Cách Dùng Từ Get Trong Tiếng Anh (Tất Tần Tật) | KISS English

Cách Dùng Từ Get Trong Tiếng Anh (Tất Tần Tật)

Bài viết dưới đây, KISS English sẽ giúp bạn khám phá cách dùng từ get trong tiếng Anh một cách đầy đủ, dễ hiểu nhất. Hãy theo dõi nhé!

Xem video KISS English hướng dẫn cách học từ vựng nhớ lâu siêu hiệu quả. Bấm nút Play để xem ngay:

Từ get trong tiếng Anh chắc hẳn không còn xa lạ với mỗi chúng chúng ta nhưng để hiểu đa chiều các ngữ nghĩa, cách sử dụng của từ này thì chưa hẳn ai cũng đã rõ. Bài viết dưới đây, KISS English sẽ gửi đến bạn các cách sử dụng dụng từ get trong tiếng Anh một cách đầy đủ, trọn vẹn nhất. Hãy theo dõi nhé!

Get Trong Tiếng Anh Là Gì

Get trong tiếng Anh
Get trong tiếng Anh

Về tổng quát, get /gɛt/ (v) mang ý chỉ hoạt động, trạng thái của chủ ngữ như: có được, mua được, kiếm được, đi lấy,… Get có thể kết hợp hoặc thay thế cho nhiều từ giúp lời nói tự nhiên, sinh động hơn.

Ví dụ: Get married= start being married;
Get a cold = have a cold
Get rich = become rich
Get into: trở nên hứng thú với việc gì đó

Do sự đa dạng trong việc kết hợp từ để ra những nghĩa khác nhau nên bạn cần lưu ý nhớ đúng cách sử dụng, kết hợp cụ thể của từ get để tránh việc dùng nhầm, truyền đạt hoặc hiểu sai nghĩa.

Tổng Hợp Cách Dùng Từ Get Trong Tiếng Anh

Tổng Hợp Cách Dùng Từ Get Trong Tiếng Anh
Tổng Hợp Cách Dùng Từ Get Trong Tiếng Anh

Get thay thế cho nhiều từ ngữ

Cách kết hợp Đồng nghĩa vớiNghĩaVí dụ 
Get + danh từ/đại từ Get = receive = obtain = catch = understand somethingCó được, nhận được, nắm lấy, bắt lấy, mua hoặc kiếm được, hiểu một cái gì đó Where did you get this cake from? Bạn có chiếc bánh này từ đâu? 
We get around and stop to get some drinks. Chúng tôi đi lòng vòng và dừng lại để kiếm gì đó uống. 
I got a phone call from my mother. Tôi nhận được cuộc điện thoại từ mẹ. 
I get the bus to get to school everyday. Tôi bắt xe bus đi học hằng ngày. 
Get + tính từ Get = becameTrở thành, trở nên thế nào đó He got rich. Anh ấy đã trở nên giàu có.
She got fat: Cô ấy đã trở nên béo. 
The weather is getting cold. Thời tiết trở nên lạnh giá. 
Get = arriveĐến I’ll get there in 10 minutes. Tôi sẽ đến đó trong 10 phút nữa. 
Get + phân từ quá khứMang nghĩa phản thân, diễn đạt những việc chúng ta tự làm cho bản thân mình.get washed: tắmget dressed: mặc đồget married: kết hôn I often get washed in 20 minutes. Tôi thường tắm trong 20 phút. 
Get + phân từ quá khứ mang nghĩa bị động= be + phân từ quá khứ Dùng trong giao tiếp thân mật. I get paid on the 15th every month. Tôi được trả lương vào ngày 15 hàng tháng.
Do you get invited to Jame’s birthday party? Bạn có được mời đến tiệc sinh nhật của Jame không? 
My pen got broken. Cái bút của tôi hỏng rồi. 
Get + V-ingStart Ving Bắt đầu làm gì đó (dùng trong văn cảnh thân mật) We’d better get moving – it’s late. Chúng ta nên bắt đầu đi thôi. Đã muộn rồi. 
Get + to VTìm được cáchĐược phépTìm được cách Sự phát triển/tiến trình dần dần. We could get to see her. Tôi đã tìm được cách gặp cô ấy. 
This adult is getting to be a lovely kid. Đứa trẻ đang dần trở nên ngoan. 
I didn’t get to buy it, it was limited. Tôi không có cơ hội mua nó, nó có giới hạn. 
Get sb to Vhave sb VNhờ ai đó làm gì 
Get (have)  st V-pp
She got someone to cut her hair. Cô ấy đã nhờ ai đó cắt tóc = She got her hair cut.  
Get + giới từMang nhiều nghĩa, tùy với giới từ đi sauGet along: hợp nhau, hòa hợp. Get in: vào trong xe, nhà hoặc nơi nào đó.Get out: thoát ra, lộ ra ngoài..…. 

Cụm từ kết hợp với get thường gặp

Get up: thức dậy, đứng lên
Get along: hợp nhau, hòa hợp.
Get in: vào trong xe, nhà hoặc nơi nào đó
Get out: thoát ra, lộ ra ngoài..
Get over: hồi phục (sau ốm), vượt qua (một vấn đề).
Get on: bắt đầu hoặc tiếp tục làm gì
Get off: xuống tàu, xe, máy bay,…
Get by: cố gắng làm một việc gì đó khó khăn
Get ahead: đạt được thành công hay tiến bộ
Get around: đi xung quanh khu vực đó
Get along with: có quan hệ tốt với ai đó
Get away: rời khỏi, trốn thoát
Get back: lấy lại
Get at: chỉ trích
Get sb down: khiến ai đó thất vọng
Get up to: làm gì đó mà không được ủng hộ
To get rid of : giảm bớt cái gì đó bằng cách đưa cho người khác hoặc ném, vứt đi
To get out of bed on the wrong side: càu nhàu, bực dọc
To get your own back: trả thù ai đó

Bài Tập Vận Dụng Get Trong Tiếng Anh

Sau khi tìm hiểu các cách sử dụng từ get, chúng ta cùng làm một vài câu luyện tập dưới đây bạn nhé! Đừng quên xem lại phần lý thuyết trên để làm bài chính xác hơn.

  1. It’s taking me sooner to get…the operation than I thought.
  1. Through
  2. By
  3. Up from
  4. Over
  5. My brother insists on…early, even on weekends.
  1. Getting up
  2. Get up
  3. Got up
  4. Getting 
  5. Take the number 5 train and get…at K.M road. 
  1. Up
  2. Down
  3. Off
  4. Outside 

4. It’s getting…here

  1. Dark
  2. Darkness
  3. Be dark
  4. To be dark 

Đáp án

  1. D
  2. A
  3. C

Lời Kết
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn cách dùng từ get trong tiếng Anh. Hãy chia nhỏ phần kiến thức trên để học cũng như thực hành hàng ngày để có thể hiểu và nhớ thật lâu cách sử dụng từ get trong tiếng Anh bạn nhé! Chúc bạn học tốt!

KHOÁ HỌC TIẾNG ANH ONLINE

CHINH PHỤC 4 KỸ NĂNG TIẾNG ANH


Khám phá bí quyết giỏi tiếng Anh của người bận rộn.


XEM NGAY >>
Ms Thủy
 

Với phương châm "Keep It Simple & Stupid" - KISS English mong rằng bạn sẽ giỏi tiếng Anh nhanh chóng và thành công trong cuộc sống. Nếu bạn yêu mến Thuỷ, hãy kết bạn với Thuỷ nhé...

Contact Me on Zalo