500 Tính Từ Tiếng Anh Hay Và Thông Dụng

Trong bài viết này, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn 500 tính từ tiếng Anh siêu hay và bổ ích. Hãy theo dõi nhé.

Bộ 500 tính từ tiếng Anh thông dụng đủ dùng cho giao tiếp hằng ngày, được nhóm theo chủ đề kèm phiên âm IPA và nghĩa: tính cách (shy – nhút nhát, confident – tự tin, generous – hào phóng), mô tả nơi chốn (crowded – đông đúc, vibrant – sôi động), đồ ăn (delicious, spicy – cay, crispy – giòn) và thời tiết (humid – ẩm). Để ghi nhớ trật tự tính từ, dùng câu thần chú OPSASCOMP: Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose.

👉 Xem thêm: các loại trái cây bằng tiếng anhbài tập từ vựng tiếng anh 9 thí điểm.

Từ vựng tiếng Anh về MÙI thông dụng nhất:

YouTube player

Tính từ là loại từ quan trọng giúp bạn mô tả rõ ràng các tính chất của sự vật hiện tượng con người, đồng thời thể hiện được cảm xúc trong câu nói. Trong bài viết này, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn 500 tính từ tiếng Anh siêu hay và bổ ích.

[toc]

Mẹo Học 500 Tính Từ Tiếng Anh Hiệu Quả

Mẹo Học 500 Tính Từ Tiếng Anh Hiệu Quả
Mẹo Học 500 Tính Từ Tiếng Anh Hiệu Quả

ADJECTIVE (Tính từ) là từ bổ trợ cho danh từ hoặc đại từ, chúng để miêu tả một sự vật hoặc hiện tượng mà danh từ đó đại diện.

Trong tiếng Việt lẫn tiếng Anh người ta rất thường sử dụng tính từ trong giao tiếp, như có những câu nói:

“Cô ấy đẹp quá!”.  – She is reallybeautiful.

“Cậu kia nhiều chuyện quá!”  – He is really talkative.

Dùng tính từ trong giao tiếp giúp câu văn của bạn sẽ cụ thể hơn, và trở nên hấp dẫn hơn nhiều. Chính vì vậy, việc bổ sung tính từ ngay bây giờ là điều rất cần thiết để có thể giao tiếp tiếng Anh.

Theo thống kê của đại học Oxford, bạn chỉ cần nắm khoảng 500 Tính từ tiếng Anh thông dụng là đã đủ miêu tả cho các tình huống giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.

Dưới đây, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn một số mẹo học tính từ hiệu quả: 

Mẹo số 1

Tính từ trong tiếng Anh chỉ màu sắc (color), nguồn gốc (origin), chất liệu (material) và mục đích (purpose) thường sắp xếp theo thứ tự như sau:

Mẹo số 2

Những tính từ khác như tính từ chỉ kích cỡ (size), chiều dài (length), chiều cao (height)… thường đứng trước các tình từ chỉ màu sắc, nguồn gốc, chất liệu, mục đích. Ví dụ:

A square wood table (NOT a wood square table): Một chiếc bàn vuông bằng gỗ.

A short modern white silk skirt (NOT a modern, short white silk skirt): Một chiếc váy ngắn hiện đại màu trắng.

Mẹo số 3

Các tính từ trong tiếng Anh thể hiện sự phê phán (judgements) hay thái độ (attitudes) như là: wonderful, perfect, lovely…đặt trước các tính từ khác. 

Ví dụ:

A lovely small white puppy: Một chú cún con màu trắng, nhỏ, đáng yêu.

Beautiful big blue eyes: Đôi mắt to xanh thẳm tuyệt đẹp.

Nhưng để nhớ được hết các quy tắc trên thì không phải chuyện đơn giản, vậy nên mình sẽ bật mí một câu thần chú nhỏ giúp bạn có thể dễ dàng ghi nhớ tất cả những quy tắc phức tạp ấy. Câu thần chú đó là: OPSASCOMP. Trong đó:

Opinion – tính từ chỉ quan điểm, sự đánh giá. Ví dụ: lovely, wonderful,…

Size – tính từ chỉ kích cỡ. Ví dụ: small, big…

Age – tính từ chỉ độ tuổi. Ví dụ: young, old…

Shape – tính từ chỉ hình dạng. Ví dụ: round, square,…

Color – tính từ chỉ màu sắc. Ví dụ: white, blue,…

Origin – tính từ chỉ nguồn gốc, xuất xứ. Ví dụ: British, Japanese,…

Material – tính từ chỉ chất liệu. Ví dụ: wood, silk,…

Purpose – tính từ chỉ mục đích. Ví dụ: cleaning, cooking…

Mở rộng: Công thức trên là phiên bản rút gọn với các loại tính từ hay được sử dụng nhất.Theo Cambridge Dictionary, phiên bản đầy đủ của công thức này như sau:

Opinion (nhận xét, ý kiến) > Size (kích thước) > Physical Quality (chất lượng) > Age (tuổi) > Shape (hình dạng) > Color (màu sắc) > Origin (xuất xứ) > Material (nguyên liệu) > Type (loại) > Purpose (mục đích sử dụng).

500 Tính Từ Tiếng Anh Và 100 Tính Từ Phổ Biến Nhất

500 Tính Từ Tiếng Anh Và 100 Tính Từ Phổ Biến Nhất
500 Tính Từ Tiếng Anh Và 100 Tính Từ Phổ Biến Nhất

Dưới đây là danh sách 100 tính từ phổ biến nhất kèm theo tài liệu PDF full 500 tính từ tiếng anh. 

Số thứ tựTự vựng tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1Shy/ʃaɪ/nhút nhát
2Confident/ˈkɒn.fɪ.dənt/tự tin
3Original/əˈrɪdʒ.ən.əl/nguyên bản
4Scared/skeəd/sợ hãi
5Popular/ˈpɒp.jə.lər/thịnh hành
6Absent/ˈæb.sənt/vắng mặt
7Nervous/ˈnɜː.vəs/lo lắng
8Special/ˈspeʃ.əl/đặc biệt
9Favourite/ˈfeɪ.vər.ɪt/yêu thích
10Crowded/ˈkraʊ.dɪd/đông đúc
11Peaceful/ˈpiːs.fəl/bình yên
12Beautiful/ˈbjuː.tɪ.fəl/đẹp
13Common/ˈkɒm.ən/phổ biến
14Acceptable/əkˈsept.ə.bəl/chấp nhận được
15Punctual/ˈpʌŋk.tʃu.əl/đúng giờ
16Challenging/´tʃælindʒiη/mang tính thách thức
17Jobless/ˈdʒɒb.ləs/thất nghiệp
18Qualified/ˈkwɒl.ɪ.faɪd/đủ khả năng
19Employed/ɪmˈplɔɪd/có việc làm
20Rich/rɪtʃ/giàu
21Cheap/tʃiːp/rẻ
22Expensive/ɪkˈspen.sɪv/đắt
23Wasteful/ˈweɪst.fəl/phí phạm
24Broke/brəʊk/cháy túi
25Due/dʒuː/đến hạn
26Reasonable/ˈriː.zən.ə.bəl/phải chăng
27Generous/ˈdʒen.ər.əs/hào phóng
28Exciting/ɪkˈsaɪ.tɪŋ/gây hứng thú
29Lively/ˈlaɪv.li/sống động
30Modern/ˈmɒd.ən/hiện đại
31Various/ˈveə.ri.əs/đa dạng
32Bustling/ˈbʌs.lɪŋ/náo nhiệt
33Appealing/əˈpiː.lɪŋ/thu hút
34Central/ˈsen.trəl/ở giữa
35Convenient/kənˈviː.ni.ənt/tiện lợi
36Pricey/ˈpraɪ.si/đắt đỏ
37Selfish/ˈsel.fɪʃ/ích kỉ
38Unhealthy/ʌnˈhel.θi/không tốt cho sức khoẻ
39Poor/pɔːr/nghèo
40Affordable/əˈfɔː.də.bəl/vừa túi tiền
41Overpopulated/ˌəʊ.vəˈpɒp.jə.leɪ.tɪd/quá tải dân số
42Comfortable/ˈkʌm.fə.tə.bəl/thoải mái
43Cramped/kræmpt/chật chội
44Safe/seɪf/an toàn
45Vibrant/ˈvaɪ.brənt/sôi động
46Friendly/ˈfrend.li/thân thiện
47One-way/ˌwʌnˈweɪ/một chiều
48Complicated/ˈkɒm.plɪ.keɪ.tɪd/phức tạp
49Chilled/tʃɪld/thư giãn
50Noisy/ˈnɔɪ.zi/ồn ào
51Comfy/ˈkʌm.fi/dễ chịu
52Cosy/ˈkəʊ.zi/ấm cúng
53Excited/ɪkˈsaɪ.tɪd/hào hứng
54Huge/hjuːdʒ/rất lớn
55Amazing/əˈmeɪ.zɪŋ/đáng kinh ngạc
56Disappointed/ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/thất vọng
57Hidden/ˈhɪd.ən/bị ẩn giấu
58Touristy/ˈtʊə.rɪ.sti/quá đông du khách
59Lovely/ˈlʌv.li/đáng yêu
60Local/ˈləʊ.kəl/thuộc địa phương
61National/ˈnæʃ.ən.əl/toàn quốc
62Normal/ˈnɔː.məl/bình thường
63Fair/feər/công bằng
64Strange/streɪndʒ/kì lạ
65Angry/ˈæŋ.ɡri/tức giận
66Proud/praʊd/tự hào
67Traditional/trəˈdɪʃ.ən.əl/truyền thống
68Familiar/fəˈmɪl.i.ər/quen thuộc
69Rainy/ˈreɪ.ni/nhiều mưa
70Pleasant/ˈplez.ənt/dễ chịu
71Sunny/ˈsʌn.i/nhiều nắng
72Nasty/ˈnɑː.sti/gây khó chịu
73Awful/ˈɔː.fəl/kinh khủng
74Typical/ˈtɪp.ɪ.kəl/điển hình
75Humid/ˈhjuː.mɪd/ẩm
76Yummy/ˈjʌm.i/ngon
77Crispy/ˈkrɪs.pi/giòn
78Sweet/swiːt/ngọt
79Savoury/ˈseɪ.vər.i/có vị mặn
80Vegetarian/ˌvedʒ.ɪˈteə.ri.ən/chay
81Oily/ˈɔɪ.li/nhiều dầu mỡ
82Dry/draɪ/khô
83Hangry/ˈhæŋ.ɡri/cáu vì đói
84Spicy/ˈspaɪ.si/cay
85Thirsty/ˈθɜː.sti/khát nước
86Tipsy/ˈtɪp.si/ngà ngà say
87Useless/ˈjuːs.ləs/vô dụng
88Sparkling/ˈspɑː.klɪŋ/có ga
89Terrible/ˈter.ə.bəl/tồi tệ
90Plain/pleɪn/nhạt
91Strong/strɒŋ/nồng
92Raw/rɔː/sống (chưa chín)
93Fresh/freʃ/tươi
94Delicious/dɪˈlɪʃ.əs/ngon miệng
95Frozen/ˈfrəʊ.zən/đông lạnh
96Undercooked/ˌʌn.dəˈkʊkt/chưa nấu kĩ
97Tasty/ˈteɪ.sti/ngon
98Strict/strɪkt/nghiêm ngặt
99Crappy/ˈkræp.i/dở tệ
100Ageing/ˈeɪ.dʒɪŋ/lão hóa

Full PDF: https://drive.google.com/file/d/1oBbI4qRgDDAxXg1SBTxUxu0rpBDykhEh/view 

Lời Kết 

Trên đây là 500 tính từ tiếng Anh phổ biến nhất mà KISS English muốn chia sẻ với bạn. Hy vọng bài viết này hay và bổ ích với các bạn. Chúc các bạn có thời gian vừa học vừa chơi vui vẻ cùng những câu đố bằng tiếng Anh.

Học ngay 9 tính từ đuôi LY này nếu bạn không muốn bị “lừa”:

YouTube player

Top 10 từ vựng Ấn Tượng thay thế “Important” giúp bạn nâng trình tiếng Anh:

YouTube player

Bảng tính từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề

Dưới đây là tổng hợp những tính từ tiếng Anh thông dụng nhất, được sắp xếp theo từng chủ đề quen thuộc trong đời sống. Mỗi tính từ đi kèm phiên âm quốc tế (IPA), nghĩa tiếng Việt và từ trái nghĩa tương ứng, giúp bạn vừa học từ mới vừa nắm chắc cách dùng. Hãy học theo nhóm để dễ ghi nhớ và áp dụng vào câu giao tiếp hằng ngày.

1. Tính cách con người

AdjectivePhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng ViệtTrái nghĩa
kind/kaɪnd/tử tế, tốt bụngcruel
honest/ˈɒnɪst/trung thựcdishonest
brave/breɪv/dũng cảmcowardly
generous/ˈdʒenərəs/hào phóngstingy
polite/pəˈlaɪt/lịch sựrude
friendly/ˈfrendli/thân thiệnunfriendly
patient/ˈpeɪʃnt/kiên nhẫnimpatient
lazy/ˈleɪzi/lười biếnghardworking
selfish/ˈselfɪʃ/ích kỷselfless
shy/ʃaɪ/nhút nhátconfident
arrogant/ˈærəɡənt/kiêu ngạohumble
reliable/rɪˈlaɪəbl/đáng tin cậyunreliable
cheerful/ˈtʃɪəfl/vui vẻ, hoạt bátgloomy
ambitious/æmˈbɪʃəs/tham vọngunambitious
cautious/ˈkɔːʃəs/thận trọngreckless
loyal/ˈlɔɪəl/trung thànhdisloyal
strict/strɪkt/nghiêm khắclenient
talkative/ˈtɔːkətɪv/nói nhiều, lắm lờiquiet
wise/waɪz/khôn ngoanfoolish
greedy/ˈɡriːdi/tham lamgenerous

2. Cảm xúc

AdjectivePhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng ViệtTrái nghĩa
happy/ˈhæpi/vui, hạnh phúcsad
sad/sæd/buồnhappy
angry/ˈæŋɡri/tức giậncalm
excited/ɪkˈsaɪtɪd/phấn khích, háo hứcbored
bored/bɔːd/chán nảninterested
nervous/ˈnɜːvəs/lo lắng, hồi hộprelaxed
scared/skeəd/sợ hãifearless
tired/ˈtaɪəd/mệt mỏienergetic
proud/praʊd/tự hàoashamed
worried/ˈwʌrid/lo lắngcarefree
jealous/ˈdʒeləs/ghen tịcontent
lonely/ˈləʊnli/cô đơnsociable
confused/kənˈfjuːzd/bối rốiclear
grateful/ˈɡreɪtfl/biết ơnungrateful
surprised/səˈpraɪzd/ngạc nhiênunsurprised
calm/kɑːm/bình tĩnhanxious
disappointed/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/thất vọngsatisfied
relaxed/rɪˈlækst/thư giãntense
embarrassed/ɪmˈbærəst/xấu hổ, ngượngproud

3. Ngoại hình

AdjectivePhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng ViệtTrái nghĩa
beautiful/ˈbjuːtɪfl/đẹp, xinh đẹpugly
handsome/ˈhænsəm/đẹp traiunattractive
pretty/ˈprɪti/xinh xắnplain
ugly/ˈʌɡli/xấu xíbeautiful
tall/tɔːl/caoshort
short/ʃɔːt/thấp, ngắntall
fat/fæt/béo, mậpthin
thin/θɪn/gầy, mỏngfat
slim/slɪm/thon thả, mảnh maichubby
strong/strɒŋ/khỏe mạnhweak
weak/wiːk/yếu ớtstrong
young/jʌŋ/trẻold
old/əʊld/già, cũyoung
attractive/əˈtræktɪv/hấp dẫn, cuốn hútrepulsive
elegant/ˈelɪɡənt/thanh lịchscruffy
gorgeous/ˈɡɔːdʒəs/lộng lẫy, tuyệt đẹphideous
cute/kjuːt/dễ thươngunattractive
chubby/ˈtʃʌbi/mũm mĩmslim

4. Kích thước & hình dạng

AdjectivePhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng ViệtTrái nghĩa
big/bɪɡ/to, lớnsmall
small/smɔːl/nhỏbig
large/lɑːdʒ/rộng lớntiny
tiny/ˈtaɪni/tí hon, bé xíuhuge
huge/hjuːdʒ/khổng lồtiny
wide/waɪd/rộngnarrow
narrow/ˈnærəʊ/hẹpwide
long/lɒŋ/dàishort
thick/θɪk/dàythin
deep/diːp/sâushallow
shallow/ˈʃæləʊ/nông, cạndeep
heavy/ˈhevi/nặnglight
light/laɪt/nhẹheavy
round/raʊnd/trònsquare
flat/flæt/phẳng, bằngbumpy
straight/streɪt/thẳngcrooked
curved/kɜːvd/congstraight
square/skweə/vuônground

5. Màu sắc & vẻ ngoài

AdjectivePhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng ViệtTrái nghĩa
bright/braɪt/sáng, rực rỡdull
dark/dɑːk/tối, sẫmlight
colorful/ˈkʌləfl/nhiều màu sắccolorless
pale/peɪl/nhạt, táivivid
shiny/ˈʃaɪni/bóng loángdull
dull/dʌl/xỉn màu, mờ nhạtbright
clean/kliːn/sạch sẽdirty
dirty/ˈdɜːti/bẩnclean
neat/niːt/gọn gàngmessy
messy/ˈmesi/bừa bộntidy
transparent/trænsˈpærənt/trong suốtopaque
vivid/ˈvɪvɪd/sống động, rực rỡpale
glossy/ˈɡlɒsi/bóng bẩymatte
faded/ˈfeɪdɪd/phai màubright
smooth/smuːð/mịn, nhẵnrough
rough/rʌf/thô rápsmooth

6. Chất lượng & đánh giá

AdjectivePhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng ViệtTrái nghĩa
good/ɡʊd/tốtbad
bad/bæd/xấu, tệgood
excellent/ˈeksələnt/xuất sắcterrible
terrible/ˈterəbl/tồi tệ, khủng khiếpwonderful
perfect/ˈpɜːfɪkt/hoàn hảoflawed
useful/ˈjuːsfl/hữu íchuseless
useless/ˈjuːsləs/vô dụnguseful
important/ɪmˈpɔːtnt/quan trọngtrivial
cheap/tʃiːp/rẻexpensive
expensive/ɪkˈspensɪv/đắtcheap
valuable/ˈvæljuəbl/có giá trịworthless
modern/ˈmɒdn/hiện đạiold-fashioned
easy/ˈiːzi/dễ dàngdifficult
difficult/ˈdɪfɪkəlt/khó khăneasy
safe/seɪf/an toàndangerous
dangerous/ˈdeɪndʒərəs/nguy hiểmsafe
correct/kəˈrekt/đúng, chính xácwrong
famous/ˈfeɪməs/nổi tiếngunknown
common/ˈkɒmən/phổ biến, thông dụngrare
rare/reə/hiếmcommon

7. Thời tiết & môi trường

AdjectivePhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng ViệtTrái nghĩa
hot/hɒt/nóngcold
cold/kəʊld/lạnhhot
warm/wɔːm/ấm ápcool
cool/kuːl/mát mẻwarm
sunny/ˈsʌni/nắngcloudy
cloudy/ˈklaʊdi/nhiều mây, âm uclear
rainy/ˈreɪni/mưa, có mưadry
windy/ˈwɪndi/nhiều gió, lộng giócalm
wet/wet/ướtdry
dry/draɪ/khôwet
humid/ˈhjuːmɪd/ẩm ướt, oi ẩmarid
foggy/ˈfɒɡi/nhiều sương mùclear
stormy/ˈstɔːmi/giông bãocalm
freezing/ˈfriːzɪŋ/lạnh cóngboiling
fresh/freʃ/trong lành, tươi mớistale
noisy/ˈnɔɪzi/ồn àoquiet
quiet/ˈkwaɪət/yên tĩnhnoisy

8. Mùi vị & cảm giác

AdjectivePhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng ViệtTrái nghĩa
sweet/swiːt/ngọtsour
sour/ˈsaʊə/chuasweet
bitter/ˈbɪtə/đắngsweet
salty/ˈsɔːlti/mặnbland
spicy/ˈspaɪsi/caymild
delicious/dɪˈlɪʃəs/ngondisgusting
tasty/ˈteɪsti/ngon miệng, đậm đàtasteless
fresh/freʃ/tươistale
stale/steɪl/ôi, thiu, cũfresh
juicy/ˈdʒuːsi/mọng nướcdry
soft/sɒft/mềmhard
hard/hɑːd/cứngsoft
crispy/ˈkrɪspi/giònsoggy
warm/wɔːm/ấmcold
sticky/ˈstɪki/dínhsmooth
mild/maɪld/nhạt, dịustrong

9. Tính từ chỉ mức độ

AdjectivePhiên âm (IPA)Nghĩa tiếng ViệtTrái nghĩa
fast/fɑːst/nhanhslow
slow/sləʊ/chậmfast
full/fʊl/đầyempty
empty/ˈempti/trống rỗngfull
new/njuː/mớiold
high/haɪ/caolow
low/ləʊ/thấphigh
early/ˈɜːli/sớmlate
late/leɪt/muộn, trễearly
near/nɪə/gầnfar
far/fɑː/xanear
busy/ˈbɪzi/bận rộnfree
strong/strɒŋ/mạnhweak
loud/laʊd/to, ầm ĩquiet
simple/ˈsɪmpl/đơn giảncomplicated
complicated/ˈkɒmplɪkeɪtɪd/phức tạpsimple
complete/kəmˈpliːt/hoàn chỉnh, trọn vẹnincomplete
open/ˈəʊpən/mở, cởi mởclosed

Trên đây mới chỉ là những tính từ tiếng Anh thông dụng và dễ áp dụng nhất theo từng chủ đề. Để có trọn bộ 500 tính từ tiếng Anh đầy đủ cùng phiên âm và ví dụ chi tiết, bạn hãy tải file PDF đính kèm phía dưới bài viết và lưu lại làm tài liệu học tập lâu dài.

Câu hỏi thường gặp

Cần học bao nhiêu tính từ tiếng Anh là đủ giao tiếp?

Theo bài viết, chỉ cần nắm vững khoảng 500 tính từ thông dụng là đủ phục vụ giao tiếp hằng ngày, vì đây là nhóm từ thường xuất hiện nhất khi mô tả người, nơi chốn, đồ ăn và cảm xúc.

Quy tắc trật tự tính từ OPSASCOMP là gì?

OPSASCOMP là câu thần chú nhớ thứ tự sắp xếp nhiều tính từ: Opinion (đánh giá), Size (kích cỡ), Age (tuổi), Shape (hình dạng), Color (màu sắc), Origin (nguồn gốc), Material (chất liệu), Purpose (mục đích).

Một số tính từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề là gì?

Ví dụ về tính cách có shy (nhút nhát), confident (tự tin), generous (hào phóng); mô tả nơi chốn có crowded (đông đúc), vibrant (sôi động); đồ ăn có delicious, spicy (cay), crispy (giòn); thời tiết có rainy, sunny, humid (ẩm).

Có tài liệu PDF 500 tính từ để tải về không?

Có. Bài viết cung cấp danh sách 100 tính từ phổ biến kèm phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt ngay trên trang, đồng thời có file PDF đầy đủ 500 tính từ tải qua link Google Drive.

KISS English Ms Thủy
 

Contact Me on Zalo