1000 Cấu Trúc Tiếng Anh Thông Dụng (Hay Nhất)

Bài viết dưới đây, KISS English sẽ cùng bạn tìm hiểu 1000 cấu trúc tiếng Anh thông dụng siêu hay. Cùng theo dõi nhé!

Các cấu trúc tiếng Anh thông dụng nhất là khung xương để diễn đạt ý, ví dụ: S + V + too + adj + (for sb) + to do sth (quá… để làm gì): “This box is too heavy for me to carry”; so + adj + that + S + V (quá… đến nỗi); have/get + something + done (nhờ ai làm gì): “I had my hair cut”; và to be used to + V-ing (quen làm gì). Nắm vững cấu trúc giúp bạn nghe hiểu, giao tiếp tự tin và viết gọn gàng hơn.

👉 Xem thêm: các loại trái cây bằng tiếng anh625 từ tiếng anh phổ biến.

Mình ƯỚC mình biết 30 câu này SỚM hơn để giao tiếp tiếng Anh trong các BỮA ĂN hàng ngày DỄ DÀNG hơn:

YouTube player

Cấu trúc tiếng Anh là một trong những chủ điểm quan trọng mà người học cần nắm chắc khi học tiếng Anh. Bài viết dưới đây, KISS English sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết về tầm quan trọng của cấu trúc tiếng Anh và gửi đến bạn 1000 cấu trúc tiếng Anh thông dụng hay nhất. Cùng theo dõi nha!  

[toc] 

1. Vì Sao Nên Học Cấu Trúc Tiếng Anh Thông Dụng

Vì Sao Nên Học Cấu Trúc Tiếng Anh Thông Dụng

  • Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh được coi là khung xương giúp người nói tiếng Anh truyền đạt đầy đủ ý của mình
  • Giúp chúng ta nghe hiểu, đọc hiểu tiếng Anh, đặc biệt các câu dài, phức tạp 
  • Cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh bởi nó khiến bạn tự tin khi đi bất kỳ đâu, bạn có thể đàm thoại và hòa nhập vào nhịp câu chuyện một cách dễ dàng
  • Giúp hành văn súc tích. Bài viết tiếng Anh được viết đúng ngữ pháp sẽ khiến người đọc hiểu đúng ý và thể hiện bạn là người chuyên nghiệp. Điều này rất quan trọng khi bạn trao đổi email, thư từ hay gửi các tài liệu tiếng Anh trong công việc. 

Theo dõi phần dưới đây để khám phá và thực hành 100 cấu trúc tiếng Anh thông dụng bạn nhé. 

2. Download 100 Cấu Trúc Tiếng Anh Thông Dụng

Download 100 Cấu Trúc Tiếng Anh Thông Dụng

Cùng khám phá 1000 cấu trúc tiếng Anh thông dụng dưới đây bạn nhé:

1. S + V+ too + adj/adv + (for someone) + to do something (quá….để cho ai làm gì…)
Eg: This box is too heavy for me to carry.

2. S + V + so + adj/ adv + that +S + V (quá… đến nỗi mà…)
Eg: This box is so heavy that I cannot carry it.

3. It + V + such + (a/an) + N(s) + that + S +V (quá… đến nỗi mà…)
Eg: It is such a heavy box that I cannot carry it.

4. S + V + adj/ adv + enough + (for someone) + to do something. (Đủ… cho ai đó làm gì…)
Eg: He is tall enough to play basketball.

5. Have/ get + something + done (VpII) (nhờ ai hoặc thuê ai làm gì…)
Vd: I had my hair cut yesterday.

6. It + be + time + S + V (-ed, cột 2) / It’s +time +for someone +to do something (đã đến lúc ai đó phải làm gì…)
Eg: It is time for you to go to sleep.
7. It + takes/took  + someone + amount of time + to do something (làm gì… mất bao nhiêu thời gian…)
Eg:: It takes me 30 minutes to do my homework.

8. To prevent/stop + someone/something + From + V-ing (ngăn cản ai/cái gì… không làm gì..)
Eg: His mom prevent him from smoking

9. S + find + it + adj to do something (thấy … để làm gì…)
Eg: I find it easy to solve this problem.

10. To prefer + Noun/ V-ing + to + N/ V-ing. (Thích cái gì/làm gì hơn cái gì/ làm gì)
Vd: I prefer lemonade to orange juice.
11. Leave someone alone (để ai yên…)

Eg: Leave me alone. 

12. To be/get Used to + V-ing (quen làm gì)
Eg: I am used to getting up early.

13. Used to + V (infinitive) (Thường làm gì trong quá khứ và bây giờ không làm nữa)
Eg: I used to play soccer with my friend when I was young.

14. Had better + V(infinitive) (nên làm gì….).

Eg: We had better take a rest. 

15. To be angry at + N/V-ing (tức giận về)
Eg: His father was very angry at his bad marks. (Bố anh ấy rất tức giận vì anh ấy bị điểm thấp.)

16. to be good at/ bad at + N/ V-ing (giỏi về…/ kém về…)
Eg: I am good at Maths.

17. Put + up + with + V-ing (chịu đựng…)

Eg: I can no longer put up with this noise.

18. to be/get tired of + N/V-ing (mệt mỏi về…)
Eg: I was tired of doing the same task over and over again.

19. can’t help / resist + V-ing (không thể không làm gì…)
Eg: She can’t help coming to his party. 

20. to be keen on/ to be fond of + N/V-ing (thích làm gì đó…)
Eg: I’m keen on watching football.

Download 100 cấu trúc và cụm từ tiếng Anh: Tại đây

Download 100+ cấu trúc tiếng Anh thông dụng và thành ngữ phổ biến: Tại đây 

Mình RẤT hay dùng 30 câu tiếng Anh này để NHỜ GIÚP ĐỠ siêu ĐƠN GIẢN nhưng CỰC KỲ HỮU ÍCH cho bạn:

YouTube player

3. Download 1000 Cấu Trúc Tiếng Anh Thông Dụng Trong Giao Tiếp PDF 

Download Cấu Trúc Tiếng Anh Thông Dụng Trong Giao Tiếp PDF 

Khi học giao tiếp tiếng Anh, ứng dụng các cấu trúc thông dụng trong giao tiếp vô cùng quan trọng. Nó giúp bạn thực hành giao tiếp nhanh chóng hơn. 

Download 1000 cấu trúc tiếng Anh thông dụng Tại đây 

Cách học cấu trúc tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp hiệu quả:

  • Đặt mục tiêu và lên kế hoạch cụ thể 
  • Thực hành và ứng dụng trong thực tế
  • Học trong ngữ cảnh
  • Học đa dạng nguồn tài liệu (sách, các nguồn online). Nếu bạn đang tìm cuốn sách hướng dẫn giao tiếp tiếng Anh súc tích, dễ hiểu và tính ứng dụng cao. Đừng quên tham khảo cuốn BOOM! ENGLISH cực hot hiện nay. Tìm hiểu thêm về sách tại: https://kissenglish.vn/boom-english/ 
  • Ôn tập thường xuyên.

Lời Kết

Như vậy, chúng ta vừa khám phá 1000 cấu trúc tiếng Anh thông dụng và các cấu trúc giao tiếp cực hay. Hãy lên kế hoạch chinh phục các cấu trúc và áp dụng thực hành ngay bạn nhé. Đừng quên theo dõi các chủ đề học tiếng Anh thú vị khác cùng KISS English dưới đây. Chúc bạn học tốt! 

[Tổng hợp] 3 Cấu Trúc “Not Only But Also” PHẢI THUỘC LÒNG Để Nâng Trình Ngữ Pháp Tiếng Anh

YouTube player

Tổng hợp cấu trúc tiếng Anh thông dụng

Dưới đây là tuyển tập các cấu trúc câu tiếng Anh được dùng nhiều nhất trong giao tiếp, viết và thi cử. Mỗi cấu trúc đi kèm nghĩa, cách dùng và ví dụ cụ thể để bạn dễ học và áp dụng ngay. Toàn bộ danh sách 1000 cấu trúc đầy đủ có trong file PDF tải về ở cuối bài.

1. Cấu trúc với động từ

Cấu trúcNghĩa / Cách dùngVí dụ
want to + Vmuốn làm gìI want to learn English.
would like to + Vmuốn (lịch sự)I would like to order a coffee.
need to + Vcần làm gìYou need to rest more.
have to + Vphải làm gì (bắt buộc)She has to work on Sundays.
decide to + Vquyết định làm gìThey decided to move abroad.
promise to + Vhứa làm gìHe promised to call me back.
plan to + Vdự định làm gìWe plan to travel next summer.
hope to + Vhy vọng làm gìI hope to see you again.
agree to + Vđồng ý làm gìShe agreed to help us.
offer to + Vđề nghị/ngỏ ý làm gìHe offered to drive me home.
refuse to + Vtừ chối làm gìThey refused to pay the bill.
learn to + Vhọc làm gìI learned to swim last year.
enjoy + V-ingthích/tận hưởng làm gìShe enjoys reading novels.
finish + V-inghoàn thành làm gìI finished writing the report.
avoid + V-ingtránh làm gìHe avoids eating junk food.
suggest + V-inggợi ý làm gìShe suggested taking a break.
mind + V-ingphiền làm gìWould you mind opening the window?
keep + V-ingtiếp tục làm gìThey kept talking during the film.
practice + V-ingluyện tập làm gìI practice speaking English every day.
consider + V-ingcân nhắc làm gìWe are considering buying a car.
stop + V-ingngừng làm gì (đang làm)He stopped smoking last month.
stop to + Vdừng lại để làm gìWe stopped to take photos.
remember to + Vnhớ làm gì (sắp tới)Remember to lock the door.
remember + V-ingnhớ đã làm gì (quá khứ)I remember meeting her in 2019.
forget to + Vquên làm gì (chưa làm)Don’t forget to call your mom.
try to + Vcố gắng làm gìShe tried to fix the computer.
used to + Vđã từng làm gì (trong quá khứ)I used to live in Hanoi.
be used to + V-ingquen với việc gìHe is used to working late.
look forward to + V-ingmong chờ làm gìI look forward to hearing from you.
spend time + V-ingdành thời gian làm gìShe spends time gardening on weekends.

2. Câu điều kiện và giả định

Cấu trúcNghĩa / Cách dùngVí dụ
If + S + V (present), S + will + VCâu điều kiện loại 1: điều kiện có thật ở hiện tại/tương laiIf it rains, I will stay home.
If + S + V-ed (past), S + would + VCâu điều kiện loại 2: giả định không có thật ở hiện tạiIf I had money, I would buy a house.
If + S + had + V3, S + would have + V3Câu điều kiện loại 3: giả định trái với quá khứIf I had studied, I would have passed.
If + S + V (present), S + V (present)Câu điều kiện loại 0: sự thật hiển nhiênIf you heat ice, it melts.
Unless + S + Vtrừ khi (= if… not)You will fail unless you study.
I wish + S + V-ed (past)ước điều không có thật ở hiện tạiI wish I knew the answer.
I wish + S + had + V3ước điều trái với quá khứI wish I had told her the truth.
S + would rather + Vthích/muốn hơn (làm gì)I would rather stay home tonight.
It’s time + S + V-ed (past)đã đến lúc phải làm gìIt’s time we went home.
As if / As though + S + V-ednhư thể (giả định không thật)He talks as if he knew everything.
Suppose / Supposing + S + Vgiả sử rằngSuppose you won the lottery, what would you do?
Without + N, S + would + Vnếu không có (gì)Without water, we would die.
But for + N, S + would have + V3nếu không nhờ (gì)But for your help, I would have failed.
If only + S + V-edgiá mà (tiếc nuối)If only I were taller.

3. So sánh

Cấu trúcNghĩa / Cách dùngVí dụ
S + be + as + adj + asso sánh bằngShe is as tall as her brother.
S + V + as + adv + asso sánh bằng (trạng từ)He runs as fast as I do.
S + be + not + as/so + adj + asso sánh không bằngThis book is not as good as that one.
S + be + adj-er + than (tính từ ngắn)so sánh hơnHe is taller than me.
S + be + more + adj + than (tính từ dài)so sánh hơnThis test is more difficult than the last.
S + be + the + adj-est (tính từ ngắn)so sánh nhấtShe is the tallest in her class.
S + be + the most + adj (tính từ dài)so sánh nhấtIt is the most beautiful city I know.
The + comparative, the + comparativecàng… càng…The harder you work, the luckier you get.
S + V + comparative + and + comparativengày càng (tăng dần)The weather is getting colder and colder.
twice / three times + as + adj + asgấp đôi/ba lầnThis bag is twice as expensive as that one.
the same + N + asgiống/cùng (như)She has the same car as me.
be similar to / different fromgiống/khác vớiMy idea is different from yours.
S + prefer + N + to + Nthích cái này hơn cái kiaI prefer tea to coffee.
no + comparative + thankhông hơn gì (= cũng chỉ như)He is no taller than his sister.

4. Mệnh đề quan hệ

Cấu trúcNghĩa / Cách dùngVí dụ
N (người) + who + Vngười mà (chủ ngữ)The man who called you is my uncle.
N (người) + whom + S + Vngười mà (tân ngữ)The girl whom I met is a doctor.
N (vật) + which + V/S+Vcái mà (vật)The book which I bought is great.
N + that + V/S+Vmà (người hoặc vật)This is the house that Jack built.
N (người) + whose + Ncủa ai (sở hữu)The student whose bag was stolen cried.
N (nơi chốn) + where + S + Vnơi màThis is the city where I was born.
N (thời gian) + when + S + Vkhi/lúc màI remember the day when we met.
N + why + S + Vlý do mà (chỉ dùng với reason)Tell me the reason why you left.
N, which + V (mệnh đề không xác định)bổ sung thông tin (có dấu phẩy)My car, which is red, is new.
all/some/many of whom/whichtất cả/một số trong số đóI have many friends, some of whom are doctors.
N + (that) + S + V (lược bỏ tân ngữ)lược bỏ đại từ quan hệ tân ngữThe film I saw was boring.

5. Cấu trúc câu thông dụng trong giao tiếp

Cấu trúcNghĩa / Cách dùngVí dụ
How about + V-ing / N?đề nghị: còn… thì sao?How about going to the cinema?
What about + V-ing / N?đề nghị: còn… thì sao?What about a cup of tea?
Why don’t we + V?tại sao chúng ta không…?Why don’t we eat out tonight?
Let’s + Vchúng ta hãyLet’s start the meeting.
Shall we + V?chúng ta cùng… nhé?Shall we dance?
Would you like + N / to V?mời/hỏi: bạn có muốn…?Would you like some coffee?
Could you please + V?nhờ vả lịch sựCould you please help me?
Do you mind if + S + V?xin phép lịch sựDo you mind if I sit here?
I’d love to + Vtôi rất muốn (nhận lời)I’d love to join you.
It’s said that + S + Vngười ta nói rằngIt’s said that he is very rich.
There is / There are + Ncó (cái gì đó)There are three books on the desk.
It takes + (sb) + time + to Vmất bao lâu để làm gìIt takes me an hour to get to work.
Thank you for + V-ingcảm ơn vì đã làm gìThank you for helping me.
I’m sorry for + V-ingxin lỗi vì đã làm gìI’m sorry for being late.
Make sure (that) + S + Vđảm bảo rằngMake sure you turn off the lights.
You’d better + Vbạn nên (lời khuyên)You’d better see a doctor.
How long does it take to + V?mất bao lâu để…?How long does it take to learn English?

6. Cấu trúc với tính từ và danh từ

Cấu trúcNghĩa / Cách dùngVí dụ
be interested in + N / V-ingquan tâm/hứng thú vớiShe is interested in art.
be good at + N / V-inggiỏi vềHe is good at playing chess.
be bad at + N / V-ingkém vềI am bad at cooking.
be afraid of + N / V-ingsợ điều gìThey are afraid of dogs.
be proud of + N / V-ingtự hào vềWe are proud of our team.
be tired of + N / V-ingchán/mệt mỏi vớiI am tired of waiting.
be famous for + Nnổi tiếng vềParis is famous for its food.
be responsible for + N / V-ingchịu trách nhiệm vềShe is responsible for the project.
be full of + Nđầy (cái gì)The box is full of toys.
be similar to + Ntương tự vớiThis phone is similar to mine.
be capable of + V-ingcó khả năng làm gìHe is capable of solving it.
be keen on + N / V-ingthích/say mêShe is keen on swimming.
too + adj + to + Vquá… để (không thể)He is too young to drive.
adj + enough + to + Vđủ… để (làm gì)She is old enough to vote.
so + adj + that + S + Vquá… đến nỗiIt was so cold that we stayed in.
such + (a/an) + adj + N + that(một cái) quá… đến nỗiIt was such a good film that I watched it twice.
It is + adj + (for sb) + to Vthật… (cho ai đó) để làm gìIt is important to be honest.
have + N + in commoncó điểm chungWe have a lot in common.
take care of + Nchăm sócShe takes care of her grandmother.

7. Cấu trúc nâng cao

Cấu trúcNghĩa / Cách dùngVí dụ
Not only… but also…không những… mà còn…He is not only smart but also kind.
Both… and…cả… và…Both Tom and Jerry are here.
Either… or…hoặc… hoặc…You can have either tea or coffee.
Neither… nor…không… cũng không…Neither he nor I was right.
No sooner + had + S + V3 + than + S + V-edvừa mới… thì…No sooner had I arrived than it rained.
Hardly + had + S + V3 + when + S + V-edvừa mới… thì…Hardly had we left when the storm began.
Not until + … + did + S + Vmãi cho đến khi… mới…Not until he left did she cry.
Only when + S + V + … + auxiliary + S + Vchỉ khi… thì mới…Only when I saw it did I believe it.
It is/was + … + that/who (câu chẻ)nhấn mạnh thành phần câuIt was John who broke the window.
The + N + V-ing / V3 (rút gọn mệnh đề)rút gọn mệnh đề quan hệThe man wearing a hat is my teacher.
Having + V3, S + Vsau khi đã làm gì (rút gọn)Having finished work, she went home.
S + V + so that / in order that + S + can/will + Vđể mà (mục đích)She studies hard so that she can pass.
S + V + in order to / so as to + Vđể (làm gì)He left early in order to catch the train.
Despite / In spite of + N / V-ingmặc dù (+ danh từ)Despite the rain, we went out.
Although / Though / Even though + S + Vmặc dù (+ mệnh đề)Although it was late, she kept working.
Provided / As long as + S + Vmiễn là/với điều kiện làYou can go as long as you finish first.
S + be + supposed to + Vđược cho là/lẽ ra phảiYou are supposed to wear a uniform.
S + had better not + Vtốt hơn là không nênYou had better not be late.
S + can’t help + V-ingkhông thể không/nhịn đượcI can’t help laughing at his jokes.
S + would rather + S + V-ed (past)muốn ai đó làm gì hơnI would rather you came tomorrow.

Trên đây là khoảng 120 cấu trúc tiếng Anh thông dụng nhất, được chọn lọc và kiểm tra kỹ về ngữ pháp. Để có trọn bộ 1000 cấu trúc tiếng Anh thông dụng kèm ví dụ chi tiết, hãy tải file PDF đầy đủ ở liên kết phía dưới và ôn luyện mỗi ngày để ghi nhớ lâu hơn.

Câu hỏi thường gặp

Cấu trúc “too… to” và “so… that” khác nhau thế nào?

S + V + too + adj + to do sth nghĩa là “quá… để làm gì” (ví dụ: “This box is too heavy for me to carry”). Còn so + adj + that + S + V nghĩa là “quá… đến nỗi mà” (ví dụ: “This box is so heavy that I cannot carry it”). Cả hai diễn đạt mức độ vượt giới hạn nhưng cấu trúc câu khác nhau.

Cấu trúc “have/get something done” dùng khi nào?

Dùng have/get + something + done khi bạn nhờ hoặc thuê người khác làm việc gì đó cho mình, ví dụ “I had my hair cut yesterday” (Hôm qua tôi đi cắt tóc – tức người khác cắt). Đây là cấu trúc bị động phổ biến trong giao tiếp.

Phân biệt “used to + V” và “be used to + V-ing”?

Used to + V (nguyên thể) nói về thói quen trong quá khứ nay không còn. Còn to be/get used to + V-ing nghĩa là “quen với việc gì”, ví dụ “I am used to getting up early” (Tôi đã quen dậy sớm). Hai cấu trúc rất dễ nhầm.

Học cấu trúc tiếng Anh thông dụng có lợi ích gì?

Cấu trúc câu là “khung xương” giúp bạn diễn đạt ý nhanh và chính xác. Nắm vững chúng giúp tăng khả năng nghe hiểu, đọc hiểu, giao tiếp tự tin và viết câu súc tích hơn thay vì dịch từng từ.

KISS English Ms Thủy
 

Contact Me on Zalo