Tiếng Anh Y Khoa Cơ Bản 2023 | KISS English

Tiếng Anh Y Khoa Cơ Bản 2023

Trong bài viết này, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn bộ tiếng anh y khoa cơ bản  hay và đầy đủ. Hãy theo dõi nhé.

Xem ngay cách học từ vựng siêu tốc và nhớ lâu tại đây nhé: 

Video hướng dẫn cách học từ vựng siêu tốc nhớ lâu – Ms Thuy KISS English

Tiếng anh y khoa cơ bản là một trong những chủ đề cơ bản mà người học ngoại ngữ nào cũng nên nắm. Trong bài viết này, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn bộ từ vựng tiếng anh y khoa cơ bản hay và đầy đủ nhé.

Từ Vựng Tiếng Anh Y Khoa Về Nghề Nghiệp

Từ Vựng Tiếng Anh Y Khoa Về Nghề Nghiệp
Từ Vựng Tiếng Anh Y Khoa Về Nghề Nghiệp
  • Physician/Doctor – Bác sĩ
  • Surgeon – Bác sĩ phẫu thuật
  • Nurse – Y tá
  • Dentist – Nha sĩ
  • Pharmacist – Dược sĩ
  • Medical assistant – Trợ lý y tá
  • Medical technician – Kỹ thuật viên y khoa
  • Radiologist – Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh
  • Pathologist – Bác sĩ bệnh lý học
  • Anesthesiologist – Bác sĩ gây mê
  • Psychiatrist – Bác sĩ tâm thần
  • Pediatrician – Bác sĩ nhi khoa
  • Obstetrician – Bác sĩ sản khoa
  • Gynecologist – Bác sĩ phụ khoa
  • Cardiologist – Bác sĩ tim mạch
  • Neurologist – Bác sĩ thần kinh
  • Dermatologist – Bác sĩ da liễu
  • Physical therapist – Kỹ thuật viên vật lý trị liệu
  • Occupational therapist – Kỹ thuật viên trị liệu nghề nghiệp
  • Speech therapist – Kỹ thuật viên trị liệu ngôn ngữ
  • Optometrist – Bác sĩ nhãn khoa
  • Orthodontist – Bác sĩ chỉnh nha
  • Chiropractor – Bác sĩ xương khớp
  • Medical researcher – Nhà nghiên cứu y khoa
  • Medical administrator – Quản lý y tế
  • Medical interpreter – Phiên dịch viên y khoa
  • Medical consultant – Chuyên gia tư vấn y tế
  • Paramedic – Nhân viên cấp cứu
  • Home health aide – Trợ lý chăm sóc sức khỏe tại nhà
  • EMT (Emergency Medical Technician) – Kỹ thuật viên y tế khẩn cấp

Tổng Hợp Các Chủ Đề Từ Vựng Tiếng Anh Y Khoa Cơ Bản 

Bộ phận cơ thể

  • Head – Đầu
  • Face – Mặt
  • Neck – Cổ
  • Shoulder – Vai
  • Arm – Cánh tay
  • Elbow – Khuỷu tay
  • Forearm – Cánh tay dưới
  • Wrist – Cổ tay
  • Hand – Bàn tay
  • Finger – Ngón tay
  • Chest – Ngực
  • Back – Lưng
  • Abdomen – Bụng
  • Hip – Hông
  • Leg – Chân
  • Thigh – Đùi
  • Knee – Đầu gối
  • Calf – Bắp chân
  • Ankle – Mắt cá chân
  • Foot – Bàn chân
  • Toe – Ngón chân
  • Ear – Tai
  • Eye – Mắt
  • Nose – Mũi
  • Mouth – Miệng
  • Teeth – Răng
  • Tongue – Lưỡi
  • Throat – Cuống họng
  • Heart – Tim
  • Lungs – Phổi
  • Stomach – Dạ dày
  • Liver – Gan
  • Kidney – Thận
  • Intestine – Ruột
  • Bladder – Bàng quang
  • Brain – Não
  • Spine – Xương sống
  • Skin – Da
  • Blood – Máu
  • Bone – Xương

Các loại bệnh

  • Cold – Cảm lạnh
  • Flu – Cúm
  • Fever – Sốt
  • Headache – Đau đầu
  • Stomachache – Đau bụng
  • Sore throat – Đau họng
  • Cough – Ho
  • Runny nose – Sổ mũi
  • Allergy – Dị ứng
  • Asthma – Hen suyễn
  • Diabetes – Tiểu đường
  • Hypertension – Huyết áp cao
  • Arthritis – Viêm khớp
  • Cancer – Ung thư
  • Stroke – Đột quỵ
  • Heart attack – Đau tim
  • Pneumonia – Viêm phổi
  • Bronchitis – Viêm phế quản
  • Ulcer – Loét
  • Depression – Trầm cảm
  • Anxiety – Lo âu
  • Insomnia – Mất ngủ
  • Migraine – Đau nửa đầu
  • Osteoporosis – Loãng xương
  • Hepatitis – Viêm gan
  • HIV/AIDS – HIV/SIDA
  • Tuberculosis – Lao phổi
  • Cholera – Bệnh dịch tả
  • Malaria – Sốt rét
  • Dengue fever – Sốt xuất huyết

Các triệu chứng bệnh

  • Fever – Sốt
  • Headache – Đau đầu
  • Fatigue – Mệt mỏi
  • Nausea – Buồn nôn
  • Vomiting – Nôn mửa
  • Diarrhea – Tiêu chảy
  • Abdominal pain – Đau bụng
  • Chest pain – Đau ngực
  • Shortness of breath – Khó thở
  • Cough – Ho
  • Sore throat – Đau họng
  • Runny nose – Sổ mũi
  • Sneezing – Hắt hơi
  • Rash – Nổi mẩn
  • Swelling – Sưng tấy
  • Dizziness – Chóng mặt
  • Numbness – Tê liệt
  • Weakness – Yếu đuối
  • Joint pain – Đau khớp
  • Muscle pain – Đau cơ
  • Difficulty swallowing – Khó nuốt
  • Loss of appetite – Mất khẩu vị
  • Insomnia – Mất ngủ
  • Confusion – Nhầm lẫn
  • Memory loss – Mất trí nhớ
  • Mood swings – Thay đổi tâm trạng
  • Convulsions – Co giật
  • Bleeding – Chảy máu
  • Bruising – Vết thâm tím
  • Nervousness – Lo lắng

Các dụng cụ y tế

  • Stethoscope – Ống nghe tim
  • Thermometer – Nhiệt kế
  • Syringe – Ống tiêm
  • Scalpel – Dao mổ
  • Forceps – Kìm
  • Surgical mask – Mặt nạ phẫu thuật
  • Gloves – Găng tay
  • Bandage – Băng gạc
  • Suture – Mũi khâu
  • Sphygmomanometer – Máy đo huyết áp
  • Otoscope – Dụng cụ soi tai
  • Ophthalmoscope – Dụng cụ soi mắt
  • Reflex hammer – Búa gãy
  • Speculum – Dụng cụ mở rộng
  • Ultrasound machine – Máy siêu âm
  • X-ray machine – Máy X-quang
  • Electrocardiogram (ECG) machine – Máy điện tâm đồ
  • Intravenous (IV) catheter – Ống tiêm tĩnh mạch
  • Oxygen mask – Mặt nạ oxy
  • Crutches – Nạng gỗ
  • Walker – Nạng đi bộ
  • Wheelchair – Xe lăn
  • Defibrillator – Máy khử nhịp tim
  • Inhaler – Ống hít thuốc
  • Suction device – Thiết bị hút

Các Cụm Từ Tiếng Anh Y Khoa Cơ Bản 

Các Cụm Từ Tiếng Anh Y Khoa Cơ Bản 
Các Cụm Từ Tiếng Anh Y Khoa Cơ Bản 
  • Medical examination – Khám bệnh
  • Physical examination – Khám cơ bản
  • Vital signs – Dấu hiệu sống
  • Medical history – Tiểu sử bệnh án
  • Chief complaint – Triệu chứng chính
  • Diagnosis – Chẩn đoán
  • Treatment plan – Kế hoạch điều trị
  • Prescription – Đơn thuốc
  • Medication – Thuốc
  • Side effects – Tác dụng phụ
  • Allergy – Dị ứng
  • Medical test – Xét nghiệm y khoa
  • Laboratory results – Kết quả xét nghiệm
  • Radiology report – Báo cáo chẩn đoán hình ảnh
  • Surgery – Phẫu thuật
  • Anesthesia – Gây mê
  • Recovery room – Phòng hồi tỉnh
  • Hospitalization – Nhập viện
  • Outpatient – Bệnh nhân ngoại trú
  • Inpatient – Bệnh nhân nội trú
  • Rehabilitation – Phục hồi chức năng
  • Physical therapy – Vật lý trị liệu
  • Occupational therapy – Trị liệu nghề nghiệp
  • Medical research – Nghiên cứu y khoa
  • Public health – Y tế công cộng
  • Health insurance – Bảo hiểm y tế
  • Medical ethics – Đạo đức y học
  • Patient care – Chăm sóc bệnh nhân
  • Health promotion – Công tác phòng ngừa bệnh
  • Disease prevention – Phòng ngừa bệnh tật

Lời Kết

Trên đây là những thông tin về từ vựng tiếng anh y khoa cơ bản mà KISS English muốn đem đến cho bạn. Hy vọng bài viết này phù hợp và bổ ích với bạn. Chúc bạn có một buổi học vui vẻ và hiệu quả. 

Đọc thêm:

DÀNH CHO BỐ MẸ

GIÚP CON GIỎI TIẾNG ANH


Nhẹ Nhàng - Tự Nhiên - Khoa Học


XEM NGAY >>
Ms Thủy
 

Với phương châm "Keep It Simple & Stupid" - KISS English mong rằng bạn sẽ giỏi tiếng Anh nhanh chóng và thành công trong cuộc sống. Nếu bạn yêu mến Thuỷ, hãy kết bạn với Thuỷ nhé...

Contact Me on Zalo