Tiếng Anh Chủ Đề Trường Học Đầy Đủ Nhất 2023 | KISS English

Tiếng Anh Chủ Đề Trường Học Đầy Đủ Nhất 2023

Trong bài viết này, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn những từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học cần biết. Hãy theo dõi nhé.

[Bỏ túi] 30 câu tiếng Anh chủ đề Môn Học THÔNG DỤNG NHẤT phải THUỘC LÒNG để giao tiếp lưu loát:

Trường học là một trong những chủ đề cơ bản đầu tiên và thường gặp nhất trong suốt quá trình học tiếng Anh của các bạn. Trong bài viết này, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn những từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học nhé. 

Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Trường Học

Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Trường Học
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Trường Học

Các loại trường học

  1. Elementary school: Trường tiểu học
  2. Middle school: Trường trung học cơ sở
  3. High school: Trường trung học phổ thông
  4. Primary school: Trường cấp 1
  5. Secondary school: Trường cấp 2
  6. High school: Trường cấp 3
  7. Private school: Trường tư thục
  8. Public school: Trường công lập
  9. Boarding school: Trường nội trú
  10. Day school: Trường ngoại trú
  11. Kindergarten / Preschool: Trường mẫu giáo
  12. Nursery school: Trường trẻ
  13. College: Trường cao đẳng
  14. University: Trường đại học
  15. Vocational school: Trường nghề
  16. Technical school: Trường kỹ thuật
  17. Art school: Trường nghệ thuật
  18. Music school: Trường âm nhạc
  19. Business school: Trường kinh doanh
  20. Law school: Trường luật
  21. Medical school: Trường y khoa
  22. Engineering school: Trường kỹ thuật
  23. Graduate school: Trường sau đại học
  24. Online school: Trường học trực tuyến
  25. Language school: Trường học ngoại ngữ

Các môn học chung

  1. Mathematics: Toán học
  2. Science: Khoa học
  3. Physics: Vật lý học
  4. Chemistry: Hóa học
  5. Biology: Sinh học
  6. History: Lịch sử
  7. Geography: Địa lý
  8. Literature: Văn học
  9. Language Arts: Môn ngữ văn
  10. Physical Education (PE): Giáo dục thể chất
  11. Music: Âm nhạc
  12. Art: Mỹ thuật
  13. Computer Science: Khoa học máy tính

Các chuyên ngành phổ biến 

  1. Engineering: Kỹ thuật
  2. Computer Engineering: Kỹ thuật máy tính
  3. Electrical Engineering: Kỹ thuật điện
  4. Mechanical Engineering: Kỹ thuật cơ khí
  5. Civil Engineering: Kỹ thuật xây dựng
  6. Aerospace Engineering: Kỹ thuật hàng không vũ trụ
  7. Chemical Engineering: Kỹ thuật hóa học
  8. Biology: Sinh học
  9. Biochemistry: Sinh hóa
  10. Medicine: Y học
  11. Law: Luật học
  12. Economics: Kinh tế học
  13. Business Administration: Quản trị kinh doanh
  14. Psychology: Tâm lý học
  15. Sociology: Xã hội học
  16. Political Science: Khoa học chính trị
  17. Philosophy: Triết học
  18. Environmental Science: Khoa học môi trường
  19. International Relations: Quan hệ quốc tế
  20. Architecture: Kiến trúc
  21. Urban Planning: Quy hoạch đô thị
  22. Linguistics: Ngôn ngữ học
  23. Anthropology: Nhân học
  24. Archeology: Khảo cổ học
  25. Criminal Justice: Công lý hình sự
  26. Journalism: Báo chí
  27. Film Studies: Nghiên cứu điện ảnh
  28. Fashion Design: Thiết kế thời trang
  29. Interior Design: Thiết kế nội thất
  30. Graphic Design: Thiết kế đồ họa
  31. Dentistry: Nha khoa
  32. Pharmacy: Dược học
  33. Nursing: Điều dưỡng
  34. Veterinary Medicine: Y học thú y
  35. Agriculture: Nông nghiệp
  36. Food Science: Khoa học thực phẩm
  37. Environmental Engineering: Kỹ thuật môi trường
  38. Materials Science: Khoa học vật liệu
  39. Astrophysics: Vật lý thiên văn
  40. Mathematical Biology: Toán học sinh học
  41. Cognitive Psychology: Tâm lý học nhận thức
  42. Social Work: Công tác xã hội
  43. Education: Giáo dục
  44. Library Science: Khoa học thư viện

Các chức vụ trong trường học

Dưới đây là một số chức vụ và vị trí quan trọng trong môi trường trường học:

  1. Principal: Hiệu trưởng
  2. Vice Principal: Phó hiệu trưởng
  3. Headmaster/Headmistress: Hiệu trưởng
  4. Dean: Phó trưởng khoa
  5. Assistant Principal: Phó hiệu trưởng phụ trách
  6. Teacher: Giáo viên
  7. Instructor: Người hướng dẫn, giảng viên
  8. Professor: Giáo sư (trường đại học)
  9. Lecturer: Giảng viên
  10. Counselor: Cố vấn học tập và tâm lý
  11. Librarian: Thủ thư
  12. School Nurse: Y tá trường học
  13. Coach: Huấn luyện viên thể thao
  14. School Psychologist: Tâm lý học trường học
  15. Special Education Teacher: Giáo viên dạy học đặc biệt
  16. Curriculum Coordinator: Người phụ trách chương trình học
  17. Admissions Officer: Nhân viên tuyển sinh
  18. Registrar: Người quản lý hồ sơ học sinh
  19. Attendance Officer: Nhân viên quản lý điểm danh
  20. Student Body President: Chủ tịch hội học sinh
  21. Class President: Chủ tịch lớp
  22. Student Council Member: Thành viên hội đồng học sinh
  23. PTA (Parent-Teacher Association) Representative: Đại diện hội phụ huynh và giáo viên
  24. Principal’s Secretary: Thư ký của hiệu trưởng
  25. Janitor/Custodian: Nhân viên vệ sinh

Hội Thoại Tiếng Anh Chủ Đề Trường Học

Hội Thoại Tiếng Anh Chủ Đề Trường Học
Hội Thoại Tiếng Anh Chủ Đề Trường Học

Đoạn 1

Alex: Hi Emily, how’s it going?

Emily: Hey Alex, I’m good. How about you?

Alex: I’m fine, thanks. Did you hear about the new after-school clubs?

Emily: No, what clubs are they offering?

Alex: They’ve got a soccer club, a chess club, and a drama club this semester.

Emily: That’s cool! I might join the drama club.

Alex: Sounds fun. Oh, and did you get the math homework?

Emily: Yeah, it’s pretty tough. Have you started it?

Alex: Yeah, I’ve done a few problems. Maybe we can work on it together later?

Emily: Sure, that would be great. By the way, do you know when the history project is due?

Alex: I think it’s due next Monday. Have you started researching?

Emily: Not yet, I’m planning to hit the library this weekend.

Alex: Good idea. I might join you. I need some books for my science project too.

Emily: Sounds like a plan. Oh, and have you seen the sign-up sheet for the school dance?

Alex: Yeah, I saw it by the cafeteria. Are you going?

Emily: I’m thinking about it. Are you?

Alex: I’m on the fence, but I might go if you’re going.

Emily: Let’s decide by the end of the week then.

Alex: Deal. Anyway, gotta run to my next class. Catch you later, Emily.

Emily: Sure thing, Alex. See you around!

Đoạn 2

Alex: Hey Emily, have you seen our new classroom schedule?

Emily: No, I haven’t. What’s new about it?

Alex: Well, they’ve added a few more art and music classes. I’m excited about that!

Emily: That’s awesome! I love art. What else is different?

Alex: They’ve also introduced a coding club after school. Are you interested in joining?

Emily: Definitely! I’ve always wanted to learn coding. Thanks for letting me know.

Alex: No problem! By the way, have you heard about the upcoming science fair?

Emily: Yes, I have. I’m actually planning to participate. I’m working on a project about renewable energy.

Alex: That sounds really interesting. I’m thinking of doing something related to space exploration.

Emily: Cool! Maybe we can even collaborate on some aspects of our projects.

Alex: That’s a great idea! Working together would be a lot of fun.

Emily: Speaking of fun, have you seen the new playground equipment they installed?

Alex: Yes, I have! The swings and the climbing structure look amazing.

Emily: I can’t wait to try them out during recess. Oh, and did you hear about the upcoming school trip?

Alex: Yes, I heard we’re going to the science museum. I’m super excited!

Emily: Me too! I love learning about all the cool experiments and discoveries.

Alex: It’s going to be an awesome experience. Oh, by the way, have you finished the book for our book club?

Emily: Almost! I’m on the last few chapters. How about you?

Alex: I’m halfway through. Let’s finish it up so we can discuss it at the next club meeting.

Emily: Agreed! Alright, I’ll catch you later, Alex. I have to head to my music class now.

Alex: Sure thing, Emily. Have a great class! See you around.

Emily: You too, Alex. Take care!

Lời Kết

Trên đây là những thông tin về tiếng Anh chủ đề trường học mà KISS English muốn đem đến cho bạn. Hy vọng bài viết này phù hợp và bổ ích với bạn. Chúc bạn có một buổi học vui vẻ và hiệu quả. 

Xem thêm bài viết của KISS English:

DÀNH CHO BỐ MẸ

GIÚP CON GIỎI TIẾNG ANH


Nhẹ Nhàng - Tự Nhiên - Khoa Học


XEM NGAY >>
Ms Thủy
 

Tên đầy đủ: Hoàng Minh Thủy. - Là người sáng lập Trung Tâm Tiếng Anh KISS English (thành lập ngày 16/08/2017) - Là tác giả của Bộ Sách Tiếng Anh "BOOM! ENGLISH" (ra mắt ngày 20/11/2023). - Là giảng viên chính của Hơn 20 Khóa Học Tiếng Anh Online, với hơn 20.000 học viên đã và đang học. - Đặc biệt, Ms Thủy được nhiều người biết đến với kênh TikTok @msthuy hơn 1,6 triệu người theo dõi, trang Facebook "KISS English" hơn 520.000 người theo dõi và kênh Youtube "KISS English Center" hơn 325.000 người đăng ký. - Tìm hiểu thêm về Thủy tại link: Giới thiệu tác giả... - Với sứ mệnh "Giúp 1 triệu người Việt Nam giỏi tiếng Anh" - Ms Thuỷ rất vui mừng được đồng hành cùng bạn trên hành trình này. Nếu bạn yêu mến Thuỷ, hãy kết bạn với Thuỷ nhé...

Contact Me on Zalo