Tiếng Anh Cơ Khí Chuyên Ngành 2023 | KISS English

Tiếng Anh Cơ Khí Chuyên Ngành 2023

Trong bài viết này, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn từ vựng tiếng anh cơ khí chuyên ngành hay và bổ ích. Hãy theo dõi nhé. 

Xem ngay cách học từ vựng siêu tốc và nhớ lâu tại đây nhé: 

Video hướng dẫn cách học từ vựng siêu tốc nhớ lâu – Ms Thuy KISS English

Cơ khí có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ sản xuất công nghiệp đến nghiên cứu và phát triển. Các chuyên gia cơ khí đóng góp vào việc phát triển công nghệ mới, cải thiện hiệu suất và độ bền của các sản phẩm, và tạo ra các giải pháp sáng tạo cho các thách thức kỹ thuật. Trong bài viết này, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn từ vựng tiếng anh cơ khí chuyên ngành nhé. 

Tiếng Anh Cơ Khí Chuyên Ngành Là Gì?

Tiếng Anh cơ khí chuyên ngành (Mechanical Engineering Terminology) là tập hợp các thuật ngữ, cụm từ và ngữ cảnh liên quan đến lĩnh vực cơ khí. Đây là những thuật ngữ kỹ thuật và ngữ pháp sử dụng để diễn giải và truyền thông về các khía cạnh của công nghệ cơ khí, bao gồm thiết kế, chế tạo, nghiên cứu và ứng dụng.

Tại Sao Tiếng Anh Cơ Khí Chuyên Ngành Lại Cần Thiết?

Tại Sao Tiếng Anh Cơ Khí Chuyên Ngành Lại Cần Thiết?
Tại Sao Tiếng Anh Cơ Khí Chuyên Ngành Lại Cần Thiết?

Có một số lý do quan trọng về tại sao cần nắm vững tiếng Anh cơ khí chuyên ngành:

Cơ khí là một lĩnh vực quốc tế, và tiếng Anh được sử dụng rộng rãi như ngôn ngữ giao tiếp trong cộng đồng kỹ sư cơ khí trên toàn thế giới. Việc hiểu và sử dụng tiếng Anh chuyên ngành giúp bạn giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp quốc tế, tham gia vào các dự án đa quốc gia và tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp toàn cầu.

Nhiều tài liệu, sách, bài viết và tạp chí khoa học về cơ khí được viết bằng tiếng Anh. Bằng việc nắm vững tiếng Anh chuyên ngành, bạn có thể dễ dàng đọc, nghiên cứu và tiếp cận thông tin mới nhất về công nghệ cơ khí, thiết kế, vật liệu và phương pháp sản xuất.

Cơ khí là một lĩnh vực rộng, nơi các công ty và tổ chức thường có quan hệ hợp tác và dự án với nhau trên phạm vi quốc tế. Tiếng Anh chuyên ngành giúp bạn hiểu và tham gia vào các dự án cộng tác, giao tiếp với đối tác quốc tế và xây dựng mạng lưới chuyên gia cơ khí trên toàn cầu.

Trình độ tiếng Anh tốt trong lĩnh vực cơ khí có thể tạo ra nhiều cơ hội nghề nghiệp. Công ty đa quốc gia và tổ chức quốc tế thường tìm kiếm các kỹ sư cơ khí có khả năng giao tiếp và làm việc bằng tiếng Anh để tham gia vào các dự án quan trọng và mở rộng thị trường.

Thuật Ngữ Tiếng Anh Cơ Khí Chuyên Ngành

Thuật Ngữ Tiếng Anh Cơ Khí Chuyên Ngành
Thuật Ngữ Tiếng Anh Cơ Khí Chuyên Ngành

Một số thuật ngữ cơ bản:

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh cơ khí chuyên ngành cơ bản:

  1. Mechanical Engineering: Kỹ thuật cơ khí
  2. Machine: Máy móc
  3. Component: Bộ phận
  4. Assembly: Sản phẩm lắp ráp
  5. Design: Thiết kế
  6. Blueprint: Bản vẽ kỹ thuật
  7. CAD (Computer-Aided Design): Thiết kế hỗ trợ bởi máy tính
  8. CAM (Computer-Aided Manufacturing): Chế tạo hỗ trợ bởi máy tính
  9. Prototype: Mẫu thử
  10. Material: Vật liệu
  11. Strength: Sức mạnh
  12. Friction: Ma sát
  13. Heat transfer: Truyền nhiệt
  14. Lubrication: Bôi trơn
  15. Fluid mechanics: Cơ học chất lỏng
  16. Thermodynamics: Động lực học nhiệt động học
  17. Stress analysis: Phân tích căng thẳng
  18. Dynamics: Động học
  19. Statics: Tĩnh học
  20. Manufacturing processes: Quy trình sản xuất

Một số từ vựng về nguyên liệu cơ khí chuyên ngành

  1. Material: Vật liệu
  2. Metal: Kim loại
  3. Alloy: Hợp kim
  4. Steel: Thép
  5. Aluminum: Nhôm
  6. Copper: Đồng
  7. Iron: Sắt
  8. Titanium: Titan
  9. Composite: Vật liệu composite
  10. Polymer: Polyme
  11. Plastic: Nhựa
  12. Rubber: Cao su
  13. Ceramic: Gốm sứ
  14. Strength: Sức mạnh
  15. Density: Mật độ
  16. Hardness: Độ cứng
  17. Toughness: Độ bền
  18. Elasticity: Độ co giãn
  19. Thermal conductivity: Độ dẫn nhiệt
  20. Corrosion resistance: Kháng ăn mòn

Các dụng cụ về cơ khí chuyên ngành

  1. Wrench: Cái móc
  2. Screwdriver: Cái tua-vít
  3. Pliers: Cái kìm
  4. Hammer: Cái búa
  5. Drill: Máy khoan
  6. Lathe: Máy tiện
  7. Milling machine: Máy phay
  8. Caliper: Cái thước đo
  9. Micrometer: Cái micromét
  10. Vernier gauge: Cái thước nón
  11. Gauge blocks: Các khối đo
  12. Surface grinder: Máy mài bề mặt
  13. Band saw: Máy cưa dải
  14. Welding machine: Máy hàn
  15. CNC machine (Computer Numerical Control): Máy CNC (Điều khiển số máy tính)
  16. Power press: Máy ép
  17. Shearing machine: Máy cắt
  18. Grinding wheel: Đá mài
  19. File: Bản mẫu
  20. Vise: Kẹp

Các cụm từ chuyên sâu về cơ khí chuyên ngành

  1. Mechanical engineering: Kỹ thuật cơ khí
  2. Manufacturing process: Quy trình sản xuất
  3. Quality control: Kiểm soát chất lượng
  4. Design optimization: Tối ưu hóa thiết kế
  5. Finite element analysis: Phân tích phần tử hữu hạn
  6. Machine tool: Máy công cụ
  7. Assembly line: Dây chuyền lắp ráp
  8. Material properties: Thuộc tính vật liệu
  9. Thermodynamic cycle: Chu kỳ nhiệt động học
  10. Heat transfer coefficient: Hệ số truyền nhiệt
  11. Frictional force: Lực ma sát
  12. Fluid dynamics: Động lực học chất lỏng
  13. Stress analysis: Phân tích căng thẳng
  14. Power transmission: Truyền động công suất
  15. Failure analysis: Phân tích sự cố
  16. Maintenance and repair: Bảo trì và sửa chữa
  17. Machine lubrication: Bôi trơn máy móc
  18. CAD/CAM software: Phần mềm thiết kế và chế tạo hỗ trợ bởi máy tính
  19. Safety precautions: Các biện pháp an toàn
  20. Engineering standards: Tiêu chuẩn kỹ thuật

Các phương pháp trong cơ khí chuyên ngành

  1. Finite Element Method: Phương pháp phần tử hữu hạn
  2. Computational Fluid Dynamics (CFD): Động lực học tính toán chất lỏng
  3. Design for Manufacture and Assembly (DFMA): Thiết kế cho sản xuất và lắp ráp
  4. Failure Mode and Effects Analysis (FMEA): Phân tích chế độ và tác động của sự cố
  5. Lean Manufacturing: Sản xuất gọn nhẹ
  6. Statistical Process Control (SPC): Kiểm soát quy trình thống kê
  7. Root Cause Analysis: Phân tích nguyên nhân gốc rễ
  8. Six Sigma: Sáu sigma
  9. Total Productive Maintenance (TPM): Bảo trì sản xuất toàn diện
  10. Value Engineering: Kỹ thuật tạo giá trị
  11. Just-in-Time (JIT): Đúng thời điểm
  12. Design of Experiments (DOE): Thí nghiệm thiết kế
  13. 5S Methodology: Phương pháp 5S
  14. Kaizen: Cải tiến liên tục
  15. Failure Analysis and Prevention (FAP): Phân tích và ngăn chặn sự cố
  16. Taguchi Method: Phương pháp Taguchi
  17. Rapid Prototyping: Tạo mẫu nhanh
  18. Reliability Engineering: Kỹ thuật độ tin cậy
  19. Value Stream Mapping: Bản đồ luồng giá trị
  20. Design for Six Sigma (DFSS): Thiết kế cho sáu sigma

Lời Kết

Trên đây là những thông tin về từ vựng tiếng Anh cơ khí chuyên ngành mà KISS English muốn đem đến cho bạn. Hy vọng bài viết này phù hợp và bổ ích với bạn. Chúc bạn có một buổi học vui vẻ và hiệu quả. 

Xem thêm bài viết của KISS English:

DÀNH CHO BỐ MẸ

GIÚP CON GIỎI TIẾNG ANH


Nhẹ Nhàng - Tự Nhiên - Khoa Học


XEM NGAY >>
Ms Thủy
 

Tên đầy đủ: Hoàng Minh Thủy. - Là người sáng lập Trung Tâm Tiếng Anh KISS English (thành lập ngày 16/08/2017) - Là tác giả của Bộ Sách Tiếng Anh "BOOM! ENGLISH" (ra mắt ngày 20/11/2023). - Là giảng viên chính của Hơn 20 Khóa Học Tiếng Anh Online, với hơn 20.000 học viên đã và đang học. - Đặc biệt, Ms Thủy được nhiều người biết đến với kênh TikTok @msthuy hơn 1,6 triệu người theo dõi, trang Facebook "KISS English" hơn 520.000 người theo dõi và kênh Youtube "KISS English Center" hơn 325.000 người đăng ký. - Tìm hiểu thêm về Thủy tại link: Giới thiệu tác giả... - Với sứ mệnh "Giúp 1 triệu người Việt Nam giỏi tiếng Anh" - Ms Thuỷ rất vui mừng được đồng hành cùng bạn trên hành trình này. Nếu bạn yêu mến Thuỷ, hãy kết bạn với Thuỷ nhé...

Contact Me on Zalo