46. IT IS SAID THAT… – Người ta nói là…

It is said that Jerry is quite a handsome young man. (Người ta nói rằng Jerry là chàng trai trẻ khá đẹp trai.)

It is said that the new president will visit our village this week. (Người ta nói rằng ngài chủ tịch mới sẽ đến thăm làng ta tuần này.)

47. IT IS UP TO… – Tuỳ thuộc vào…

It’s up to you to decide to help those in need. (Tuỳ thuộc vào bạn để quyết định giúp đỡ ai cần thiết.)

It’s not up to you to tell me how to do my own job. (Không cần bạn nói với tôi rằng tôi phải làm sao với công việc của chính mình.)

48. IT’S YOUR TURN… – Đến phiên bạn…

It’s your turn to clean the house. (Đến phiên bạn dọn dẹp nhà cửa.)

It’s your turn to give a presentation this week.  (Đến phiên bạn thuyết trình tuần này.)

49. I HAVE HAD ENOUGH OF… – Tôi đã chịu đựng đủ…

I have had enough of Jenny’s continual chatter. (Tôi đã chịu đựng đủ chuyện chat liên tục của Jenny.)

I have had enough of your complaining. (Tôi đã chịu đựng đủ các than phiền của bạn rồi.)

50. WHAT I’M TRYING TO SAY IS… – Tôi đang muốn nói…

What I’m trying to say is that this fridge is worth buying. (Tôi đang muốn nói là cái tủ lạnh này đáng để mua.)

What I’m trying to say is that human nature couldn’t change. (Tôi đang muốn nói là bản chất con người không đổi được.)

Lời Kết 

Trên đây là 300 câu giao tiếp tiếng Anh hay và phổ biến mà KISS English muốn chia sẻ với bạn. Hy vọng bài viết này hay và bổ ích với các bạn. Chúc các bạn có thời gian vừa học vừa chơi vui vẻ cùng những câu đố bằng tiếng Anh.

TẶNG MIỄN PHÍ

10 VIDEO HỌC TIẾNG ANH HAY NHẤT


Tăng kỹ năng giao tiếp nhanh chóng.


XEM NGAY >>
Ms Thủy
 

Với phương châm "Keep It Simple & Stupid" - KISS English mong rằng bạn sẽ giỏi tiếng Anh nhanh chóng và thành công trong cuộc sống. Nếu bạn yêu mến Thuỷ, hãy kết bạn với Thuỷ nhé...

Contact Me on Zalo