600 Cặp Từ Đồng Nghĩa Trong Tiếng Anh (Siêu Hay)
Bài viết dưới đây, KISS English sẽ cùng bạn khám phá 600 cặp từ đồng nghĩa trong tiếng Anh đầy đủ, chi tiết. Hãy theo dõi nhé!
Từ đồng nghĩa (synonyms) là những từ khác nhau nhưng có nghĩa giống hoặc gần giống nhau, ví dụ big – large – huge (to, lớn), happy – glad – joyful (vui vẻ), smart – clever – intelligent (thông minh). Học từ đồng nghĩa giúp viết câu phong phú hơn, tránh lặp từ và ghi điểm cao trong bài thi vào 10 cũng như IELTS Writing/Speaking. Dưới đây là bảng đầy đủ 600 cặp từ đồng nghĩa tiếng Anh kèm nghĩa Việt, tra cứu được ngay trên trang.
Cập nhật lần cuối: 21/05/2026 — KISS English (Ms Thủy).
👉 Xem thêm: từ vựng tiếng anh a1 a2 và 300 từ tiếng anh thông dụng.
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Tiền Bạc: Dễ Nhớ, Dễ Dùng:

Để mở rộng vốn từ trong quá trình nạp từ vựng, việc học các từ liên quan (từ đồng nghĩa, trái nghĩa) là rất hữu ích. Trong bài viết này, KISS English sẽ gửi đến bạn tổng hợp 600 cặp từ đồng nghĩa trong tiếng Anh. Khám phá ngay nhé.
[toc]
1. Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Là Gì

- Giống như trong tiếng Việt, từ đồng nghĩa trong tiếng Anh (Synonym) được hiểu là những từ có cách viết, cách đọc khác nhau nhưng lại có có nghĩa giống hoặc tương tự nhau. Sử dụng từ đồng nghĩa nhằm tránh lặp từ trong một số trường hợp và thể hiện sự đa dạng phong phú về từ vựng.
Phân loại từ đồng nghĩa:
- Từ đồng nghĩa hoàn toàn: các từ có nghĩa tương đương nhau và có thể thay thế cho nhau. Ví dụ: Famous – Well-known: đều có nghĩa là nổi tiếng.
- Từ đồng nghĩa một phẩn: các từ có nghĩa tương đồng nhau tuỳ hoàn cảnh. Ví dụ: cặp từ: Look – Gaze đều có nghĩa là nhìn, tuy nhiên, look: nhìn (nói chung) còn stare: nhìn chằm chằm.
2. Các Cặp Từ Đồng Nghĩa Trong Tiếng Anh Lớp 9

Trong chương trình tiếng Anh 9, chúng ta được tìm hiểu đa dạng các từ vựng kèm các từ đồng nghĩa trái nghĩa nó. Bạn cần tổng hợp, ghi nhớ để phục vụ dạng bài tìm từ đồng nghĩa, trái nghĩa xuất hiện trong đề thi lớp 9 vào 10. Cùng KISS English tìm hiểu các cặp từ này nhé.
- Think over = consider (cân nhắc)
- Go over = examine (xem xét)
- Put down = write sth down (ghi chép)
- Clean up = tidy up (dọn dẹp)
- Carry out = execute (tiến hành)
- Look back on = remember (nhớ lại)
- Bring up = raise (nuôi dưỡng)
- Hold on = wait (chờ đợi)
- Turn down = refuse (từ chối)
- Talk over = discuss (thảo luận)
- Go by foot = walk (đi bộ)
- Blow up = explode (phát nổ)
- Look for = expect (trông đợi)
- Fix up = arrange (sắp xếp)
- Drop in on = drop by (ghé qua)
- Bring in = introduce (giới thiệu)
- Gear up for = prepare for (chuẩn bị)
- Pair up with = team up with (hợp tác với)
- Cut down = reduce (cắt giảm)
- Work out = figure out = calculate (tính toán)
- Show up = arrive (tới, đến, xuất hiện)
- Come about = happen (xảy ra)
- Hold up = delay (trì hoãn)
- Call off = cancel (hủy bỏ)
- Back up = support (ủng hộ)
- Refuse = turn down (từ chối)
- Account for = explain (giải thích)
- Fond of = keen on (hứng thú với, thích)
- break down into = clarify (giải thích)
- Keep up = continue (tiếp tục)
- Look after = take care of (chăm sóc cho)
- Take off = depart (cất cánh, rời đi)
- Turn up = appear (xuất hiện)
- Go down = decrease ( giảm xuống)
- Go up = increase (tăng lên)
- Shipment = delivery (sự giao hàng)
- Energy = power (năng lượng)
- Employee = staff (nhân viên)
- Famous = well – known (nổi tiếng)
- Seek = look for = search for (tìm)
(Ghi nhớ) 15 cụm động từ với KEEP thường gặp nhất BẮT BUỘC phải thuộc để giao tiếp tiếng Anh nè:

3. Tổng Hợp Cặp Từ Đồng Nghĩa Trong Tiếng Anh

Chúng ta cùng tìm hiểu các cặp từ đồng nghĩa trong tiếng Anh thông dụng trong số 600 cặp từ đồng nghĩa trong tiếng anh:
Các danh từ đồng nghĩa
- Law – Regulation – Rule – Principle: Luật
- Employee – Staff: Nhân viên
- Travelers – Commuters: Người đi lại
- Route – Road – Track: Tuyến đường
- Brochure – Booklet – Leaflet: Tờ rơi quảng cáo
- Chance – Opportunity: Cơ hội
- Improvement – Innovation – Development: Sự cải tiến
- Attraction – Allurement: Sự hấp dẫn;
- Bicycle – Bike: Xe đạp;
- Transportation – Vehicles: Phương tiện
- Chance – Opportunity: Cơ hội
- Shipment – Delivery: Sự giao hàng
- Improvement – Innovation – Development: Sự cải tiến
- Downtown – City center: Trung tâm thành phố
- Applicant – Candidate: Ứng viên
- Energy – Power: Năng lượng
- Brochure – Booklet – Leaflet: Tờ rơi quảng cáo
- People – Citizens – Inhabitants: Cư dân
- Signature – Autograph: Chữ kí
- Travelers – Commuters: Người đi lại
- Boundary – Border: Ranh giới
- Contamination – Pollution: Sự ô nhiễm
- Constraint – Restriction: Hạn chế
- Demand – Need: Nhu cầu
- Diversity – Variety: Đa dạng
Các động từ đồng nghĩa
- Require – Ask for: Yêu cầu
- Seek – Search for: Tìm kiếm
- Confirm – Bear out: Xác nhận
- Decrease – Reduce: Giảm
- Finish – Complete: Hoàn thành
- Grow – Raise: Tăng thêm
- Like – Enjoy: Yêu thích
- Visit – Come round to: Ghé thăm
- Decrease – Reduce: Giảm
- Accentuate – Emphasize: Nhấn mạnh
- Announce – Inform: Thông báo
- Book – Reserve: Đặt trước
- Think over – Consider: Cân nhắc
- Go over – Examine: Xem xét
- Put down – Write sth down: Ghi chép
- Clean up – Tidy up: Dọn dẹp
- Carry out – Execute: Tiến hành
- Look back on – Remember: Nhớ lại
- Bring up – Raise: Nuôi dưỡng
- Hold on – Wait: Chờ đợi
- Turn down – Refuse: Từ chối
- Talk over – Discuss: Thảo luận
- Go on foot – Walk: Đi bộ
- Set on fire – Inflame: Đốt cháy
- Blow up – Explode: Phát nổ
- Look for – Expect: Trông đợi
- Fix up – Arrange: Sắp xếp
- Get by – Manage to live: Sống được
- Drop in on – Drop by: Ghé qua
- Call – Phone: Gọi điện
- Bear out – Confirm: Xác nhận
- Bring in – Introduce: Giới thiệu
- Gear up for – Prepare for: Chuẩn bị
- Pair up with – Team up with: Hợp tác với
Các tính từ đồng nghĩa
- Famous – Well-known – Widely-known: Nổi tiếng
- Fragile – Vulnerable – Breakable: Mỏng manh, dễ vỡ
- Quiet – Silence – Mute: Im lặng
- Lucky – Fortunate: May mắn
- Effective – Efficient: Hiệu quả
- Hard – Difficult – Stiff: Khó khăn
- Bad – Terrible: Tệ hại
- Shy – Embarrassed – Awkward: Ngại ngùng, Xấu hổ
- Damaged – Broken – Out of order: Hỏng hóc
- Defective – Error – Faulty – Malfunctional: Lỗi
- Pretty – Rather: Tương đối
- Rich – Wealthy: Giàu có
- Willing – Eager: Sẵn lòng
- Infamous – Notorious: Khét tiếng
- Fantastic – Wonderful: Tuyệt vời
- Busy – Hectic: Bận rộn
- Tremendous – Huge: lớn
- Memorable – Unforgettable: Đáng nhớ, khó quên
- Adjoining – Neighboring: Láng giềng, bên cạnh, kế bên
- Miserable – Upset : Đau khổ, buồn phiền
- Conspicuous – Noticeable: Dễ thấy, hiển nhiên
- Incredulous – Skeptical: Hoài nghi
- Beneficial – Advantageous: Có lợi
- Cautious – Careful: Cẩn thận
- Constant – Continuous: Liên tục
- Stable – Steady: Ổn định
4. Download 600 Cặp Từ Đồng Nghĩa Trong Tiếng Anh

Để tìm hiểu một cách đầy đủ, chi tiết về cặp từ đồng nghĩa trong tiếng Anh, bạn có thể tải 600 cặp từ đồng nghĩa trong tiếng Anh: Tại đây
Với 600 cặp từ đồng nghĩa trong tiếng Anh, làm thế nào để học hiệu quả?
Đặt mục tiêu
Bạn cần xác định mục tiêu cụ thể, cần nạp bao nhiêu cụm từ, trong bao lâu, ứng dụng vào đâu,… và lên kế hoạch thực hiện để dễ dàng nạp từ, luyện tập và đạt được mục tiêu, tránh bị nản và bỏ giữa chừng. Ví dụ, bạn đặt mục tiêu nắm được con số nhất định (100, 200,…) trong số 600 cặp từ đồng nghĩa trong tiếng Anh trong vòng 2 tháng và lên kế hoạch cụ thể cho từng tuần, ngày.
Chia nhỏ để học
Mỗi ngày, bạn có thể nạp thêm 5-10 cụm từ và ôn lại các cụm từ cũ. Đừng quên đặt câu thực hành và làm bài tập nha.
Ôn tập lại thường xuyên
Ôn tập lại thường xuyên giúp biến kiến thức bạn từng học trở thành kiến thức ghi nhớ mãi mãi. Tham khảo cách ôn tập từ hiệu quả ngay ở đây bạn nha:
Có cần thiết học hết 600 cặp từ đồng nghĩa trong tiếng Anh?
600 cặp từ đồng nghĩa trong tiếng Anh ở trên là tổng hợp các cụm từ trải rộng nhiều lĩnh vực, vì vậy, bạn có thể chắt lọc và tổng hợp lại những cặp từ hay gặp và sử dụng nhất để có thể ghi nhớ và sử dụng một cách hiệu quả nhất nhé!
Lời Kết
Như vậy, chúng ta vừa tìm hiểu 600 cặp từ đồng nghĩa trong trong tiếng Anh. Hãy chia nhỏ cặp từ để nạp hàng ngày và ôn tập thường xuyên để đạt hiệu quả bạn nhé. Chúc bạn thành công.
Bài viết tham khảo: Cặp Từ Trái Nghĩa Tiếng Anh Thông Dụng 2022
Đừng Chỉ Dùng “See”: Thử Ngay 9 Từ Thay Thế Độc Đáo:

Bảng từ đồng nghĩa tiếng Anh thông dụng
Học từ đồng nghĩa (synonyms) là cách nhanh nhất để mở rộng vốn từ và làm cho cách diễn đạt của bạn linh hoạt, tự nhiên hơn. Dưới đây là hơn 150 cặp từ đồng nghĩa thông dụng và chính xác nhất, được sắp xếp theo từng nhóm chủ đề để bạn dễ học và dễ tra cứu.
1. Tính từ mô tả (Descriptive Adjectives)
| Từ gốc | Từ đồng nghĩa | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| happy | glad | vui, hạnh phúc |
| sad | unhappy | buồn |
| big | large | to, lớn |
| small | little | nhỏ, bé |
| beautiful | gorgeous | xinh đẹp, lộng lẫy |
| pretty | attractive | xinh xắn, hấp dẫn |
| ugly | hideous | xấu xí |
| smart | intelligent | thông minh |
| clever | bright | khôn ngoan, lanh lợi |
| stupid | foolish | ngu ngốc, dại dột |
| fast | quick | nhanh |
| slow | sluggish | chậm, ì ạch |
| old | ancient | cũ, cổ xưa |
| new | modern | mới, hiện đại |
| rich | wealthy | giàu có |
| poor | needy | nghèo, túng thiếu |
| strong | powerful | mạnh mẽ |
| weak | feeble | yếu ớt |
| brave | courageous | dũng cảm |
| scared | frightened | sợ hãi |
| tired | exhausted | mệt mỏi, kiệt sức |
| angry | furious | tức giận, giận dữ |
| calm | peaceful | bình tĩnh, yên bình |
| funny | amusing | buồn cười, hài hước |
| boring | dull | nhàm chán, tẻ nhạt |
| important | significant | quan trọng |
| difficult | hard | khó khăn |
| easy | simple | dễ dàng, đơn giản |
| famous | well-known | nổi tiếng |
| kind | generous | tử tế, rộng lượng |
| cruel | brutal | tàn nhẫn, tàn bạo |
| dangerous | risky | nguy hiểm, rủi ro |
| safe | secure | an toàn |
| clean | spotless | sạch sẽ, không tì vết |
| dirty | filthy | bẩn thỉu |
| quiet | silent | im lặng, yên tĩnh |
| loud | noisy | ồn ào |
| cheap | inexpensive | rẻ |
| expensive | costly | đắt đỏ |
| tasty | delicious | ngon |
2. Động từ thường gặp (Common Verbs)
| Từ gốc | Từ đồng nghĩa | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| begin | start | bắt đầu |
| finish | complete | hoàn thành, kết thúc |
| buy | purchase | mua |
| get | obtain | lấy, có được |
| make | create | làm, tạo ra |
| build | construct | xây dựng |
| see | observe | nhìn, quan sát |
| look | gaze | nhìn, ngắm |
| say | state | nói, phát biểu |
| tell | inform | kể, thông báo |
| ask | inquire | hỏi |
| answer | reply | trả lời |
| help | assist | giúp đỡ |
| show | display | cho thấy, trưng bày |
| hide | conceal | giấu, che giấu |
| keep | retain | giữ, duy trì |
| throw | toss | ném, quăng |
| break | shatter | làm vỡ, đập vỡ |
| fix | repair | sửa chữa |
| choose | select | chọn, lựa chọn |
| need | require | cần |
| want | desire | muốn, khao khát |
| like | enjoy | thích, thưởng thức |
| hate | despise | ghét, khinh ghét |
| think | consider | nghĩ, cân nhắc |
| believe | trust | tin, tin tưởng |
| learn | study | học, nghiên cứu |
| teach | instruct | dạy, hướng dẫn |
| understand | comprehend | hiểu |
| explain | clarify | giải thích, làm rõ |
| change | alter | thay đổi |
| move | shift | di chuyển, dịch chuyển |
| leave | depart | rời đi, khởi hành |
| arrive | reach | đến, tới nơi |
| stay | remain | ở lại, vẫn còn |
| allow | permit | cho phép |
| refuse | reject | từ chối |
| increase | raise | tăng, nâng lên |
| reduce | decrease | giảm |
| protect | defend | bảo vệ |
| destroy | ruin | phá hủy, làm hỏng |
| win | triumph | chiến thắng |
| lose | misplace | mất, để lạc |
| laugh | chuckle | cười |
| cry | weep | khóc |
3. Trạng từ (Adverbs)
| Từ gốc | Từ đồng nghĩa | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| quickly | rapidly | nhanh chóng |
| slowly | gradually | chậm rãi, dần dần |
| happily | joyfully | vui vẻ |
| carefully | cautiously | cẩn thận |
| often | frequently | thường xuyên |
| rarely | seldom | hiếm khi |
| maybe | perhaps | có lẽ |
| almost | nearly | gần như, suýt |
| completely | entirely | hoàn toàn |
| truly | genuinely | thực sự, chân thành |
| especially | particularly | đặc biệt |
| suddenly | abruptly | đột ngột |
| finally | eventually | cuối cùng |
| usually | normally | thường lệ, bình thường |
| extremely | incredibly | cực kỳ, vô cùng |
| clearly | obviously | rõ ràng, hiển nhiên |
4. Danh từ thông dụng (Common Nouns)
| Từ gốc | Từ đồng nghĩa | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| job | occupation | công việc, nghề nghiệp |
| house | home | ngôi nhà |
| car | vehicle | xe hơi, phương tiện |
| idea | concept | ý tưởng, khái niệm |
| problem | issue | vấn đề |
| answer | solution | câu trả lời, giải pháp |
| friend | companion | bạn bè, người bạn đồng hành |
| enemy | foe | kẻ thù |
| gift | present | món quà |
| trip | journey | chuyến đi, hành trình |
| aim | goal | mục tiêu |
| job | task | nhiệm vụ, công việc |
| boss | employer | sếp, người chủ |
| child | kid | đứa trẻ |
| doctor | physician | bác sĩ |
| student | pupil | học sinh |
| teacher | instructor | giáo viên |
| money | cash | tiền, tiền mặt |
| shop | store | cửa hàng |
| road | street | con đường |
| picture | image | bức tranh, hình ảnh |
| movie | film | bộ phim |
| story | tale | câu chuyện |
| mistake | error | lỗi, sai lầm |
| chance | opportunity | cơ hội |
| fear | fright | nỗi sợ hãi |
| anger | rage | cơn giận dữ |
| boundary | border | ranh giới, biên giới |
| centre | middle | trung tâm, giữa |
| part | portion | phần |
5. Từ học thuật và trang trọng (Academic & Formal Words)
| Từ gốc | Từ đồng nghĩa | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| show | demonstrate | chứng minh, thể hiện |
| prove | verify | chứng minh, xác minh |
| get | acquire | thu được, đạt được |
| find out | discover | khám phá, phát hiện |
| look into | investigate | điều tra, xem xét |
| do | conduct | tiến hành, thực hiện |
| use | utilize | sử dụng |
| help | facilitate | hỗ trợ, tạo điều kiện |
| improve | enhance | cải thiện, nâng cao |
| show | indicate | chỉ ra, biểu thị |
| think about | contemplate | suy ngẫm, cân nhắc |
| guess | estimate | ước tính, phỏng đoán |
| get bigger | expand | mở rộng, phát triển |
| get smaller | diminish | giảm bớt, thu nhỏ |
| tell apart | distinguish | phân biệt |
| group | categorize | phân loại, nhóm lại |
| say no | decline | từ chối |
| think | perceive | nhận thức, cảm nhận |
| important | crucial | quan trọng, then chốt |
| main | primary | chính, chủ yếu |
| enough | sufficient | đủ |
| many | numerous | nhiều |
| clear | evident | rõ ràng, hiển nhiên |
| basic | fundamental | cơ bản, nền tảng |
| final | ultimate | cuối cùng, sau cùng |
| true | accurate | đúng, chính xác |
| possible | feasible | khả thi, có thể |
| get | achieve | đạt được |
| start | initiate | khởi xướng, bắt đầu |
| end | terminate | chấm dứt, kết thúc |
6. Cảm xúc và trạng thái (Feelings & States)
| Từ gốc | Từ đồng nghĩa | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| worried | anxious | lo lắng |
| nervous | tense | căng thẳng, hồi hộp |
| excited | thrilled | phấn khích, hào hứng |
| upset | distressed | buồn bực, khổ sở |
| confused | puzzled | bối rối, khó hiểu |
| surprised | amazed | ngạc nhiên, kinh ngạc |
| proud | satisfied | tự hào, hài lòng |
| lonely | isolated | cô đơn, biệt lập |
| jealous | envious | ghen tị, đố kỵ |
| shy | timid | nhút nhát, rụt rè |
| confident | assured | tự tin |
| grateful | thankful | biết ơn |
| bored | uninterested | chán nản, hờ hững |
| annoyed | irritated | khó chịu, bực mình |
| relaxed | at ease | thư giãn, thoải mái |
| eager | keen | háo hức, hăng hái |
7. Mức độ và số lượng (Degree & Quantity)
| Từ gốc | Từ đồng nghĩa | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| a lot of | plenty of | rất nhiều |
| a little | a bit | một chút |
| whole | entire | toàn bộ, cả |
| tiny | minute | rất nhỏ, li ti |
| huge | enormous | khổng lồ, to lớn |
| empty | vacant | trống rỗng, trống |
| full | filled | đầy |
| main | chief | chính, chủ chốt |
| real | actual | thực, thực tế |
| same | identical | giống hệt, như nhau |
| different | distinct | khác biệt, riêng biệt |
| common | ordinary | thông thường, phổ biến |
| rare | uncommon | hiếm, không phổ biến |
| strange | unusual | kỳ lạ, khác thường |
| certain | sure | chắc chắn |
| likely | probable | có khả năng |
Trên đây là hơn 150 cặp từ đồng nghĩa thông dụng và chính xác nhất, đủ để bạn áp dụng ngay vào giao tiếp và bài viết hằng ngày. Để xem trọn bộ 600 cặp từ đồng nghĩa trong tiếng Anh đầy đủ, bạn hãy tải file PDF miễn phí được đính kèm ngay trên trang này nhé!
Câu hỏi thường gặp
Từ đồng nghĩa khác từ trái nghĩa như thế nào?
Từ đồng nghĩa (synonyms) là các từ có nghĩa giống/gần giống nhau (big – large), còn từ trái nghĩa (antonyms) là các từ nghĩa ngược nhau (big – small). Học song song cả hai giúp ghi nhớ từ vựng nhanh và sâu hơn.
Học từ đồng nghĩa có lợi gì khi thi vào 10 và IELTS?
Đề thi vào 10 và IELTS thường có dạng bài chọn từ thay thế (synonym) và yêu cầu diễn đạt đa dạng. Dùng từ đồng nghĩa giúp tránh lặp từ, nâng band Lexical Resource trong IELTS Writing/Speaking và ghi điểm phần từ vựng lớp 9.
Có cần học hết 600 cặp từ đồng nghĩa không?
Không bắt buộc học thuộc hết một lúc. Nên học theo nhóm 15–20 cặp thông dụng nhất trước (Bảng A), đặt câu ví dụ rồi mở rộng dần. Quan trọng là dùng đúng ngữ cảnh hơn là nhớ máy móc.
Từ đồng nghĩa lớp 9 gồm những cặp nào?
Một số cặp thường gặp trong chương trình lớp 9 và đề thi vào 10: famous – well-known, begin – start, important – significant, difficult – hard, seek – search for. Xem đầy đủ ở Bảng A phía trên.

