10000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng (Mới Nhất)
10000 từ tiếng Anh thông dụng là bộ từ vựng xuất hiện nhiều nhất trong giao tiếp, đọc và viết tiếng Anh hằng ngày. Thực tế bạn không cần học hết 10000 từ: nắm vững 2000-3000 từ tần suất cao nhất đã đủ để hiểu khoảng 90% hội thoại đời thường. Hãy ưu tiên học theo nhóm chủ đề (động từ thông dụng, danh từ, gia đình, thức ăn, công việc…) thay vì học tràn lan. Bảng từ theo chủ đề kèm phiên âm IPA ở ngay bên dưới, và file đầy đủ 10000 từ có thể tải miễn phí.
👉 Xem thêm: từ vựng tiếng anh a1 a2, 600 cặp từ đồng nghĩa trong tiếng anh và 300 từ tiếng anh thông dụng.

1. Vì Sao Nên Học Từ Tiếng Anh Thông Dụng

Từ vựng dồi dào giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Anh
- Muốn giao tiếp mạch lạc chủ đề nào đó thì từ vựng chính là điều bạn cần phải nắm chắc. Chỉ khi bạn sở hữu một vốn từ dồi dào và phong phú, khả năng nghe và nói của bạn mới có thể trở nên tự nhiên, trôi chảy.
Tiết kiệm thời gian và nỗ lực
- Thay vì học tràn lan từ vựng chủ đề, học từ vựng tiếng Anh thông dụng giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức. Bạn chỉ tập trung vào học và ứng dụng các từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất, phục vụ cho giao tiếp, học tập hay công việc.
Theo dõi phần dưới đây để khám phá 10000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất bạn nhé!
2. Download 10000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng

(Tổng hợp) 100 cấu trúc câu HAY NHẤT dùng hàng ngày để luyện nói tiếng Anh lưu loát (Phần 4):

3. Mẹo Học Các Từ Tiếng Anh Thông Dụng Hiệu Quả

- Thiết lập mục tiêu cụ thể (thành thạo giao tiếp, nâng cao điểm số bài thi, thi chứng chỉ,… sau đó tìm tài liệu từ vựng tiếng Anh thông dụng và lên kế hoạch học bài bạn nhé. Việc này giúp bạn kiểm soát và đo lường được tiến độ học tập hiệu quả, tránh chán nản bỏ giữa chừng vì quá nhiều kiến thức cần học mà không biết sắp xếp thế nào.
- Ngoài học mặt chữ, nghĩa của từ, hãy tưởng tượng chúng trong các hoàn cảnh thực tế được sử dụng thế nào và đặt câu, nói to và thực hành đặt câu bạn nhé.
- Ghi chép giúp não bộ ghi nhớ tốt hơn. Hãy note các từ mới học được vào cuốn sổ và trang trí minh hoạ thật đẹp để tiện cho các lần ôn tiếp theo bạn nhé.
- Học qua hình ảnh là cách thú vị để học và ghi nhớ từ vựng. Hiện nay có rất nhiều bộ flashcard từ vựng online và giấy cho người học chọn lựa.
- Ôn tập và thực hành là cách giúp từ vựng được ghi nhớ dài hạn, giúp người học phản xạ nhanh khi gặp hay cần sử dụng từ vựng.
Lời Kết
Như vậy, chúng ta đã tìm hiểu xong cách viết thư hỏi thăm bằng tiếng Anh rồi! Bạn hãy đặt bút, tưởng tượng mình cần viết thư hỏi thăm với người thân, người bạn hay đối tác để luyện tập nhé! Chúc bạn thành công!
Luyện nghe tiếng Anh THỤ ĐỘNG cho người lớn tuổi (phần 4):

Luyện Nghe Tiếng Anh DỄ DÀNG Với 100 Câu SIÊU NGẮN Hiệu Quả Dành Cho Người Mới Bắt Đầu (Phần 10):

Danh sách từ tiếng Anh thông dụng nhất (theo nhóm)
Trong tiếng Anh có hàng trăm nghìn từ, nhưng bạn không cần học hết để giao tiếp. Các nghiên cứu ngôn ngữ học (Oxford, Cambridge) chỉ ra rằng khoảng 2000–3000 từ thông dụng nhất đã phủ tới ~90% nội dung giao tiếp hằng ngày — từ hội thoại, email cho đến tin tức cơ bản. Vì vậy, thay vì cố nhồi 10000 từ một lúc, bạn nên nắm vững phần lõi quan trọng nhất trước. Dưới đây là khoảng 220 từ tiếng Anh thông dụng nhất, được sắp xếp theo loại từ và chủ đề, kèm phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt và ví dụ ngắn để bạn học đúng cách dùng. Toàn bộ danh sách 10000 từ đầy đủ nằm trong file PDF tải về ở cuối bài.
1. Động từ thông dụng nhất
| English | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| be | /biː/ | thì, là, ở | I am a student. |
| have | /hæv/ | có | I have a car. |
| do | /duː/ | làm | What do you do? |
| go | /ɡoʊ/ | đi | Let’s go home. |
| get | /ɡet/ | lấy, nhận, trở nên | I get up at six. |
| make | /meɪk/ | làm, tạo ra | She makes coffee. |
| know | /noʊ/ | biết | I know the answer. |
| think | /θɪŋk/ | nghĩ | I think it’s true. |
| take | /teɪk/ | lấy, cầm, mất (thời gian) | Take this book. |
| see | /siː/ | nhìn thấy | I can see you. |
| come | /kʌm/ | đến | Come here, please. |
| want | /wɑːnt/ | muốn | I want some water. |
| look | /lʊk/ | nhìn, trông có vẻ | Look at the sky. |
| use | /juːz/ | dùng, sử dụng | I use a laptop. |
| find | /faɪnd/ | tìm thấy | I can’t find my keys. |
| give | /ɡɪv/ | cho, đưa | Give me a hand. |
| tell | /tel/ | kể, nói cho biết | Tell me a story. |
| work | /wɜːrk/ | làm việc, hoạt động | I work in a bank. |
| call | /kɔːl/ | gọi | Call me later. |
| ask | /æsk/ | hỏi, yêu cầu | May I ask a question? |
| need | /niːd/ | cần | I need your help. |
| feel | /fiːl/ | cảm thấy | I feel happy today. |
| become | /bɪˈkʌm/ | trở thành | She became a doctor. |
| leave | /liːv/ | rời đi, để lại | I leave at noon. |
| put | /pʊt/ | đặt, để | Put it on the table. |
| mean | /miːn/ | có nghĩa là | What does it mean? |
| keep | /kiːp/ | giữ | Keep the change. |
| let | /let/ | để, cho phép | Let me help you. |
| begin | /bɪˈɡɪn/ | bắt đầu | The film begins now. |
| seem | /siːm/ | có vẻ | You seem tired. |
| help | /help/ | giúp đỡ | Can you help me? |
| talk | /tɔːk/ | nói chuyện | We talk every day. |
| turn | /tɜːrn/ | quay, rẽ | Turn left here. |
| start | /stɑːrt/ | bắt đầu, khởi động | Let’s start now. |
| show | /ʃoʊ/ | cho xem, chỉ ra | Show me the way. |
| hear | /hɪr/ | nghe thấy | I can hear music. |
| play | /pleɪ/ | chơi, biểu diễn | Kids play outside. |
| run | /rʌn/ | chạy, điều hành | I run every morning. |
| move | /muːv/ | di chuyển | Please move aside. |
| like | /laɪk/ | thích | I like coffee. |
| live | /lɪv/ | sống | I live in Hanoi. |
| believe | /bɪˈliːv/ | tin | I believe you. |
| bring | /brɪŋ/ | mang đến | Bring your book. |
| write | /raɪt/ | viết | Write your name here. |
| buy | /baɪ/ | mua | I want to buy bread. |
2. Danh từ thông dụng
| English | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| time | /taɪm/ | thời gian | What time is it? |
| people | /ˈpiːpəl/ | mọi người | Many people came. |
| way | /weɪ/ | cách, đường | This is the way. |
| day | /deɪ/ | ngày | Have a nice day. |
| man | /mæn/ | người đàn ông | That man is tall. |
| woman | /ˈwʊmən/ | người phụ nữ | The woman is kind. |
| thing | /θɪŋ/ | vật, điều | I have one thing to say. |
| year | /jɪr/ | năm | See you next year. |
| work | /wɜːrk/ | công việc | I go to work. |
| life | /laɪf/ | cuộc sống | Life is good. |
| child | /tʃaɪld/ | đứa trẻ | The child is sleeping. |
| world | /wɜːrld/ | thế giới | The world is big. |
| school | /skuːl/ | trường học | I go to school. |
| family | /ˈfæməli/ | gia đình | I love my family. |
| friend | /frend/ | bạn | She is my friend. |
| house | /haʊs/ | ngôi nhà | This is my house. |
| money | /ˈmʌni/ | tiền | I need some money. |
| water | /ˈwɔːtər/ | nước | Drink more water. |
| food | /fuːd/ | thức ăn | The food is hot. |
| book | /bʊk/ | quyển sách | I read a book. |
| word | /wɜːrd/ | từ, lời | What does this word mean? |
| place | /pleɪs/ | nơi, địa điểm | This place is nice. |
| problem | /ˈprɑːbləm/ | vấn đề | No problem at all. |
| week | /wiːk/ | tuần | I’ll call next week. |
| night | /naɪt/ | ban đêm | Good night! |
| job | /dʒɑːb/ | việc làm, nghề | I have a new job. |
| name | /neɪm/ | tên | What is your name? |
| country | /ˈkʌntri/ | đất nước | Vietnam is my country. |
| city | /ˈsɪti/ | thành phố | I live in a big city. |
| room | /ruːm/ | căn phòng | This room is clean. |
| car | /kɑːr/ | xe ô tô | My car is red. |
| company | /ˈkʌmpəni/ | công ty | I work for a company. |
| idea | /aɪˈdiːə/ | ý tưởng | That’s a good idea. |
| hour | /ˈaʊər/ | giờ (60 phút) | I waited an hour. |
3. Tính từ thông dụng
| English | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| good | /ɡʊd/ | tốt, hay | This is good news. |
| new | /nuː/ | mới | I have a new phone. |
| big | /bɪɡ/ | to, lớn | That’s a big house. |
| small | /smɔːl/ | nhỏ | It’s a small dog. |
| old | /oʊld/ | cũ, già | This book is old. |
| great | /ɡreɪt/ | tuyệt vời | That’s a great idea. |
| high | /haɪ/ | cao | The mountain is high. |
| long | /lɔːŋ/ | dài, lâu | It’s a long road. |
| happy | /ˈhæpi/ | vui, hạnh phúc | I’m so happy. |
| important | /ɪmˈpɔːrtənt/ | quan trọng | This is important. |
| different | /ˈdɪfrənt/ | khác nhau | We are different. |
| easy | /ˈiːzi/ | dễ | The test was easy. |
| hard | /hɑːrd/ | khó, cứng | This work is hard. |
| young | /jʌŋ/ | trẻ | She is young. |
| beautiful | /ˈbjuːtɪfəl/ | đẹp | What a beautiful day! |
| nice | /naɪs/ | tốt bụng, dễ thương | He is very nice. |
| bad | /bæd/ | xấu, tệ | The weather is bad. |
| right | /raɪt/ | đúng, phải | You are right. |
| true | /truː/ | đúng, thật | That story is true. |
| last | /læst/ | cuối, vừa qua | I saw her last week. |
| early | /ˈɜːrli/ | sớm | I woke up early. |
| full | /fʊl/ | đầy, no | The glass is full. |
| free | /friː/ | tự do, miễn phí | The drinks are free. |
| hot | /hɑːt/ | nóng | The soup is hot. |
| cold | /koʊld/ | lạnh | It’s cold outside. |
| strong | /strɔːŋ/ | mạnh, khỏe | He is very strong. |
| sure | /ʃʊr/ | chắc chắn | Are you sure? |
| ready | /ˈredi/ | sẵn sàng | I’m ready to go. |
| real | /ˈriːəl/ | thật, thực | Is this gold real? |
| clear | /klɪr/ | rõ ràng, trong | The water is clear. |
4. Trạng từ thông dụng
| English | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| now | /naʊ/ | bây giờ | I’m busy now. |
| here | /hɪr/ | ở đây | Come here. |
| there | /ðer/ | ở đó | Put it there. |
| very | /ˈveri/ | rất | It’s very cold. |
| just | /dʒʌst/ | vừa mới, chỉ | I just arrived. |
| also | /ˈɔːlsoʊ/ | cũng | I also like tea. |
| well | /wel/ | tốt, giỏi | She sings well. |
| only | /ˈoʊnli/ | chỉ | I have only one. |
| too | /tuː/ | quá, cũng | It’s too late. |
| always | /ˈɔːlweɪz/ | luôn luôn | I always smile. |
| never | /ˈnevər/ | không bao giờ | I never lie. |
| often | /ˈɔːfən/ | thường xuyên | We often meet. |
| sometimes | /ˈsʌmtaɪmz/ | thỉnh thoảng | I sometimes read. |
| usually | /ˈjuːʒuəli/ | thường thì | I usually walk. |
| really | /ˈriːəli/ | thật sự | I really like it. |
| still | /stɪl/ | vẫn còn | He is still here. |
| again | /əˈɡen/ | lại, lần nữa | Try again, please. |
| together | /təˈɡeðər/ | cùng nhau | We work together. |
| away | /əˈweɪ/ | đi xa, ra xa | Go away! |
| soon | /suːn/ | sớm, chẳng mấy chốc | See you soon. |
| fast | /fæst/ | nhanh | He runs fast. |
| slowly | /ˈsloʊli/ | chậm rãi | Please speak slowly. |
| maybe | /ˈmeɪbi/ | có lẽ | Maybe she’s right. |
| almost | /ˈɔːlmoʊst/ | gần như | I’m almost done. |
5. Giới từ & liên từ
| English | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| in | /ɪn/ | trong, ở | It’s in the box. |
| on | /ɑːn/ | trên | The book is on the desk. |
| at | /æt/ | tại, lúc | I’m at home. |
| to | /tuː/ | đến, tới | I go to school. |
| for | /fɔːr/ | cho, vì | This is for you. |
| of | /ʌv/ | của | A cup of tea. |
| with | /wɪð/ | với, cùng | Come with me. |
| from | /frʌm/ | từ | I’m from Vietnam. |
| by | /baɪ/ | bằng, bởi, bên cạnh | I go by bus. |
| about | /əˈbaʊt/ | về, khoảng | Tell me about it. |
| after | /ˈæftər/ | sau | We meet after lunch. |
| before | /bɪˈfɔːr/ | trước | Call me before noon. |
| between | /bɪˈtwiːn/ | giữa (hai) | Sit between us. |
| under | /ˈʌndər/ | dưới | The cat is under the table. |
| over | /ˈoʊvər/ | trên, qua | The bird flew over us. |
| into | /ˈɪntuː/ | vào trong | Go into the room. |
| and | /ænd/ | và | You and I. |
| but | /bʌt/ | nhưng | I’m tired but happy. |
| or | /ɔːr/ | hoặc | Tea or coffee? |
| so | /soʊ/ | nên, vì vậy | It rained, so I stayed. |
| because | /bɪˈkɔːz/ | bởi vì | I left because I was late. |
| if | /ɪf/ | nếu | Call me if you can. |
| when | /wen/ | khi | Tell me when you’re ready. |
| while | /waɪl/ | trong khi | I read while I wait. |
| although | /ɔːlˈðoʊ/ | mặc dù | Although it’s cold, I’ll go. |
6. Đại từ & từ để hỏi
| English | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| I | /aɪ/ | tôi | I am here. |
| you | /juː/ | bạn, các bạn | You are kind. |
| he | /hiː/ | anh ấy | He is my brother. |
| she | /ʃiː/ | cô ấy | She is a teacher. |
| it | /ɪt/ | nó | It is raining. |
| we | /wiː/ | chúng tôi | We are friends. |
| they | /ðeɪ/ | họ, chúng | They are students. |
| this | /ðɪs/ | cái này | This is my pen. |
| that | /ðæt/ | cái đó | That is your bag. |
| these | /ðiːz/ | những cái này | These are my books. |
| those | /ðoʊz/ | những cái đó | Those are his shoes. |
| who | /huː/ | ai | Who is that man? |
| what | /wɑːt/ | cái gì | What is this? |
| where | /wer/ | ở đâu | Where do you live? |
| why | /waɪ/ | tại sao | Why are you late? |
| how | /haʊ/ | như thế nào | How are you? |
| which | /wɪtʃ/ | cái nào | Which one do you want? |
| whose | /huːz/ | của ai | Whose bag is this? |
| my | /maɪ/ | của tôi | This is my book. |
| your | /jɔːr/ | của bạn | Is this your car? |
| some | /sʌm/ | một vài, một ít | I need some help. |
| any | /ˈeni/ | nào, bất kỳ | Do you have any money? |
| all | /ɔːl/ | tất cả | All of us agree. |
| many | /ˈmeni/ | nhiều (đếm được) | Many people came. |
7. Chủ đề hằng ngày: thời gian, con số & gia đình
| English | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| today | /təˈdeɪ/ | hôm nay | Today is Monday. |
| tomorrow | /təˈmɑːroʊ/ | ngày mai | See you tomorrow. |
| yesterday | /ˈjestərdeɪ/ | hôm qua | It rained yesterday. |
| morning | /ˈmɔːrnɪŋ/ | buổi sáng | Good morning! |
| afternoon | /ˌæftərˈnuːn/ | buổi chiều | Good afternoon, sir. |
| evening | /ˈiːvnɪŋ/ | buổi tối | Good evening, everyone. |
| month | /mʌnθ/ | tháng | This month is busy. |
| minute | /ˈmɪnɪt/ | phút | Wait a minute. |
| one | /wʌn/ | một (số 1) | I have one sister. |
| two | /tuː/ | hai (số 2) | I have two cats. |
| three | /θriː/ | ba (số 3) | There are three apples. |
| first | /fɜːrst/ | thứ nhất, đầu tiên | You go first. |
| next | /nekst/ | tiếp theo | What’s next? |
| mother | /ˈmʌðər/ | mẹ | My mother cooks well. |
| father | /ˈfɑːðər/ | bố | My father drives a truck. |
| brother | /ˈbrʌðər/ | anh/em trai | My brother is tall. |
| sister | /ˈsɪstər/ | chị/em gái | My sister is a nurse. |
| son | /sʌn/ | con trai | Their son is five. |
| daughter | /ˈdɔːtər/ | con gái | Their daughter sings. |
| baby | /ˈbeɪbi/ | em bé | The baby is sleeping. |
8. Chủ đề hằng ngày: nhà cửa, đồ ăn & hành động
| English | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| eat | /iːt/ | ăn | Let’s eat dinner. |
| drink | /drɪŋk/ | uống | I drink coffee daily. |
| sleep | /sliːp/ | ngủ | I sleep eight hours. |
| read | /riːd/ | đọc | I read every night. |
| open | /ˈoʊpən/ | mở | Open the door, please. |
| close | /kloʊz/ | đóng | Close the window. |
| wait | /weɪt/ | chờ, đợi | Please wait here. |
| walk | /wɔːk/ | đi bộ | I walk to work. |
| cook | /kʊk/ | nấu ăn | She cooks dinner. |
| clean | /kliːn/ | dọn dẹp, sạch | I clean my room. |
| door | /dɔːr/ | cửa | Shut the door. |
| window | /ˈwɪndoʊ/ | cửa sổ | Open the window. |
| table | /ˈteɪbəl/ | cái bàn | Sit at the table. |
| chair | /tʃer/ | cái ghế | Take a chair. |
| bread | /bred/ | bánh mì | I buy fresh bread. |
| rice | /raɪs/ | cơm, gạo | We eat rice every day. |
| coffee | /ˈkɔːfi/ | cà phê | I love hot coffee. |
| tea | /tiː/ | trà | Would you like some tea? |
| street | /striːt/ | đường phố | The street is busy. |
| market | /ˈmɑːrkɪt/ | chợ | I go to the market. |
| phone | /foʊn/ | điện thoại | My phone is new. |
| love | /lʌv/ | yêu, tình yêu | I love my family. |
Lưu ý: Danh sách trên là phần lõi quan trọng nhất — bạn nên học thuộc và luyện đặt câu với từng từ trước. Toàn bộ danh sách 10000 từ tiếng Anh thông dụng đầy đủ (kèm phiên âm và nghĩa) được tổng hợp trong file PDF tải về ở phần liên kết bên dưới. Hãy tải về, học mỗi ngày 20–30 từ và ôn lại đều đặn để ghi nhớ lâu dài.
Câu hỏi thường gặp
Cần học bao nhiêu từ để giao tiếp tiếng Anh?
Bạn cần khoảng 2000-3000 từ tần suất cao nhất để hiểu được ~90% hội thoại tiếng Anh hằng ngày. Không cần học hết 10000 từ ngay; hãy ưu tiên nhóm từ thông dụng nhất trước.
Mỗi ngày nên học bao nhiêu từ tiếng Anh?
Người học nên đặt mục tiêu 5-10 từ mới mỗi ngày và ôn lại đều đặn. Với tốc độ này, sau ~1 năm bạn tích lũy được khoảng 2000-3000 từ — đủ để giao tiếp cơ bản tự tin.
Nên học từ vựng theo chủ đề hay theo tần suất?
Nên kết hợp: học theo tần suất để nắm các từ xuất hiện nhiều nhất, rồi học theo chủ đề (gia đình, thức ăn, công việc…) để dùng được ngay trong tình huống thực tế.
10000 từ tiếng Anh thông dụng tải ở đâu?
Bạn có thể tải miễn phí file đầy đủ 10000 từ (kèm phiên âm và nghĩa) ở phần “Download” phía trên bài viết này, hoặc tham khảo các bộ con như 300, 625 và 3000 từ thông dụng.
