Bài Thi Nói Tiếng Anh Lớp 8 (Tất Tần Tật)
Trong bài viết này, KISS English cùng bạn tìm hiểu cấu trúc bài thi nói tiếng Anh lớp 8 và 10 mẫu chủ đề nói cực hay. Hãy theo dõi nhé!
Bài thi nói tiếng Anh lớp 8 gồm 2 phần (parts):
- Part 1 – Giới thiệu bản thân (Introduce yourself): nói tên, tuổi, lớp, trường, sở thích trong khoảng 4–6 câu.
- Part 2 – Nói về chủ đề (Topic): trình bày 1 chủ đề giáo viên cho trước (free time, hobbies, countryside/city, school activities…) trong khoảng 1–2 phút.
Bài dưới đây có cấu trúc giới thiệu bản thân + 10 chủ đề nói thường gặp kèm câu trả lời mẫu và bản dịch tiếng Việt.
👉 Xem thêm: thi nói tiếng anh lớp 7 và chủ đề nói tiếng anh lớp 9.
Xem video KISS English hướng dẫn cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh. Bấm nút Play để xem ngay:

Ngày nay, bài thi nói ngày càng phổ biến và được đưa vào các kỳ kiểm tra môn tiếng Anh. Chính vì vậy, trong bài viết này, KISS English sẽ giới thiệu đến bạn chi tiết cấu trúc và các mẫu chủ đề bài thi nói tiếng Anh lớp 8 để bạn có thể tự tin ôn tập và bước vào bài thi. Cùng theo dõi nhé!
[toc]
Cấu Trúc Bài Thi Nói Tiếng Anh Lớp 8

Bài thi nói tiếng Anh lớp 8 thường có 2 part:
- Part 1: Giới thiệu bản thân – Introduce about yourself
- Part 2: Nói về chủ đề đã được giáo viên chuẩn bị trước
Chi tiết:
Chào hỏi:
Trước khi bắt đầu giới thiệu bản thân, bạn và giáo viên sẽ chào hỏi bằng 1 vài câu đơn giản. Ví dụ như:
- Hello teacher!
- Good morning/Good afternoon, teacher!
Part 1: giới thiệu về bản thân
Ở phần này, bạn nên giới thiệu ngắn gọn các thông tin cơ bản về bản thân như:
| Thông tin | Mẫu câu | Ví dụ |
| Name | My full name is [tên của bạn] | My full name is Vu Viet Anh |
| Age | I’m [tuổi của bạn] years old. | I’m 14 years old. |
| Class, school | I am a student in class 8… in [tên trường] Secondary School. | I am a student in class 8AA in Trung Phung Secondary School. |
| Hobby | I’m interested in [sở thích của bạn] | I’m interested in sports and art. |
| Your leisure activities | In my free time, I like [hoạt động bạn thường làm lúc rảnh] | In my free time, I like playing basketball, singing and playing the piano. |
Ngoài những gợi ý trên, bạn cũng có thể tham khảo video KISS English hướng dẫn giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cực chi tiết dưới đây:

Sau khi bạn giới thiệu bản thân, giáo viên sẽ cho bạn biết chủ đề nói của mình là gì hoặc bạn sẽ được bốc thăm chủ đề. Bạn sẽ có khoảng 5-10 phút chuẩn bị cho chủ đề đó.
Mở đầu part 2, bạn có thể giới thiệu chủ đề của mình như sau:
My topic is number ……….., talking about………. Now I would like to start my topic.
Mẫu 2 Đề Thi Nói Tiếng Anh Lớp 8 Học Kì 1

Topic 1: Talking about your free time/ leisure time.
Với chủ đề: Nói về thời gian rảnh của bạn, bạn có tham khảo bố cục sau:
| When is your free time? | Thời gian rảnh rỗi của bạn là khi nào? |
| What do you often do in your free time? | Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh? |
| What is your favorite leisure activity? Why? | Hoạt động giải trí yêu thích của bạn là gì? Tại sao? |
| Who do you usually enjoy your free time with? | Bạn thường tận hưởng thời gian rảnh rỗi cùng ai? |
| Describe the leisure activity. | Mô tả về hoạt động giải trí yêu thích của bạn |
| How do you feel about your free time? | Cảm nhận của bạn về thời gian rảnh rỗi. |
Example
On weekends, I have a lot of free time. I often spend this time on my hobbies like: reading books or playing basketball with my friends. Reading books helps me relax and receive new knowledge. And playing sports makes me healthier and more flexible. Not only that, it helps me and my friends connect with each other more, increasing teamwork. I really appreciate the weekend. It helps me recharge with positive energy for the next new week.
Dịch nghĩa
Vào cuối tuần, tôi có khá nhiều thời gian rảnh. Tôi thường dành thời gian này cho các sở thích như: đọc sách hoặc chơi bóng rổ cùng bạn bè. Đọc sách giúp tôi thư thái hơn, tiếp nhận được những kiến thức mới mẻ. Còn chơi thể thao giúp tôi khỏe mạnh hơn, linh hoạt hơn. Không chỉ vậy, nó giúp tôi và các bạn kết nối với nhau nhiều hơn, tăng tinh thần đồng đội Đọc sách giúp tôi thư thái hơn, tiếp nhận được những kiến thức mới mẻ. Còn chơi thể thao giúp tôi khỏe mạnh hơn, linh hoạt hơn. Không chỉ vậy, nó giúp tôi và các bạn kết nối với nhau nhiều hơn, tăng tinh thần đồng đội. Tôi rất trân trọng thời gian cuối tuần. Nó giúp tôi nạp nguồn năng lượng tích cực cho tuần mới tiếp theo.

Topic 2: Talking about the life in the countryside/ in the city
Gợi ý:
| Where do you live? (in the countryside/ in the city) | Bạn sống ở đâu? (ở nông thôn/thành phố) |
| Do you like your current living environment? | Bạn có thích môi trường sống của bạn hiện tại không? |
| Describe the living environment there: People Food Environment Infrastructure, convenience Cultural/recreational activities | Mô tả về môi trường sống ở đây: Con người Đồ ăn Môi trường Các hoạt động văn hóa/giải trí Cơ sở hạ tầng, sự tiện nghi |
| What are the advantages/ disadvantages of living in the countryside in the city) ? | Những thuận tiện/bất tiện của cuộc sống ở nông thôn/thành phố? |
Example
I grew up in the village of Van Lam, Hung Yen. I really like life in the countryside. Life in the village is very peaceful and comfortable. In the countryside, there are many trees that create a feeling of coolness and relaxation. People are very friendly, simple, kind and help each other in every situation. Food and goods in the countryside are clean, safe and reasonably priced. At the beginning of the year, my village often holds a traditional festival. At this time, people hold Holy Communion, eat and drink, and play folk games. It shows the traditional beauty of the nation every New Year. However, the facilities and infrastructure in the village are not modern. This is also what I don’t like about village life. Anyway, I still love my village life very much. I hope my hometown will become more and more modern.
Dịch nghĩa:
Cuộc sống ở làng quê rất yên bình và thoải mái. Ở nông thôn có nhiều cây tạo cảm giác mát mẻ và thư giãn hơn. Người dân rất thân thiện, chất phác, tốt bụng, giúp đỡ nhau mọi hoàn cảnh. Thực phẩm, hàng hóa ở nông thôn sạch, an toàn và giá cả hợp lý. Đầu năm, quê tôi thường tổ chức lễ hội truyền thống. Vào thời gian này, mọi người tổ chức rước lễ, ăn uống, chơi trò chơi dân gian. Nó thể hiện nét đẹp truyền thống của dân tộc mỗi dịp đầu năm. Tuy nhiên, tiện nghi và cơ sở hạ tầng ở làng quê chưa hiện đại. Đây cũng là điểm tôi không thích ở cuộc sống làng quê. Dù sao đi nữa, tôi vẫn rất yêu cuộc sống làng quê của tôi. Mong quê hương tôi sẽ ngày càng hiện đại hơn.
Trên đây là 2 mẫu chủ đề nói trong bài thi nói tiếng Anh lớp 8 bạn có thể tham khảo. KISS English gợi ý bạn cách ôn tập đề tập tốt phần thi này:
- Chủ đề nói thường xoay quanh các chủ điểm tiếng Anh bạn đã được học trong học kì, vì vậy, hãy đọc lại kĩ các Unit đã được học, đặc biệt là các từ vựng.
- Bạn có thể đặt bút để liệt kê các chủ đề có thể vào và lên dàn bài, bài viết hoàn chỉnh và luyện nói.

Lời kết
Hy vọng bài chia sẻ này của KISS English đã giúp bạn tìm ra cách ôn tập hiệu quả cho bài thi nói tiếng tiếng Anh lớp 8. Hãy chuẩn bị thật kĩ càng để có thể tự tin bước vào kì thi bạn nhé!
Các chủ đề nói tiếng Anh lớp 8 thường gặp (có bài mẫu)
Dưới đây là 8 chủ đề nói tiếng Anh lớp 8 hay xuất hiện nhất trong các kỳ thi nói, bám sát chương trình tiếng Anh THCS. Mỗi chủ đề đều có bài mẫu ngắn ở trình độ A2 với ngữ pháp chuẩn và phần dịch tiếng Việt, giúp học sinh dễ học thuộc, luyện phát âm và tự tin trả lời trước giám khảo.
Topic: My family
There are four people in my family: my father, my mother, my younger sister and me. My father is an engineer and my mother is a teacher. My sister is ten years old and she loves drawing. We often have dinner together and talk about our day. I love my family very much because they always care about me and support me.
Dịch: Gia đình tôi có bốn người: bố, mẹ, em gái và tôi. Bố tôi là kỹ sư còn mẹ tôi là giáo viên. Em gái tôi mười tuổi và rất thích vẽ. Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau và trò chuyện về một ngày của mình. Tôi rất yêu gia đình vì mọi người luôn quan tâm và ủng hộ tôi.
Topic: My hobbies
In my free time, I enjoy reading books and listening to music. I like reading because it helps me learn new things and relax after school. I also love playing badminton with my friends on the weekend. My favourite hobby is drawing because I can express my feelings through pictures. These hobbies make me feel happy and help me reduce stress.
Dịch: Khi rảnh, tôi thích đọc sách và nghe nhạc. Tôi thích đọc sách vì nó giúp tôi học điều mới và thư giãn sau giờ học. Tôi cũng thích chơi cầu lông với bạn bè vào cuối tuần. Sở thích yêu thích nhất của tôi là vẽ vì tôi có thể thể hiện cảm xúc qua tranh. Những sở thích này giúp tôi vui vẻ và giảm bớt căng thẳng.
Topic: My school
My school is not far from my house. It is a big school with many classrooms, a library and a large playground. My teachers are friendly and they help us a lot. I have many good friends here, so I feel happy every day. My favourite place is the library because it is quiet and full of interesting books. I am very proud of my school.
Dịch: Trường tôi không xa nhà lắm. Đó là một ngôi trường lớn với nhiều phòng học, một thư viện và một sân chơi rộng. Thầy cô của tôi rất thân thiện và giúp đỡ chúng tôi nhiều. Tôi có nhiều người bạn tốt ở đây nên ngày nào tôi cũng thấy vui. Nơi tôi thích nhất là thư viện vì nó yên tĩnh và có nhiều sách thú vị. Tôi rất tự hào về ngôi trường của mình.
Topic: My hometown
My hometown is a small town in the countryside. It has green rice fields, a peaceful river and friendly people. The air there is fresh and clean. I love walking around the village in the early morning. On special days, my family visits my grandparents who live there. I always feel relaxed when I come back to my hometown.
Dịch: Quê tôi là một thị trấn nhỏ ở vùng nông thôn. Nơi đó có những cánh đồng lúa xanh, một dòng sông yên bình và những người dân thân thiện. Không khí ở đó trong lành và sạch sẽ. Tôi thích đi dạo quanh làng vào sáng sớm. Vào những ngày đặc biệt, gia đình tôi về thăm ông bà sống ở đó. Tôi luôn cảm thấy thư thái mỗi khi trở về quê.
Topic: My best friend
My best friend’s name is Lan. We have known each other since primary school. She is tall and has long black hair. Lan is kind, funny and very helpful. We often study together and share our secrets. When I have a problem, she always listens to me and gives me good advice. I am lucky to have such a wonderful friend.
Dịch: Bạn thân nhất của tôi tên là Lan. Chúng tôi đã quen nhau từ hồi tiểu học. Bạn ấy cao và có mái tóc dài màu đen. Lan tốt bụng, vui tính và rất hay giúp đỡ người khác. Chúng tôi thường học cùng nhau và chia sẻ những bí mật. Mỗi khi tôi gặp khó khăn, bạn ấy luôn lắng nghe và cho tôi lời khuyên hữu ích. Tôi thật may mắn khi có một người bạn tuyệt vời như vậy.
Topic: My favorite subject
My favourite subject at school is English. I like it because I can talk to people from other countries and watch films without subtitles. Learning English is fun, but it is also useful for my future job. My English teacher is very enthusiastic and her lessons are always interesting. I usually practise speaking English with my friends every day. I hope to speak it fluently one day.
Dịch: Môn học yêu thích của tôi ở trường là tiếng Anh. Tôi thích nó vì tôi có thể nói chuyện với người nước ngoài và xem phim không cần phụ đề. Học tiếng Anh rất vui, nhưng cũng có ích cho công việc tương lai của tôi. Cô giáo dạy tiếng Anh của tôi rất nhiệt tình và các bài học luôn thú vị. Tôi thường luyện nói tiếng Anh với bạn bè mỗi ngày. Tôi hy vọng một ngày nào đó sẽ nói trôi chảy.
Topic: Environmental protection
Protecting the environment is very important for our life. There are many simple things we can do every day. We should not throw rubbish on the street and we should plant more trees. We can also save water and electricity at home. At my school, students often collect plastic bottles for recycling. If everyone takes action, our world will become cleaner and greener.
Dịch: Bảo vệ môi trường rất quan trọng đối với cuộc sống của chúng ta. Có nhiều việc đơn giản mà chúng ta có thể làm mỗi ngày. Chúng ta không nên vứt rác ra đường và nên trồng thêm nhiều cây xanh. Chúng ta cũng có thể tiết kiệm nước và điện ở nhà. Ở trường tôi, học sinh thường thu gom chai nhựa để tái chế. Nếu mọi người cùng hành động, thế giới của chúng ta sẽ trở nên sạch hơn và xanh hơn.
Topic: My daily routine
On weekdays, I usually get up at six o’clock in the morning. After brushing my teeth and washing my face, I have breakfast with my family. Then I go to school at half past six. I study at school until eleven thirty. In the afternoon, I do my homework and help my mother with the housework. In the evening, I read books before going to bed at ten.
Dịch: Vào các ngày trong tuần, tôi thường thức dậy lúc sáu giờ sáng. Sau khi đánh răng và rửa mặt, tôi ăn sáng cùng gia đình. Sau đó tôi đi học lúc sáu giờ rưỡi. Tôi học ở trường đến mười một giờ rưỡi. Buổi chiều, tôi làm bài tập và giúp mẹ làm việc nhà. Buổi tối, tôi đọc sách trước khi đi ngủ lúc mười giờ.
Tiêu chí chấm điểm thi nói
- Phát âm (Pronunciation): nói rõ ràng, đúng âm, đúng trọng âm và ngữ điệu tự nhiên.
- Độ trôi chảy (Fluency): nói liền mạch, ít ngập ngừng, giữ được tốc độ ổn định.
- Từ vựng (Vocabulary): dùng từ đa dạng, đúng ngữ cảnh và phù hợp chủ đề.
- Ngữ pháp (Grammar): dùng đúng thì, đúng cấu trúc câu, ít mắc lỗi.
- Nội dung (Content): trả lời đầy đủ, đúng trọng tâm và có ý tưởng rõ ràng.
Câu hỏi thường gặp
Bài thi nói tiếng Anh lớp 8 gồm mấy phần?
Bài thi nói tiếng Anh lớp 8 thường gồm 2 phần (parts): Part 1 – giới thiệu bản thân (tên, tuổi, lớp, sở thích) và Part 2 – nói về một chủ đề giáo viên cho trước.
Thi nói tiếng Anh lớp 8 cần chuẩn bị gì?
Cần chuẩn bị: phần giới thiệu bản thân thuộc lòng, học trước các chủ đề thường gặp (free time, hobbies, family, school, environment, festival, technology, future job, healthy lifestyle) và luyện phát âm để nói trôi chảy.
Thi nói lớp 8 thường có những chủ đề nào?
10 chủ đề nói lớp 8 phổ biến gồm: thời gian rảnh, thành phố/nông thôn, gia đình, trường học, sở thích, bảo vệ môi trường, lễ hội truyền thống, công nghệ, nghề nghiệp tương lai và lối sống lành mạnh.
Làm sao để đạt điểm cao khi thi nói lớp 8?
Để đạt điểm cao, hãy nói trôi chảy, đúng ngữ pháp, dùng từ vựng theo chủ đề, phát âm rõ ràng và trả lời đủ ý (mở bài – thân bài – kết luận). Luyện nói trước gương hoặc với bạn để tự tin hơn.
