Cách Diễn Đạt Trong Tiếng Anh Giao Tiếp 2022 | KISS English

Cách Diễn Đạt Trong Tiếng Anh Giao Tiếp 2022

Trong bài viết này, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn về các cách diễn đạt trong tiếng anh phổ biến khi giao tiếp. Hãy theo dõi nhé.

Xem video của KISS English về cách học từ vựng siêu tốc và nhớ lâu tại đây nhé: 

Để đảm bảo hiệu quả giao tiếp cao khi sử dụng bất kỳ ngôn ngữ nào nào thì việc hiểu biết các cách diễn đạt thông dụng là vô cùng cần thiết. Trong bài viết hôm nay, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn các cách diễn đạt trong tiếng anh phổ biến khi giao tiếp.

5 Cách Diễn Đạt Trong Tiếng Anh Thông Dụng Và Ví Dụ

5 Cách Diễn Đạt Trong Tiếng Anh Thông Dụng Và Ví Dụ
5 Cách Diễn Đạt Trong Tiếng Anh Thông Dụng Và Ví Dụ

Twenty four seven

Hay còn được viết là 24/7. Là thành ngữ dùng để diễn tả về mức độ thời gian, khi dùng thành ngữ này chúng ta muốn thể hiện là 24 giờ một ngày, 7 ngày trong một tuần.

Ví dụ: You can access our website twenty four seven. (Bạn có thể truy cập vào website của chúng tôi mọi lúc, 24h một ngày và 7 ngày trong tuần/ hoặc bạn có thể truy cập vào website của chúng tôi 24/24).

Get the ball rolling

Được dùng khi bắt đầu làm việc gì đó. Cùng nghĩa với “get started”.

Ví dụ: Let’s get the ball rolling! Hãy bắt đầu nào!

Take it easy

“Take it easy” là câu cảm thán thông dụng và có thể được hiểu đơn giản là “cứ bình tĩnh, thoải mái đi”.

Ví dụ: “I left all my money home! I’m panic!” (Em để quên tiền ở nhà hết rối! Lo quá đi!) – “Just take it easy, I got you!” (Bình tĩnh nào, anh lo hết!).

Sleep on it

“Ngủ trên cái đó”?! Sai rồi nhé. Cụm này có nghĩa là “suy nghĩ về việc đó”.

Ví dụ: I will sleep on it. Tôi sẽ suy nghĩ về chuyện đó.

I’m broke

Một câu rất hay được những người “giỏi” trong việc quản lý tiền bạc sử dụng. Các bạn đã đoán ra được gì chưa? Vâng, nó là “Tôi cháy túi rồi, tôi hết sạch tiền rồi”.

Ví dụ: I spent all my money on clothes. I’m totally broke. (Tôi đã dùng tiền để mua quần áo hết rồi. Tôi hoàn toàn cháy túi rồi).

Các Cách Diễn Đạt Trong Tiếng Anh Khi Giao Tiếp

Các Cách Diễn Đạt Trong Tiếng Anh Khi Giao Tiếp
Các Cách Diễn Đạt Trong Tiếng Anh Khi Giao Tiếp

1.     Tôi phát âm nó đúng không? Am I pronouncing it correctly?

2.     Bạn có thể giúp tôi một việc được không? Can you do me a favor?

3.     Bạn có thể giúp tôi không? Can you help me?

4.     Bạn có thể nói lại điều đó được không? Can you please say that again?

5.     Bạn có thể chỉ cho tôi không? Can you show me?

6.     Bạn có thể quẳng cái đó đi giúp tôi được không? Can you throw that away for me?

7.     Bạn có tin điều đó không? Do you believe that?

8.     Bạn có bút chì không? Do you have a pencil?

9.     Bạn có hút thuốc không? Do you smoke?

10.   Bạn có nói tiếng Anh không? Do you speak English?

11.   Có ai ở đây nói tiếng Anh không? Does anyone here speak English?

12.   Đừng làm điều đó. Don’t do that.

13.   Xin lỗi, bạn nói gì? Excuse me, what did you say?

14.   Quên đi. Forget it.

15.   Bạn phát âm chữ đó như thế nào? How do you pronounce that?

16.   Bạn nói điều đó bằng tiếng Anh như thế nào? How do you say it in English?

17.   Bạn đánh vần nó như thế nào? How do you spell it?

18.   Bạn đánh vần chữ Seattle như thế nào? How do you spell the word Seattle?

19.   Tôi nghe bạn không rõ. I can’t hear you clearly.

20.   Tôi không quan tâm. I don’t mind.

21.   Tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm. I don’t speak English very well.

22.   Tôi không nghĩ vậy. I don’t think so.

23.   Tôi không hiểu bạn nói gì. I don’t understand what your saying.

24.   Tôi nghĩ bạn có nhiều quần áo quá. I think you have too many clothes.

25.   Tôi tin bạn. I trust you.

26.   Bây giờ tôi hiểu. I understand now.

27.   Trong phòng có điều hòa không khí không? Is there air conditioning in the room?

28.   Chúng ta hãy gặp nhau trước khách sạn. Let’s meet in front of the hotel.

29.   Xin mời ngồi. Please sit down.

30.   Làm ơn nói tiếng Anh. Please speak English.

31.   Làm ơn nói chậm hơn. Please speak more slowly.

32.   Xin lỗi, tôi nghe không rõ. Sorry, I didn’t hear clearly.

33.   Chữ đó có nghĩa bạn bè. That means friend.

34.   Sai rồi. That’s wrong.

35.   Gắng nói cái đó. Try to say it.

36.   Cái này có nghĩa gì?  What does this mean?

37.   Cái này nói gì? What does this say?

38.   Chữ này nghĩa là gì? What does this word mean?

39.   Đó là quyển sách của ai? Whose book is that?

40.   Tại sao bạn cười? Why are you laughing?

41.   Tại sao bạn không đi? Why aren’t you going?

42.   Tại sao bạn đã làm điều đó? Why did you do that?

Một Số Cách Diễn Đạt Trong Tiếng Anh Phổ Biến Ở Mỹ

“Blue plate special”

Đây là một thuật ngữ được dùng trong các nhà hàng, quán café ở Mỹ, ám chỉ một bữa ăn giá rẻ, giá giảm thay đổi theo ngày. Cụm này được cho là bắt đầu trở nên thông dụng từ những năm 1920, với chính sách “không đổi món” (no substitutions) thường được áp dụng lên loại bữa ăn này.

“Ballpark figure”/ “(be) in the ballpark”

Cách nói này được cho là có nguồn gốc từ môn thể thao bóng chày, với ý nghĩa “con số ước tính” và được sử dụng thông dụng ở Mỹ. Ngoài ra cụm (be) “in the ballpark” cũng có nghĩa khá tương đồng – “gần với con số thực tế”. Hơn nữa, người Mỹ còn sử dụng nó để nói về tình trạng không cùng trình độ, đẳng cấp.

Ví dụ:
I set aside a ballpark figure of 10% from my monthly salary for donation. 
(Tôi dành riêng khoảng chừng 10% tiền lương mỗi tháng để quyên góp từ thiện.)

The project will cost our company 1 million dollars, as a ballpark figure. 
(Công ty chúng ta sẽ tốn ước tính khoảng 1 triệu dollar cho dự án này.)

Please try again. Your answer is not even in the ballpark. 
(Xin hãy thử lại. Câu trả lời của bạn thậm chí còn không gần với con số thực tế.)

“For the birds”

Cách nói “for the birds” ám chỉ tính nhỏ nhặt, không có giá trị hay không gây hứng thú. Đây là tiếng lóng bắt nguồn từ Quân đội Mỹ vào giai đoạn cuối Thế chiến thứ hai và chỉ được sử dụng rộng rãi ở quốc gia này. Trạng từ “strictly” có thể đi kèm để tăng mức độ.

Ví dụ:
This conference is for the birds. We’d better leave soon! 
(Hội nghị này thật vô ích. Chúng ta nên rời khỏi đây sớm!)

Going fishing? That’s strictly for the birds, in my view. 
(Đi câu cá? Nó thật không có gì hứng thú với tôi cả.)

“Shoot the breeze”
Ở Mỹ, hành động “shoot the breeze” được hiểu là “tán gẫu”.

Ví dụ:
This morning, David and I sat in the park, just shooting the breeze. 
(Sáng nay, David và tôi ngồi trong công viên và tán gẫu.)

My sister is doing what she enjoys the most: shooting the breeze about her love life. 
(Chị gái tôi đang làm điều mà chị ấy thích nhất: tán gẫu về chuyện tình cảm.)

“Pass the buck”

Nghĩa thông dụng nhất của danh từ “buck” chính là tiếng lóng cho đồng dollar Mỹ. Tuy nhiên, “pass the buck” ở đây được cho là ám chỉ một điều luật trong Poker – một trò chơi trở nên thông dụng ở Mỹ từ nửa sau thế kỷ XIX. Quán ngữ này mang nghĩa “thoái thác, trốn tránh, đùn đẩy trách nhiệm cho người khác”.

Ví dụ:

Don’t try to pass the buck! You made this mistake and everyone knows that! 
(Đừng cố gắng trốn tránh trách nhiệm! Bạn đã gây ra lỗi lầm này và tất cả mọi người đều biết điều này!)

My managers are arguing and passing the buck to one another.
(Những người quản lý của tôi đang cãi vả và đùn đẩy trách nhiệm cho nhau.)

Lời Kết 

Trên đây là tất cả những thông tin bổ ích về cách diễn đạt trong tiếng Anh phổ biến bạn nên biết mà KISS English muốn chia sẻ với bạn. Hy vọng bài viết này phù hợp và bổ ích với bạn. Chúc bạn có một buổi học vui vẻ và hiệu quả.

KHOÁ HỌC TIẾNG ANH ONLINE

CHINH PHỤC 4 KỸ NĂNG TIẾNG ANH


Khám phá bí quyết giỏi tiếng Anh của người bận rộn.


XEM NGAY >>
Ms Thủy
 

Với phương châm "Keep It Simple & Stupid" - KISS English mong rằng bạn sẽ giỏi tiếng Anh nhanh chóng và thành công trong cuộc sống. Nếu bạn yêu mến Thuỷ, hãy kết bạn với Thuỷ nhé...

Contact Me on Zalo