Tổng Hợp Các Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 8 Quan Trọng Nhất: Nắm Vững Để Giao Tiếp Tự Tin!
KISS English Refined Snippet: Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 là nền tảng quan trọng, giúp học sinh củng cố kiến thức cơ bản và tiếp thu các cấu trúc phức tạp hơn như thì Hiện Tại Hoàn Thành, câu bị động, câu tường thuật, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ, Gerunds và Infinitives. Nắm vững các cấu trúc này không chỉ cải thiện điểm số mà còn xây dựng sự tự tin, giao tiếp trôi chảy và chuẩn bị cho các kỳ thi quan trọng.
Chào mừng các bạn học sinh lớp 8 đến với hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh! Lớp 8 là một năm học cực kỳ quan trọng, là cầu nối vững chắc giữa kiến thức cơ bản và những cấu trúc phức tạp hơn. Việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trên trường mà còn là nền tảng thiết yếu để giao tiếp tiếng Anh trôi chảy và tự tin trong tương lai.
Bài viết này của KISS English sẽ tổng hợp chi tiết những cấu trúc ngữ pháp trọng tâm nhất, từ thì hiện tại hoàn thành, câu bị động đến câu điều kiện và mệnh đề quan hệ. Chúng tôi sẽ cung cấp định nghĩa, cách dùng, ví dụ minh họa dễ hiểu và những mẹo nhỏ giúp bạn học tập hiệu quả. Hãy cùng khám phá và biến ngữ pháp thành công cụ đắc lực để mở rộng thế giới của bạn!
Mục lục bài viết
- 📚Tại Sao Ngữ Pháp Lớp 8 Lại Quan Trọng Đến Thế?
- 1.Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect Tense)
- 2.Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple Tense) – Ôn Tập & Nâng Cao
- 3.Câu Bị Động (Passive Voice)
- 4.Câu Tường Thuật (Reported Speech)
- 5.Câu Điều Kiện (Conditional Sentences Type 1 & 2)
- 6.Mệnh Đề Quan Hệ (Relative Clauses)
- 7.Gerunds và Infinitives (Danh Động Từ và Động Từ Nguyên Mẫu)
- 🌟Bí Quyết Nắm Vững Ngữ Pháp Lớp 8 Cùng KISS English
- 💬Làm Sao Để Biến Ngữ Pháp Thành Công Cụ Giao Tiếp Hiệu Quả?
Tại Sao Ngữ Pháp Lớp 8 Lại Quan Trọng Đến Thế?
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 là chìa khóa mở cánh cửa giao tiếp lưu loát và tự tin. Nắm vững nền tảng này không chỉ giúp bạn đạt kết quả tốt trong học tập mà còn xây dựng sự tự tin, là bước đệm vững chắc cho các kỳ thi và hành trình học tiếng Anh lâu dài.
Bạn có bao giờ tự hỏi tại sao chúng ta phải học ngữ pháp không? Đơn giản thôi, ngữ pháp chính là xương sống của mọi ngôn ngữ. Nó giúp chúng ta sắp xếp từ ngữ thành câu có nghĩa, truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng, chính xác và không gây hiểu lầm. Đặc biệt, đối với học sinh lớp 8, đây là giai đoạn bản lề để củng cố những kiến thức cơ bản đã học và tiếp thu những cấu trúc mới, phức tạp hơn.
Việc nắm vững ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 mang lại nhiều lợi ích to lớn:
- ✅Nền tảng vững chắc cho giao tiếp: Khi bạn hiểu rõ cách các câu được xây dựng, bạn sẽ tự tin hơn khi nói và viết. Bạn có thể diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc và ý kiến của mình một cách mạch lạc, tránh những lỗi sai cơ bản khiến người nghe khó hiểu.
- ✅Hỗ trợ học tập trên trường: Các bài kiểm tra, bài thi tiếng Anh ở lớp 8 và các cấp học cao hơn đều yêu cầu kiến thức ngữ pháp vững chắc. Hiểu rõ ngữ pháp giúp bạn giải quyết các dạng bài tập chia thì, điền từ, viết lại câu một cách dễ dàng và chính xác.
- ✅Chuẩn bị cho các kỳ thi quan trọng: Từ kỳ thi tốt nghiệp THPT cho đến các chứng chỉ quốc tế như IELTS, TOEFL, TOEIC, ngữ pháp luôn là một phần không thể thiếu. Nắm chắc ngữ pháp lớp 8 là bước đệm quan trọng để bạn sẵn sàng cho những thử thách lớn hơn.
- ✅Phát triển tư duy ngôn ngữ: Học ngữ pháp không chỉ là học thuộc lòng công thức, mà còn là rèn luyện khả năng tư duy logic, phân tích cấu trúc câu và hiểu sâu sắc hơn về cách ngôn ngữ vận hành.
Tại KISS English, chúng tôi tin rằng ngữ pháp không phải là một môn học khô khan, mà là một công cụ mạnh mẽ giúp bạn mở rộng thế giới quan. Hãy cùng chúng tôi biến việc học ngữ pháp thành một trải nghiệm thú vị và đầy cảm hứng!
1. Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect Tense)
Thì Hiện Tại Hoàn Thành là một trong những thì trọng tâm của lớp 8, diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại hoặc kinh nghiệm. Nắm vững cấu trúc và dấu hiệu nhận biết để sử dụng thì này một cách chính xác.

Nắm vững cấu trúc thì Hiện Tại Hoàn Thành để diễn đạt hành động liên quan đến hiện tại một cách chính xác.
Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect Tense) là một thì khá đặc biệt, thường gây nhầm lẫn với thì Quá Khứ Đơn. Tuy nhiên, khi bạn hiểu rõ bản chất của nó, việc sử dụng sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
Định nghĩa và Cách dùng
Thì Hiện Tại Hoàn Thành dùng để diễn tả:
- ✅Hành động xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả hoặc ảnh hưởng vẫn còn ở hiện tại. Ví dụ: I have lost my keys. (Tôi đã làm mất chìa khóa – và bây giờ tôi vẫn chưa tìm thấy chúng.)
- ✅Hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại (thường dùng với “since” và “for”). Ví dụ: She has lived in Hanoi for 10 years. (Cô ấy đã sống ở Hà Nội được 10 năm – và vẫn đang sống ở đó.)
- ✅Kinh nghiệm, trải nghiệm đã từng xảy ra trong đời, không quan trọng thời gian cụ thể. Ví dụ: Have you ever eaten sushi? (Bạn đã bao giờ ăn sushi chưa?)
- ✅Hành động vừa mới xảy ra (thường dùng với “just”). Ví dụ: They have just finished their homework. (Họ vừa mới hoàn thành bài tập về nhà.)
💡Cấu trúc thì Hiện Tại Hoàn Thành
Cấu trúc của thì này khá đơn giản, sử dụng trợ động từ “have/has” và động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed).
| Thể | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + have/has + V3/ed | I have seen that movie. |
| Phủ định | S + have/has + not + V3/ed | She hasn’t finished her work yet. |
| Nghi vấn | Have/Has + S + V3/ed? | Have you ever been to London? |
Lưu ý:
- ✅Have đi với I, You, We, They và danh từ số nhiều.
- ✅Has đi với He, She, It và danh từ số ít.
Dấu hiệu nhận biết
Các trạng từ thường đi kèm với thì Hiện Tại Hoàn Thành giúp bạn dễ dàng nhận diện:
- ✅For + khoảng thời gian: (trong … năm/tháng/ngày)
- ✅Since + mốc thời gian: (kể từ khi)
- ✅Ever: (đã từng – trong câu hỏi)
- ✅Never: (chưa bao giờ)
- ✅Already: (rồi, đã rồi – thường đứng trước V3/ed hoặc cuối câu)
- ✅Yet: (chưa – trong câu phủ định và nghi vấn, đứng cuối câu)
- ✅Just: (vừa mới)
- ✅Recently / Lately: (gần đây)
- ✅So far / Up to now / Until now: (cho đến bây giờ)
- ✅This is the first/second… time: (Đây là lần đầu tiên/thứ hai…)
Ví dụ:
- ✅They have studied English for five years.
- ✅I haven’t met him since 2020.
- ✅She has never flown in a plane.
Việc thực hành thường xuyên tại KISS English với các bài tập giao tiếp thực tế sẽ giúp bạn nắm vững thì Hiện Tại Hoàn Thành một cách tự nhiên nhất!
2. Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple Tense) – Ôn Tập & Nâng Cao
Thì Quá Khứ Đơn diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Ôn tập cấu trúc và đặc biệt chú ý phân biệt với thì Hiện Tại Hoàn Thành, một lỗi thường gặp của học sinh lớp 8 để tránh nhầm lẫn khi giao tiếp.
Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple Tense) là một thì cơ bản nhưng vô cùng quan trọng, được sử dụng rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày và kể chuyện. Ở lớp 8, chúng ta sẽ ôn tập lại thì này và đặc biệt đi sâu vào cách phân biệt nó với thì Hiện Tại Hoàn Thành.
Cách dùng
Thì Quá Khứ Đơn dùng để diễn tả:
- ✅Hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Ví dụ: I visited my grandparents last weekend. (Tôi đã thăm ông bà vào cuối tuần trước – hành động đã kết thúc.)
- ✅Một chuỗi các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ. Ví dụ: She woke up, had breakfast, and then went to school.
- ✅Thói quen hoặc tình trạng đã từng tồn tại trong quá khứ nhưng nay không còn. Ví dụ: When I was young, I played with dolls every day.
Cấu trúc thì Quá Khứ Đơn
Thì Quá Khứ Đơn có hai dạng chính: với động từ “to be” và với động từ thường.
| Thể | Động từ ‘to be’ | Động từ thường |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + was/were | S + V2/ed |
| Phủ định | S + wasn’t/weren’t | S + didn’t + V (nguyên mẫu) |
| Nghi vấn | Was/Were + S? | Did + S + V (nguyên mẫu)? |
Lưu ý:
- ✅Was đi với I, He, She, It và danh từ số ít.
- ✅Were đi với You, We, They và danh từ số nhiều.
- ✅Động từ thường ở dạng quá khứ có thể là có quy tắc (thêm -ed) hoặc bất quy tắc (thay đổi hoàn toàn). Đây là lúc bạn cần học thuộc bảng động từ bất quy tắc!
Dấu hiệu nhận biết
Các trạng từ chỉ thời gian thường gặp:
- ✅Yesterday: (hôm qua)
- ✅Last (night/week/month/year): (tối/tuần/tháng/năm trước)
- ✅Ago: (cách đây – five minutes ago, two days ago)
- ✅In + năm trong quá khứ: (in 2005)
- ✅When + mệnh đề ở quá khứ: (When I was a child…)
Phân biệt thì Quá Khứ Đơn và Hiện Tại Hoàn Thành
Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn nhất cho học sinh lớp 8. Hãy xem bảng so sánh dưới đây để hiểu rõ hơn:
| Tiêu chí | Thì Quá Khứ Đơn | Thì Hiện Tại Hoàn Thành |
|---|---|---|
| Thời gian | Xảy ra và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. | Xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại, hoặc không rõ thời điểm cụ thể. |
| Tập trung | Vào thời điểm hành động xảy ra. | Vào kết quả của hành động hoặc kinh nghiệm. |
| Dấu hiệu | Yesterday, last week, ago, in 2000… | Since, for, ever, never, already, yet, just, recently… |
| Ví dụ | I went to the cinema last night. (Hành động đã kết thúc và có thời gian rõ ràng.) | I have been to the cinema many times. (Kinh nghiệm, không rõ thời gian cụ thể.) |
Hãy luyện tập thật nhiều với các bài tập phân biệt hai thì này. Tại KISS English, chúng tôi có những hoạt động tương tác giúp bạn cảm nhận sự khác biệt và sử dụng chúng một cách tự nhiên trong giao tiếp.
3. Câu Bị Động (Passive Voice)
Câu bị động giúp chúng ta nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng chịu tác động, thay vì người thực hiện hành động. Học cách chuyển đổi từ câu chủ động sang bị động và nắm vững cấu trúc chung (be + V3/ed) ở các thì phổ biến để giao tiếp linh hoạt hơn.

Câu bị động giúp nhấn mạnh vào hành động hoặc đối tượng chịu tác động, là điểm ngữ pháp quan trọng trong chương trình tiếng Anh lớp 8.
Câu Bị Động (Passive Voice) là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng giúp câu văn của bạn trở nên đa dạng và linh hoạt hơn. Thay vì tập trung vào người thực hiện hành động, câu bị động cho phép chúng ta nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng bị tác động.
Khi nào sử dụng câu Bị Động?
Chúng ta thường dùng câu bị động khi:
- ✅Không biết hoặc không quan tâm ai là người thực hiện hành động. Ví dụ: My bike was stolen yesterday. (Chiếc xe đạp của tôi bị trộm hôm qua. Không biết ai trộm.)
- ✅Muốn nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng bị tác động, hơn là người thực hiện. Ví dụ: The new bridge was built in 2023. (Cây cầu mới được xây vào năm 2023. Việc cây cầu được xây quan trọng hơn ai xây.)
- ✅Khi người thực hiện hành động là hiển nhiên hoặc không cần thiết phải nêu ra. Ví dụ: English is spoken all over the world. (Tiếng Anh được nói trên toàn thế giới. Hiển nhiên là do con người nói.)
💡Cấu trúc chung của câu Bị Động
Cấu trúc cơ bản của câu bị động là: be + V3/ed (quá khứ phân từ). Động từ “be” sẽ được chia theo thì của câu chủ động.
Cách chuyển đổi từ câu Chủ Động sang Bị Động
Để chuyển một câu từ chủ động sang bị động, bạn cần làm theo các bước sau:
- 1.Xác định tân ngữ của câu chủ động. Tân ngữ này sẽ trở thành chủ ngữ của câu bị động.
- 2.Chia động từ “to be” theo thì của câu chủ động và phù hợp với chủ ngữ mới.
- 3.Chuyển động từ chính của câu chủ động sang dạng quá khứ phân từ (V3/ed).
- 4.Nếu muốn nêu rõ người thực hiện hành động, thêm “by + tân ngữ của câu chủ động” (thường đặt ở cuối câu).
Các dạng câu Bị Động phổ biến ở lớp 8
Dưới đây là cấu trúc câu bị động ở các thì thường gặp:
| Thì | Cấu trúc Chủ Động | Cấu trúc Bị Động | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Hiện Tại Đơn | S + V(s/es) + O | S + is/are/am + V3/ed (+ by O) | Active: People speak English worldwide.Passive: English is spoken worldwide. |
| Quá Khứ Đơn | S + V2/ed + O | S + was/were + V3/ed (+ by O) | Active: My mom cooked dinner.Passive: Dinner was cooked by my mom. |
| Hiện Tại Hoàn Thành | S + have/has + V3/ed + O | S + have/has + been + V3/ed (+ by O) | Active: They have built a new house.Passive: A new house has been built. |
Hãy luyện tập chuyển đổi câu chủ động sang bị động với nhiều ví dụ khác nhau. Tại KISS English, chúng tôi khuyến khích bạn áp dụng câu bị động vào các tình huống thực tế, ví dụ như miêu tả một sự kiện đã xảy ra mà không cần quan tâm ai là người thực hiện, giúp bạn giao tiếp một cách tự nhiên và đa dạng hơn.
4. Câu Tường Thuật (Reported Speech)
Câu tường thuật giúp chúng ta thuật lại lời nói của người khác một cách gián tiếp. Nắm vững các nguyên tắc lùi thì, thay đổi đại từ và trạng ngữ là chìa khóa để chuyển đổi câu trực tiếp sang gián tiếp chính xác và tự nhiên trong mọi tình huống giao tiếp.
Câu Tường Thuật (Reported Speech), hay còn gọi là Câu Gián Tiếp, là cách chúng ta thuật lại lời nói của người khác mà không trích dẫn nguyên văn. Đây là một kỹ năng giao tiếp rất quan trọng, giúp bạn kể lại câu chuyện, truyền đạt thông tin một cách lịch sự và hiệu quả.
Nguyên tắc cơ bản khi chuyển đổi câu trực tiếp sang gián tiếp
Khi chuyển từ lời nói trực tiếp (Direct Speech) sang lời nói gián tiếp (Reported Speech), chúng ta thường phải thực hiện ba sự thay đổi chính:
- 1.Lùi thì (Backshift of Tenses): Thì của động từ trong mệnh đề chính thường bị lùi về quá khứ một bậc.
- 2.Thay đổi Đại từ (Pronoun Changes): Đại từ nhân xưng, tính từ sở hữu cần thay đổi cho phù hợp với ngữ cảnh.
- 3.Thay đổi Trạng ngữ chỉ thời gian và nơi chốn: Các trạng từ này cũng cần được điều chỉnh.
💡Quy tắc lùi thì
| Thì trong câu trực tiếp | Thì trong câu gián tiếp | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện Tại Đơn | Quá Khứ Đơn | Direct: He said, “I am busy.”Indirect: He said that he was busy. |
| Hiện Tại Tiếp Diễn | Quá Khứ Tiếp Diễn | Direct: She said, “I am working.”Indirect: She said that she was working. |
| Hiện Tại Hoàn Thành | Quá Khứ Hoàn Thành | Direct: They said, “We have finished.”Indirect: They said that they had finished. |
| Quá Khứ Đơn | Quá Khứ Hoàn Thành | Direct: He said, “I went to school.”Indirect: He said that he had gone to school. |
| Tương Lai Đơn (will) | Would | Direct: She said, “I will go.”Indirect: She said that she would go. |
| Can | Could | Direct: He said, “I can swim.”Indirect: He said that he could swim. |
| May | Might | Direct: She said, “It may rain.”Indirect: She said that it might rain. |
Lưu ý: Các động từ khuyết thiếu như could, would, should, might, ought to thường không lùi thì.
💡Thay đổi Đại từ và Trạng ngữ
| Trong câu trực tiếp | Trong câu gián tiếp | Ví dụ |
|---|---|---|
| I, we | He, she, they | Direct: She said, “I am happy.”Indirect: She said that she was happy. |
| My, our | His, her, their | Direct: He said, “This is my book.”Indirect: He said that was his book. |
| This | That | Direct: He said, “This is my pen.”Indirect: He said that that was his pen. |
| These | Those | Direct: She said, “These books are new.”Indirect: She said that those books were new. |
| Now | Then | Direct: He said, “I’m busy now.”Indirect: He said that he was busy then. |
| Today | That day | Direct: She said, “I will leave today.”Indirect: She said that she would leave that day. |
| Tomorrow | The next day / The following day | Direct: He said, “I’ll come tomorrow.”Indirect: He said that he would come the next day. |
| Yesterday | The day before / The previous day | Direct: She said, “I came yesterday.”Indirect: She said that she had come the day before. |
| Here | There | Direct: He said, “Come here.”Indirect: He asked me to come there. |
Tường thuật câu hỏi và câu mệnh lệnh
- ✅Câu hỏi Yes/No: S + asked + if/whether + S + V (lùi thì). Direct: He asked, “Are you a student?” Indirect: He asked if I was a student.
- ✅Câu hỏi Wh-questions: S + asked + Wh-word + S + V (lùi thì). Direct: She asked, “What is your name?” Indirect: She asked what my name was.
- ✅Câu mệnh lệnh/yêu cầu: S + asked/told + O + to V (hoặc not to V). Direct: My mom told me, “Clean your room!” Indirect: My mom told me to clean my room.
Tường thuật là một kỹ năng đòi hỏi sự luyện tập. Tại KISS English, chúng tôi thường xuyên tổ chức các buổi thảo luận nhóm, đóng vai để các bạn học sinh có thể thực hành tường thuật lại các cuộc hội thoại, tin tức, giúp bạn thành thạo cấu trúc này trong ngữ cảnh thực tế.
5. Câu Điều Kiện (Conditional Sentences Type 1 & 2)
Câu điều kiện giúp diễn tả mối quan hệ nhân quả giữa hai hành động. Lớp 8 tập trung vào loại 1 (điều kiện có thật) và loại 2 (điều kiện không có thật ở hiện tại). Nắm vững cấu trúc và cách dùng của từng loại là chìa khóa để diễn đạt ý tưởng chính xác.

Phân biệt câu điều kiện loại 1 (có thật) và loại 2 (giả định) để sử dụng chính xác trong mọi tình huống.
Câu Điều Kiện (Conditional Sentences) là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng giúp chúng ta diễn đạt các tình huống giả định và kết quả có thể xảy ra. Ở lớp 8, chúng ta sẽ tập trung vào hai loại phổ biến nhất là Câu Điều Kiện Loại 1 và Loại 2.
1. Câu Điều Kiện Loại 1 (Conditional Sentence Type 1)
Diễn tả một điều kiện có thật, có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả của nó.
💡Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu)
✅Cách dùng: Diễn tả một sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai nếu điều kiện được đáp ứng.
Ví dụ:
- ✅If it rains, we will stay at home. (Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà – khả năng trời mưa là có thật.)
- ✅If you study hard, you will pass the exam. (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ đỗ kỳ thi – điều này hoàn toàn có thể xảy ra.)
Lưu ý: Mệnh đề “If” có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính. Nếu mệnh đề “If” đứng trước, cần có dấu phẩy ngăn cách.
2. Câu Điều Kiện Loại 2 (Conditional Sentence Type 2)
Diễn tả một điều kiện không có thật ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả giả định của nó.
💡Cấu trúc: If + S + V (quá khứ đơn), S + would + V (nguyên mẫu)
✅Cách dùng: Diễn tả một tình huống không có thật, không thể xảy ra hoặc rất khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, mang tính giả định hoặc ước muốn.
Ví dụ:
- ✅If I were a bird, I would fly to the sky. (Nếu tôi là một con chim, tôi sẽ bay lên trời – điều này không có thật ở hiện tại.)
- ✅If I had a lot of money, I would buy a new car. (Nếu tôi có nhiều tiền, tôi sẽ mua một chiếc xe mới – thực tế là tôi không có nhiều tiền.)
Lưu ý: Trong mệnh đề “If” của câu điều kiện loại 2, động từ “to be” luôn dùng là “were” cho tất cả các ngôi (I, he, she, it, you, we, they).
So sánh Câu Điều Kiện Loại 1 và Loại 2
| Tiêu chí | Câu Điều Kiện Loại 1 | Câu Điều Kiện Loại 2 |
|---|---|---|
| Bản chất | Điều kiện có thật, có thể xảy ra. | Điều kiện không có thật, giả định ở hiện tại/tương lai. |
| Mệnh đề If | Hiện tại đơn | Quá khứ đơn (to be dùng ‘were’) |
| Mệnh đề chính | S + will + V | S + would + V |
| Ví dụ | If I study, I will pass. (Tôi có thể học và đỗ.) | If I studied, I would pass. (Tôi không học nên không đỗ, đây là giả định.) |
KISS English khuyến khích bạn tạo ra các câu chuyện nhỏ hoặc tình huống giả định để thực hành hai loại câu điều kiện này. Ví dụ: “If I were the president, I would…” hoặc “If I win the lottery, I will…”. Điều này giúp bạn ghi nhớ cấu trúc và cách dùng một cách hiệu quả.
6. Mệnh Đề Quan Hệ (Relative Clauses)
Mệnh đề quan hệ giúp bổ sung thông tin cho danh từ, làm cho câu văn trở nên rõ ràng và ngắn gọn hơn. Nắm vững các đại từ quan hệ như who, whom, which, that, whose và cách phân biệt mệnh đề xác định, không xác định là chìa khóa để sử dụng hiệu quả.
Mệnh Đề Quan Hệ (Relative Clauses) là một phần ngữ pháp nâng cao nhưng vô cùng hữu ích, giúp bạn kết nối các ý tưởng và làm cho câu văn trở nên mượt mà, giàu thông tin hơn. Thay vì viết nhiều câu ngắn, bạn có thể dùng mệnh đề quan hệ để kết hợp chúng lại một cách hiệu quả.
Định nghĩa và Chức năng
Mệnh đề quan hệ là một mệnh đề phụ được dùng để bổ sung thông tin cho một danh từ hoặc cụm danh từ đứng trước nó (gọi là tiền ngữ). Nó bắt đầu bằng một đại từ quan hệ (relative pronoun) hoặc trạng từ quan hệ (relative adverb).
📘Các Đại từ Quan hệ phổ biến
Ở lớp 8, chúng ta sẽ tập trung vào các đại từ quan hệ chính:
- ✅Who: Dùng thay thế cho danh từ chỉ người, đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. Ví dụ: The girl who is wearing a red dress is my sister.
- ✅Whom: Dùng thay thế cho danh từ chỉ người, đóng vai trò làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ (thường trang trọng hơn “who” hoặc “that” khi làm tân ngữ). Ví dụ: The man whom I met yesterday is a doctor.
- ✅Which: Dùng thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc con vật, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Ví dụ: This is the book which I bought last week. (Tân ngữ) Ví dụ: I like the dog which has a long tail. (Chủ ngữ)
- ✅That: Dùng thay thế cho cả danh từ chỉ người, vật hoặc con vật, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Có thể dùng thay thế cho “who” và “which” trong mệnh đề quan hệ xác định. Ví dụ: This is the house that my parents built. Ví dụ: He is the student that got the highest score.
- ✅Whose: Dùng chỉ sự sở hữu cho cả người và vật, đứng trước một danh từ. Ví dụ: I know a girl whose brother is a famous singer.
Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định
- ✅Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clauses): Cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ đứng trước. Nếu bỏ đi, câu sẽ mất đi nghĩa chính hoặc gây hiểu lầm. Không dùng dấu phẩy để tách. Có thể dùng “that”. Ví dụ: The student who lives next door is very smart. (Mệnh đề này giúp xác định ‘student’ nào.)
- ✅Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clauses): Cung cấp thông tin bổ sung, không cần thiết để xác định danh từ. Nếu bỏ đi, câu vẫn giữ nguyên nghĩa chính. Luôn dùng dấu phẩy để tách. Không dùng “that”. Ví dụ: My brother, who lives in New York, is a doctor. (Thông tin ‘who lives in New York’ chỉ là bổ sung, tôi đã biết rõ ‘my brother’ là ai.)
Mệnh đề quan hệ giúp câu văn của bạn trở nên tinh tế và chuyên nghiệp hơn. Tại KISS English, chúng tôi khuyến khích bạn viết những đoạn văn ngắn, sau đó thử kết hợp các câu đơn thành câu phức sử dụng mệnh đề quan hệ. Điều này không chỉ củng cố ngữ pháp mà còn cải thiện kỹ năng viết của bạn.
7. Gerunds và Infinitives (Danh Động Từ và Động Từ Nguyên Mẫu)
Gerunds (V-ing) và Infinitives (to + V) là hai dạng động từ đặc biệt, thường gây nhầm lẫn. Nắm vững vai trò và các động từ đi kèm với từng dạng sẽ giúp bạn sử dụng chúng chính xác, làm phong phú thêm cấu trúc câu tiếng Anh của mình.
Gerunds và Infinitives là hai khái niệm ngữ pháp thường gặp và cũng dễ gây bối rối cho nhiều học sinh. Tuy nhiên, khi bạn hiểu rõ chức năng và các quy tắc đi kèm, chúng sẽ trở thành công cụ mạnh mẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế hơn.
1. Gerund (Danh Động Từ)
📘Gerund là một động từ thêm -ing (V-ing) hoạt động như một danh từ.
- ✅Làm chủ ngữ trong câu: Ví dụ: Swimming is good for your health.
- ✅Làm tân ngữ của động từ: Theo sau một số động từ nhất định. Ví dụ: I enjoy reading books.
- ✅Làm tân ngữ của giới từ: Luôn đứng sau giới từ. Ví dụ: She is good at painting.
Một số động từ phổ biến thường đi kèm với Gerund:
- ✅Enjoy (thích thú)
- ✅Avoid (tránh)
- ✅Finish (hoàn thành)
- ✅Mind (ngại, phiền)
- ✅Suggest (gợi ý)
- ✅Practice (luyện tập)
- ✅Quit (từ bỏ)
- ✅Imagine (tưởng tượng)
- ✅Deny (từ chối, phủ nhận)
- ✅Discuss (thảo luận)
- ✅Keep (tiếp tục)
Ví dụ: He avoided answering my question.
2. Infinitive (Động Từ Nguyên Mẫu)
📘Infinitive là dạng động từ nguyên mẫu có “to” (to + V) hoặc không “to” (bare infinitive). Ở lớp 8, chúng ta tập trung vào dạng “to + V”.
- ✅Làm tân ngữ của động từ: Theo sau một số động từ nhất định. Ví dụ: I want to learn English.
- ✅Diễn tả mục đích: Để làm gì đó. Ví dụ: I study hard to pass the exam.
- ✅Sau tính từ: Ví dụ: It’s difficult to understand him.
Một số động từ phổ biến thường đi kèm với Infinitive (to + V):
- ✅Want (muốn)
- ✅Need (cần)
- ✅Decide (quyết định)
- ✅Plan (lên kế hoạch)
- ✅Hope (hy vọng)
- ✅Agree (đồng ý)
- ✅Learn (học)
- ✅Refuse (từ chối)
- ✅Promise (hứa)
- ✅Expect (mong đợi)
- ✅Offer (đề nghị)
Ví dụ: They decided to go on a trip.
Một số động từ đi kèm cả Gerund và Infinitive
Có một số động từ có thể đi với cả Gerund và Infinitive, nhưng đôi khi nghĩa của câu sẽ thay đổi:
| Động từ | Dạng đi kèm | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Like, love, prefer, hate | V-ing hoặc To + V | Nghĩa không thay đổi nhiều | I like swimming. / I like to swim. |
| Stop | V-ing | Dừng hẳn một hành động | He stopped smoking. |
| To + V | Dừng lại để làm một việc khác | He stopped to smoke. | |
| Remember | V-ing | Nhớ đã làm gì (hành động xảy ra rồi) | I remember meeting him before. |
| To + V | Nhớ phải làm gì (hành động chưa xảy ra) | Remember to lock the door. |
Việc phân biệt và sử dụng đúng Gerunds và Infinitives đòi hỏi sự luyện tập kiên trì. Tại KISS English, chúng tôi có các bài tập thực hành chuyên sâu, các trò chơi ngôn ngữ giúp bạn ghi nhớ các cặp động từ này một cách vui vẻ và hiệu quả, đồng thời lồng ghép vào các tình huống giao tiếp hàng ngày để bạn có thể áp dụng ngay lập tức.
Bí Quyết Nắm Vững Ngữ Pháp Lớp 8 Cùng KISS English
Tại KISS English, chúng tôi biến ngữ pháp khô khan thành công cụ giao tiếp hữu ích. Thông qua phương pháp học thực tế, tương tác, bạn sẽ không chỉ nắm vững kiến thức mà còn tự tin áp dụng vào mọi tình huống, xây dựng nền tảng vững chắc cho hành trình tiếng Anh của mình.
Học ngữ pháp không nhất thiết phải là một quá trình nhàm chán và khó khăn. Tại KISS English, chúng tôi tin rằng ngữ pháp sẽ trở nên thú vị và dễ hiểu hơn khi được kết nối với thực tế và mục tiêu giao tiếp của bạn. Chúng tôi áp dụng những phương pháp giảng dạy hiện đại, giúp học viên lớp 8 không chỉ học thuộc lòng mà còn hiểu sâu sắc và vận dụng linh hoạt các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh.
Phương pháp học ngữ pháp hiệu quả tại KISS English:
- ✅Học qua giao tiếp thực tế: Thay vì chỉ làm bài tập trên sách vở, bạn sẽ được tham gia vào các hoạt động đối thoại, thảo luận, đóng vai. Giáo viên sẽ lồng ghép các cấu trúc ngữ pháp vào tình huống giao tiếp hàng ngày, giúp bạn cảm nhận được cách ngữ pháp được sử dụng một cách tự nhiên. Ví dụ, khi học về thì Hiện Tại Hoàn Thành, bạn sẽ được kể về những trải nghiệm của mình: “I have visited Da Nang twice.”
- ✅Áp dụng vào tình huống hàng ngày: Chúng tôi thiết kế các bài học dựa trên các chủ đề gần gũi với cuộc sống của học sinh lớp 8. Bạn sẽ học cách sử dụng câu điều kiện để nói về kế hoạch cuối tuần, hay dùng câu tường thuật để kể lại một câu chuyện thú vị cho bạn bè. Việc áp dụng ngay lập tức giúp kiến thức được củng cố và ghi nhớ lâu hơn.
- ✅Tương tác hai chiều: Lớp học tại KISS English luôn sôi nổi với sự tương tác giữa giáo viên và học viên. Bạn sẽ được khuyến khích đặt câu hỏi, đưa ra ví dụ cá nhân, và sửa lỗi ngay trong quá trình giao tiếp. Điều này tạo môi trường học tập thoải mái, không áp lực và hiệu quả.
- ✅Hệ thống bài tập đa dạng, sáng tạo: Ngoài các bài tập truyền thống, chúng tôi còn có các trò chơi ngữ pháp, dự án nhóm, và hoạt động viết sáng tạo để bạn luyện tập các cấu trúc ngữ pháp một cách hứng thú.
Các khóa học phù hợp cho học sinh lớp 8 tại KISS English:
Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học tiếng Anh toàn diện, KISS English có những khóa học được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu của học sinh lớp 8:
- ✅Khóa học Lấy Lại Gốc Tiếng Anh: Dành cho những bạn muốn củng cố lại toàn bộ kiến thức nền tảng, bao gồm các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm từ cơ bản đến nâng cao. Giáo trình được thiết kế bài bản, giúp bạn lấp đầy lỗ hổng kiến thức và xây dựng sự tự tin.
- ✅Khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp Online/Offline: Tập trung phát triển kỹ năng nói và nghe, đồng thời lồng ghép ngữ pháp một cách tự nhiên. Bạn sẽ được thực hành giao tiếp với giáo viên bản ngữ và các bạn học khác, áp dụng ngay các cấu trúc ngữ pháp đã học vào thực tế.
- ✅Khóa học Luyện Phát Âm Chuẩn: Một nền tảng ngữ pháp vững chắc kết hợp với phát âm chuẩn sẽ giúp bạn giao tiếp không chỉ đúng mà còn hay. Khóa học này sẽ giúp bạn nói tiếng Anh rõ ràng, tự nhiên như người bản xứ.
Hãy để KISS English đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh, biến ngữ pháp không còn là nỗi sợ mà là một công cụ đắc lực giúp bạn tự tin giao tiếp và mở rộng chân trời tri thức!
Làm Sao Để Biến Ngữ Pháp Thành Công Cụ Giao Tiếp Hiệu Quả?
Để biến ngữ pháp thành công cụ giao tiếp hiệu quả, hãy vượt qua nỗi sợ sai và tích cực thực hành. Đọc, nghe, nói, viết tiếng Anh thường xuyên, tìm kiếm môi trường luyện tập và luôn giữ thái độ tích cực. Ngữ pháp sẽ dần trở thành phản xạ tự nhiên của bạn.
Học thuộc lòng ngữ pháp là một chuyện, nhưng biết cách vận dụng nó vào giao tiếp thực tế lại là một câu chuyện khác. Để biến ngữ pháp từ những công thức khô khan thành một công cụ giao tiếp mạnh mẽ, bạn cần một chiến lược học tập thông minh và kiên trì.
Mẹo nhỏ từ KISS English để vận dụng ngữ pháp hiệu quả:
- ✅Thực hành thường xuyên và đa dạng: Ngữ pháp cần được luyện tập liên tục. Đừng chỉ làm bài tập trắc nghiệm, hãy thử viết nhật ký bằng tiếng Anh, gửi email, hoặc tham gia các diễn đàn trực tuyến. Cố gắng sử dụng các cấu trúc ngữ pháp mới học vào trong câu của mình.
- ✅Đọc sách, báo, truyện tiếng Anh: Việc đọc giúp bạn tiếp xúc với ngữ pháp trong ngữ cảnh tự nhiên. Hãy để ý cách các tác giả sử dụng thì, câu bị động, hay mệnh đề quan hệ. Bắt đầu với những tài liệu phù hợp với trình độ của bạn và dần dần nâng cao.
- ✅Nghe nhạc, xem phim, podcast tiếng Anh: Tương tự như đọc, việc nghe giúp bạn làm quen với nhịp điệu và cách dùng ngữ pháp trong giao tiếp hàng ngày. Khi nghe, hãy chú ý đến cấu trúc câu mà người bản xứ sử dụng.
- ✅Tìm kiếm môi trường giao tiếp: Tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh, kết bạn với người nước ngoài, hoặc đơn giản là nói chuyện với bạn bè bằng tiếng Anh. Đừng ngại mắc lỗi! Sai lầm là một phần không thể thiếu của quá trình học hỏi. Tại KISS English, chúng tôi tạo ra môi trường thân thiện, khuyến khích bạn nói và thử nghiệm với ngữ pháp.
- ✅Ghi chép sáng tạo: Thay vì chỉ ghi chép lý thuyết, hãy tạo ra các sơ đồ tư duy, bảng biểu tóm tắt, hoặc viết ra những ví dụ liên quan đến bản thân để dễ nhớ hơn. Sử dụng màu sắc và hình ảnh để làm cho việc học trở nên thú vị.
- ✅Tập trung vào ý nghĩa, không chỉ công thức: Khi học một cấu trúc ngữ pháp, hãy tự hỏi: “Cấu trúc này dùng để làm gì? Nó truyền tải thông điệp gì?” Việc hiểu ý nghĩa sẽ giúp bạn sử dụng đúng ngữ cảnh hơn là chỉ nhớ công thức.
- ✅Kiên trì và giữ thái độ tích cực: Học ngữ pháp là một hành trình dài. Sẽ có lúc bạn cảm thấy khó khăn, nhưng đừng nản lòng. Hãy ăn mừng những tiến bộ nhỏ và luôn giữ thái độ lạc quan.
Hãy nhớ rằng, ngữ pháp là một công cụ, không phải là rào cản. Khi bạn nắm vững nó, cánh cửa giao tiếp tự tin sẽ mở ra, giúp bạn khám phá thế giới rộng lớn hơn qua tiếng Anh!
Đăng Ký Học Thử Miễn Phí Tại KISS English Ngay!Vậy là chúng ta đã cùng nhau tổng hợp và khám phá những cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 quan trọng nhất. Từ thì Hiện Tại Hoàn Thành, Quá Khứ Đơn, đến Câu Bị Động, Câu Tường Thuật, Câu Điều Kiện, Mệnh Đề Quan Hệ và Gerunds/Infinitives – mỗi cấu trúc đều là một viên gạch xây nên nền tảng vững chắc cho khả năng tiếng Anh của bạn. Đừng coi ngữ pháp là gánh nặng, mà hãy xem nó là chìa khóa để bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự tin và hiệu quả hơn.
Tại KISS English, chúng tôi cam kết mang đến một môi trường học tập đầy cảm hứng, nơi bạn không chỉ học thuộc lòng mà còn được thực hành, áp dụng ngữ pháp vào giao tiếp thực tế. Nếu bạn muốn củng cố nền tảng, nâng cao khả năng giao tiếp hay luyện phát âm chuẩn, hãy để KISS English đồng hành cùng bạn. Truy cập website của chúng tôi hoặc liên hệ ngay để khám phá các khóa học phù hợp và bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh của riêng bạn!
Câu hỏi thường gặp về Ngữ pháp Tiếng Anh Lớp 8
❓ Làm thế nào để phân biệt thì Quá Khứ Đơn và Hiện Tại Hoàn Thành?
Quá Khứ Đơn diễn tả hành động kết thúc tại thời điểm cụ thể trong quá khứ (yesterday, last week). Hiện Tại Hoàn Thành diễn tả hành động liên quan đến hiện tại hoặc không rõ thời điểm cụ thể (since, for, ever, never).
❓ Động từ “to be” trong câu điều kiện loại 2 luôn dùng là “were” đúng không?
Đúng vậy. Trong mệnh đề “If” của câu điều kiện loại 2, động từ “to be” luôn dùng là “were” cho tất cả các ngôi (I, he, she, it, you, we, they) để diễn tả điều kiện không có thật ở hiện tại.
❓ Khi nào thì không dùng “that” trong mệnh đề quan hệ?
“That” không được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clauses), tức là mệnh đề được ngăn cách bởi dấu phẩy và cung cấp thông tin bổ sung không cần thiết để xác định danh từ.
❓ Có những động từ nào đi kèm cả Gerund và Infinitive mà không thay đổi nghĩa?
Các động từ như “like”, “love”, “prefer”, “hate” thường đi kèm cả Gerund và Infinitive mà nghĩa của câu không thay đổi đáng kể.
❓ Làm sao để ghi nhớ bảng động từ bất quy tắc hiệu quả?
Để ghi nhớ bảng động từ bất quy tắc hiệu quả, bạn nên học theo nhóm các động từ có quy luật biến đổi tương tự, tạo flashcards, luyện tập qua các bài hát, trò chơi, hoặc viết câu ví dụ thực tế.
❓ Học ngữ pháp có giúp cải thiện kỹ năng nói không?
Chắc chắn có. Nắm vững ngữ pháp giúp bạn xây dựng câu đúng cấu trúc, diễn đạt ý tưởng rõ ràng và chính xác hơn, từ đó tăng sự tự tin khi giao tiếp và nói tiếng Anh trôi chảy hơn.
❓ Phương pháp học ngữ pháp hiệu quả nhất là gì?
Phương pháp hiệu quả nhất là học ngữ pháp qua giao tiếp thực tế, áp dụng vào tình huống hàng ngày, tương tác hai chiều, và luyện tập với các bài tập đa dạng, sáng tạo, không chỉ học thuộc lòng công thức.
