500 Tính Từ Tiếng Anh Hay Và Thông Dụng
Trong bài viết này, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn 500 tính từ tiếng Anh siêu hay và bổ ích. Hãy theo dõi nhé.
Bộ 500 tính từ tiếng Anh thông dụng đủ dùng cho giao tiếp hằng ngày, được nhóm theo chủ đề kèm phiên âm IPA và nghĩa: tính cách (shy – nhút nhát, confident – tự tin, generous – hào phóng), mô tả nơi chốn (crowded – đông đúc, vibrant – sôi động), đồ ăn (delicious, spicy – cay, crispy – giòn) và thời tiết (humid – ẩm). Để ghi nhớ trật tự tính từ, dùng câu thần chú OPSASCOMP: Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose.
👉 Xem thêm: các loại trái cây bằng tiếng anh và bài tập từ vựng tiếng anh 9 thí điểm.
Từ vựng tiếng Anh về MÙI thông dụng nhất:

Tính từ là loại từ quan trọng giúp bạn mô tả rõ ràng các tính chất của sự vật hiện tượng con người, đồng thời thể hiện được cảm xúc trong câu nói. Trong bài viết này, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn 500 tính từ tiếng Anh siêu hay và bổ ích.
[toc]
Mẹo Học 500 Tính Từ Tiếng Anh Hiệu Quả

ADJECTIVE (Tính từ) là từ bổ trợ cho danh từ hoặc đại từ, chúng để miêu tả một sự vật hoặc hiện tượng mà danh từ đó đại diện.
Trong tiếng Việt lẫn tiếng Anh người ta rất thường sử dụng tính từ trong giao tiếp, như có những câu nói:
“Cô ấy đẹp quá!”. – She is reallybeautiful.
“Cậu kia nhiều chuyện quá!” – He is really talkative.
Dùng tính từ trong giao tiếp giúp câu văn của bạn sẽ cụ thể hơn, và trở nên hấp dẫn hơn nhiều. Chính vì vậy, việc bổ sung tính từ ngay bây giờ là điều rất cần thiết để có thể giao tiếp tiếng Anh.
Theo thống kê của đại học Oxford, bạn chỉ cần nắm khoảng 500 Tính từ tiếng Anh thông dụng là đã đủ miêu tả cho các tình huống giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.
Dưới đây, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn một số mẹo học tính từ hiệu quả:
Mẹo số 1
Tính từ trong tiếng Anh chỉ màu sắc (color), nguồn gốc (origin), chất liệu (material) và mục đích (purpose) thường sắp xếp theo thứ tự như sau:
Mẹo số 2
Những tính từ khác như tính từ chỉ kích cỡ (size), chiều dài (length), chiều cao (height)… thường đứng trước các tình từ chỉ màu sắc, nguồn gốc, chất liệu, mục đích. Ví dụ:
A square wood table (NOT a wood square table): Một chiếc bàn vuông bằng gỗ.
A short modern white silk skirt (NOT a modern, short white silk skirt): Một chiếc váy ngắn hiện đại màu trắng.
Mẹo số 3
Các tính từ trong tiếng Anh thể hiện sự phê phán (judgements) hay thái độ (attitudes) như là: wonderful, perfect, lovely…đặt trước các tính từ khác.
Ví dụ:
A lovely small white puppy: Một chú cún con màu trắng, nhỏ, đáng yêu.
Beautiful big blue eyes: Đôi mắt to xanh thẳm tuyệt đẹp.
Nhưng để nhớ được hết các quy tắc trên thì không phải chuyện đơn giản, vậy nên mình sẽ bật mí một câu thần chú nhỏ giúp bạn có thể dễ dàng ghi nhớ tất cả những quy tắc phức tạp ấy. Câu thần chú đó là: OPSASCOMP. Trong đó:
Opinion – tính từ chỉ quan điểm, sự đánh giá. Ví dụ: lovely, wonderful,…
Size – tính từ chỉ kích cỡ. Ví dụ: small, big…
Age – tính từ chỉ độ tuổi. Ví dụ: young, old…
Shape – tính từ chỉ hình dạng. Ví dụ: round, square,…
Color – tính từ chỉ màu sắc. Ví dụ: white, blue,…
Origin – tính từ chỉ nguồn gốc, xuất xứ. Ví dụ: British, Japanese,…
Material – tính từ chỉ chất liệu. Ví dụ: wood, silk,…
Purpose – tính từ chỉ mục đích. Ví dụ: cleaning, cooking…
Mở rộng: Công thức trên là phiên bản rút gọn với các loại tính từ hay được sử dụng nhất.Theo Cambridge Dictionary, phiên bản đầy đủ của công thức này như sau:
Opinion (nhận xét, ý kiến) > Size (kích thước) > Physical Quality (chất lượng) > Age (tuổi) > Shape (hình dạng) > Color (màu sắc) > Origin (xuất xứ) > Material (nguyên liệu) > Type (loại) > Purpose (mục đích sử dụng).
500 Tính Từ Tiếng Anh Và 100 Tính Từ Phổ Biến Nhất

Dưới đây là danh sách 100 tính từ phổ biến nhất kèm theo tài liệu PDF full 500 tính từ tiếng anh.
| Số thứ tự | Tự vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Shy | /ʃaɪ/ | nhút nhát |
| 2 | Confident | /ˈkɒn.fɪ.dənt/ | tự tin |
| 3 | Original | /əˈrɪdʒ.ən.əl/ | nguyên bản |
| 4 | Scared | /skeəd/ | sợ hãi |
| 5 | Popular | /ˈpɒp.jə.lər/ | thịnh hành |
| 6 | Absent | /ˈæb.sənt/ | vắng mặt |
| 7 | Nervous | /ˈnɜː.vəs/ | lo lắng |
| 8 | Special | /ˈspeʃ.əl/ | đặc biệt |
| 9 | Favourite | /ˈfeɪ.vər.ɪt/ | yêu thích |
| 10 | Crowded | /ˈkraʊ.dɪd/ | đông đúc |
| 11 | Peaceful | /ˈpiːs.fəl/ | bình yên |
| 12 | Beautiful | /ˈbjuː.tɪ.fəl/ | đẹp |
| 13 | Common | /ˈkɒm.ən/ | phổ biến |
| 14 | Acceptable | /əkˈsept.ə.bəl/ | chấp nhận được |
| 15 | Punctual | /ˈpʌŋk.tʃu.əl/ | đúng giờ |
| 16 | Challenging | /´tʃælindʒiη/ | mang tính thách thức |
| 17 | Jobless | /ˈdʒɒb.ləs/ | thất nghiệp |
| 18 | Qualified | /ˈkwɒl.ɪ.faɪd/ | đủ khả năng |
| 19 | Employed | /ɪmˈplɔɪd/ | có việc làm |
| 20 | Rich | /rɪtʃ/ | giàu |
| 21 | Cheap | /tʃiːp/ | rẻ |
| 22 | Expensive | /ɪkˈspen.sɪv/ | đắt |
| 23 | Wasteful | /ˈweɪst.fəl/ | phí phạm |
| 24 | Broke | /brəʊk/ | cháy túi |
| 25 | Due | /dʒuː/ | đến hạn |
| 26 | Reasonable | /ˈriː.zən.ə.bəl/ | phải chăng |
| 27 | Generous | /ˈdʒen.ər.əs/ | hào phóng |
| 28 | Exciting | /ɪkˈsaɪ.tɪŋ/ | gây hứng thú |
| 29 | Lively | /ˈlaɪv.li/ | sống động |
| 30 | Modern | /ˈmɒd.ən/ | hiện đại |
| 31 | Various | /ˈveə.ri.əs/ | đa dạng |
| 32 | Bustling | /ˈbʌs.lɪŋ/ | náo nhiệt |
| 33 | Appealing | /əˈpiː.lɪŋ/ | thu hút |
| 34 | Central | /ˈsen.trəl/ | ở giữa |
| 35 | Convenient | /kənˈviː.ni.ənt/ | tiện lợi |
| 36 | Pricey | /ˈpraɪ.si/ | đắt đỏ |
| 37 | Selfish | /ˈsel.fɪʃ/ | ích kỉ |
| 38 | Unhealthy | /ʌnˈhel.θi/ | không tốt cho sức khoẻ |
| 39 | Poor | /pɔːr/ | nghèo |
| 40 | Affordable | /əˈfɔː.də.bəl/ | vừa túi tiền |
| 41 | Overpopulated | /ˌəʊ.vəˈpɒp.jə.leɪ.tɪd/ | quá tải dân số |
| 42 | Comfortable | /ˈkʌm.fə.tə.bəl/ | thoải mái |
| 43 | Cramped | /kræmpt/ | chật chội |
| 44 | Safe | /seɪf/ | an toàn |
| 45 | Vibrant | /ˈvaɪ.brənt/ | sôi động |
| 46 | Friendly | /ˈfrend.li/ | thân thiện |
| 47 | One-way | /ˌwʌnˈweɪ/ | một chiều |
| 48 | Complicated | /ˈkɒm.plɪ.keɪ.tɪd/ | phức tạp |
| 49 | Chilled | /tʃɪld/ | thư giãn |
| 50 | Noisy | /ˈnɔɪ.zi/ | ồn ào |
| 51 | Comfy | /ˈkʌm.fi/ | dễ chịu |
| 52 | Cosy | /ˈkəʊ.zi/ | ấm cúng |
| 53 | Excited | /ɪkˈsaɪ.tɪd/ | hào hứng |
| 54 | Huge | /hjuːdʒ/ | rất lớn |
| 55 | Amazing | /əˈmeɪ.zɪŋ/ | đáng kinh ngạc |
| 56 | Disappointed | /ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/ | thất vọng |
| 57 | Hidden | /ˈhɪd.ən/ | bị ẩn giấu |
| 58 | Touristy | /ˈtʊə.rɪ.sti/ | quá đông du khách |
| 59 | Lovely | /ˈlʌv.li/ | đáng yêu |
| 60 | Local | /ˈləʊ.kəl/ | thuộc địa phương |
| 61 | National | /ˈnæʃ.ən.əl/ | toàn quốc |
| 62 | Normal | /ˈnɔː.məl/ | bình thường |
| 63 | Fair | /feər/ | công bằng |
| 64 | Strange | /streɪndʒ/ | kì lạ |
| 65 | Angry | /ˈæŋ.ɡri/ | tức giận |
| 66 | Proud | /praʊd/ | tự hào |
| 67 | Traditional | /trəˈdɪʃ.ən.əl/ | truyền thống |
| 68 | Familiar | /fəˈmɪl.i.ər/ | quen thuộc |
| 69 | Rainy | /ˈreɪ.ni/ | nhiều mưa |
| 70 | Pleasant | /ˈplez.ənt/ | dễ chịu |
| 71 | Sunny | /ˈsʌn.i/ | nhiều nắng |
| 72 | Nasty | /ˈnɑː.sti/ | gây khó chịu |
| 73 | Awful | /ˈɔː.fəl/ | kinh khủng |
| 74 | Typical | /ˈtɪp.ɪ.kəl/ | điển hình |
| 75 | Humid | /ˈhjuː.mɪd/ | ẩm |
| 76 | Yummy | /ˈjʌm.i/ | ngon |
| 77 | Crispy | /ˈkrɪs.pi/ | giòn |
| 78 | Sweet | /swiːt/ | ngọt |
| 79 | Savoury | /ˈseɪ.vər.i/ | có vị mặn |
| 80 | Vegetarian | /ˌvedʒ.ɪˈteə.ri.ən/ | chay |
| 81 | Oily | /ˈɔɪ.li/ | nhiều dầu mỡ |
| 82 | Dry | /draɪ/ | khô |
| 83 | Hangry | /ˈhæŋ.ɡri/ | cáu vì đói |
| 84 | Spicy | /ˈspaɪ.si/ | cay |
| 85 | Thirsty | /ˈθɜː.sti/ | khát nước |
| 86 | Tipsy | /ˈtɪp.si/ | ngà ngà say |
| 87 | Useless | /ˈjuːs.ləs/ | vô dụng |
| 88 | Sparkling | /ˈspɑː.klɪŋ/ | có ga |
| 89 | Terrible | /ˈter.ə.bəl/ | tồi tệ |
| 90 | Plain | /pleɪn/ | nhạt |
| 91 | Strong | /strɒŋ/ | nồng |
| 92 | Raw | /rɔː/ | sống (chưa chín) |
| 93 | Fresh | /freʃ/ | tươi |
| 94 | Delicious | /dɪˈlɪʃ.əs/ | ngon miệng |
| 95 | Frozen | /ˈfrəʊ.zən/ | đông lạnh |
| 96 | Undercooked | /ˌʌn.dəˈkʊkt/ | chưa nấu kĩ |
| 97 | Tasty | /ˈteɪ.sti/ | ngon |
| 98 | Strict | /strɪkt/ | nghiêm ngặt |
| 99 | Crappy | /ˈkræp.i/ | dở tệ |
| 100 | Ageing | /ˈeɪ.dʒɪŋ/ | lão hóa |
Full PDF: https://drive.google.com/file/d/1oBbI4qRgDDAxXg1SBTxUxu0rpBDykhEh/view
Lời Kết
Trên đây là 500 tính từ tiếng Anh phổ biến nhất mà KISS English muốn chia sẻ với bạn. Hy vọng bài viết này hay và bổ ích với các bạn. Chúc các bạn có thời gian vừa học vừa chơi vui vẻ cùng những câu đố bằng tiếng Anh.
Học ngay 9 tính từ đuôi LY này nếu bạn không muốn bị “lừa”:

Top 10 từ vựng Ấn Tượng thay thế “Important” giúp bạn nâng trình tiếng Anh:

Bảng tính từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề
Dưới đây là tổng hợp những tính từ tiếng Anh thông dụng nhất, được sắp xếp theo từng chủ đề quen thuộc trong đời sống. Mỗi tính từ đi kèm phiên âm quốc tế (IPA), nghĩa tiếng Việt và từ trái nghĩa tương ứng, giúp bạn vừa học từ mới vừa nắm chắc cách dùng. Hãy học theo nhóm để dễ ghi nhớ và áp dụng vào câu giao tiếp hằng ngày.
1. Tính cách con người
| Adjective | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt | Trái nghĩa |
|---|---|---|---|
| kind | /kaɪnd/ | tử tế, tốt bụng | cruel |
| honest | /ˈɒnɪst/ | trung thực | dishonest |
| brave | /breɪv/ | dũng cảm | cowardly |
| generous | /ˈdʒenərəs/ | hào phóng | stingy |
| polite | /pəˈlaɪt/ | lịch sự | rude |
| friendly | /ˈfrendli/ | thân thiện | unfriendly |
| patient | /ˈpeɪʃnt/ | kiên nhẫn | impatient |
| lazy | /ˈleɪzi/ | lười biếng | hardworking |
| selfish | /ˈselfɪʃ/ | ích kỷ | selfless |
| shy | /ʃaɪ/ | nhút nhát | confident |
| arrogant | /ˈærəɡənt/ | kiêu ngạo | humble |
| reliable | /rɪˈlaɪəbl/ | đáng tin cậy | unreliable |
| cheerful | /ˈtʃɪəfl/ | vui vẻ, hoạt bát | gloomy |
| ambitious | /æmˈbɪʃəs/ | tham vọng | unambitious |
| cautious | /ˈkɔːʃəs/ | thận trọng | reckless |
| loyal | /ˈlɔɪəl/ | trung thành | disloyal |
| strict | /strɪkt/ | nghiêm khắc | lenient |
| talkative | /ˈtɔːkətɪv/ | nói nhiều, lắm lời | quiet |
| wise | /waɪz/ | khôn ngoan | foolish |
| greedy | /ˈɡriːdi/ | tham lam | generous |
2. Cảm xúc
| Adjective | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt | Trái nghĩa |
|---|---|---|---|
| happy | /ˈhæpi/ | vui, hạnh phúc | sad |
| sad | /sæd/ | buồn | happy |
| angry | /ˈæŋɡri/ | tức giận | calm |
| excited | /ɪkˈsaɪtɪd/ | phấn khích, háo hức | bored |
| bored | /bɔːd/ | chán nản | interested |
| nervous | /ˈnɜːvəs/ | lo lắng, hồi hộp | relaxed |
| scared | /skeəd/ | sợ hãi | fearless |
| tired | /ˈtaɪəd/ | mệt mỏi | energetic |
| proud | /praʊd/ | tự hào | ashamed |
| worried | /ˈwʌrid/ | lo lắng | carefree |
| jealous | /ˈdʒeləs/ | ghen tị | content |
| lonely | /ˈləʊnli/ | cô đơn | sociable |
| confused | /kənˈfjuːzd/ | bối rối | clear |
| grateful | /ˈɡreɪtfl/ | biết ơn | ungrateful |
| surprised | /səˈpraɪzd/ | ngạc nhiên | unsurprised |
| calm | /kɑːm/ | bình tĩnh | anxious |
| disappointed | /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ | thất vọng | satisfied |
| relaxed | /rɪˈlækst/ | thư giãn | tense |
| embarrassed | /ɪmˈbærəst/ | xấu hổ, ngượng | proud |
3. Ngoại hình
| Adjective | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt | Trái nghĩa |
|---|---|---|---|
| beautiful | /ˈbjuːtɪfl/ | đẹp, xinh đẹp | ugly |
| handsome | /ˈhænsəm/ | đẹp trai | unattractive |
| pretty | /ˈprɪti/ | xinh xắn | plain |
| ugly | /ˈʌɡli/ | xấu xí | beautiful |
| tall | /tɔːl/ | cao | short |
| short | /ʃɔːt/ | thấp, ngắn | tall |
| fat | /fæt/ | béo, mập | thin |
| thin | /θɪn/ | gầy, mỏng | fat |
| slim | /slɪm/ | thon thả, mảnh mai | chubby |
| strong | /strɒŋ/ | khỏe mạnh | weak |
| weak | /wiːk/ | yếu ớt | strong |
| young | /jʌŋ/ | trẻ | old |
| old | /əʊld/ | già, cũ | young |
| attractive | /əˈtræktɪv/ | hấp dẫn, cuốn hút | repulsive |
| elegant | /ˈelɪɡənt/ | thanh lịch | scruffy |
| gorgeous | /ˈɡɔːdʒəs/ | lộng lẫy, tuyệt đẹp | hideous |
| cute | /kjuːt/ | dễ thương | unattractive |
| chubby | /ˈtʃʌbi/ | mũm mĩm | slim |
4. Kích thước & hình dạng
| Adjective | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt | Trái nghĩa |
|---|---|---|---|
| big | /bɪɡ/ | to, lớn | small |
| small | /smɔːl/ | nhỏ | big |
| large | /lɑːdʒ/ | rộng lớn | tiny |
| tiny | /ˈtaɪni/ | tí hon, bé xíu | huge |
| huge | /hjuːdʒ/ | khổng lồ | tiny |
| wide | /waɪd/ | rộng | narrow |
| narrow | /ˈnærəʊ/ | hẹp | wide |
| long | /lɒŋ/ | dài | short |
| thick | /θɪk/ | dày | thin |
| deep | /diːp/ | sâu | shallow |
| shallow | /ˈʃæləʊ/ | nông, cạn | deep |
| heavy | /ˈhevi/ | nặng | light |
| light | /laɪt/ | nhẹ | heavy |
| round | /raʊnd/ | tròn | square |
| flat | /flæt/ | phẳng, bằng | bumpy |
| straight | /streɪt/ | thẳng | crooked |
| curved | /kɜːvd/ | cong | straight |
| square | /skweə/ | vuông | round |
5. Màu sắc & vẻ ngoài
| Adjective | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt | Trái nghĩa |
|---|---|---|---|
| bright | /braɪt/ | sáng, rực rỡ | dull |
| dark | /dɑːk/ | tối, sẫm | light |
| colorful | /ˈkʌləfl/ | nhiều màu sắc | colorless |
| pale | /peɪl/ | nhạt, tái | vivid |
| shiny | /ˈʃaɪni/ | bóng loáng | dull |
| dull | /dʌl/ | xỉn màu, mờ nhạt | bright |
| clean | /kliːn/ | sạch sẽ | dirty |
| dirty | /ˈdɜːti/ | bẩn | clean |
| neat | /niːt/ | gọn gàng | messy |
| messy | /ˈmesi/ | bừa bộn | tidy |
| transparent | /trænsˈpærənt/ | trong suốt | opaque |
| vivid | /ˈvɪvɪd/ | sống động, rực rỡ | pale |
| glossy | /ˈɡlɒsi/ | bóng bẩy | matte |
| faded | /ˈfeɪdɪd/ | phai màu | bright |
| smooth | /smuːð/ | mịn, nhẵn | rough |
| rough | /rʌf/ | thô ráp | smooth |
6. Chất lượng & đánh giá
| Adjective | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt | Trái nghĩa |
|---|---|---|---|
| good | /ɡʊd/ | tốt | bad |
| bad | /bæd/ | xấu, tệ | good |
| excellent | /ˈeksələnt/ | xuất sắc | terrible |
| terrible | /ˈterəbl/ | tồi tệ, khủng khiếp | wonderful |
| perfect | /ˈpɜːfɪkt/ | hoàn hảo | flawed |
| useful | /ˈjuːsfl/ | hữu ích | useless |
| useless | /ˈjuːsləs/ | vô dụng | useful |
| important | /ɪmˈpɔːtnt/ | quan trọng | trivial |
| cheap | /tʃiːp/ | rẻ | expensive |
| expensive | /ɪkˈspensɪv/ | đắt | cheap |
| valuable | /ˈvæljuəbl/ | có giá trị | worthless |
| modern | /ˈmɒdn/ | hiện đại | old-fashioned |
| easy | /ˈiːzi/ | dễ dàng | difficult |
| difficult | /ˈdɪfɪkəlt/ | khó khăn | easy |
| safe | /seɪf/ | an toàn | dangerous |
| dangerous | /ˈdeɪndʒərəs/ | nguy hiểm | safe |
| correct | /kəˈrekt/ | đúng, chính xác | wrong |
| famous | /ˈfeɪməs/ | nổi tiếng | unknown |
| common | /ˈkɒmən/ | phổ biến, thông dụng | rare |
| rare | /reə/ | hiếm | common |
7. Thời tiết & môi trường
| Adjective | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt | Trái nghĩa |
|---|---|---|---|
| hot | /hɒt/ | nóng | cold |
| cold | /kəʊld/ | lạnh | hot |
| warm | /wɔːm/ | ấm áp | cool |
| cool | /kuːl/ | mát mẻ | warm |
| sunny | /ˈsʌni/ | nắng | cloudy |
| cloudy | /ˈklaʊdi/ | nhiều mây, âm u | clear |
| rainy | /ˈreɪni/ | mưa, có mưa | dry |
| windy | /ˈwɪndi/ | nhiều gió, lộng gió | calm |
| wet | /wet/ | ướt | dry |
| dry | /draɪ/ | khô | wet |
| humid | /ˈhjuːmɪd/ | ẩm ướt, oi ẩm | arid |
| foggy | /ˈfɒɡi/ | nhiều sương mù | clear |
| stormy | /ˈstɔːmi/ | giông bão | calm |
| freezing | /ˈfriːzɪŋ/ | lạnh cóng | boiling |
| fresh | /freʃ/ | trong lành, tươi mới | stale |
| noisy | /ˈnɔɪzi/ | ồn ào | quiet |
| quiet | /ˈkwaɪət/ | yên tĩnh | noisy |
8. Mùi vị & cảm giác
| Adjective | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt | Trái nghĩa |
|---|---|---|---|
| sweet | /swiːt/ | ngọt | sour |
| sour | /ˈsaʊə/ | chua | sweet |
| bitter | /ˈbɪtə/ | đắng | sweet |
| salty | /ˈsɔːlti/ | mặn | bland |
| spicy | /ˈspaɪsi/ | cay | mild |
| delicious | /dɪˈlɪʃəs/ | ngon | disgusting |
| tasty | /ˈteɪsti/ | ngon miệng, đậm đà | tasteless |
| fresh | /freʃ/ | tươi | stale |
| stale | /steɪl/ | ôi, thiu, cũ | fresh |
| juicy | /ˈdʒuːsi/ | mọng nước | dry |
| soft | /sɒft/ | mềm | hard |
| hard | /hɑːd/ | cứng | soft |
| crispy | /ˈkrɪspi/ | giòn | soggy |
| warm | /wɔːm/ | ấm | cold |
| sticky | /ˈstɪki/ | dính | smooth |
| mild | /maɪld/ | nhạt, dịu | strong |
9. Tính từ chỉ mức độ
| Adjective | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt | Trái nghĩa |
|---|---|---|---|
| fast | /fɑːst/ | nhanh | slow |
| slow | /sləʊ/ | chậm | fast |
| full | /fʊl/ | đầy | empty |
| empty | /ˈempti/ | trống rỗng | full |
| new | /njuː/ | mới | old |
| high | /haɪ/ | cao | low |
| low | /ləʊ/ | thấp | high |
| early | /ˈɜːli/ | sớm | late |
| late | /leɪt/ | muộn, trễ | early |
| near | /nɪə/ | gần | far |
| far | /fɑː/ | xa | near |
| busy | /ˈbɪzi/ | bận rộn | free |
| strong | /strɒŋ/ | mạnh | weak |
| loud | /laʊd/ | to, ầm ĩ | quiet |
| simple | /ˈsɪmpl/ | đơn giản | complicated |
| complicated | /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/ | phức tạp | simple |
| complete | /kəmˈpliːt/ | hoàn chỉnh, trọn vẹn | incomplete |
| open | /ˈəʊpən/ | mở, cởi mở | closed |
Trên đây mới chỉ là những tính từ tiếng Anh thông dụng và dễ áp dụng nhất theo từng chủ đề. Để có trọn bộ 500 tính từ tiếng Anh đầy đủ cùng phiên âm và ví dụ chi tiết, bạn hãy tải file PDF đính kèm phía dưới bài viết và lưu lại làm tài liệu học tập lâu dài.
Câu hỏi thường gặp
Cần học bao nhiêu tính từ tiếng Anh là đủ giao tiếp?
Theo bài viết, chỉ cần nắm vững khoảng 500 tính từ thông dụng là đủ phục vụ giao tiếp hằng ngày, vì đây là nhóm từ thường xuất hiện nhất khi mô tả người, nơi chốn, đồ ăn và cảm xúc.
Quy tắc trật tự tính từ OPSASCOMP là gì?
OPSASCOMP là câu thần chú nhớ thứ tự sắp xếp nhiều tính từ: Opinion (đánh giá), Size (kích cỡ), Age (tuổi), Shape (hình dạng), Color (màu sắc), Origin (nguồn gốc), Material (chất liệu), Purpose (mục đích).
Một số tính từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề là gì?
Ví dụ về tính cách có shy (nhút nhát), confident (tự tin), generous (hào phóng); mô tả nơi chốn có crowded (đông đúc), vibrant (sôi động); đồ ăn có delicious, spicy (cay), crispy (giòn); thời tiết có rainy, sunny, humid (ẩm).
Có tài liệu PDF 500 tính từ để tải về không?
Có. Bài viết cung cấp danh sách 100 tính từ phổ biến kèm phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt ngay trên trang, đồng thời có file PDF đầy đủ 500 tính từ tải qua link Google Drive.
