1000 Cấu Trúc Tiếng Anh Thông Dụng (Hay Nhất)
Bài viết dưới đây, KISS English sẽ cùng bạn tìm hiểu 1000 cấu trúc tiếng Anh thông dụng siêu hay. Cùng theo dõi nhé!
Các cấu trúc tiếng Anh thông dụng nhất là khung xương để diễn đạt ý, ví dụ: S + V + too + adj + (for sb) + to do sth (quá… để làm gì): “This box is too heavy for me to carry”; so + adj + that + S + V (quá… đến nỗi); have/get + something + done (nhờ ai làm gì): “I had my hair cut”; và to be used to + V-ing (quen làm gì). Nắm vững cấu trúc giúp bạn nghe hiểu, giao tiếp tự tin và viết gọn gàng hơn.
👉 Xem thêm: các loại trái cây bằng tiếng anh và 625 từ tiếng anh phổ biến.
Mình ƯỚC mình biết 30 câu này SỚM hơn để giao tiếp tiếng Anh trong các BỮA ĂN hàng ngày DỄ DÀNG hơn:

Cấu trúc tiếng Anh là một trong những chủ điểm quan trọng mà người học cần nắm chắc khi học tiếng Anh. Bài viết dưới đây, KISS English sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết về tầm quan trọng của cấu trúc tiếng Anh và gửi đến bạn 1000 cấu trúc tiếng Anh thông dụng hay nhất. Cùng theo dõi nha!
[toc]
1. Vì Sao Nên Học Cấu Trúc Tiếng Anh Thông Dụng

- Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh được coi là khung xương giúp người nói tiếng Anh truyền đạt đầy đủ ý của mình
- Giúp chúng ta nghe hiểu, đọc hiểu tiếng Anh, đặc biệt các câu dài, phức tạp
- Cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh bởi nó khiến bạn tự tin khi đi bất kỳ đâu, bạn có thể đàm thoại và hòa nhập vào nhịp câu chuyện một cách dễ dàng
- Giúp hành văn súc tích. Bài viết tiếng Anh được viết đúng ngữ pháp sẽ khiến người đọc hiểu đúng ý và thể hiện bạn là người chuyên nghiệp. Điều này rất quan trọng khi bạn trao đổi email, thư từ hay gửi các tài liệu tiếng Anh trong công việc.
Theo dõi phần dưới đây để khám phá và thực hành 100 cấu trúc tiếng Anh thông dụng bạn nhé.
2. Download 100 Cấu Trúc Tiếng Anh Thông Dụng

Cùng khám phá 1000 cấu trúc tiếng Anh thông dụng dưới đây bạn nhé:
1. S + V+ too + adj/adv + (for someone) + to do something (quá….để cho ai làm gì…)
Eg: This box is too heavy for me to carry.
2. S + V + so + adj/ adv + that +S + V (quá… đến nỗi mà…)
Eg: This box is so heavy that I cannot carry it.
3. It + V + such + (a/an) + N(s) + that + S +V (quá… đến nỗi mà…)
Eg: It is such a heavy box that I cannot carry it.
4. S + V + adj/ adv + enough + (for someone) + to do something. (Đủ… cho ai đó làm gì…)
Eg: He is tall enough to play basketball.
5. Have/ get + something + done (VpII) (nhờ ai hoặc thuê ai làm gì…)
Vd: I had my hair cut yesterday.
6. It + be + time + S + V (-ed, cột 2) / It’s +time +for someone +to do something (đã đến lúc ai đó phải làm gì…)
Eg: It is time for you to go to sleep.
7. It + takes/took + someone + amount of time + to do something (làm gì… mất bao nhiêu thời gian…)
Eg:: It takes me 30 minutes to do my homework.
8. To prevent/stop + someone/something + From + V-ing (ngăn cản ai/cái gì… không làm gì..)
Eg: His mom prevent him from smoking
9. S + find + it + adj to do something (thấy … để làm gì…)
Eg: I find it easy to solve this problem.
10. To prefer + Noun/ V-ing + to + N/ V-ing. (Thích cái gì/làm gì hơn cái gì/ làm gì)
Vd: I prefer lemonade to orange juice.
11. Leave someone alone (để ai yên…)
Eg: Leave me alone.
12. To be/get Used to + V-ing (quen làm gì)
Eg: I am used to getting up early.
13. Used to + V (infinitive) (Thường làm gì trong quá khứ và bây giờ không làm nữa)
Eg: I used to play soccer with my friend when I was young.
14. Had better + V(infinitive) (nên làm gì….).
Eg: We had better take a rest.
15. To be angry at + N/V-ing (tức giận về)
Eg: His father was very angry at his bad marks. (Bố anh ấy rất tức giận vì anh ấy bị điểm thấp.)
16. to be good at/ bad at + N/ V-ing (giỏi về…/ kém về…)
Eg: I am good at Maths.
17. Put + up + with + V-ing (chịu đựng…)
Eg: I can no longer put up with this noise.
18. to be/get tired of + N/V-ing (mệt mỏi về…)
Eg: I was tired of doing the same task over and over again.
19. can’t help / resist + V-ing (không thể không làm gì…)
Eg: She can’t help coming to his party.
20. to be keen on/ to be fond of + N/V-ing (thích làm gì đó…)
Eg: I’m keen on watching football.
Download 100 cấu trúc và cụm từ tiếng Anh: Tại đây
Download 100+ cấu trúc tiếng Anh thông dụng và thành ngữ phổ biến: Tại đây
Mình RẤT hay dùng 30 câu tiếng Anh này để NHỜ GIÚP ĐỠ siêu ĐƠN GIẢN nhưng CỰC KỲ HỮU ÍCH cho bạn:
3. Download 1000 Cấu Trúc Tiếng Anh Thông Dụng Trong Giao Tiếp PDF

Khi học giao tiếp tiếng Anh, ứng dụng các cấu trúc thông dụng trong giao tiếp vô cùng quan trọng. Nó giúp bạn thực hành giao tiếp nhanh chóng hơn.
Download 1000 cấu trúc tiếng Anh thông dụng Tại đây
Cách học cấu trúc tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp hiệu quả:
- Đặt mục tiêu và lên kế hoạch cụ thể
- Thực hành và ứng dụng trong thực tế
- Học trong ngữ cảnh
- Học đa dạng nguồn tài liệu (sách, các nguồn online). Nếu bạn đang tìm cuốn sách hướng dẫn giao tiếp tiếng Anh súc tích, dễ hiểu và tính ứng dụng cao. Đừng quên tham khảo cuốn BOOM! ENGLISH cực hot hiện nay. Tìm hiểu thêm về sách tại: https://kissenglish.vn/boom-english/
- Ôn tập thường xuyên.
Lời Kết
Như vậy, chúng ta vừa khám phá 1000 cấu trúc tiếng Anh thông dụng và các cấu trúc giao tiếp cực hay. Hãy lên kế hoạch chinh phục các cấu trúc và áp dụng thực hành ngay bạn nhé. Đừng quên theo dõi các chủ đề học tiếng Anh thú vị khác cùng KISS English dưới đây. Chúc bạn học tốt!
[Tổng hợp] 3 Cấu Trúc “Not Only But Also” PHẢI THUỘC LÒNG Để Nâng Trình Ngữ Pháp Tiếng Anh

Tổng hợp cấu trúc tiếng Anh thông dụng
Dưới đây là tuyển tập các cấu trúc câu tiếng Anh được dùng nhiều nhất trong giao tiếp, viết và thi cử. Mỗi cấu trúc đi kèm nghĩa, cách dùng và ví dụ cụ thể để bạn dễ học và áp dụng ngay. Toàn bộ danh sách 1000 cấu trúc đầy đủ có trong file PDF tải về ở cuối bài.
1. Cấu trúc với động từ
| Cấu trúc | Nghĩa / Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| want to + V | muốn làm gì | I want to learn English. |
| would like to + V | muốn (lịch sự) | I would like to order a coffee. |
| need to + V | cần làm gì | You need to rest more. |
| have to + V | phải làm gì (bắt buộc) | She has to work on Sundays. |
| decide to + V | quyết định làm gì | They decided to move abroad. |
| promise to + V | hứa làm gì | He promised to call me back. |
| plan to + V | dự định làm gì | We plan to travel next summer. |
| hope to + V | hy vọng làm gì | I hope to see you again. |
| agree to + V | đồng ý làm gì | She agreed to help us. |
| offer to + V | đề nghị/ngỏ ý làm gì | He offered to drive me home. |
| refuse to + V | từ chối làm gì | They refused to pay the bill. |
| learn to + V | học làm gì | I learned to swim last year. |
| enjoy + V-ing | thích/tận hưởng làm gì | She enjoys reading novels. |
| finish + V-ing | hoàn thành làm gì | I finished writing the report. |
| avoid + V-ing | tránh làm gì | He avoids eating junk food. |
| suggest + V-ing | gợi ý làm gì | She suggested taking a break. |
| mind + V-ing | phiền làm gì | Would you mind opening the window? |
| keep + V-ing | tiếp tục làm gì | They kept talking during the film. |
| practice + V-ing | luyện tập làm gì | I practice speaking English every day. |
| consider + V-ing | cân nhắc làm gì | We are considering buying a car. |
| stop + V-ing | ngừng làm gì (đang làm) | He stopped smoking last month. |
| stop to + V | dừng lại để làm gì | We stopped to take photos. |
| remember to + V | nhớ làm gì (sắp tới) | Remember to lock the door. |
| remember + V-ing | nhớ đã làm gì (quá khứ) | I remember meeting her in 2019. |
| forget to + V | quên làm gì (chưa làm) | Don’t forget to call your mom. |
| try to + V | cố gắng làm gì | She tried to fix the computer. |
| used to + V | đã từng làm gì (trong quá khứ) | I used to live in Hanoi. |
| be used to + V-ing | quen với việc gì | He is used to working late. |
| look forward to + V-ing | mong chờ làm gì | I look forward to hearing from you. |
| spend time + V-ing | dành thời gian làm gì | She spends time gardening on weekends. |
2. Câu điều kiện và giả định
| Cấu trúc | Nghĩa / Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| If + S + V (present), S + will + V | Câu điều kiện loại 1: điều kiện có thật ở hiện tại/tương lai | If it rains, I will stay home. |
| If + S + V-ed (past), S + would + V | Câu điều kiện loại 2: giả định không có thật ở hiện tại | If I had money, I would buy a house. |
| If + S + had + V3, S + would have + V3 | Câu điều kiện loại 3: giả định trái với quá khứ | If I had studied, I would have passed. |
| If + S + V (present), S + V (present) | Câu điều kiện loại 0: sự thật hiển nhiên | If you heat ice, it melts. |
| Unless + S + V | trừ khi (= if… not) | You will fail unless you study. |
| I wish + S + V-ed (past) | ước điều không có thật ở hiện tại | I wish I knew the answer. |
| I wish + S + had + V3 | ước điều trái với quá khứ | I wish I had told her the truth. |
| S + would rather + V | thích/muốn hơn (làm gì) | I would rather stay home tonight. |
| It’s time + S + V-ed (past) | đã đến lúc phải làm gì | It’s time we went home. |
| As if / As though + S + V-ed | như thể (giả định không thật) | He talks as if he knew everything. |
| Suppose / Supposing + S + V | giả sử rằng | Suppose you won the lottery, what would you do? |
| Without + N, S + would + V | nếu không có (gì) | Without water, we would die. |
| But for + N, S + would have + V3 | nếu không nhờ (gì) | But for your help, I would have failed. |
| If only + S + V-ed | giá mà (tiếc nuối) | If only I were taller. |
3. So sánh
| Cấu trúc | Nghĩa / Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + be + as + adj + as | so sánh bằng | She is as tall as her brother. |
| S + V + as + adv + as | so sánh bằng (trạng từ) | He runs as fast as I do. |
| S + be + not + as/so + adj + as | so sánh không bằng | This book is not as good as that one. |
| S + be + adj-er + than (tính từ ngắn) | so sánh hơn | He is taller than me. |
| S + be + more + adj + than (tính từ dài) | so sánh hơn | This test is more difficult than the last. |
| S + be + the + adj-est (tính từ ngắn) | so sánh nhất | She is the tallest in her class. |
| S + be + the most + adj (tính từ dài) | so sánh nhất | It is the most beautiful city I know. |
| The + comparative, the + comparative | càng… càng… | The harder you work, the luckier you get. |
| S + V + comparative + and + comparative | ngày càng (tăng dần) | The weather is getting colder and colder. |
| twice / three times + as + adj + as | gấp đôi/ba lần | This bag is twice as expensive as that one. |
| the same + N + as | giống/cùng (như) | She has the same car as me. |
| be similar to / different from | giống/khác với | My idea is different from yours. |
| S + prefer + N + to + N | thích cái này hơn cái kia | I prefer tea to coffee. |
| no + comparative + than | không hơn gì (= cũng chỉ như) | He is no taller than his sister. |
4. Mệnh đề quan hệ
| Cấu trúc | Nghĩa / Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| N (người) + who + V | người mà (chủ ngữ) | The man who called you is my uncle. |
| N (người) + whom + S + V | người mà (tân ngữ) | The girl whom I met is a doctor. |
| N (vật) + which + V/S+V | cái mà (vật) | The book which I bought is great. |
| N + that + V/S+V | mà (người hoặc vật) | This is the house that Jack built. |
| N (người) + whose + N | của ai (sở hữu) | The student whose bag was stolen cried. |
| N (nơi chốn) + where + S + V | nơi mà | This is the city where I was born. |
| N (thời gian) + when + S + V | khi/lúc mà | I remember the day when we met. |
| N + why + S + V | lý do mà (chỉ dùng với reason) | Tell me the reason why you left. |
| N, which + V (mệnh đề không xác định) | bổ sung thông tin (có dấu phẩy) | My car, which is red, is new. |
| all/some/many of whom/which | tất cả/một số trong số đó | I have many friends, some of whom are doctors. |
| N + (that) + S + V (lược bỏ tân ngữ) | lược bỏ đại từ quan hệ tân ngữ | The film I saw was boring. |
5. Cấu trúc câu thông dụng trong giao tiếp
| Cấu trúc | Nghĩa / Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| How about + V-ing / N? | đề nghị: còn… thì sao? | How about going to the cinema? |
| What about + V-ing / N? | đề nghị: còn… thì sao? | What about a cup of tea? |
| Why don’t we + V? | tại sao chúng ta không…? | Why don’t we eat out tonight? |
| Let’s + V | chúng ta hãy | Let’s start the meeting. |
| Shall we + V? | chúng ta cùng… nhé? | Shall we dance? |
| Would you like + N / to V? | mời/hỏi: bạn có muốn…? | Would you like some coffee? |
| Could you please + V? | nhờ vả lịch sự | Could you please help me? |
| Do you mind if + S + V? | xin phép lịch sự | Do you mind if I sit here? |
| I’d love to + V | tôi rất muốn (nhận lời) | I’d love to join you. |
| It’s said that + S + V | người ta nói rằng | It’s said that he is very rich. |
| There is / There are + N | có (cái gì đó) | There are three books on the desk. |
| It takes + (sb) + time + to V | mất bao lâu để làm gì | It takes me an hour to get to work. |
| Thank you for + V-ing | cảm ơn vì đã làm gì | Thank you for helping me. |
| I’m sorry for + V-ing | xin lỗi vì đã làm gì | I’m sorry for being late. |
| Make sure (that) + S + V | đảm bảo rằng | Make sure you turn off the lights. |
| You’d better + V | bạn nên (lời khuyên) | You’d better see a doctor. |
| How long does it take to + V? | mất bao lâu để…? | How long does it take to learn English? |
6. Cấu trúc với tính từ và danh từ
| Cấu trúc | Nghĩa / Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| be interested in + N / V-ing | quan tâm/hứng thú với | She is interested in art. |
| be good at + N / V-ing | giỏi về | He is good at playing chess. |
| be bad at + N / V-ing | kém về | I am bad at cooking. |
| be afraid of + N / V-ing | sợ điều gì | They are afraid of dogs. |
| be proud of + N / V-ing | tự hào về | We are proud of our team. |
| be tired of + N / V-ing | chán/mệt mỏi với | I am tired of waiting. |
| be famous for + N | nổi tiếng về | Paris is famous for its food. |
| be responsible for + N / V-ing | chịu trách nhiệm về | She is responsible for the project. |
| be full of + N | đầy (cái gì) | The box is full of toys. |
| be similar to + N | tương tự với | This phone is similar to mine. |
| be capable of + V-ing | có khả năng làm gì | He is capable of solving it. |
| be keen on + N / V-ing | thích/say mê | She is keen on swimming. |
| too + adj + to + V | quá… để (không thể) | He is too young to drive. |
| adj + enough + to + V | đủ… để (làm gì) | She is old enough to vote. |
| so + adj + that + S + V | quá… đến nỗi | It was so cold that we stayed in. |
| such + (a/an) + adj + N + that | (một cái) quá… đến nỗi | It was such a good film that I watched it twice. |
| It is + adj + (for sb) + to V | thật… (cho ai đó) để làm gì | It is important to be honest. |
| have + N + in common | có điểm chung | We have a lot in common. |
| take care of + N | chăm sóc | She takes care of her grandmother. |
7. Cấu trúc nâng cao
| Cấu trúc | Nghĩa / Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Not only… but also… | không những… mà còn… | He is not only smart but also kind. |
| Both… and… | cả… và… | Both Tom and Jerry are here. |
| Either… or… | hoặc… hoặc… | You can have either tea or coffee. |
| Neither… nor… | không… cũng không… | Neither he nor I was right. |
| No sooner + had + S + V3 + than + S + V-ed | vừa mới… thì… | No sooner had I arrived than it rained. |
| Hardly + had + S + V3 + when + S + V-ed | vừa mới… thì… | Hardly had we left when the storm began. |
| Not until + … + did + S + V | mãi cho đến khi… mới… | Not until he left did she cry. |
| Only when + S + V + … + auxiliary + S + V | chỉ khi… thì mới… | Only when I saw it did I believe it. |
| It is/was + … + that/who (câu chẻ) | nhấn mạnh thành phần câu | It was John who broke the window. |
| The + N + V-ing / V3 (rút gọn mệnh đề) | rút gọn mệnh đề quan hệ | The man wearing a hat is my teacher. |
| Having + V3, S + V | sau khi đã làm gì (rút gọn) | Having finished work, she went home. |
| S + V + so that / in order that + S + can/will + V | để mà (mục đích) | She studies hard so that she can pass. |
| S + V + in order to / so as to + V | để (làm gì) | He left early in order to catch the train. |
| Despite / In spite of + N / V-ing | mặc dù (+ danh từ) | Despite the rain, we went out. |
| Although / Though / Even though + S + V | mặc dù (+ mệnh đề) | Although it was late, she kept working. |
| Provided / As long as + S + V | miễn là/với điều kiện là | You can go as long as you finish first. |
| S + be + supposed to + V | được cho là/lẽ ra phải | You are supposed to wear a uniform. |
| S + had better not + V | tốt hơn là không nên | You had better not be late. |
| S + can’t help + V-ing | không thể không/nhịn được | I can’t help laughing at his jokes. |
| S + would rather + S + V-ed (past) | muốn ai đó làm gì hơn | I would rather you came tomorrow. |
Trên đây là khoảng 120 cấu trúc tiếng Anh thông dụng nhất, được chọn lọc và kiểm tra kỹ về ngữ pháp. Để có trọn bộ 1000 cấu trúc tiếng Anh thông dụng kèm ví dụ chi tiết, hãy tải file PDF đầy đủ ở liên kết phía dưới và ôn luyện mỗi ngày để ghi nhớ lâu hơn.
Câu hỏi thường gặp
Cấu trúc “too… to” và “so… that” khác nhau thế nào?
S + V + too + adj + to do sth nghĩa là “quá… để làm gì” (ví dụ: “This box is too heavy for me to carry”). Còn so + adj + that + S + V nghĩa là “quá… đến nỗi mà” (ví dụ: “This box is so heavy that I cannot carry it”). Cả hai diễn đạt mức độ vượt giới hạn nhưng cấu trúc câu khác nhau.
Cấu trúc “have/get something done” dùng khi nào?
Dùng have/get + something + done khi bạn nhờ hoặc thuê người khác làm việc gì đó cho mình, ví dụ “I had my hair cut yesterday” (Hôm qua tôi đi cắt tóc – tức người khác cắt). Đây là cấu trúc bị động phổ biến trong giao tiếp.
Phân biệt “used to + V” và “be used to + V-ing”?
Used to + V (nguyên thể) nói về thói quen trong quá khứ nay không còn. Còn to be/get used to + V-ing nghĩa là “quen với việc gì”, ví dụ “I am used to getting up early” (Tôi đã quen dậy sớm). Hai cấu trúc rất dễ nhầm.
Học cấu trúc tiếng Anh thông dụng có lợi ích gì?
Cấu trúc câu là “khung xương” giúp bạn diễn đạt ý nhanh và chính xác. Nắm vững chúng giúp tăng khả năng nghe hiểu, đọc hiểu, giao tiếp tự tin và viết câu súc tích hơn thay vì dịch từng từ.

