3000 Từ Vựng Tiếng Anh B1 (Hay Nhất) 

Bài viết dưới đây, KISS English sẽ gửi đến bạn tài liệu 3000 từ vựng tiếng Anh B1 kèm những tips học từ vựng hiệu quả. Cùng theo dõi nhé!

3000 từ vựng tiếng Anh B1 là bộ tài liệu giúp người học chinh phục trình độ B1 (CEFR Intermediate) – tương đương IELTS 4.0-5.0, TOEIC 550-780. Theo Cambridge, đạt B1 cần khoảng 350-400 giờ học có hướng dẫn. Để học hiệu quả, áp dụng 5 mẹo: vận dụng thực tế, nghe và lặp lại, ghi chú, dùng phương pháp thú vị và ôn tập ngắt quãng (spaced repetition). Tài liệu được cung cấp qua link tải Google Drive, Docs và pubhtml5.

👉 Xem thêm: các loại trái cây bằng tiếng anh1000 cấu trúc tiếng anh thông dụng.

Xem video KISS English hướng dẫn cách học thuộc từ vựng siêu tốc và nhớ lâu:

YouTube player
Cách Nhớ Từ Vựng Siêu Tốc | Ms Thuỷ KISS English

Tiếng Anh B1 là chứng chỉ tiếng Anh phổ biến được nhiều người theo học và luyện thi. Để đạt điểm cao trong kỳ thi này, một trong những yếu tố không thể bỏ qua đó là nắm chắc 3000 từ vựng tiếng Anh B1. Trong bài viết này, KISS English sẽ gửi đến bạn tài liệu 3000 từ vựng tiếng Anh B1 kèm những tips học từ vựng siêu hay. Hãy theo dõi nhé! 

[toc]

1. Tiếng Anh B1 Là Gì  

Tiếng Anh B1 Là Gì  

  • Trình độ B1 là bậc thứ ba trên khung CEFR (bậc trung cấp – Intermediate). Theo Cambridge, để đạt cấp độ B1 cần khoảng 350-400 giờ học tiếng Anh có hướng dẫn. 

Người học tiếng Anh trình độ B1 có các khả năng ngôn ngữ sau:

  • Có khả năng hiểu, nói viết những ý chính của các chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày hay đi du lịch 
  • Nói/viết văn bản đơn giản có liên kết về các chủ đề quen thuộc hoặc liên quan đến sở thích cá nhân 
  • Có thể miêu tả các sự kiện, các trải nghiệm của mình và đưa ra những nguyên nhân, giải thích ngắn gọn cho các ý kiến và dự định đó.

Thời hạn của chứng chỉ tiếng Anh B1:

  • Chứng chỉ B1 nội bộ của Bộ Giáo dục theo định dạng cũ sau đại học có giá trị 2 năm.
  • Chứng chỉ B1 Vstep và chứng chỉ B1 châu Âu và có giá trị vĩnh viễn.
  • Thực tế, thời hạn chứng chỉ tiếng anh B1 phụ thuộc vào đơn vị chủ quản sử dụng chứng chỉ. Nhiều đơn vị chấp nhận thời hạn chứng chỉ tiếng anh B1 trong vòng 2 năm mà không quan tâm chứng chỉ B1 của bạn là loại nào.

Trình độ B1 tương đương với:

Cấp độ tiếng Anh Cambridge KET Cambridge Pass with Distinction (đỗ xuất sắc vượt cấp 140-150 điểm)

  • PET Cambridge Pass và Pass with Merit
  • FCE Cambridge 140-159 điểm
  • IELTS 4.0-5.0
  • TOEFL iBT 42-71
  • TOEIC Listening & Reading 550-780.

Ứng dụng của chứng chỉ tiếng Anh B1:

  • Nhiều công ty và tổ chức quốc tế yêu cầu ứng viên có chứng chỉ tiếng Anh trình độ từ B1 trở lên
  • Yêu cầu đầu vào của nhiều trường đại học trên thế giới
  • Người đạt chứng chỉ B1 có thể tự tin giao tiếp khi đi du lịch nước ngoài, tham gia các cuộc họp, đọc sách báo,…

2. 5 Tips Học Từ Vựng Tiếng Anh B1 Hiệu Quả

5 Tips Học Từ Vựng Tiếng Anh B1 Hiệu Quả

Để đạt điểm cao trong kỳ thi chứng chỉ tiếng Anh B1, bạn cần thu nạp kiến thức, ngữ pháp, từ vựng và nắm chắc cấu trúc đề thi 4 kỹ năng nghe nói đọc viết. Nắm chắc 3000 từ vựng tiếng Anh B1 sẽ là lợi thế để bạn linh hoạt đọc hiểu, nghe và nói viết tốt trong bài thi chứng chỉ này. Để ghi nhớ và ứng dụng 3000 từ vựng tiếng Anh hiệu quả, hãy áp dụng một số tips sau đây bạn nhé:

Áp dụng thực tế 

  • Hãy lấy ví dụ cùng với từ vựng bạn vừa học, thực hành đọc và viết cả câu để ghi nhớ lâu hơn. Lưu ý, ví dụ nên gần gũi với cuộc sống hàng ngày. Việc đặt từ vựng vào ngữ cảnh thực tế sẽ giúp bạn hiểu cách dùng của từ và phản xạ nhanh chóng khi cần sử dụng. 

Nghe và lặp lại 

  • Đừng quên nghe cách phát âm của từ vựng và lặp lại bạn nhé. Nhớ được cách phát âm đúng của từ vựng, bạn sẽ dễ dàng nghe hiểu cũng như phát âm đúng khi gặp từ đó. Áp dụng cách này với hơn 3000 từ vựng tiếng Anh B1, bạn sẽ chuẩn hoá phát âm dần dần và nâng cao điểm số trong bài thi Speaking. 

Ghi chép

  • Việc ghi chép sẽ giúp bạn nhớ lâu từ vựng hơn. Ghi chép từ vựng, ví dụ vào cuốn sổ nhỏ một cách khoa học, dễ nhìn để tiện ôn lại những lần sau. Tránh việc chỉ ghi chú lại từ vựng ở tờ đề, bài tập hay sách bởi khi cần ôn tập bạn sẽ rất mất thời gian để tìm lại. 

Sử dụng những phương pháp học thú vị 

  • Ngoài sử dụng các cuốn sách để thu nạp từ vựng, bạn có thể học và ôn tập từ vựng qua các kênh youtube, website, ứng dụng học từ. Việc học qua âm thanh, hình ảnh hay ôn tập qua các game từ vựng sẽ giúp người học ghi nhớ lâu hơn và làm cho việc học trở lên thú vị hơn.

Lặp lại cách quãng

  • Sau khi thu nạp từ vựng, hãy ôn tập lại thường xuyên để đảm bảo bạn nhớ từ vựng thật lâu. Tuy nhiên, ôn tập bao nhiêu lần, tần suất như thế nào để ghi nhớ 3000 từ vựng tiếng Anh B1 hiệu quả? Xem ngay video dưới đây để biết phương pháp ôn tập cực hay, tiết kiệm thời gian và hiệu quả bạn nhé: 
YouTube player

3. Download 3000 Từ Vựng Tiếng Anh B1

Download 3000 Từ Vựng Tiếng Anh B1

Học 3000 từ vựng tiếng Anh B1 và tải các tài liệu học tiếng Anh B1 tại đây bạn nhé:

Lời Kết 

Như vậy, chúng ta vừa tìm hiểu 3000 từ vựng tiếng Anh B1 và những lưu ý khi luyện thi chứng chỉ này. Hãy lên kế hoạch chinh phục từ vựng và các kiến thức có trong bài thi tiếng Anh B1 để đạt được điểm số kỳ vọng bạn nhé! Chúc bạn thành công!

Bảng 3000 từ vựng tiếng Anh B1 theo chủ đề

Trình độ B1 (trung cấp) theo khung CEFR yêu cầu khoảng 2.500–3.000 từ vựng để giao tiếp tự tin về các chủ đề quen thuộc trong công việc, học tập và đời sống. Dưới đây là khoảng 200 từ B1 thông dụng nhất, được sắp xếp theo 10 chủ đề kèm phiên âm IPA, loại từ và nghĩa tiếng Việt để bạn học dễ ghi nhớ và áp dụng ngay.

1. Công việc & sự nghiệp

EnglishPhiên âm (IPA)Loại từNghĩa tiếng Việt
career/kəˈrɪə/nounsự nghiệp
employee/ɪmˈplɔɪiː/nounnhân viên
employer/ɪmˈplɔɪə/nounngười sử dụng lao động, chủ
colleague/ˈkɒliːɡ/nounđồng nghiệp
salary/ˈsæləri/nountiền lương
interview/ˈɪntəvjuː/nouncuộc phỏng vấn
experience/ɪkˈspɪəriəns/nounkinh nghiệm
skill/skɪl/nounkỹ năng
manager/ˈmænɪdʒə/nounquản lý
meeting/ˈmiːtɪŋ/nouncuộc họp
deadline/ˈdedlaɪn/nounhạn chót
promotion/prəˈməʊʃn/nounsự thăng chức
apply/əˈplaɪ/verbnộp đơn, ứng tuyển
hire/ˈhaɪə/verbthuê, tuyển dụng
resign/rɪˈzaɪn/verbtừ chức, xin nghỉ việc
responsible/rɪˈspɒnsəbl/adjectivecó trách nhiệm
professional/prəˈfeʃənl/adjectivechuyên nghiệp
unemployed/ˌʌnɪmˈplɔɪd/adjectivethất nghiệp
company/ˈkʌmpəni/nouncông ty
task/tɑːsk/nounnhiệm vụ

2. Giáo dục

EnglishPhiên âm (IPA)Loại từNghĩa tiếng Việt
education/ˌedʒuˈkeɪʃn/noungiáo dục
knowledge/ˈnɒlɪdʒ/nounkiến thức
subject/ˈsʌbdʒɪkt/nounmôn học
degree/dɪˈɡriː/nounbằng cấp
university/ˌjuːnɪˈvɜːsəti/nountrường đại học
lecture/ˈlektʃə/nounbài giảng
homework/ˈhəʊmwɜːk/nounbài tập về nhà
exam/ɪɡˈzæm/nounkỳ thi
research/rɪˈsɜːtʃ/nounnghiên cứu
graduate/ˈɡrædʒueɪt/verbtốt nghiệp
study/ˈstʌdi/verbhọc, nghiên cứu
teach/tiːtʃ/verbdạy
learn/lɜːn/verbhọc
improve/ɪmˈpruːv/verbcải thiện
difficult/ˈdɪfɪkəlt/adjectivekhó
intelligent/ɪnˈtelɪdʒənt/adjectivethông minh
library/ˈlaɪbrəri/nounthư viện
student/ˈstjuːdnt/nounhọc sinh, sinh viên
vocabulary/vəˈkæbjələri/nountừ vựng
pronunciation/prəˌnʌnsiˈeɪʃn/nouncách phát âm

3. Sức khỏe

EnglishPhiên âm (IPA)Loại từNghĩa tiếng Việt
health/helθ/nounsức khỏe
disease/dɪˈziːz/nounbệnh tật
medicine/ˈmedsn/nounthuốc, y học
doctor/ˈdɒktə/nounbác sĩ
patient/ˈpeɪʃnt/nounbệnh nhân
hospital/ˈhɒspɪtl/nounbệnh viện
symptom/ˈsɪmptəm/nountriệu chứng
treatment/ˈtriːtmənt/nounsự điều trị
injury/ˈɪndʒəri/nounchấn thương
exercise/ˈeksəsaɪz/nounbài tập thể dục
recover/rɪˈkʌvə/verbhồi phục
suffer/ˈsʌfə/verbchịu đựng, mắc bệnh
cure/kjʊə/verbchữa khỏi
healthy/ˈhelθi/adjectivekhỏe mạnh
painful/ˈpeɪnfl/adjectiveđau đớn
tired/ˈtaɪəd/adjectivemệt mỏi
illness/ˈɪlnəs/nounbệnh, ốm đau
diet/ˈdaɪət/nounchế độ ăn

4. Du lịch

EnglishPhiên âm (IPA)Loại từNghĩa tiếng Việt
journey/ˈdʒɜːni/nounchuyến đi, hành trình
luggage/ˈlʌɡɪdʒ/nounhành lý
passport/ˈpɑːspɔːt/nounhộ chiếu
flight/flaɪt/nounchuyến bay
airport/ˈeəpɔːt/nounsân bay
destination/ˌdestɪˈneɪʃn/nounđiểm đến
tourist/ˈtʊərɪst/nounkhách du lịch
accommodation/əˌkɒməˈdeɪʃn/nounchỗ ở
booking/ˈbʊkɪŋ/nounviệc đặt chỗ
abroad/əˈbrɔːd/adverbở nước ngoài
arrive/əˈraɪv/verbđến nơi
depart/dɪˈpɑːt/verbkhởi hành
explore/ɪkˈsplɔː/verbkhám phá
reserve/rɪˈzɜːv/verbđặt trước
foreign/ˈfɒrən/adjectivethuộc nước ngoài
adventure/ədˈventʃə/nouncuộc phiêu lưu
sightseeing/ˈsaɪtsiːɪŋ/nountham quan
souvenir/ˌsuːvəˈnɪə/nounquà lưu niệm

5. Môi trường

EnglishPhiên âm (IPA)Loại từNghĩa tiếng Việt
environment/ɪnˈvaɪrənmənt/nounmôi trường
pollution/pəˈluːʃn/nounsự ô nhiễm
climate/ˈklaɪmət/nounkhí hậu
nature/ˈneɪtʃə/nounthiên nhiên
energy/ˈenədʒi/nounnăng lượng
recycle/ˌriːˈsaɪkl/verbtái chế
protect/prəˈtekt/verbbảo vệ
pollute/pəˈluːt/verblàm ô nhiễm
waste/weɪst/nounrác thải, sự lãng phí
forest/ˈfɒrɪst/nounrừng
ocean/ˈəʊʃn/nounđại dương
weather/ˈweðə/nounthời tiết
natural/ˈnætʃrəl/adjectivethuộc tự nhiên
renewable/rɪˈnjuːəbl/adjectivecó thể tái tạo
damage/ˈdæmɪdʒ/nounthiệt hại, hư hại
species/ˈspiːʃiːz/nounloài
disaster/dɪˈzɑːstə/nounthảm họa

6. Công nghệ

EnglishPhiên âm (IPA)Loại từNghĩa tiếng Việt
technology/tekˈnɒlədʒi/nouncông nghệ
computer/kəmˈpjuːtə/nounmáy tính
internet/ˈɪntənet/nounmạng internet
software/ˈsɒftweə/nounphần mềm
device/dɪˈvaɪs/nounthiết bị
website/ˈwebsaɪt/nountrang web
password/ˈpɑːswɜːd/nounmật khẩu
screen/skriːn/nounmàn hình
download/ˌdaʊnˈləʊd/verbtải xuống
connect/kəˈnekt/verbkết nối
install/ɪnˈstɔːl/verbcài đặt
update/ˌʌpˈdeɪt/verbcập nhật
digital/ˈdɪdʒɪtl/adjectivethuộc kỹ thuật số
online/ˌɒnˈlaɪn/adjectivetrực tuyến
data/ˈdeɪtə/noundữ liệu
network/ˈnetwɜːk/nounmạng lưới
application/ˌæplɪˈkeɪʃn/nounứng dụng

7. Cảm xúc & tính cách

EnglishPhiên âm (IPA)Loại từNghĩa tiếng Việt
happy/ˈhæpi/adjectivevui vẻ, hạnh phúc
nervous/ˈnɜːvəs/adjectivelo lắng, hồi hộp
confident/ˈkɒnfɪdənt/adjectivetự tin
generous/ˈdʒenərəs/adjectivehào phóng
honest/ˈɒnɪst/adjectivetrung thực
patient/ˈpeɪʃnt/adjectivekiên nhẫn
polite/pəˈlaɪt/adjectivelịch sự
shy/ʃaɪ/adjectivenhút nhát
selfish/ˈselfɪʃ/adjectiveích kỷ
friendly/ˈfrendli/adjectivethân thiện
anxious/ˈæŋkʃəs/adjectivelo âu
proud/praʊd/adjectivetự hào
emotion/ɪˈməʊʃn/nouncảm xúc
mood/muːd/nountâm trạng
worry/ˈwʌri/verblo lắng
enjoy/ɪnˈdʒɔɪ/verbtận hưởng
character/ˈkærəktə/nountính cách
ambitious/æmˈbɪʃəs/adjectivetham vọng

8. Mua sắm & tiền bạc

EnglishPhiên âm (IPA)Loại từNghĩa tiếng Việt
money/ˈmʌni/nountiền
price/praɪs/noungiá cả
discount/ˈdɪskaʊnt/nounsự giảm giá
customer/ˈkʌstəmə/nounkhách hàng
receipt/rɪˈsiːt/nounhóa đơn, biên lai
bargain/ˈbɑːɡɪn/nounmón hời, sự mặc cả
budget/ˈbʌdʒɪt/nounngân sách
cash/kæʃ/nountiền mặt
afford/əˈfɔːd/verbđủ khả năng chi trả
spend/spend/verbchi tiêu
save/seɪv/verbtiết kiệm
borrow/ˈbɒrəʊ/verbvay, mượn
cost/kɒst/verbcó giá, tốn
expensive/ɪkˈspensɪv/adjectiveđắt tiền
cheap/tʃiːp/adjectiverẻ
refund/ˈriːfʌnd/nounsự hoàn tiền
purchase/ˈpɜːtʃəs/verbmua

9. Xã hội

EnglishPhiên âm (IPA)Loại từNghĩa tiếng Việt
society/səˈsaɪəti/nounxã hội
community/kəˈmjuːnəti/nouncộng đồng
culture/ˈkʌltʃə/nounvăn hóa
government/ˈɡʌvənmənt/nounchính phủ
law/lɔː/nounluật pháp
population/ˌpɒpjuˈleɪʃn/noundân số
citizen/ˈsɪtɪzn/nouncông dân
relationship/rɪˈleɪʃnʃɪp/nounmối quan hệ
neighbour/ˈneɪbə/nounhàng xóm
tradition/trəˈdɪʃn/nountruyền thống
communicate/kəˈmjuːnɪkeɪt/verbgiao tiếp
support/səˈpɔːt/verbủng hộ, hỗ trợ
respect/rɪˈspekt/verbtôn trọng
social/ˈsəʊʃl/adjectivethuộc xã hội
public/ˈpʌblɪk/adjectivecông cộng
equal/ˈiːkwəl/adjectivebình đẳng
volunteer/ˌvɒlənˈtɪə/nountình nguyện viên

10. Động từ B1 thông dụng

EnglishPhiên âm (IPA)Loại từNghĩa tiếng Việt
achieve/əˈtʃiːv/verbđạt được
avoid/əˈvɔɪd/verbtránh
compare/kəmˈpeə/verbso sánh
complain/kəmˈpleɪn/verbphàn nàn
consider/kənˈsɪdə/verbcân nhắc
decide/dɪˈsaɪd/verbquyết định
describe/dɪˈskraɪb/verbmô tả
discuss/dɪˈskʌs/verbthảo luận
explain/ɪkˈspleɪn/verbgiải thích
imagine/ɪˈmædʒɪn/verbtưởng tượng
increase/ɪnˈkriːs/verbtăng lên
prefer/prɪˈfɜː/verbthích hơn
prepare/prɪˈpeə/verbchuẩn bị
realize/ˈriːəlaɪz/verbnhận ra
reduce/rɪˈdjuːs/verbgiảm bớt
suggest/səˈdʒest/verbgợi ý, đề xuất
solve/sɒlv/verbgiải quyết
describe/dɪˈskraɪb/verbmô tả
encourage/ɪnˈkʌrɪdʒ/verbkhuyến khích
refuse/rɪˈfjuːz/verbtừ chối

Đây mới chỉ là khoảng 200 từ B1 cốt lõi. Bạn có thể tải trọn bộ 3000 từ vựng tiếng Anh B1 đầy đủ kèm phiên âm và nghĩa trong file PDF ở phần liên kết tải về phía trên để học bài bản theo từng chủ đề.

Lưu ý về chứng chỉ Vstep B1: Chứng chỉ Vstep trình độ B1 có giá trị sử dụng trong vòng 2 năm kể từ ngày cấp, không phải vô thời hạn. Vì vậy, hãy lên kế hoạch ôn luyện và sử dụng chứng chỉ trong thời hạn hiệu lực để đạt mục tiêu học tập hoặc công việc của bạn.

Câu hỏi thường gặp

Trình độ B1 tiếng Anh là gì?

B1 là cấp độ thứ ba trong khung CEFR (Intermediate – trung cấp). Theo Cambridge, để đạt B1 người học cần khoảng 350-400 giờ học có hướng dẫn. B1 tương đương IELTS 4.0-5.0, TOEFL iBT 42-71 và TOEIC 550-780.

Học 3000 từ vựng B1 thế nào cho hiệu quả?

Áp dụng 5 mẹo: vận dụng từ vào thực tế, nghe và lặp lại, ghi chú lại từ mới, dùng phương pháp học thú vị, và ôn tập ngắt quãng (spaced repetition) để ghi nhớ lâu.

Bộ 3000 từ vựng B1 gồm những tài liệu nào?

Ngoài file 3000 từ vựng B1, trang còn có sách Destination B1 (ngữ pháp + từ vựng), sổ tay ôn thi B1, bộ 7 đề thi Vstep, 25 chuyên đề ngữ pháp và 15 chủ đề nói B1.

Có thể tải tài liệu 3000 từ vựng B1 ở đâu?

Tài liệu được cung cấp miễn phí qua các link Google Drive, Google Docs và pubhtml5 ngay trên trang bài viết.

KISS English Ms Thủy
 

Contact Me on Zalo