🌟Tóm tắt nhanh:
Kiến thức tiếng Anh cơ bản thi Đại học bao gồm các chủ điểm ngữ pháp cốt lõi như thì, câu bị động, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ, hòa hợp chủ ngữ-động từ, cấu trúc so sánh, cùng với từ vựng theo chủ đề, cụm động từ, thành ngữ và kỹ năng đọc hiểu. Nắm vững nền tảng này là chìa khóa để đạt điểm cao, xây dựng sự tự tin và tránh lỗi sai không đáng có.
Giới thiệu: Tầm quan trọng của kiến thức tiếng Anh cơ bản trong kỳ thi Đại học
Nắm vững nền tảng tiếng Anh cơ bản là yếu tố then chốt để đạt điểm cao trong kỳ thi Đại học. Đây không chỉ là chìa khóa giải quyết các dạng bài dễ mà còn là đòn bẩy vững chắc để chinh phục những phần nâng cao, giúp bạn tự tin hơn rất nhiều.
Trong bất kỳ kỳ thi nào, đặc biệt là kỳ thi Đại học đầy cạnh tranh, việc xây dựng một nền móng vững chắc luôn là ưu tiên hàng đầu. Với môn Tiếng Anh, điều này càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Kiến thức tiếng Anh cơ bản thi Đại học không chỉ đơn thuần là những điểm ngữ pháp hay từ vựng dễ nhớ, mà nó chính là “xương sống” giúp bạn hiểu sâu sắc và vận dụng linh hoạt mọi cấu trúc, mọi tình huống ngôn ngữ.
Ms. Thủy, người có hơn 8 năm kinh nghiệm giảng dạy tại CLB Tiếng Anh NVH Thanh Niên TP.HCM và hiện là người sáng lập KISS English, luôn nhấn mạnh rằng: “Nếu bạn không vững gốc, việc học nâng cao sẽ giống như xây nhà trên cát – rất dễ sụp đổ. Hãy Keep It Simple & Stupid (KISS) – tập trung vào những điều cốt lõi, hiểu rõ bản chất, và mọi thứ sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.”
Việc nắm vững kiến thức cơ bản sẽ giúp bạn:
- ✅Giải quyết nhanh chóng các câu hỏi dễ và trung bình: Đây là những câu hỏi chiếm tỷ lệ không nhỏ trong đề thi, và việc làm đúng chúng sẽ tạo đà tâm lý vững chắc cũng như đảm bảo một mức điểm an toàn.
- ✅Làm nền tảng cho kiến thức nâng cao: Các cấu trúc phức tạp, các dạng bài đọc hiểu suy luận hay bài viết luận đều được xây dựng dựa trên những quy tắc cơ bản. Khi bạn hiểu rõ gốc rễ, việc tiếp thu cái mới sẽ nhanh chóng và hiệu quả hơn.
- ✅Tăng sự tự tin: Khi bạn cảm thấy mình vững vàng với những gì đã học, bạn sẽ tự tin hơn khi đối mặt với những câu hỏi khó, ít bị hoang mang và dễ dàng đưa ra phán đoán chính xác hơn.
- ✅Tránh những lỗi sai cơ bản không đáng có: Rất nhiều thí sinh mất điểm oan vì mắc các lỗi ngữ pháp hoặc dùng từ sai cơ bản. Nắm chắc kiến thức nền tảng sẽ giúp bạn loại bỏ những lỗi này.
Chính vì vậy, đừng bao giờ đánh giá thấp sức mạnh của kiến thức tiếng Anh cơ bản. Hãy coi đây là bước khởi đầu quan trọng nhất trên con đường đạt điểm cao trong kỳ thi Đại học.
Các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh cơ bản “nhất định phải biết” cho kỳ thi Đại học

Ngữ pháp vững chắc là nền tảng không thể thiếu giúp bạn tự tin giải quyết mọi dạng bài thi tiếng Anh.
Ngữ pháp là nền tảng cốt lõi của tiếng Anh, giúp bạn xây dựng câu đúng và hiểu chính xác ý nghĩa. Dưới đây là những chủ điểm “nhất định phải biết” để ôn thi Đại học, tập trung vào việc hiểu bản chất và cách ứng dụng linh hoạt.
Ngữ pháp là bộ khung xương của ngôn ngữ. Không có ngữ pháp chuẩn, bạn sẽ khó lòng diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và chính xác. Đối với kỳ thi Đại học, việc nắm vững các chủ điểm ngữ pháp cơ bản không chỉ giúp bạn làm tốt phần trắc nghiệm ngữ pháp mà còn hỗ trợ đắc lực cho các phần đọc hiểu và viết. Ms. Thủy khuyên rằng: “Đừng học thuộc lòng, hãy hiểu bản chất và luyện tập ứng dụng. Đó là cách để ngữ pháp ‘ăn sâu’ vào bạn.”
💡Tips từ Ms. Thủy: Khi học ngữ pháp, hãy luôn tự đặt câu hỏi “Tại sao lại dùng cấu trúc này trong ngữ cảnh đó?” và tự tạo ví dụ của riêng mình. Điều này sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và vận dụng linh hoạt hơn.
Các thì (Tenses) trong tiếng Anh
Các thì là một trong những kiến thức tiếng Anh cơ bản nhất, nhưng lại cực kỳ quan trọng. Nắm vững cách dùng, cấu trúc và dấu hiệu nhận biết của các thì cơ bản sẽ giúp bạn giải quyết nhiều dạng bài và hiểu đúng ngữ cảnh.
Thì là nền tảng cơ bản để diễn tả thời gian và hành động trong tiếng Anh. Trong kỳ thi Đại học, các thì luôn xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, từ điền từ đến chọn đáp án đúng. Hãy cùng điểm qua các thì trọng tâm:
| Thì | Cấu trúc (Khẳng định) | Dấu hiệu nhận biết | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Hiện tại đơn | S + V(s/es) | Always, usually, often, every day, once a week… | She studies English every day. |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing | Now, at the moment, currently, look!, listen! | They are playing football now. |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3/ed | Since, for, ever, never, already, just, yet, so far… | I have lived here for 5 years. |
| Quá khứ đơn | S + V2/ed | Yesterday, last week, ago, in 2000, when… | He visited his grandparents last weekend. |
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing | While, when, at that time, at 7 PM yesterday… | She was reading a book while I was cooking. |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + V3/ed | Before, after, by the time, when (hành động trước đó)… | He had finished his homework before he went out. |
| Tương lai đơn | S + will + Vinf | Tomorrow, next week, soon, in the future, maybe, perhaps… | I will call you later. |
| Tương lai gần | S + am/is/are + going to + Vinf | Tomorrow, next week (kế hoạch), look at the clouds! (dự đoán có căn cứ) | She is going to buy a new car next month. |
💡Tips từ Ms. Thủy: “Đừng chỉ học thuộc dấu hiệu! Hãy tập trung vào ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của từng thì. Ví dụ, Hiện tại hoàn thành diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại. Khi bạn hiểu ‘linh hồn’ của thì, bạn sẽ không bao giờ sai.”
Câu bị động (Passive Voice)
Câu bị động là cấu trúc ngữ pháp quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong đề thi. Hiểu rõ cách chuyển đổi và các trường hợp đặc biệt sẽ giúp bạn dễ dàng vượt qua các dạng bài liên quan đến cấu trúc câu.
Câu bị động được sử dụng khi chúng ta muốn nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng bị tác động bởi hành động, thay vì chủ thể thực hiện hành động. Đây là một cấu trúc rất phổ biến trong các bài thi Đại học.
📘Cấu trúc chung của câu bị động được đơn giản hóa như sau:
- Chủ động: S + V + O
- Bị động: O + BE (chia theo thì) + V3/ED + (by S)
Ví dụ: People speak English all over the world. => English is spoken all over the world.
Câu bị động qua các thì:
| Thì | Cấu trúc bị động | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | is/am/are + V3/ed | The house is cleaned every day. |
| Hiện tại tiếp diễn | is/am/are + being + V3/ed | The car is being repaired now. |
| Hiện tại hoàn thành | has/have + been + V3/ed | The report has been finished. |
| Quá khứ đơn | was/were + V3/ed | The letter was sent yesterday. |
| Quá khứ tiếp diễn | was/were + being + V3/ed | Lunch was being prepared when I arrived. |
| Quá khứ hoàn thành | had + been + V3/ed | The work had been completed before the deadline. |
| Tương lai đơn | will + be + V3/ed | The project will be launched next month. |
| Tương lai gần | is/am/are + going to be + V3/ed | A new bridge is going to be built here. |
Các trường hợp đặc biệt:
- ✅Động từ khuyết thiếu: Modal Verb + be + V3/ed (e.g., The problem can be solved.)
- ✅Câu bị động với động từ tường thuật: (say, believe, think, report…)
- ✅It is said/believed/thought that S + V…
- ✅S + is/am/are + said/believed/thought + to V (nếu cùng thì) / to have V3/ed (nếu khác thì)
💡Tips từ Ms. Thủy: “Hãy chú ý đến chủ ngữ và tân ngữ trong câu. Nếu chủ ngữ không phải là người thực hiện hành động hoặc hành động quan trọng hơn chủ thể, hãy nghĩ ngay đến câu bị động. Đặc biệt, hãy luyện tập chuyển đổi qua lại giữa câu chủ động và bị động để nắm vững cấu trúc.”
Câu điều kiện (Conditional Sentences)
Câu điều kiện là một chủ điểm ngữ pháp phức tạp nhưng rất quan trọng, đặc biệt là các dạng đảo ngữ. Nắm vững các loại câu điều kiện (0, 1, 2, 3, hỗn hợp) và cách dùng sẽ giúp bạn xử lý tốt các bài tập ngữ pháp khó.
Câu điều kiện dùng để diễn tả một điều kiện và kết quả có thể xảy ra. Trong đề thi Đại học, ngoài các loại cơ bản, bạn còn có thể gặp các dạng đảo ngữ hoặc câu điều kiện hỗn hợp.
Các loại câu điều kiện cơ bản:
- ✅Loại 0 (Zero Conditional): Diễn tả sự thật hiển nhiên, thói quen. Cấu trúc: If + S + V(s/es), S + V(s/es) Ví dụ: If you heat ice, it melts.
- ✅Loại 1 (First Conditional): Diễn tả điều kiện có thật ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc: If + S + V(s/es), S + will + Vinf Ví dụ: If it rains, I will stay at home.
- ✅Loại 2 (Second Conditional): Diễn tả điều kiện không có thật ở hiện tại. Cấu trúc: If + S + V2/ed, S + would + Vinf Ví dụ: If I were a bird, I would fly to you.
- ✅Loại 3 (Third Conditional): Diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ. Cấu trúc: If + S + had + V3/ed, S + would + have + V3/ed Ví dụ: If I had studied harder, I would have passed the exam.
Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditionals):
- ✅Hỗn hợp loại 3-2: Diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ dẫn đến kết quả không có thật ở hiện tại. Cấu trúc: If + S + had + V3/ed, S + would + Vinf Ví dụ: If I hadn’t stayed up late last night, I wouldn’t be tired now.
- ✅Hỗn hợp loại 2-3: Diễn tả điều kiện không có thật ở hiện tại dẫn đến kết quả không có thật trong quá khứ. Cấu trúc: If + S + V2/ed, S + would + have + V3/ed Ví dụ: If I were rich, I would have bought that car yesterday.
Đảo ngữ câu điều kiện:
- ✅Loại 1: Should + S + Vinf, S + will + Vinf Ví dụ: Should she call, please tell her I’m out.
- ✅Loại 2: Were + S + (to Vinf) / N / Adj, S + would + Vinf Ví dụ: Were I rich, I would buy a house.
- ✅Loại 3: Had + S + V3/ed, S + would + have + V3/ed Ví dụ: Had I known, I would have told you.
💡Tips từ Ms. Thủy: “Câu điều kiện thường gây nhầm lẫn vì có nhiều cấu trúc. Hãy tập trung vào việc xác định thời gian của điều kiện và thời gian của kết quả. Nếu bạn đang gặp khó khăn với chủ đề này, khóa học Bẻ khóa ngữ pháp Tiếng Anh (Unlock Your Grammar) của KISS English sẽ giúp bạn đi sâu vào từng loại, hiểu rõ bản chất và làm chủ các dạng đảo ngữ một cách dễ dàng nhất.”
Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
Mệnh đề quan hệ giúp bổ sung thông tin cho danh từ, làm câu văn mạch lạc và rõ ràng hơn. Nắm vững cách dùng đại từ/trạng từ quan hệ và kỹ thuật rút gọn sẽ là lợi thế lớn trong các bài thi.
Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) là một phần ngữ pháp quan trọng giúp câu văn trở nên phức tạp và giàu thông tin hơn. Chúng thường xuất hiện trong các bài đọc hiểu và cấu trúc câu.
Đại từ quan hệ và Trạng từ quan hệ:
- ✅Who: Thay thế cho người (chủ ngữ/tân ngữ). Ví dụ: The man who is standing over there is my uncle.
- ✅Whom: Thay thế cho người (tân ngữ). Thường dùng trong văn phong trang trọng, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: The woman whom I met yesterday is a doctor.
- ✅Which: Thay thế cho vật/con vật (chủ ngữ/tân ngữ). Ví dụ: This is the book which I bought last week.
- ✅That: Thay thế cho cả người và vật (chủ ngữ/tân ngữ) trong mệnh đề quan hệ xác định. Không dùng sau dấu phẩy. Ví dụ: The student that passed the exam was very happy.
- ✅Whose: Thay thế cho sở hữu của người hoặc vật. Ví dụ: I know a girl whose father is a famous artist.
- ✅When: Thay thế cho thời gian. Ví dụ: I remember the day when we first met.
- ✅Where: Thay thế cho nơi chốn. Ví dụ: This is the house where I grew up.
- ✅Why: Thay thế cho lý do. Ví dụ: I don’t know the reason why he left.
Rút gọn mệnh đề quan hệ:
Đây là kỹ thuật quan trọng giúp câu gọn gàng hơn và thường xuất hiện trong các bài tập biến đổi câu.
- ✅Dùng V-ing: Khi động từ trong mệnh đề quan hệ ở thể chủ động. Ví dụ: The boy who is playing football is my brother. => The boy playing football is my brother.
- ✅Dùng V3/ed: Khi động từ trong mệnh đề quan hệ ở thể bị động. Ví dụ: The book which was written by Hemingway is famous. => The book written by Hemingway is famous.
- ✅Dùng To Vinf: Khi có các từ như the first, the second, the last, the only, so sánh nhất, hoặc mục đích. Ví dụ: He is the first person who arrived. => He is the first person to arrive.
💡Tips từ Ms. Thủy: “Để nắm vững mệnh đề quan hệ, hãy luyện tập viết nhiều câu có sử dụng các đại từ và trạng từ khác nhau. Đặc biệt, hãy chú ý đến sự khác biệt giữa mệnh đề xác định (không có dấu phẩy) và không xác định (có dấu phẩy) để tránh nhầm lẫn khi dùng ‘that’ và ‘which’.”
Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement)
Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là lỗi sai cơ bản nhưng rất phổ biến. Nắm vững các quy tắc này sẽ giúp bạn tránh mất điểm oan và xây dựng câu văn chính xác, chuyên nghiệp hơn.
Một trong những lỗi ngữ pháp phổ biến nhất mà thí sinh thường mắc phải là sự không hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Điều này có thể khiến câu văn trở nên khó hiểu và mất điểm không đáng có.
📘Để nắm vững sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, hãy tham khảo bảng tóm tắt các quy tắc cơ bản sau đây:
| Quy tắc | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chủ ngữ số ít | Động từ số ít | The student studies hard. |
| Chủ ngữ số nhiều | Động từ số nhiều | The students study hard. |
| Chủ ngữ nối bằng ‘and’ | Động từ số nhiều | John and Mary are here. |
| Chủ ngữ nối bằng ‘or’, ‘nor’, ‘either…or’, ‘neither…nor’ | Động từ chia theo chủ ngữ gần nhất | Neither John nor his friends are coming. |
| Các từ: each, every, either, neither, one of | Luôn đi với động từ số ít | Each student has a book. |
| Danh từ không đếm được | Luôn đi với động từ số ít | Information is important. |
| A number of / The number of | A number of (+ N số nhiều) + V số nhiều The number of (+ N số nhiều) + V số ít | A number of students are absent. The number of students is increasing. |
💡Tips từ Ms. Thủy: “Lỗi hòa hợp chủ ngữ và động từ rất dễ mắc phải khi bạn bị phân tâm bởi các cụm từ chen giữa chủ ngữ và động từ. Hãy luôn xác định chính xác chủ ngữ chính của câu để chia động từ cho đúng. Khóa học Unlock Your Grammar của KISS English sẽ có những bài tập chuyên sâu giúp bạn ‘bắt bệnh’ và ‘chữa trị’ dứt điểm những lỗi này.”
Cấu trúc so sánh (Comparison)
Cấu trúc so sánh giúp bạn diễn đạt sự tương đồng hoặc khác biệt giữa các đối tượng. Nắm vững các dạng so sánh bằng, hơn, nhất và các cấu trúc đặc biệt là kiến thức tiếng Anh cơ bản cần thiết cho kỳ thi Đại học.
So sánh là một phần ngữ pháp quan trọng, giúp bạn diễn đạt sự tương đồng, khác biệt hoặc mức độ của các sự vật, hiện tượng. Có ba dạng so sánh chính:
1. So sánh bằng (Equality):
- ✅Cấu trúc: as + adj/adv + as
- ✅Ví dụ: She is as tall as her brother. He runs as fast as a cheetah.
- ✅Phủ định: not as/so + adj/adv + as
- ✅Ví dụ: She is not as tall as her brother.
2. So sánh hơn (Comparative):
- ✅Tính từ/trạng từ ngắn (1 âm tiết): adj/adv + -er + than Ví dụ: He is taller than me. She runs faster than him.
- ✅Tính từ/trạng từ dài (2 âm tiết trở lên): more + adj/adv + than Ví dụ: This book is more interesting than that one. He speaks English more fluently than I do.
- ✅Trường hợp đặc biệt: good/well -> better; bad/badly -> worse; far -> farther/further; little -> less; much/many -> more.
3. So sánh nhất (Superlative):
- ✅Tính từ/trạng từ ngắn: the + adj/adv + -est Ví dụ: He is the tallest student in the class.
- ✅Tính từ/trạng từ dài: the most + adj/adv Ví dụ: This is the most beautiful painting I’ve ever seen.
- ✅Trường hợp đặc biệt: good/well -> best; bad/badly -> worst; far -> farthest/furthest; little -> least; much/many -> most.
So sánh kép:
- ✅Càng… càng…: The + comparative adj/adv + S + V, the + comparative adj/adv + S + V Ví dụ: The harder you study, the better your results will be.
- ✅Càng ngày càng…: comparative and comparative Ví dụ: It’s getting darker and darker.
💡Tips từ Ms. Thủy: “Hãy chú ý đến số âm tiết của tính từ/trạng từ để chọn cấu trúc so sánh phù hợp. Lỗi thường gặp là dùng ‘more’ với tính từ ngắn (ví dụ: more taller). Hãy luyện tập phân biệt các dạng này thật kỹ để tránh mất điểm không đáng có.”
Từ vựng “ăn điểm” trong bài thi Đại học
Từ vựng là yếu tố quyết định khả năng đọc hiểu và đạt điểm cao trong bài thi. Nắm vững từ vựng theo chủ đề, cụm động từ và thành ngữ sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi đối mặt với đề thi.
Nếu ngữ pháp là bộ xương, thì từ vựng chính là da thịt, là linh hồn của ngôn ngữ. Một vốn từ vựng phong phú không chỉ giúp bạn hiểu được nội dung bài đọc, nghe mà còn giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy và chính xác. Đặc biệt trong kỳ thi Đại học, từ vựng “ăn điểm” là những từ, cụm từ thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật hoặc các chủ đề nóng hổi.
💡Tips từ Ms. Thủy: “Đừng học từ vựng đơn lẻ! Hãy học từ vựng trong ngữ cảnh, học theo cụm (collocations) và theo chủ đề. Khi bạn biết cách dùng một từ trong câu, bạn sẽ nhớ lâu hơn và vận dụng hiệu quả hơn.”
Từ vựng theo chủ đề thường gặp
Học từ vựng theo chủ đề là phương pháp hiệu quả nhất để mở rộng vốn từ. Tập trung vào các chủ đề phổ biến trong đề thi Đại học sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt nhất cho mọi dạng bài, từ đọc hiểu đến điền từ.
Các kỳ thi Đại học thường có xu hướng tập trung vào một số chủ đề nhất định. Việc xây dựng vốn từ vựng theo các chủ đề này sẽ giúp bạn làm quen với ngữ cảnh và tăng khả năng suy luận khi gặp từ mới.
Các chủ đề từ vựng phổ biến trong đề thi Đại học:
- ✅Education (Giáo dục): curriculum, syllabus, academic, scholarship, tuition fee, extracurricular activities, vocational training, higher education, blended learning, distance learning.
- ✅Environment (Môi trường): climate change, global warming, deforestation, pollution, biodiversity, sustainable development, renewable energy, conservation, ecosystem, carbon footprint.
- ✅Health (Sức khỏe): public health, healthcare system, nutrition, mental health, physical activity, sedentary lifestyle, epidemic, vaccine, chronic disease, well-being.
- ✅Economy (Kinh tế): economic growth, inflation, recession, unemployment, financial crisis, global market, consumer behavior, trade, investment, supply and demand.
- ✅Technology (Công nghệ): artificial intelligence (AI), virtual reality (VR), digital transformation, cybersecurity, innovation, automation, smart devices, social media, data privacy, internet of things (IoT).
- ✅Society (Xã hội): social inequality, cultural diversity, urbanization, globalization, community, volunteer work, generation gap, human rights, social justice, integration.
💡Tips từ Ms. Thủy: “Khi học từ vựng theo chủ đề, hãy lập một danh sách các từ liên quan, sau đó tìm các cụm từ đi kèm (collocations) và ví dụ thực tế. Đọc báo, xem tin tức bằng tiếng Anh về các chủ đề này cũng là cách rất hiệu quả để tiếp thu từ vựng một cách tự nhiên. Khóa học Vocabulary Coaching của KISS English được thiết kế đặc biệt để giúp bạn xây dựng vốn từ vựng chất lượng theo chủ đề, đi kèm với các bài tập ứng dụng thực tế.”
Cụm động từ (Phrasal Verbs) & Thành ngữ (Idioms) phổ biến
Cụm động từ và thành ngữ là phần khó nhưng lại rất quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong các bài đọc hiểu và điền từ. Nắm vững chúng sẽ giúp bạn hiểu sâu sắc hơn và giải quyết các câu hỏi khó một cách tự tin.
Phrasal verbs và idioms là những yếu tố tạo nên sự tự nhiên và phong phú cho tiếng Anh. Chúng thường có nghĩa không thể suy ra từ nghĩa đen của từng từ cấu thành, đòi hỏi người học phải ghi nhớ. Trong đề thi Đại học, chúng là “vũ khí” giúp phân loại thí sinh.
Một số Phrasal Verbs phổ biến:
- ✅Take off: cất cánh (máy bay), cởi ra (quần áo), thành công nhanh chóng.
- ✅Put on: mặc vào, tăng cân.
- ✅Look up: tra cứu (từ điển), cải thiện (tình hình).
- ✅Give up: từ bỏ.
- ✅Break down: hỏng hóc (máy móc), suy sụp (tinh thần).
- ✅Come across: tình cờ gặp.
- ✅Get along with: hòa hợp với ai đó.
- ✅Call off: hủy bỏ.
- ✅Bring up: nuôi dưỡng, đề cập đến.
- ✅Go on: tiếp tục.
Một số Idioms phổ biến:
- ✅Break a leg: Chúc may mắn.
- ✅Bite the bullet: Cắn răng chịu đựng khó khăn.
- ✅Hit the books: Học hành chăm chỉ.
- ✅Under the weather: Không khỏe.
- ✅Cost an arm and a leg: Rất đắt đỏ.
- ✅Speak of the devil: Vừa nhắc Tào Tháo Tào Tháo đến.
- ✅Once in a blue moon: Rất hiếm khi.
- ✅A piece of cake: Dễ ợt.
💡Tips từ Ms. Thủy: “Học phrasal verbs và idioms cần sự kiên trì. Hãy nhóm chúng theo chủ đề hoặc theo động từ gốc (ví dụ: các phrasal verbs với ‘get’, ‘take’). Quan trọng nhất là hãy đặt câu với chúng và sử dụng chúng trong ngữ cảnh thực tế. Khóa học Vocabulary Coaching cũng sẽ cung cấp cho bạn những cụm từ và thành ngữ ‘đắt giá’ nhất cho kỳ thi.”
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa (Synonyms & Antonyms)
Hiểu biết về từ đồng nghĩa và trái nghĩa không chỉ mở rộng vốn từ mà còn là chìa khóa để giải quyết các dạng bài về từ vựng. Đây là một phần kiến thức tiếng Anh cơ bản giúp bạn làm bài đọc hiểu hiệu quả hơn.
Trong các bài thi Đại học, đặc biệt là phần đọc hiểu và điền từ, bạn sẽ thường xuyên gặp các câu hỏi yêu cầu tìm từ đồng nghĩa (synonym) hoặc trái nghĩa (antonym) của một từ cho sẵn. Kỹ năng này đòi hỏi một vốn từ vựng rộng và khả năng suy luận ngữ cảnh.
Cách học hiệu quả:
- ✅Học theo cặp/nhóm: Khi bạn học một từ mới, hãy cố gắng tìm ngay các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của nó. Điều này giúp bạn xây dựng một mạng lưới từ vựng thay vì các từ đơn lẻ.
- ✅Sử dụng từ điển đồng nghĩa (thesaurus): Các từ điển online như Thesaurus.com là công cụ tuyệt vời để khám phá các từ liên quan.
- ✅Chú ý đến sắc thái nghĩa: Các từ đồng nghĩa không phải lúc nào cũng có nghĩa giống hệt nhau. Chúng có thể có sắc thái nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.
- ✅Luyện tập với các bài đọc: Khi đọc một văn bản, hãy thử tìm các từ có thể thay thế cho những từ bạn đã biết để duy trì ý nghĩa.
Ví dụ:
- ✅Happy:
- ✅Synonyms: joyful, cheerful, delighted, pleased, ecstatic, glad.
- ✅Antonyms: sad, unhappy, miserable, gloomy, depressed.
- ✅Important:
- ✅Synonyms: significant, crucial, essential, vital, paramount, critical.
- ✅Antonyms: unimportant, trivial, minor, negligible.
- ✅Old:
- ✅Synonyms: ancient, aged, elderly, antique, mature.
- ✅Antonyms: new, young, modern, fresh.
💡Tips từ Ms. Thủy: “Kỹ năng này đòi hỏi sự tích lũy lâu dài. Hãy tạo thói quen ghi chú các từ đồng nghĩa/trái nghĩa mỗi khi bạn gặp một từ mới. Điều này không chỉ giúp bạn làm bài thi tốt hơn mà còn nâng cao khả năng diễn đạt của bạn trong giao tiếp.”
Kỹ năng đọc hiểu và làm bài thi hiệu quả

Áp dụng chiến lược đọc hiểu thông minh để tối ưu hóa thời gian và đạt kết quả cao trong kỳ thi.
Đọc hiểu là một trong những phần quan trọng nhất, chiếm tỷ lệ điểm cao trong đề thi. Nắm vững các chiến lược đọc hiểu sẽ giúp bạn xử lý các đoạn văn dài một cách nhanh chóng, chính xác và tối ưu hóa thời gian làm bài.
Bài đọc hiểu luôn là thách thức lớn đối với nhiều thí sinh vì độ dài và lượng thông tin khổng lồ. Tuy nhiên, với các chiến lược và kỹ thuật phù hợp, bạn hoàn toàn có thể chinh phục phần này một cách hiệu quả. Đây là nơi mà kiến thức tiếng Anh cơ bản được áp dụng mạnh mẽ nhất.
💡Tips từ Ms. Thủy: “Đừng cố gắng đọc và hiểu từng từ một trong bài đọc. Điều đó sẽ làm bạn mất rất nhiều thời gian và dễ bị nản. Hãy học cách ‘đọc thông minh’ – tìm kiếm thông tin cần thiết một cách chiến lược.”
Các dạng bài đọc hiểu thường gặp
Hiểu rõ cấu trúc và yêu cầu của từng dạng bài đọc hiểu là bước đầu tiên để làm bài hiệu quả. Từ điền từ đến tìm ý chính, mỗi dạng đều có phương pháp tiếp cận riêng.
Trong kỳ thi Đại học, các dạng bài đọc hiểu thường rất đa dạng, đòi hỏi thí sinh phải linh hoạt trong cách tiếp cận:
- ✅Điền từ vào chỗ trống (Gap-filling/Cloze test): Yêu cầu kiến thức tổng hợp về ngữ pháp, từ vựng, cụm từ cố định, liên từ. Bạn cần đọc cả câu và đoạn để chọn từ phù hợp nhất về nghĩa và ngữ pháp.
- ✅Tìm ý chính (Main Idea): Câu hỏi về chủ đề, tiêu đề hoặc ý chính của đoạn văn. Thường tập trung vào câu mở đầu hoặc kết luận của đoạn.
- ✅Câu hỏi chi tiết (Specific Information): Yêu cầu tìm thông tin cụ thể (tên, số liệu, sự kiện) trong đoạn văn. Kỹ năng scanning (đọc quét) rất quan trọng ở dạng này.
- ✅Suy luận (Inference): Đòi hỏi thí sinh phải đọc và hiểu ngụ ý của tác giả, suy ra điều không được nói rõ ràng trong bài. Đây là dạng bài khó nhất, yêu cầu khả năng tư duy logic và vốn từ vựng sâu rộng.
- ✅Từ vựng trong ngữ cảnh (Vocabulary in Context): Yêu cầu tìm từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa của một từ cho sẵn trong bài, dựa vào ngữ cảnh để suy luận nghĩa.
💡Tips từ Ms. Thủy: “Mỗi dạng bài có một ‘mã’ riêng. Khi bạn nhận diện được dạng bài, bạn sẽ biết ngay mình cần áp dụng chiến lược nào. Đừng ngại luyện tập với nhiều dạng đề khác nhau để làm quen và thành thạo.”
Chiến lược làm bài đọc hiểu hiệu quả
Áp dụng các chiến lược như Skimming, Scanning và đọc câu chủ đề sẽ giúp bạn tối ưu hóa thời gian và tăng độ chính xác. Quản lý thời gian tốt là chìa khóa để hoàn thành phần đọc hiểu.
Để làm bài đọc hiểu hiệu quả, bạn cần trang bị cho mình những chiến lược thông minh:
- ✅Skimming (Đọc lướt lấy ý chính): Đọc nhanh toàn bộ bài để nắm được chủ đề chính, bố cục và ý tưởng tổng thể. Đọc tiêu đề, câu mở đầu và kết luận của mỗi đoạn. Kỹ thuật này giúp bạn có cái nhìn bao quát trước khi đi vào chi tiết.
- ✅Scanning (Đọc quét tìm thông tin cụ thể): Khi đã có câu hỏi, hãy quét nhanh đoạn văn để tìm các từ khóa (keywords) liên quan đến câu hỏi. Đừng đọc từng chữ, chỉ tập trung vào việc tìm thông tin cụ thể.
- ✅Đọc câu chủ đề (Topic Sentence): Mỗi đoạn văn thường có một câu chủ đề (thường ở đầu hoặc cuối đoạn) tóm tắt ý chính của đoạn đó. Nắm bắt được câu chủ đề giúp bạn hiểu nhanh nội dung từng đoạn.
- ✅Loại trừ đáp án sai: Khi không chắc chắn về đáp án, hãy sử dụng phương pháp loại trừ. Đọc kỹ các lựa chọn và loại bỏ những đáp án rõ ràng là sai hoặc không liên quan đến thông tin trong bài.
- ✅Quản lý thời gian: Chia thời gian hợp lý cho từng bài đọc và từng câu hỏi. Nếu một câu quá khó, hãy tạm thời bỏ qua và quay lại sau nếu còn thời gian. Đừng dành quá nhiều thời gian cho một câu duy nhất.
💡Tips từ Ms. Thủy: “Luyện tập là chìa khóa! Hãy thường xuyên đọc các bài báo tiếng Anh (ví dụ: BBC, CNN, The Guardian) và áp dụng các chiến lược này. Khi bạn thực hành đủ nhiều, các kỹ năng này sẽ trở thành phản xạ tự nhiên. Và đừng quên, khóa học Listen & Speak Coaching cũng sẽ giúp bạn cải thiện khả năng nghe hiểu, từ đó tăng cường khả năng đọc hiểu gián tiếp.”
Lộ trình củng cố kiến thức tiếng Anh cơ bản thi Đại học cùng KISS English

KISS English đồng hành cùng bạn xây dựng nền tảng vững chắc, chinh phục mục tiêu Đại học với phương pháp KISS hiệu quả.
KISS English cung cấp lộ trình cá nhân hóa, giúp bạn lấy lại gốc và xây dựng nền tảng vững chắc cho kỳ thi Đại học. Với phương pháp Keep It Simple & Stupid, chúng tôi cam kết đồng hành cùng bạn đạt điểm cao.
Tại KISS English, chúng tôi hiểu rằng mỗi học viên đều có những điểm mạnh và điểm yếu riêng. Đó là lý do chúng tôi không chỉ cung cấp các khóa học mà còn xây dựng một lộ trình học tập cá nhân hóa, giúp bạn củng cố kiến thức tiếng Anh cơ bản thi Đại học một cách hiệu quả nhất.
Với phương châm “Keep It Simple & Stupid” (KISS), chúng tôi tin rằng việc học tiếng Anh không cần phải phức tạp. Ms. Thủy – người sáng lập KISS English, với kinh nghiệm giảng dạy và thành tựu là chủ biên 20 khóa học online với hơn 20.000 học viên, tác giả bộ sách “BOOM English” – đã thiết kế các chương trình học tập trung vào sự đơn giản, dễ hiểu, giúp học viên nắm vững bản chất kiến thức và áp dụng thực tế.
Lộ trình tại KISS English giúp bạn:
- ✅Xây dựng nền tảng vững chắc: Từ những chủ điểm ngữ pháp cơ bản nhất đến từ vựng trọng tâm, chúng tôi sẽ giúp bạn lấp đầy mọi lỗ hổng kiến thức.
- ✅Học tập theo phương pháp hiện đại: Kết hợp lý thuyết với thực hành, sử dụng các ví dụ thực tế và bài tập ứng dụng giúp bạn ghi nhớ sâu và vận dụng linh hoạt.
- ✅Đội ngũ giảng viên tận tâm: Với sự dẫn dắt của Ms. Thủy và đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, bạn sẽ luôn nhận được sự hỗ trợ và giải đáp thắc mắc kịp thời.
- ✅Đa dạng khóa học phù hợp với mục tiêu thi cử:
- ✅START Your English: Dành cho người mới bắt đầu, giúp bạn làm quen với tiếng Anh từ những viên gạch đầu tiên.
- ✅Bẻ khóa ngữ pháp Tiếng Anh (Unlock Your Grammar): Đi sâu vào các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm, giúp bạn hiểu rõ bản chất và tránh các lỗi sai phổ biến.
- ✅Vocabulary Coaching: Tập trung xây dựng vốn từ vựng ‘ăn điểm’ theo chủ đề, cùng các cụm động từ và thành ngữ cần thiết cho kỳ thi.
- ✅VIP English Coaching
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan và chi tiết về các kiến thức tiếng Anh cơ bản cần thiết cho kỳ thi Đại học. Nắm vững những nền tảng này chính là chìa khóa để bạn tự tin hơn, đạt được kết quả cao và mở ra nhiều cơ hội trong tương lai. Hãy bắt đầu hành trình ôn luyện của bạn ngay hôm nay cùng KISS English!
Đăng ký học miễn phí ngay!
