10000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng (Mới Nhất) 

Bài viết dưới đây, chúng ta sẽ khám phá 10000 từ tiếng Anh thông dụng mới nhất. Hãy theo dõi nhé!

10000 từ tiếng Anh thông dụng là bộ từ vựng xuất hiện nhiều nhất trong giao tiếp, đọc và viết tiếng Anh hằng ngày. Thực tế bạn không cần học hết 10000 từ: nắm vững 2000-3000 từ tần suất cao nhất đã đủ để hiểu khoảng 90% hội thoại đời thường. Hãy ưu tiên học theo nhóm chủ đề (động từ thông dụng, danh từ, gia đình, thức ăn, công việc…) thay vì học tràn lan. Bảng từ theo chủ đề kèm phiên âm IPA ở ngay bên dưới, và file đầy đủ 10000 từ có thể tải miễn phí.

👉 Xem thêm: từ vựng tiếng anh a1 a2, 600 cặp từ đồng nghĩa trong tiếng anh300 từ tiếng anh thông dụng.

[Tổng hợp] 100 câu tiếng Anh về Trái Cây THƯỜNG GẶP NHẤT chắc chắn PHẢI BIẾT để giao tiếp giỏi:

YouTube player

Học từ vựng là một trong những việc vô cùng quan trọng khi học ngoại ngữ. Người học có xu hướng mở rộng vốn từ không ngừng để nâng cao trình độ của mình. Bài viết dưới đây, KISS English sẽ gửi đến bạn tổng hợp 10000 từ vựng tiếng Anh thông dụng mới nhất. Hãy theo dõi nhé! 

[toc]

1. Vì Sao Nên Học Từ Tiếng Anh Thông Dụng 

Vì Sao Nên Học Từ Tiếng Anh Thông Dụng

Học từ vựng tiếng Anh vô cùng quan trọng bởi: 

Từ vựng dồi dào giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Anh 

  • Muốn giao tiếp mạch lạc chủ đề nào đó thì từ vựng chính là điều bạn cần phải nắm chắc. Chỉ khi bạn sở hữu một vốn từ dồi dào và phong phú, khả năng nghe và nói của bạn mới có thể trở nên tự nhiên, trôi chảy.

Tiết kiệm thời gian và nỗ lực

  • Thay vì học tràn lan từ vựng chủ đề, học từ vựng tiếng Anh thông dụng giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức. Bạn chỉ tập trung vào học và ứng dụng các từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất, phục vụ cho giao tiếp, học tập hay công việc.

Theo dõi phần dưới đây để khám phá 10000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất bạn nhé! 

2. Download 10000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng 

Download 10000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng

20 động từ thông dụng trích từ bộ 10000 từ tiếng Anh thông dụng. Đọc to và thực hành đặt câu với chúng bạn nhé. 

Từ vựngPhiên âmNghĩa 
bend/bend/cúi, uốn cong
break/breɪk/làm vỡ, bẻ gãy
carry/ˈker.i/mang, vác
cartwheel/ˈkɑːrt.wiːl/nhào lộn
catch/kætʃ/bắt, đỡ
clap/klæp/vỗ tay
cry/kraɪ/khóc lóc
dance/dæns/nhảy múa, khiêu vũ
drop/drɑːp/làm rơi
hit/hɪt/đánh, va phải
hold/hoʊld/nắm, giữ
jog/dʒɑːɡ/chạy bộ
jump/dʒʌmp/nhảy, giật mình
kick/kɪk/đá
kiss/kɪs/hôn
laugh/læf/cười lớn
lean/liːn/dựa, tựa
leap/liːp/nhảy vọt
lie down/laɪ daʊn/nằm xuống, ngả lưng
lift/lɪft/nâng lên
look/lʊk/nhìn, ngắm
march/mɑːrtʃ/diễu hành, hành quân
open/ˈoʊ.pən/mở ra
point/pɔɪnt/chỉ, trỏ
pour/pɔːr/đổ, rót
pull/pʊl/kéo
punch/pʌntʃ/đấm, thọi
push/pʊʃ/xô đẩy
put down/pʊt daʊn/đặt xuống
run/rʌn/chạy
sit/sɪt/ngồi
slip/slɪp/trượt, tuột
squat/skwɑːt/ngồi xổm
stand/stænd/đứng yên
stretch/stretʃ/vươn (vai..), ưỡn lưng
talk/tɑːk/nói chuyện, trò chuyện
throw/θroʊ/ném, quăng, vứt
walk/wɑːk/đi bộ
wave/weɪv/vẫy tay

(Tổng hợp) 100 cấu trúc câu HAY NHẤT dùng hàng ngày để luyện nói tiếng Anh lưu loát (Phần 4):

YouTube player

Download 10000 từ tiếng Anh thông dụng 

Download 10000 từ tiếng Anh thông dụng Tại đây 

Download 4000 từ vựng tiếng Anh thông dụng (có bài tập siêu hay) Tại đây 

Download 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng (sắp xếp theo chữ cái) Tại đây 

Download 30 chủ đề tiếng Anh thông dụng (tập 1) cực hay: Tại đây 

Download 30 chủ đề tiếng Anh thông dụng (tập 2) cực hay: Tại đây 

3. Mẹo Học Các Từ Tiếng Anh Thông Dụng Hiệu Quả 

Mẹo Học Các Từ Tiếng Anh Thông Dụng Hiệu Quả 

Với số lượng không nhỏ các từ vựng trên, hãy trang bị cho mình những phương pháp học phù hợp để học hiệu quả bạn nhé:

Đặt mục tiêu cụ thể

  • Thiết lập mục tiêu cụ thể (thành thạo giao tiếp, nâng cao điểm số bài thi, thi chứng chỉ,… sau đó tìm tài liệu từ vựng tiếng Anh thông dụng và lên kế hoạch học bài bạn nhé. Việc này giúp bạn kiểm soát và đo lường được tiến độ học tập hiệu quả, tránh chán nản bỏ giữa chừng vì quá nhiều kiến thức cần học mà không biết sắp xếp thế nào. 

Thực hành 

  • Ngoài học mặt chữ, nghĩa của từ, hãy tưởng tượng chúng trong các hoàn cảnh thực tế được sử dụng thế nào và đặt câu, nói to và thực hành đặt câu bạn nhé. 

Ghi chép

  • Ghi chép giúp não bộ ghi nhớ tốt hơn. Hãy note các từ mới học được vào cuốn sổ và trang trí minh hoạ thật đẹp để tiện cho các lần ôn tiếp theo bạn nhé. 

Học qua hình ảnh 

  • Học qua hình ảnh là cách thú vị để học và ghi nhớ từ vựng. Hiện nay có rất nhiều bộ flashcard từ vựng online và giấy cho người học chọn lựa. 

Ôn tập thường xuyên

  • Ôn tập và thực hành là cách giúp từ vựng được ghi nhớ dài hạn, giúp người học phản xạ nhanh khi gặp hay cần sử dụng từ vựng.

Lời Kết

Như vậy, chúng ta đã tìm hiểu xong cách viết thư hỏi thăm bằng tiếng Anh rồi! Bạn hãy đặt bút, tưởng tượng mình cần viết thư hỏi thăm với người thân, người bạn hay đối tác để luyện tập nhé! Chúc bạn thành công!

Luyện nghe tiếng Anh THỤ ĐỘNG cho người lớn tuổi (phần 4):

YouTube player

Luyện Nghe Tiếng Anh DỄ DÀNG Với 100 Câu SIÊU NGẮN Hiệu Quả Dành Cho Người Mới Bắt Đầu (Phần 10):

YouTube player

Danh sách từ tiếng Anh thông dụng nhất (theo nhóm)

Trong tiếng Anh có hàng trăm nghìn từ, nhưng bạn không cần học hết để giao tiếp. Các nghiên cứu ngôn ngữ học (Oxford, Cambridge) chỉ ra rằng khoảng 2000–3000 từ thông dụng nhất đã phủ tới ~90% nội dung giao tiếp hằng ngày — từ hội thoại, email cho đến tin tức cơ bản. Vì vậy, thay vì cố nhồi 10000 từ một lúc, bạn nên nắm vững phần lõi quan trọng nhất trước. Dưới đây là khoảng 220 từ tiếng Anh thông dụng nhất, được sắp xếp theo loại từ và chủ đề, kèm phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt và ví dụ ngắn để bạn học đúng cách dùng. Toàn bộ danh sách 10000 từ đầy đủ nằm trong file PDF tải về ở cuối bài.

1. Động từ thông dụng nhất

EnglishPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng ViệtVí dụ ngắn
be/biː/thì, là, ởI am a student.
have/hæv/I have a car.
do/duː/làmWhat do you do?
go/ɡoʊ/điLet’s go home.
get/ɡet/lấy, nhận, trở nênI get up at six.
make/meɪk/làm, tạo raShe makes coffee.
know/noʊ/biếtI know the answer.
think/θɪŋk/nghĩI think it’s true.
take/teɪk/lấy, cầm, mất (thời gian)Take this book.
see/siː/nhìn thấyI can see you.
come/kʌm/đếnCome here, please.
want/wɑːnt/muốnI want some water.
look/lʊk/nhìn, trông có vẻLook at the sky.
use/juːz/dùng, sử dụngI use a laptop.
find/faɪnd/tìm thấyI can’t find my keys.
give/ɡɪv/cho, đưaGive me a hand.
tell/tel/kể, nói cho biếtTell me a story.
work/wɜːrk/làm việc, hoạt độngI work in a bank.
call/kɔːl/gọiCall me later.
ask/æsk/hỏi, yêu cầuMay I ask a question?
need/niːd/cầnI need your help.
feel/fiːl/cảm thấyI feel happy today.
become/bɪˈkʌm/trở thànhShe became a doctor.
leave/liːv/rời đi, để lạiI leave at noon.
put/pʊt/đặt, đểPut it on the table.
mean/miːn/có nghĩa làWhat does it mean?
keep/kiːp/giữKeep the change.
let/let/để, cho phépLet me help you.
begin/bɪˈɡɪn/bắt đầuThe film begins now.
seem/siːm/có vẻYou seem tired.
help/help/giúp đỡCan you help me?
talk/tɔːk/nói chuyệnWe talk every day.
turn/tɜːrn/quay, rẽTurn left here.
start/stɑːrt/bắt đầu, khởi độngLet’s start now.
show/ʃoʊ/cho xem, chỉ raShow me the way.
hear/hɪr/nghe thấyI can hear music.
play/pleɪ/chơi, biểu diễnKids play outside.
run/rʌn/chạy, điều hànhI run every morning.
move/muːv/di chuyểnPlease move aside.
like/laɪk/thíchI like coffee.
live/lɪv/sốngI live in Hanoi.
believe/bɪˈliːv/tinI believe you.
bring/brɪŋ/mang đếnBring your book.
write/raɪt/viếtWrite your name here.
buy/baɪ/muaI want to buy bread.

2. Danh từ thông dụng

EnglishPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng ViệtVí dụ ngắn
time/taɪm/thời gianWhat time is it?
people/ˈpiːpəl/mọi ngườiMany people came.
way/weɪ/cách, đườngThis is the way.
day/deɪ/ngàyHave a nice day.
man/mæn/người đàn ôngThat man is tall.
woman/ˈwʊmən/người phụ nữThe woman is kind.
thing/θɪŋ/vật, điềuI have one thing to say.
year/jɪr/nămSee you next year.
work/wɜːrk/công việcI go to work.
life/laɪf/cuộc sốngLife is good.
child/tʃaɪld/đứa trẻThe child is sleeping.
world/wɜːrld/thế giớiThe world is big.
school/skuːl/trường họcI go to school.
family/ˈfæməli/gia đìnhI love my family.
friend/frend/bạnShe is my friend.
house/haʊs/ngôi nhàThis is my house.
money/ˈmʌni/tiềnI need some money.
water/ˈwɔːtər/nướcDrink more water.
food/fuːd/thức ănThe food is hot.
book/bʊk/quyển sáchI read a book.
word/wɜːrd/từ, lờiWhat does this word mean?
place/pleɪs/nơi, địa điểmThis place is nice.
problem/ˈprɑːbləm/vấn đềNo problem at all.
week/wiːk/tuầnI’ll call next week.
night/naɪt/ban đêmGood night!
job/dʒɑːb/việc làm, nghềI have a new job.
name/neɪm/tênWhat is your name?
country/ˈkʌntri/đất nướcVietnam is my country.
city/ˈsɪti/thành phốI live in a big city.
room/ruːm/căn phòngThis room is clean.
car/kɑːr/xe ô tôMy car is red.
company/ˈkʌmpəni/công tyI work for a company.
idea/aɪˈdiːə/ý tưởngThat’s a good idea.
hour/ˈaʊər/giờ (60 phút)I waited an hour.

3. Tính từ thông dụng

EnglishPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng ViệtVí dụ ngắn
good/ɡʊd/tốt, hayThis is good news.
new/nuː/mớiI have a new phone.
big/bɪɡ/to, lớnThat’s a big house.
small/smɔːl/nhỏIt’s a small dog.
old/oʊld/cũ, giàThis book is old.
great/ɡreɪt/tuyệt vờiThat’s a great idea.
high/haɪ/caoThe mountain is high.
long/lɔːŋ/dài, lâuIt’s a long road.
happy/ˈhæpi/vui, hạnh phúcI’m so happy.
important/ɪmˈpɔːrtənt/quan trọngThis is important.
different/ˈdɪfrənt/khác nhauWe are different.
easy/ˈiːzi/dễThe test was easy.
hard/hɑːrd/khó, cứngThis work is hard.
young/jʌŋ/trẻShe is young.
beautiful/ˈbjuːtɪfəl/đẹpWhat a beautiful day!
nice/naɪs/tốt bụng, dễ thươngHe is very nice.
bad/bæd/xấu, tệThe weather is bad.
right/raɪt/đúng, phảiYou are right.
true/truː/đúng, thậtThat story is true.
last/læst/cuối, vừa quaI saw her last week.
early/ˈɜːrli/sớmI woke up early.
full/fʊl/đầy, noThe glass is full.
free/friː/tự do, miễn phíThe drinks are free.
hot/hɑːt/nóngThe soup is hot.
cold/koʊld/lạnhIt’s cold outside.
strong/strɔːŋ/mạnh, khỏeHe is very strong.
sure/ʃʊr/chắc chắnAre you sure?
ready/ˈredi/sẵn sàngI’m ready to go.
real/ˈriːəl/thật, thựcIs this gold real?
clear/klɪr/rõ ràng, trongThe water is clear.

4. Trạng từ thông dụng

EnglishPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng ViệtVí dụ ngắn
now/naʊ/bây giờI’m busy now.
here/hɪr/ở đâyCome here.
there/ðer/ở đóPut it there.
very/ˈveri/rấtIt’s very cold.
just/dʒʌst/vừa mới, chỉI just arrived.
also/ˈɔːlsoʊ/cũngI also like tea.
well/wel/tốt, giỏiShe sings well.
only/ˈoʊnli/chỉI have only one.
too/tuː/quá, cũngIt’s too late.
always/ˈɔːlweɪz/luôn luônI always smile.
never/ˈnevər/không bao giờI never lie.
often/ˈɔːfən/thường xuyênWe often meet.
sometimes/ˈsʌmtaɪmz/thỉnh thoảngI sometimes read.
usually/ˈjuːʒuəli/thường thìI usually walk.
really/ˈriːəli/thật sựI really like it.
still/stɪl/vẫn cònHe is still here.
again/əˈɡen/lại, lần nữaTry again, please.
together/təˈɡeðər/cùng nhauWe work together.
away/əˈweɪ/đi xa, ra xaGo away!
soon/suːn/sớm, chẳng mấy chốcSee you soon.
fast/fæst/nhanhHe runs fast.
slowly/ˈsloʊli/chậm rãiPlease speak slowly.
maybe/ˈmeɪbi/có lẽMaybe she’s right.
almost/ˈɔːlmoʊst/gần nhưI’m almost done.

5. Giới từ & liên từ

EnglishPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng ViệtVí dụ ngắn
in/ɪn/trong, ởIt’s in the box.
on/ɑːn/trênThe book is on the desk.
at/æt/tại, lúcI’m at home.
to/tuː/đến, tớiI go to school.
for/fɔːr/cho, vìThis is for you.
of/ʌv/củaA cup of tea.
with/wɪð/với, cùngCome with me.
from/frʌm/từI’m from Vietnam.
by/baɪ/bằng, bởi, bên cạnhI go by bus.
about/əˈbaʊt/về, khoảngTell me about it.
after/ˈæftər/sauWe meet after lunch.
before/bɪˈfɔːr/trướcCall me before noon.
between/bɪˈtwiːn/giữa (hai)Sit between us.
under/ˈʌndər/dướiThe cat is under the table.
over/ˈoʊvər/trên, quaThe bird flew over us.
into/ˈɪntuː/vào trongGo into the room.
and/ænd/You and I.
but/bʌt/nhưngI’m tired but happy.
or/ɔːr/hoặcTea or coffee?
so/soʊ/nên, vì vậyIt rained, so I stayed.
because/bɪˈkɔːz/bởi vìI left because I was late.
if/ɪf/nếuCall me if you can.
when/wen/khiTell me when you’re ready.
while/waɪl/trong khiI read while I wait.
although/ɔːlˈðoʊ/mặc dùAlthough it’s cold, I’ll go.

6. Đại từ & từ để hỏi

EnglishPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng ViệtVí dụ ngắn
I/aɪ/tôiI am here.
you/juː/bạn, các bạnYou are kind.
he/hiː/anh ấyHe is my brother.
she/ʃiː/cô ấyShe is a teacher.
it/ɪt/It is raining.
we/wiː/chúng tôiWe are friends.
they/ðeɪ/họ, chúngThey are students.
this/ðɪs/cái nàyThis is my pen.
that/ðæt/cái đóThat is your bag.
these/ðiːz/những cái nàyThese are my books.
those/ðoʊz/những cái đóThose are his shoes.
who/huː/aiWho is that man?
what/wɑːt/cái gìWhat is this?
where/wer/ở đâuWhere do you live?
why/waɪ/tại saoWhy are you late?
how/haʊ/như thế nàoHow are you?
which/wɪtʃ/cái nàoWhich one do you want?
whose/huːz/của aiWhose bag is this?
my/maɪ/của tôiThis is my book.
your/jɔːr/của bạnIs this your car?
some/sʌm/một vài, một ítI need some help.
any/ˈeni/nào, bất kỳDo you have any money?
all/ɔːl/tất cảAll of us agree.
many/ˈmeni/nhiều (đếm được)Many people came.

7. Chủ đề hằng ngày: thời gian, con số & gia đình

EnglishPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng ViệtVí dụ ngắn
today/təˈdeɪ/hôm nayToday is Monday.
tomorrow/təˈmɑːroʊ/ngày maiSee you tomorrow.
yesterday/ˈjestərdeɪ/hôm quaIt rained yesterday.
morning/ˈmɔːrnɪŋ/buổi sángGood morning!
afternoon/ˌæftərˈnuːn/buổi chiềuGood afternoon, sir.
evening/ˈiːvnɪŋ/buổi tốiGood evening, everyone.
month/mʌnθ/thángThis month is busy.
minute/ˈmɪnɪt/phútWait a minute.
one/wʌn/một (số 1)I have one sister.
two/tuː/hai (số 2)I have two cats.
three/θriː/ba (số 3)There are three apples.
first/fɜːrst/thứ nhất, đầu tiênYou go first.
next/nekst/tiếp theoWhat’s next?
mother/ˈmʌðər/mẹMy mother cooks well.
father/ˈfɑːðər/bốMy father drives a truck.
brother/ˈbrʌðər/anh/em traiMy brother is tall.
sister/ˈsɪstər/chị/em gáiMy sister is a nurse.
son/sʌn/con traiTheir son is five.
daughter/ˈdɔːtər/con gáiTheir daughter sings.
baby/ˈbeɪbi/em béThe baby is sleeping.

8. Chủ đề hằng ngày: nhà cửa, đồ ăn & hành động

EnglishPhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng ViệtVí dụ ngắn
eat/iːt/ănLet’s eat dinner.
drink/drɪŋk/uốngI drink coffee daily.
sleep/sliːp/ngủI sleep eight hours.
read/riːd/đọcI read every night.
open/ˈoʊpən/mởOpen the door, please.
close/kloʊz/đóngClose the window.
wait/weɪt/chờ, đợiPlease wait here.
walk/wɔːk/đi bộI walk to work.
cook/kʊk/nấu ănShe cooks dinner.
clean/kliːn/dọn dẹp, sạchI clean my room.
door/dɔːr/cửaShut the door.
window/ˈwɪndoʊ/cửa sổOpen the window.
table/ˈteɪbəl/cái bànSit at the table.
chair/tʃer/cái ghếTake a chair.
bread/bred/bánh mìI buy fresh bread.
rice/raɪs/cơm, gạoWe eat rice every day.
coffee/ˈkɔːfi/cà phêI love hot coffee.
tea/tiː/tràWould you like some tea?
street/striːt/đường phốThe street is busy.
market/ˈmɑːrkɪt/chợI go to the market.
phone/foʊn/điện thoạiMy phone is new.
love/lʌv/yêu, tình yêuI love my family.

Lưu ý: Danh sách trên là phần lõi quan trọng nhất — bạn nên học thuộc và luyện đặt câu với từng từ trước. Toàn bộ danh sách 10000 từ tiếng Anh thông dụng đầy đủ (kèm phiên âm và nghĩa) được tổng hợp trong file PDF tải về ở phần liên kết bên dưới. Hãy tải về, học mỗi ngày 20–30 từ và ôn lại đều đặn để ghi nhớ lâu dài.

Câu hỏi thường gặp

Cần học bao nhiêu từ để giao tiếp tiếng Anh?

Bạn cần khoảng 2000-3000 từ tần suất cao nhất để hiểu được ~90% hội thoại tiếng Anh hằng ngày. Không cần học hết 10000 từ ngay; hãy ưu tiên nhóm từ thông dụng nhất trước.

Mỗi ngày nên học bao nhiêu từ tiếng Anh?

Người học nên đặt mục tiêu 5-10 từ mới mỗi ngày và ôn lại đều đặn. Với tốc độ này, sau ~1 năm bạn tích lũy được khoảng 2000-3000 từ — đủ để giao tiếp cơ bản tự tin.

Nên học từ vựng theo chủ đề hay theo tần suất?

Nên kết hợp: học theo tần suất để nắm các từ xuất hiện nhiều nhất, rồi học theo chủ đề (gia đình, thức ăn, công việc…) để dùng được ngay trong tình huống thực tế.

10000 từ tiếng Anh thông dụng tải ở đâu?

Bạn có thể tải miễn phí file đầy đủ 10000 từ (kèm phiên âm và nghĩa) ở phần “Download” phía trên bài viết này, hoặc tham khảo các bộ con như 300, 625 và 3000 từ thông dụng.

KISS English Ms Thủy
 

Contact Me on Zalo